[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_u%20nguy%C3%AAn%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20%C4%91%E1%BB%87m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_u nguyên bào thần kinh đệm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"u nguyên bào thần kinh đệm","U nguyên bào thần kinh đệm là gì? Các nghiên cứu khoa học","U nguyên bào thần kinh đệm là tập hợp tế bào bất thường phát sinh từ tế bào gốc hoặc tiền thân thần kinh, có khả năng tự tái tạo và phân chia mạnh. Chúng khác với tế bào gốc bình thường do chịu tác động đột biến, dẫn tới tăng trưởng không kiểm soát, dị hợp nội tại và hình thành khối u ác tính trong hệ thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa u nguyên bào thần kinh đệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U nguyên bào thần kinh đệm là nhóm tế bào bất thường phát sinh từ các tế bào gốc thần kinh hoặc tế bào tiền thân thần kinh - đệm. Chúng sở hữu khả năng tự tái tạo và biệt hóa nhưng mất đi sự kiểm soát sinh lý bình thường, dẫn đến tăng sinh quá mức và hình thành khối u. Đây là sự khác biệt cơ bản với tế bào gốc thần kinh bình thường, vốn chỉ phân chia trong phạm vi hạn chế để duy trì sự phát triển và sửa chữa hệ thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của các tế bào u này là tốc độ phân chia cao, khả năng xâm lấn mô não xung quanh, và tiềm năng tạo ra nhiều dòng tế bào khác nhau trong khối u. Khối u thường có tính không đồng nhất (heterogeneity), tức là chứa nhiều quần thể tế bào với đặc tính sinh học khác nhau, làm cho điều trị trở nên phức tạp. Những biến đổi di truyền và biểu sinh là yếu tố chính thúc đẩy sự xuất hiện và duy trì của các tế bào u nguyên bào thần kinh đệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, các nghiên cứu gần đây cho thấy sự tồn tại của quần thể “tế bào gốc khối u” (cancer stem cells) trong u thần kinh đệm, đóng vai trò trong tái phát và kháng trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ định nghĩa và bản chất tế bào học để phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và nguồn gốc tế bào gây u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại u nguyên bào thần kinh đệm dựa vào nguồn gốc tế bào và mức độ biệt hóa. Chúng có thể bắt nguồn từ nhiều loại tiền thân khác nhau, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào gốc thần kinh (neural stem cell)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào tiền thân thần kinh đệm (glial progenitor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào biểu mô thần kinh trong vùng phát triển phôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào đệm đã biệt hóa một phần (astrocyte, oligodendrocyte progenitor)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguồn gốc khác nhau ảnh hưởng đến tính chất sinh học của u, ví dụ như tốc độ phát triển, khả năng xâm lấn, mức độ đáp ứng điều trị. U nguyên bào thần kinh đệm ở người trưởng thành thường có đặc điểm phân tử khác với u xuất hiện ở trẻ em, phản ánh sự khác biệt trong nguồn gốc tế bào ban đầu và bối cảnh phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại hiện đại không chỉ dựa trên hình thái học mà còn trên đặc điểm di truyền phân tử. Các đột biến gen như IDH1\u002F2, TP53, ATRX, hoặc khuếch đại EGFR thường gặp trong nhiều loại u nguyên bào thần kinh đệm. WHO hiện nay phân chia u thần kinh đệm thành nhóm có đột biến IDH và nhóm không có, với ý nghĩa tiên lượng khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt một số biến đổi thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại u\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm di truyền thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiên lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glioblastoma (GBM)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch đại EGFR, mất PTEN, đột biến TERT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Astrocytoma IDH-mutant\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột biến IDH1\u002F2, TP53, ATRX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình - tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oligodendroglioma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột biến IDH1\u002F2, mất đoạn 1p\u002F19q\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học: tự tái tạo, biệt hóa, và tín hiệu điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U nguyên bào thần kinh đệm được đặc trưng bởi sự rối loạn cân bằng giữa hai quá trình: tự tái tạo và biệt hóa. Tự tái tạo giúp duy trì quần thể tế bào gốc khối u, trong khi biệt hóa một phần tạo ra các dòng tế bào khối u khác nhau. Tuy nhiên, quá trình biệt hóa này thường không hoàn chỉnh, dẫn đến sự tồn tại của các tế bào lai giữa đặc tính gốc và đặc tính biệt hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự điều hòa của quá trình này chịu ảnh hưởng từ nhiều con đường tín hiệu nội bào và ngoại bào. Các con đường Notch, Wnt\u002Fβ-catenin, Hedgehog, và STAT3 thường bị kích hoạt bất thường, làm tăng khả năng duy trì tính chất gốc của tế bào u. Đồng thời, sự bất thường trong các gen kiểm soát chu kỳ tế bào như p53, Rb, hay CDKN2A\u002FB cũng góp phần đẩy nhanh quá trình phân bào không kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, yếu tố tăng trưởng như EGF, FGF, PDGF và môi trường ngoại bào giàu cytokine có vai trò quan trọng trong việc kích thích nhân lên. Khi các tín hiệu này bị rối loạn, tế bào tiền thân mất khả năng phân biệt “dừng” hay “tiếp tục” phân chia, dẫn đến sự hình thành và tiến triển khối u. Dưới đây là một số con đường tín hiệu chính liên quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Notch: duy trì trạng thái chưa biệt hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wnt\u002Fβ-catenin: kích thích tăng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hedgehog: kiểm soát sự phát triển tế bào gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EGFR\u002FPDGFR: thúc đẩy tín hiệu tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ổ vi mô u và vi môi trường thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi môi trường của u nguyên bào thần kinh đệm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển tế bào u. Nó bao gồm các thành phần: tế bào đệm bình thường (astrocytes, microglia), tế bào miễn dịch, tế bào nội mô mạch máu, và chất nền ngoại bào. Tất cả tạo nên “ổ vi mô” (tumor niche) cung cấp dưỡng chất, oxy, tín hiệu phân tử cho tế bào u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện thiếu oxy (hypoxia), tế bào u thích nghi bằng cách tăng cường biểu hiện HIF-1α, kích thích hình thành mạch mới (angiogenesis). Điều này tạo lợi thế sống sót cho tế bào gốc khối u và thúc đẩy sự ác tính. Đồng thời, vi môi trường cũng có khả năng ức chế miễn dịch, giúp tế bào u tránh bị loại bỏ bởi hệ thống phòng vệ tự nhiên của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tương tác giữa tế bào u và vi môi trường còn làm tăng tính dị hợp và khả năng kháng thuốc. Ví dụ, microglia trong mô u có thể tiết ra cytokine làm tăng tính xâm lấn, trong khi tế bào nội mô mạch máu tạo điều kiện cho sự lan rộng của tế bào gốc khối u. Các yếu tố này khiến việc điều trị nhắm trúng đích trở nên khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm tiến triển và tính dị hợp của u nguyên bào thần kinh đệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U nguyên bào thần kinh đệm có đặc tính dị hợp nội tại rất cao. Một khối u đơn lẻ có thể chứa nhiều quần thể tế bào với đặc điểm phân tử, tốc độ tăng trưởng và mức độ biệt hóa khác nhau. Điều này khiến cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên khó khăn vì một liệu pháp hiệu quả cho nhóm tế bào này có thể không tác động đến nhóm khác trong cùng khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự dị hợp không chỉ xảy ra giữa các tế bào trong khối u mà còn thay đổi theo thời gian dưới áp lực chọn lọc từ môi trường, hệ miễn dịch và các phương pháp điều trị. Điều này dẫn tới hiện tượng kháng trị (resistance) và tái phát sau điều trị. Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng các tế bào gốc u (cancer stem cells) có thể nằm im, không bị tiêu diệt bởi hóa trị hoặc xạ trị, sau đó hoạt hóa trở lại và gây ra sự tăng trưởng khối u mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa các quần thể tế bào trong cùng một khối u:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quần thể tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng đáp ứng điều trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào gốc u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự tái tạo, biệt hóa một phần, kháng trị cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng hóa trị và xạ trị, dễ gây tái phát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động giống tế bào thần kinh\u002Fđệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhạy cảm hơn với điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào tăng sinh nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bào mạnh, tiêu thụ năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị ức chế bởi hóa trị\u002Fxạ trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân mắc u nguyên bào thần kinh đệm thường xuất hiện các triệu chứng thần kinh không đặc hiệu như đau đầu kéo dài, buồn nôn, rối loạn thị giác, yếu liệt chi hoặc thay đổi nhận thức. Triệu chứng cụ thể phụ thuộc vào vị trí khối u trong não hoặc tủy sống. U thường tiến triển nhanh, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh chỉ trong vài tháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán dựa vào kết hợp hình ảnh học và xét nghiệm mô bệnh học. Các phương pháp hình ảnh phổ biến bao gồm MRI và CT scan, giúp xác định vị trí, kích thước và đặc điểm khối u. Tuy nhiên, xác định loại u chính xác cần dựa vào sinh thiết mô và phân tích mô bệnh học. Các kỹ thuật mới như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đang dần trở thành công cụ quan trọng trong phân loại u dựa trên đặc điểm phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu ấn phân tử (molecular markers) như IDH mutation, 1p\u002F19q codeletion, hoặc methyl hóa promoter MGMT hiện được sử dụng trong chẩn đoán và tiên lượng. Sự kết hợp giữa chẩn đoán mô bệnh học và đặc điểm phân tử giúp đưa ra chiến lược điều trị chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị u nguyên bào thần kinh đệm thường kết hợp nhiều phương pháp, trong đó phẫu thuật là bước đầu tiên. Mục tiêu là cắt bỏ càng nhiều mô u càng tốt nhưng vẫn bảo tồn chức năng thần kinh. Do tính xâm lấn mạnh, phẫu thuật hiếm khi loại bỏ hoàn toàn khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định xạ trị kết hợp với hóa trị bằng temozolomide. Đây được coi là phác đồ tiêu chuẩn cho glioblastoma, loại u nguyên bào thần kinh đệm ác tính nhất. Ngoài ra, các thuốc ức chế angiogenesis như bevacizumab cũng được thử nghiệm để giảm hình thành mạch máu nuôi u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những liệu pháp mới đang được nghiên cứu bao gồm liệu pháp miễn dịch (vaccine, CAR-T cell, checkpoint inhibitors), liệu pháp nhắm trúng đích (EGFR inhibitors, IDH inhibitors), và công nghệ nano trong dẫn thuốc. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế do sự dị hợp và khả năng kháng trị của tế bào u.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vi môi trường trong kháng trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi môi trường u cung cấp điều kiện bảo vệ tế bào u khỏi tác động của thuốc và xạ trị. Các tế bào nội mô, microglia và tế bào miễn dịch có thể tiết ra yếu tố tăng trưởng hoặc cytokine, giúp tế bào u duy trì khả năng sống sót. Sự hình thành mạch bất thường còn làm giảm hiệu quả vận chuyển thuốc đến trung tâm khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu oxy (hypoxia) trong khối u kích hoạt các cơ chế thích nghi thông qua HIF-1α, làm tăng biểu hiện gen liên quan đến sự sống sót và kháng trị. Vi môi trường cũng làm thay đổi pH, tăng stress oxy hóa, thúc đẩy sự chọn lọc các tế bào u kháng trị mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc xác định đặc điểm phân tử chi tiết hơn của u nguyên bào thần kinh đệm, nhằm phát triển liệu pháp cá thể hóa. Các kỹ thuật như single-cell RNA sequencing đang giúp làm sáng tỏ dị hợp nội tại và cơ chế kháng trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược kết hợp liệu pháp đang được đề xuất, ví dụ kết hợp liệu pháp miễn dịch với xạ trị hoặc hóa trị, để tận dụng hiệu ứng hiệp đồng. Ngoài ra, công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR và các hệ thống mô hình 3D (organoids) cung cấp nền tảng mới để thử nghiệm thuốc và tìm hiểu sinh học u.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>U nguyên bào thần kinh đệm là loại u ác tính phức tạp với cơ chế sinh học tinh vi, tính dị hợp cao và khả năng kháng trị mạnh. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm tế bào gốc u, vi môi trường và tín hiệu điều hòa sẽ mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa công nghệ gen, liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch hứa hẹn mang lại đột phá trong kiểm soát bệnh lý này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Walker TL, Kempermann G. \"One mouse, two cultures: isolation and culture of adult neural stem cells from the two neurogenic zones of individual mice.\" \u003Cem>J Vis Exp\u003C\u002Fem>, 2014. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC4989086\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC4989086\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bergström T, et al. \"Brain tumor stem cells: biology and clinical implications.\" \u003Cem>Neuro Oncol\u003C\u002Fem>, 2012. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC3339545\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC3339545\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Farkas LM, Huttner WB. \"The cell biology of neural stem and progenitor cells and its implications for brain tumour development.\" \u003Cem>Curr Opin Cell Biol\u003C\u002Fem>, 2008. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0955067408001683\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0955067408001683\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Louis DN, et al. \"The 2021 WHO Classification of Tumors of the Central Nervous System: a summary.\" \u003Cem>Neuro Oncol\u003C\u002Fem>, 2021. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fneuonc\u002Fnoab106\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fneuonc\u002Fnoab106\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stupp R, et al. \"Radiotherapy plus concomitant and adjuvant temozolomide for glioblastoma.\" \u003Cem>N Engl J Med\u003C\u002Fem>, 2005. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa043330\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa043330\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T10:20:48.030+00:00","2025-09-17T10:28:12.928+00:00","2025-09-17T10:28:12.926+00:00",213,[30,41,46,56,62,68,79,85,91,97],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"u não","U não là gì? Các công bố khoa học về U não","U não","Brain tumor","U não là sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào bên trong hộp sọ, bao gồm các khối u nguyên phát xuất phát từ nhu mô não hoặc màng não và các khối u thứ phát do di căn từ các cơ quan khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"survivin","Survivin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Baculoviral IAP repeat-containing protein 5 \u002F BIRC5","Survivin là một protein đa chức năng kích thước nhỏ thuộc họ ức chế apoptosis (IAP), đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn tế bào chết theo chương trình và điều phối quá trình phân bào bình thường.",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":47,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"desmethoxycurcumin","Desmethoxycurcumin là gì? Cấu trúc và hoạt tính","Desmethoxycurcumin","Desmethoxycurcumin là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm curcuminoid chiết xuất từ thân rễ nghệ vàng, có công thức hóa học C20H18O5 và hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"siêu không gian","Siêu không gian là gì? Các công bố khoa học về Siêu không gian","Siêu không gian","Hyperspace \u002F Higher-dimensional space","là không gian hình học hoặc đa tạp toán học có số chiều vượt quá 3 chiều không gian cổ điển, được nghiên cứu trong hình học phi Euclid và vật lý lý thuyết hiện đại (như thuyết tương đối tổng quát, thuyết Kaluza-Klein và lý thuyết dây) nhằm thống nhất các lực tương tác cơ bản của vũ trụ.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phát xạ quang học","Phát xạ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phát xạ quang học","Optical emission \u002F Luminescence","là hiện tượng phát xạ photon ánh sáng khi các electron trong nguyên tử hoặc phân tử giải phóng năng lượng để chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái cơ bản, bao gồm huỳnh quang (fluorescence) và lân quang (phosphorescence).",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tăng trưởng dân số","Tăng trưởng dân số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng trưởng dân số","Population growth","là sự biến thiên về quy mô và mật độ của một quần thể dân cư theo thời gian, được xác định bởi cân bằng động giữa tỷ suất sinh, tỷ suất tử và di cư thuần, phản ánh sự tương tác phức tạp giữa sinh thái, kinh tế và phát triển xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hợp chất hữu cơ","Hợp chất hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp chất hữu cơ","Organic compound","là các phân tử hóa học chứa nguyên tố carbon liên kết cộng hóa trị với hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh hoặc halogen, có khả năng hình thành các mạch carbon đa dạng và nhóm chức phong phú, tạo nền tảng cấu trúc và chuyển hóa cho mọi hệ thống sống.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"ccid50","Ccid50 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","CCID50","CCID50 \u002F TCID50 (50% Cell Culture Infectious Dose)","là chỉ số định lượng hiệu giá virus trong nuôi cấy tế bào biểu thị độ pha loãng của huyền phù virus gây hiệu ứng bệnh lý tế bào trên chính xác 50% số giếng nuôi cấy tế bào thực nghiệm, được tính toán thông qua công thức Spearman-Kärber hoặc Reed-Muench.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hạ đường huyết","Hạ đường huyết là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ đường huyết","Hypoglycemia","là tình trạng y khoa cấp cứu khi nồng độ glucose trong huyết tương giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý bình thường (thường dưới 70 mg\u002FdL hoặc 3.9 mmol\u002FL), kích hoạt phản ứng điều hòa ngược của hệ thần kinh giao cảm và gây thiếu hụt năng lượng tế bào não.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"môi trường mẹ","Môi trường mẹ là gì? Cơ chế DOHaD và lập trình biểu sinh","maternal environment","Môi trường mẹ là tổng hòa các điều kiện sinh lý, dinh dưỡng, chuyển hóa, nội tiết, miễn dịch và hóa sinh của cơ thể người mẹ tác động trực tiếp lên giao tử tại buồng trứng, phôi thai trong vòi tử cung và thai nhi phát triển trong tử cung suốt thai kỳ."]