[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_u%20x%C6%B0%C6%A1ng%20nguy%C3%AAn%20ph%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_u xương nguyên phát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"u xương nguyên phát","U xương nguyên phát là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","U xương nguyên phát là nhóm khối u phát sinh trực tiếp từ mô xương hoặc các thành phần cấu tạo xương, có thể lành tính hoặc ác tính và không phải do di căn. Thuật ngữ này dùng để phân biệt với u xương thứ phát, nhấn mạnh nguồn gốc tại chỗ của khối u và ý nghĩa chẩn đoán, điều trị trong lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về u xương nguyên phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U xương nguyên phát là thuật ngữ y học dùng để chỉ các khối u phát sinh trực tiếp từ mô xương hoặc các thành phần cấu tạo của xương như tế bào tạo xương, tế bào sụn, mô sợi hay mô mạch máu trong xương. Điểm cốt lõi để phân biệt u xương nguyên phát với u xương thứ phát là nguồn gốc hình thành, trong đó u nguyên phát không phải là hậu quả của di căn từ cơ quan khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khối u này có thể có bản chất lành tính hoặc ác tính, với phổ biểu hiện sinh học rất rộng, từ các tổn thương phát triển chậm, ít ảnh hưởng đến chức năng, cho đến các khối u ác tính tiến triển nhanh, xâm lấn mô lân cận và có khả năng di căn xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, u xương nguyên phát được xem là nhóm bệnh hiếm gặp nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, do thường xảy ra ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ vận động và chất lượng sống lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi phát trực tiếp từ mô xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể lành tính hoặc ác tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác với u xương di căn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại u xương nguyên phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại u xương nguyên phát chủ yếu dựa trên đặc điểm mô bệnh học, tức là loại tế bào chiếm ưu thế trong khối u và kiểu biệt hóa của chúng. Cách phân loại này giúp xác định hành vi sinh học, tiên lượng và định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhìn chung, u xương nguyên phát được chia thành hai nhóm lớn là u xương lành tính và u xương ác tính. U lành tính thường phát triển chậm, không xâm lấn và không di căn, trong khi u ác tính có xu hướng xâm nhập mô xung quanh và lan rộng theo đường máu hoặc bạch huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mỗi nhóm, các u được phân chia tiếp theo nguồn gốc mô học như u tạo xương, u sụn, u mô liên kết hay u mạch máu, phản ánh sự đa dạng của mô xương và các thành phần liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm u\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U lành tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Osteoma, chondroma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển chậm, ít xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U ác tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Osteosarcoma, chondrosarcoma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm lấn, nguy cơ di căn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U xương nguyên phát là nhóm bệnh hiếm, chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số các khối u ở người. Tần suất mắc bệnh thay đổi tùy theo loại u, độ tuổi và giới tính, phản ánh sự khác biệt về sinh học xương trong các giai đoạn phát triển của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các u xương ác tính nguyên phát, đặc biệt là sarcoma xương, thường gặp hơn ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, gắn liền với giai đoạn tăng trưởng mạnh của hệ xương. Ngược lại, một số u khác như chondrosarcoma thường xuất hiện ở người trưởng thành hoặc lớn tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về giới tính, nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc u xương ác tính cao hơn ở nam so với nữ, tuy nhiên mức độ chênh lệch không đồng nhất giữa các loại u. Dữ liệu dịch tễ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao cảnh giác lâm sàng và chẩn đoán sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ mắc thấp trong cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường gặp ở trẻ em và người trẻ với u ác tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khác biệt theo độ tuổi và giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của u xương nguyên phát liên quan đến sự rối loạn kiểm soát tăng sinh và biệt hóa của các tế bào cấu tạo xương. Khi các cơ chế điều hòa này bị phá vỡ, tế bào có thể tăng sinh bất thường, hình thành khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều bằng chứng cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các u xương ác tính. Đột biến gen ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA hoặc chết tế bào theo chương trình có thể làm tăng nguy cơ hình thành khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài yếu tố di truyền, một số yếu tố môi trường và lâm sàng như tiền sử xạ trị, bệnh xương nền (ví dụ bệnh Paget) hoặc chấn thương xương cũ được xem là yếu tố nguy cơ trong một số trường hợp, dù mối liên quan không phải lúc nào cũng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn tăng sinh và biệt hóa tế bào xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò của đột biến gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến một số yếu tố nguy cơ đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của u xương nguyên phát đa dạng và phụ thuộc vào loại mô học, vị trí giải phẫu và tốc độ phát triển của khối u. Triệu chứng thường gặp nhất là đau xương khu trú, có thể âm ỉ kéo dài hoặc tăng dần theo thời gian, đôi khi nặng hơn vào ban đêm hoặc khi vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sưng tại chỗ, biến dạng chi hoặc hạn chế tầm vận động có thể xuất hiện khi khối u phát triển lớn, chèn ép mô mềm và khớp lân cận. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, các dấu hiệu này dễ bị nhầm lẫn với chấn thương thể thao hoặc đau do tăng trưởng, làm chậm trễ chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp u ác tính, bệnh nhân có thể gặp gãy xương bệnh lý do cấu trúc xương bị phá hủy. Một số ít trường hợp có biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, sụt cân hoặc sốt nhẹ, phản ánh tình trạng bệnh tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau xương kéo dài, tăng dần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sưng, biến dạng hoặc hạn chế vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gãy xương bệnh lý ở giai đoạn muộn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán u xương nguyên phát đòi hỏi cách tiếp cận đa mô thức, kết hợp lâm sàng, hình ảnh học và mô bệnh học. Khám lâm sàng giúp định hướng vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng chức năng, nhưng không đủ để xác định bản chất khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh là bước then chốt. X-quang thường là phương tiện đầu tay, cho phép đánh giá tổn thương xương, hình thái phá hủy hoặc tạo xương bất thường. CT giúp phân tích chi tiết cấu trúc xương, trong khi MRI có giá trị vượt trội trong đánh giá phần mềm, tủy xương và mức độ xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh thiết xương là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán xác định. Việc sinh thiết cần được thực hiện theo nguyên tắc ung bướu để tránh gieo rắc tế bào u và bảo tồn khả năng phẫu thuật triệt để về sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương tiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>X-quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng tổn thương xương ban đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chi tiết cấu trúc xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá xâm lấn tủy và mô mềm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mô bệnh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị u xương nguyên phát phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất lành hay ác của khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. U lành tính thường chỉ cần theo dõi định kỳ hoặc phẫu thuật cắt bỏ khi gây triệu chứng hoặc nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với u xương ác tính, điều trị mang tính đa mô thức. Phẫu thuật cắt bỏ khối u với bờ an toàn là nền tảng điều trị, ngày càng hướng tới bảo tồn chi thay vì cắt cụt nhờ tiến bộ kỹ thuật và tái tạo xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa trị và xạ trị được chỉ định tùy theo loại u và mức độ nhạy cảm của tế bào u. Trong osteosarcoma, hóa trị tân bổ trợ và bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tỷ lệ sống còn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa trị và xạ trị theo chỉ định chuyên khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên bảo tồn chức năng chi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của u xương nguyên phát rất khác nhau. Các u lành tính có tiên lượng tốt, ít ảnh hưởng đến tuổi thọ nếu được xử trí phù hợp. Ngược lại, u xương ác tính có tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn chẩn đoán, đáp ứng điều trị và sự hiện diện của di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến bộ trong điều trị đa mô thức đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc osteosarcoma. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa, thường gặp nhất là phổi, vẫn tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi lâu dài là cần thiết để phát hiện sớm tái phát, biến chứng điều trị và các ảnh hưởng muộn như rối loạn tăng trưởng hoặc suy giảm chức năng vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và tiến bộ y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay về u xương nguyên phát tập trung vào sinh học phân tử và di truyền học nhằm làm rõ các cơ chế sinh ung và xác định các dấu ấn tiên lượng. Những hiểu biết này mở ra khả năng cá thể hóa điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu và cải tiến vật liệu tái tạo xương đang được thử nghiệm và dần đưa vào thực hành lâm sàng. Đồng thời, kỹ thuật phẫu thuật chính xác và phục hồi chức năng sớm giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn phân loại và điều trị quốc tế do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> ban hành đóng vai trò quan trọng trong chuẩn hóa chẩn đoán và quản lý bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbone\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Cancer Institute – Bone Tumors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789283244929\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization – Classification of Tumours of Bone\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fprimary-bone-tumours\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Radiopaedia – Primary Bone Tumours\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.orthobullets.com\u002Fpathology\u002F8001\u002Fbone-tumors-overview\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OrthoBullets – Bone Tumors Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-030-67475-5\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Springer – Bone Tumors: Diagnosis and Treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-25T02:54:59.301+00:00","2026-01-25T02:54:59.299+00:00",53,[33,43,53,63,68,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trượt đốt sống","Trượt đốt sống","Spondylolisthesis","Trượt đốt sống là tình trạng bệnh lý cột sống trong đó một thân đốt sống trượt ra phía trước hoặc phía sau so với thân đốt sống kế cận bên dưới, thường gặp nhất ở đoạn thắt lưng L4-L5 và L5-S1.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]