[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_u%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_u não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"u não","U não là gì? Các công bố khoa học về U não","\"U não là gì?\" là một câu hỏi bằng tiếng Việt có thể được dịch sang tiếng Anh là \"What is U not là gì?\". Với câu hỏi này, người nói đang hỏi về ý nghĩa hoặc địn...","\u003Cp>\u003Cstrong>U não\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Brain tumor\u003C\u002Fem>) là sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào bên trong hộp sọ, bao gồm các khối u nguyên phát xuất phát từ nhu mô não, màng não hoặc dây thần kinh sọ và các khối u thứ phát do di căn từ các tạng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Dịch tễ học và Phân loại theo WHO 2021\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} chiếm khoảng 2% tổng số các ca ung thư ở người trưởng thành nhưng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai ở trẻ em. Theo phân loại cập nhật năm 2021 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc chẩn đoán u não đã chuyển biến mang tính cách mạng từ mô bệnh học thuần túy sang phân loại tích hợp mô bệnh học và dấu ấn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} di truyền (integrated molecular diagnosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm u não chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>U thần kinh đệm (Glioma):\u003C\u002Fstrong> Nhóm u nguyên phát phổ biến nhất, bao gồm u sao bào (astrocytoma), u tế bào nhánh ít (oligodendroglioma) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20nguy%C3%AAn%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20%C4%91%E1%BB%87m%22%7D}} đa hình (glioblastoma - GBM). Trạng thái đột biến gen IDH1\u002FIDH2 và đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p\u002F19q là các chỉ dấu phân tầng cốt lõi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>U màng não (Meningioma):\u003C\u002Fstrong> Khối u xuất phát từ màng nhện ngoài trục, chiếm khoảng 35% u não nguyên phát, đa số lành tính (độ I) nhưng có thể ác tính xâm lấn (độ II và III).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>U tuyến yên (Pituitary adenoma \u002F PitNET):\u003C\u002Fstrong> Khối u vùng hố yên ảnh hưởng đến chức năng nội tiết và thị trường thị giác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>U thần kinh thính giác (Vestibular schwannoma):\u003C\u002Fstrong> U lành tính xuất phát từ tế bào Schwann của dây thần kinh sọ số VIII trong góc cầu-tiểu não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>U não thứ phát (Di căn não):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ mắc cao gấp nhiều lần u nguyên phát, phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư phổi tế bào không nhỏ, ung thư vú, ung thư hắc tố (melanoma) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Sinh bệnh học và Cơ chế Phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành khối u não liên quan đến sự tích lũy các đột biến gen điều hòa chu kỳ tế bào và con đường tín hiệu sinh tồn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến IDH (Isocitrate Dehydrogenase 1\u002F2):\u003C\u002Fstrong> Chuyển hóa alpha-ketoglutarate thành chất chuyển hóa ung thư D-2-hydroxyglutarate (2-HG), gây ức chế men khử methyl hóa histone và DNA dẫn đến kiểu hình methyl hóa bất thường trên toàn bộ hệ gen (G-CIMP).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến promoter TERT:\u003C\u002Fstrong> Duy trì độ dài đoạn telomere ở đầu mút nhiễm sắc thể, giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} phân chia vô hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch đại gen EGFR và đột biến EGFRvIII:\u003C\u002Fstrong> Kích hoạt liên tục con đường truyền tín hiệu RTK\u002FRAS\u002FPI3K\u002FAkt thúc đẩy tăng sinh mạnh mẽ và tân tạo vi mạch bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Methyl hóa promoter MGMT:\u003C\u002Fstrong> Enzym O6-methylguanine-DNA methyltransferase bị bất hoạt biểu sinh làm tế bào u nhạy cảm vượt trội với hóa chất alkyl hóa như Temozolomide.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Biểu hiện Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của u não được chia thành hội chứng tăng áp lực nội sọ và hội chứng thần kinh khu trú:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng tăng áp lực nội sọ (TALNS):\u003C\u002Fstrong> Khối u choán chỗ cùng phù não quanh u và tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy dẫn đến tam chứng kinh điển: đau đầu dữ dội (tăng về đêm hoặc sáng sớm, tăng khi rặn hoặc ho), nôn vọt không liên quan đến bữa ăn, và phù gai thị giác trên soi đáy mắt. Khi TALNS tiến triển đe dọa tụt kẹt não, bệnh nhân xuất hiện tam chứng Cushing (tăng huyết áp tâm thu, nhịp tim chậm và rối loạn nhịp thở).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng thần kinh khu trú:\u003C\u002Fstrong> Động kinh cục bộ hoặc toàn thể là triệu chứng khởi phát phổ biến ở u thùy trán và thùy thái dương; yếu liệt nửa người tiến triển (vỏ não vận động hoặc bao trong); mất ngôn ngữ vận động Broca hoặc mất ngôn ngữ thụ cảm Wernicke; bán manh đồng danh (chèn ép dải thị giác); hội chứng tiểu não gây thất điều, run giật nhãn cầu và mất phối hợp động tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>4. Chẩn đoán Hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cộng hưởng từ sọ não (MRI) có tiêm chất đối quang từ gadolinium là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán u não. Các chuỗi xung then chốt bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi xung T1-weighted sau tiêm:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá vị trí, kích thước, ranh giới khối u và tình trạng phá vỡ hàng rào máu não (ngấm thuốc dạng viền không đều trong GBM hoặc ngấm thuốc đồng nhất có đuôi màng cứng trong u màng não).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi xung T2 và FLAIR:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ phù não xâm lấn quanh u và tình trạng thâm nhiễm tế bào u vi thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ khuếch tán (DWI\u002FADC):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá độ đậm đặc tế bào, phân biệt u lympho hoặc u nguyên bào thần kinh đệm với ổ áp xe não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ tưới máu (Perfusion MRI - DSC\u002FDCE):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá thể tích máu não tương đối (rCBV) phản ánh mức độ tân tạo mạch máu ác tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ phổ (MR Spectroscopy - MRS):\u003C\u002Fstrong> Ghi nhận sự gia tăng đỉnh Choline (chuyển hóa màng tế bào) và sụt giảm đỉnh N-acetylaspartate (mất nơ-ron thần kinh lành).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Chiến lược Điều trị Đa mô thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị u não đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa thần kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phẫu thuật ngoại thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Mục tiêu là phẫu thuật cắt bỏ tối đa khối u an toàn (maximal safe resection) mà không để lại di chứng thần kinh tàn phế. Phẫu thuật viên sử dụng kính vi phẫu phóng đại cao, hệ thống định vị không gian 3 chiều (neuronavigation), theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20sinh%20l%C3%BD%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trong mổ (IONM), và kỹ thuật phẫu thuật thức tỉnh (awake craniotomy) khi u nằm sát các vùng ngôn ngữ và vận động trọng yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xạ trị:\u003C\u002Fstrong> Xạ trị gia tốc ngoài điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị proton chùm tia hạt nặng. Trong các tổn thương nhỏ di căn não đơn ổ hoặc u vùng nền sọ khó tiếp cận, xạ phẫu định vị lập thể (Gamma Knife hoặc CyberKnife) mang lại hiệu quả kiểm soát u cao với mức liều tập trung chuẩn xác từng milimet.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hóa trị và Điều trị Đích:\u003C\u002Fstrong> Đối với GBM, phác đồ Stupp chuẩn bao gồm xạ trị phân liều kết hợp Temozolomide đồng thời, tiếp theo là 6 chu kỳ Temozolomide duy trì. Thuốc kháng tân tạo mạch Bevacizumab (kháng VEGF) được chỉ định trong GBM tái phát để kiểm soát phù não kháng trị. Với u di căn não, các thuốc phân tử nhỏ nhắm đích vượt qua hàng rào máu não (như Osimertinib cho u phổi đột biến EGFR, Trastuzumab deruxtecan cho u di căn vú HER2 dương tính) mang lại tỷ lệ kiểm soát ấn tượng.\u003C\u002Fp>","U não","Brain tumor","U não là sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào bên trong hộp sọ, bao gồm các khối u nguyên phát xuất phát từ nhu mô não hoặc màng não và các khối u thứ phát do di căn từ các cơ quan khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kardan Arash, Satter Martin (2016). Advanced Methionine Positron-Emission Tomography Imaging for Brain Tumor Diagnosis, Surgical Planning, and Treatment. Handbook of Neuro-Oncology Neuroimaging.","Advanced Methionine Positron-Emission Tomography Imaging for Brain Tumor Diagnosis, Surgical Planning, and Treatment","Kardan Arash, Satter Martin","Handbook of Neuro-Oncology Neuroimaging",2016,"10.1016\u002Fb978-0-12-800945-1.00034-3",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Wu Jinsong (2024). Applications of Neuro-Oncology Multidisciplinary Team in Diagnosis and Treatment of Glioma. Experts' Perspectives on Medical Advances.","Applications of Neuro-Oncology Multidisciplinary Team in Diagnosis and Treatment of Glioma","Wu Jinsong","Experts' Perspectives on Medical Advances",2024,"10.1007\u002F978-981-99-0123-4_11",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kmiecik Justyna, Zimmer Jacques, Chekenya Martha (2013). Natural killer cells in intracranial neoplasms: presence and therapeutic efficacy against brain tumours. Journal of Neuro-Oncology.","Natural killer cells in intracranial neoplasms: presence and therapeutic efficacy against brain tumours","Kmiecik Justyna, Zimmer Jacques, Chekenya Martha","Journal of Neuro-Oncology",2013,"10.1007\u002Fs11060-013-1265-5",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hệ thống phân loại u hệ thần kinh trung ương của WHO (2021) có bước tiến mang tính cách mạng nào?","WHO 2021 kết hợp chặt chẽ mô bệnh học truyền thống với dấu ấn phân tử di truyền (molecular profiling), điển hình như trạng thái đột biến gen IDH1\u002FIDH2, đột biến promoter TERT, đồng mất đoạn 1p\u002F19q và methyl hóa promoter MGMT để phân tầng chính xác phân nhóm u thần kinh đệm (glioma) và định hướng điều trị đích.",{"question":48,"answer":49},"Tam chứng tăng áp lực nội sọ kinh điển ở bệnh nhân u não biểu hiện như thế nào?","Tam chứng gồm: đau đầu dữ dội (tăng nhiều về đêm hoặc sáng sớm, tăng khi ho hoặc cúi người), nôn vọt không liên quan đến bữa ăn, và phù gai thị giác trên soi đáy mắt; khi bệnh tiến triển có thể xuất hiện tam chứng Cushing (huyết áp tăng, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở).",{"question":51,"answer":52},"Vai trò của phẫu thuật thần kinh có định vị (stereotactic navigation) và theo dõi điện sinh lý trong mổ là gì?","Các kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên xác định chính xác ranh giới giải phẫu khối u 3 chiều, tối đa hóa thể tích cắt bỏ mô u (maximal safe resection) đồng thời bảo tồn nguyên vẹn các vùng chức năng não quan trọng (vùng vận động, vùng ngôn ngữ Broca\u002FWernicke) nhằm hạn chế di chứng tàn phế.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"hệ thần kinh trung ương","sinh học phân tử","u nguyên bào thần kinh đệm","ung thư đại trực tràng","tế bào khối u","điện sinh lý thần kinh",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:33.820+00:00","2026-09-12T08:10:34.099+00:00","2026-09-12T08:10:33.773+00:00",265,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,99],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP ",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát"]