[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_u%20lympho%20b%20l%E1%BB%9Bn%20lan%20t%E1%BB%8Fa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_u%20lympho%20b%20l%E1%BB%9Bn%20lan%20t%E1%BB%8Fa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"u lympho b lớn lan tỏa","U lympho b lớn lan tỏa là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","U lympho B lớn lan tỏa (DLBCL) là một loại u lympho không Hodgkin ác tính xuất phát từ tế bào B trưởng thành, phát triển nhanh và phổ biến ở người lớn. Bệnh có đặc trưng mô học là các tế bào u lớn xâm nhập lan tỏa mô lympho, có thể xảy ra ở hạch hoặc ngoài hạch với khả năng đáp ứng điều trị nếu phát hiện sớm. ","\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa u lympho B lớn lan tỏa (DLBCL)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nU lympho B lớn lan tỏa, hay còn gọi là Diffuse Large B-cell Lymphoma (DLBCL), là một thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20lympho%22%7D}} ác tính xuất phát từ tế bào B trưởng thành. Đây là loại u lympho không Hodgkin phổ biến nhất, chiếm khoảng 30% đến 40% trong tổng số các ca u lympho không Hodgkin ở người trưởng thành. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20b%22%2C%22text%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%20B%22%7D}} lớn, có nhân to, hoạt động mạnh, phân chia nhanh và thay thế cấu trúc hạch bình thường. DLBCL có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1ch%20lympho%22%7D}}, mô mềm, gan, lách, đường tiêu hóa hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDLBCL có tiến triển nhanh nhưng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} tốt nếu được phát hiện và xử trí kịp thời. Bệnh được xếp vào nhóm u lympho tiến triển cao, có thể gây tử vong nếu không điều trị, song với liệu pháp hiện đại, tỷ lệ sống 5 năm của bệnh nhân có thể đạt tới 60–70%. Nguồn thông tin chi tiết về DLBCL được công bố bởi Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Flymphoma\u002F.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề phân loại, DLBCL thuộc nhóm “B-cell lymphomas” trong hệ thống phân loại WHO (phiên bản 2022), cùng với các thể khác như u lympho nang (follicular lymphoma) và u lympho tế bào áo (mantle cell lymphoma). DLBCL có thể biểu hiện đơn độc hoặc kết hợp với các thể u lympho khác trong tình trạng chuyển dạng, ví dụ từ u lympho nang sang DLBCL. Các dạng phụ như DLBCL nguyên phát hệ thần kinh trung ương, DLBCL nguyên phát trung thất, và DLBCL liên quan virus Epstein-Barr được phân biệt dựa trên đặc điểm mô học và phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô bệnh học và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mô học, DLBCL đặc trưng bởi sự xâm nhập lan tỏa của các tế bào lympho B kích thước lớn, nhân to, chất nhiễm sắc thô và nhiều hạch nhân. Bào tương thường rộng, ái toan nhẹ hoặc sáng. Các tế bào này chiếm ưu thế trong mô hạch và thay thế hoàn toàn cấu trúc nang lympho bình thường. Hình ảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20b%E1%BB%87nh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} có thể đa dạng, đôi khi kèm theo vùng hoại tử hoặc xơ hóa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác marker miễn dịch điển hình cho DLBCL bao gồm CD19, CD20, CD79a dương tính, phản ánh nguồn gốc từ tế bào B. Các chỉ dấu phân tử khác như BCL6, MUM1, và CD10 được sử dụng để phân loại DLBCL thành hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm tế bào trung tâm mầm (Germinal Center B-cell – GCB)\u003C\u002Fstrong>: có tiên lượng tốt hơn, đặc trưng bởi CD10+ và BCL6+.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm tế bào B hoạt hóa (Activated B-cell – ABC)\u003C\u002Fstrong>: thường có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20x%E1%BA%A5u%22%7D}} hơn, thể hiện MUM1+ và BCL6−.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự phân loại này có giá trị tiên lượng và giúp định hướng chiến lược điều trị, đặc biệt trong thời kỳ phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%2C%22text%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%AFm%20tr%C3%BAng%20%C4%91%C3%ADch%22%7D}}.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các bất thường gen thường gặp trong DLBCL bao gồm tái sắp xếp gen BCL2, BCL6 và MYC. Khi đồng thời có sự biểu hiện của cả MYC và BCL2 hoặc BCL6, bệnh được gọi là \u003Cstrong>“double hit lymphoma”\u003C\u002Fstrong> hoặc \u003Cstrong>“triple hit lymphoma”\u003C\u002Fstrong>, thường có tiên lượng rất xấu. Một số trường hợp còn biểu hiện đột biến TP53 hoặc các gen liên quan đến tín hiệu NF-κB, ảnh hưởng đến khả năng kháng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân chính xác gây DLBCL chưa được xác định hoàn toàn, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố di truyền, miễn dịch và môi trường. Bệnh có thể xuất hiện tự phát hoặc thứ phát sau các bệnh lý khác. Các yếu tố nguy cơ đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao, đặc biệt trên 60 tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch: sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gh%C3%A9p%20t%E1%BA%A1ng%22%7D}}, HIV\u002FAIDS, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tự miễn: viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjögren\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), virus viêm gan C, hoặc Helicobacter pylori\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc kéo dài với hóa chất như thuốc trừ sâu, dung môi hữu cơ, benzen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn tham khảo từ cơ sở dữ liệu NCBI – StatPearls: \nhttps:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK535405\u002F.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp DLBCL phát triển từ các u lympho mạn tính có sẵn, được gọi là \u003Cem>chuyển dạng Richter\u003C\u002Fem>, điển hình là từ bệnh bạch cầu lympho mạn (CLL). Tỷ lệ mắc DLBCL cũng cao hơn ở người mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20celiac%22%2C%22text%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20Celiac%22%7D}} không kiểm soát hoặc bị viêm mạn tính đường tiêu hóa. Bằng chứng nghiên cứu gần đây cũng gợi ý vai trò của biến thể gen HLA và rối loạn quá trình chuyển dạng tế bào B trong sự hình thành khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ giữa yếu tố môi trường và gen cũng đang được quan tâm. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận sự phơi nhiễm dung môi hữu cơ và hóa chất độc hại có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng xác định chính xác yếu tố nguy cơ đơn lẻ nào đủ để gây bệnh, mà thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh học và hoàn cảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDLBCL thường khởi phát nhanh, với biểu hiện là một khối hạch to, chắc, không đau, thường ở vùng cổ, nách hoặc bẹn. Hạch có thể phát triển trong vài tuần, gây chèn ép cơ quan lân cận. Bệnh nhân cũng có thể biểu hiện ở các vị trí ngoài hạch như đường tiêu hóa, phổi, da, thận hoặc thần kinh trung ương, gây triệu chứng tại chỗ tương ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng toàn thân (triệu chứng B) bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sốt không rõ nguyên nhân kéo dài trên 38°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổ mồ hôi nhiều về đêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sụt cân &gt;10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgoài ra, bệnh nhân có thể mệt mỏi, chán ăn, thiếu máu nhẹ và tăng LDH huyết thanh. Những triệu chứng này phản ánh tốc độ phân chia tế bào u cao và giai đoạn bệnh tiến triển.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện theo vị trí tổn thương:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vị trí tổn thương\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hạch cổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khối không đau, phát triển nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trung thất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó thở, ho khan, đau ngực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đường tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau bụng, chảy máu tiêu hóa, tắc ruột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh trung ương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau đầu, yếu liệt, rối loạn tri giác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nMột số bệnh nhân DLBCL nguyên phát hệ thần kinh trung ương có thể không có tổn thương hạch ngoại biên, làm cho việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn hơn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán DLBCL yêu cầu sinh thiết mô tổn thương để xác định chính xác bản chất ác tính và phân biệt với các loại u lympho khác. Sinh thiết cắt trọn hạch là tiêu chuẩn vàng, giúp đánh giá đầy đủ cấu trúc mô học và tiến hành nhuộm hóa mô miễn dịch. Trong trường hợp tổn thương ngoài hạch hoặc không thể sinh thiết hạch, có thể thực hiện sinh thiết lõi hoặc sinh thiết nội soi có hướng dẫn hình ảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác marker hóa mô miễn dịch đặc trưng cho tế bào B như CD20, CD19, CD79a giúp xác nhận nguồn gốc dòng tế bào. Các chỉ dấu phân tử khác như BCL6, CD10, MUM1, MYC và BCL2 được sử dụng để phân loại phụ DLBCL theo mô hình Hans (GCB vs. ABC) và đánh giá tiên lượng. Phân tích FISH hoặc PCR có thể phát hiện bất thường di truyền như tái sắp xếp MYC, BCL2 hoặc BCL6 – đặc biệt quan trọng trong phân biệt double\u002Ftriple hit lymphoma.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá mức độ lan rộng và giai đoạn bệnh, chẩn đoán hình ảnh là không thể thiếu. PET\u002FCT toàn thân là công cụ chính xác nhất hiện nay trong xác định giai đoạn và đáp ứng điều trị, nhờ khả năng phát hiện tổn thương hoạt động chuyển hóa cao. Trường hợp không thể thực hiện PET\u002FCT, chụp CT cổ-ngực-bụng-chậu có thể thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống phân loại giai đoạn Ann Arbor được sử dụng rộng rãi, chia DLBCL thành 4 giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 vùng hạch đơn độc hoặc tổn thương ngoài hạch duy nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥2 vùng hạch cùng phía cơ hoành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạch hai bên cơ hoành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lan tới nhiều cơ quan ngoài hạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nKý hiệu “A” và “B” được thêm vào để chỉ có hay không triệu chứng toàn thân. Ví dụ: IIIB nghĩa là giai đoạn III có triệu chứng B.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân nhóm tiên lượng và chỉ số IPI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ số tiên lượng quốc tế (International Prognostic Index – IPI) là công cụ lâm sàng được sử dụng để đánh giá khả năng sống sót của bệnh nhân DLBCL. IPI truyền thống gồm 5 yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi trên 60\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn bệnh III hoặc IV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>LDH huyết thanh cao hơn bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất hoạt động (ECOG) ≥2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan ≥2 vùng ngoài hạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi yếu tố được tính 1 điểm, tổng điểm từ 0 đến 5 được phân loại thành nhóm nguy cơ thấp, trung bình và cao. Dựa trên điểm IPI, tỷ lệ sống thêm 5 năm thay đổi đáng kể, từ trên 80% với IPI 0–1 đến dưới 40% với IPI ≥4.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phiên bản cải tiến – Revised IPI (R-IPI) – đã được phát triển sau khi rituximab được đưa vào điều trị. Ngoài ra, chỉ số NCCN-IPI còn tinh chỉnh hơn, kết hợp độ tuổi chi tiết, mức LDH cụ thể và vị trí tổn thương nguy cơ cao như hệ thần kinh trung ương, tủy xương và gan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị tiêu chuẩn đầu tay cho DLBCL là hóa trị phác đồ R-CHOP, bao gồm rituximab (kháng thể kháng CD20), cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisone. Phác đồ này thường kéo dài 6–8 chu kỳ, mỗi chu kỳ cách nhau 21 ngày. Rituximab đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị, tăng tỷ lệ sống thêm và giảm nguy cơ tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới bệnh nhân giai đoạn khu trú (I–II), có thể áp dụng điều trị kết hợp hóa trị R-CHOP 3–4 chu kỳ và xạ trị bổ trợ. Đối với các ca nguy cơ cao hoặc tái phát, có thể dùng hóa trị cứu vãn (ICE, DHAP, GDP), sau đó ghép tế bào gốc tự thân nếu đáp ứng tốt. Ghép tế bào gốc đồng loài ít được dùng hơn do nguy cơ biến chứng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các trường hợp tái phát kháng trị hoặc double-hit lymphoma, liệu pháp miễn dịch tiên tiến như CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là lựa chọn quan trọng. Các sản phẩm CAR-T được FDA chấp thuận cho DLBCL gồm axicabtagene ciloleucel (Yescarta), tisagenlecleucel (Kymriah) và lisocabtagene maraleucel (Breyanzi). \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau hoàn tất điều trị, bệnh nhân được theo dõi định kỳ 3–6 tháng\u002Flần trong 2 năm đầu, sau đó giãn dần. Việc theo dõi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám lâm sàng và hỏi bệnh chi tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra LDH, huyết đồ và chức năng gan-thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh học định kỳ (CT, PET\u002FCT khi cần)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTái phát thường xảy ra trong vòng 24 tháng đầu, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị tái phát phụ thuộc vào thời gian tái phát, đặc điểm phân tử và tổng trạng bệnh nhân. Các lựa chọn gồm hóa trị cứu vãn, ghép tế bào gốc, hoặc liệu pháp sinh học như polatuzumab vedotin, tafasitamab, lenalidomide hoặc liệu pháp CAR-T.\nNguồn: Leukemia &amp; Lymphoma Society\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ mới trong nghiên cứu và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về DLBCL đang tiến tới cá nhân hóa điều trị dựa trên kiểu gen và biểu hiện protein. Các thuốc nhắm trúng đích mới như ibrutinib (ức chế BTK), venetoclax (ức chế BCL2), hoặc selinexor (ức chế exportin 1) đang được thử nghiệm lâm sàng. Polatuzumab vedotin – một kháng thể kết hợp thuốc (ADC) – đã được FDA phê duyệt cho DLBCL tái phát kháng trị kết hợp với bendamustine và rituximab.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp kháng thể đơn dòng thế hệ mới như tafasitamab (anti-CD19) kết hợp lenalidomide cũng cho thấy kết quả hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II. Ngoài ra, sự phát triển của liệu pháp tế bào CAR-T ngày càng mở rộng chỉ định, bao gồm cả bệnh nhân không đủ điều kiện ghép tế bào gốc.\nNguồn: Blood Journal - ASH\n\u003C\u002Fp>","U lympho B lớn lan tỏa","diffuse large B-cell lymphoma",[20,21,18],"DLBCL","u lympho tế bào B lớn lan tỏa","U lympho B lớn lan tỏa (diffuse large B-cell lymphoma - DLBCL) là bệnh lý ác tính tiến triển nhanh phổ biến nhất của hệ bạch huyết ở người trưởng thành, đặc trưng bởi sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào lympho B kích thước lớn làm xóa mờ cấu trúc hạch bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Coiffier B, Lepage E, Brière J, et al. (2002). CHOP Chemotherapy plus Rituximab Compared with CHOP Alone in Elderly Patients with Diffuse Large-B-Cell Lymphoma. New England Journal of Medicine, 346(4), 235–242.","CHOP Chemotherapy plus Rituximab Compared with CHOP Alone in Elderly Patients with Diffuse Large-B-Cell Lymphoma","Coiffier B, Lepage E, Brière J","New England Journal of Medicine",2002,"10.1056\u002Fnejmoa011795",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Campo E, Swerdlow SH, Harris NL, et al. (2011). The 2008 WHO classification of lymphoid neoplasms and beyond: evolving concepts and practical applications. Blood, 117(19), 5019–5032.","The 2008 WHO classification of lymphoid neoplasms and beyond: evolving concepts and practical applications","Campo E, Swerdlow SH, Harris NL","Blood",2011,"10.1182\u002Fblood-2011-01-293050",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":29,"year":43,"doi":44,"url":10},"Tilly H, Morschhauser F, Sehn LH, et al. (2022). Polatuzumab Vedotin in Previously Untreated Diffuse Large B-Cell Lymphoma. New England Journal of Medicine, 386(4), 351–363.","Polatuzumab Vedotin in Previously Untreated Diffuse Large B-Cell Lymphoma","Tilly H, Morschhauser F, Sehn LH",2022,"10.1056\u002Fnejmoa2115304",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Các triệu chứng B (B symptoms) trong u lympho B lớn lan tỏa bao gồm những gì?","Bộ ba triệu chứng B toàn thân gồm: sốt cao kéo dài không rõ nguyên nhân (>38°C), đổ mồ hôi trộm ướt đẫm về đêm, và sụt cân không chủ ý trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng gần nhất.",{"question":50,"answer":51},"Phác đồ hóa miễn dịch R-CHOP gồm những thành phần nào và vai trò của rituximab?","R-CHOP kết hợp kháng thể đơn dòng rituximab (kháng CD20) với 4 hóa chất: cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisone. Rituximab kích hoạt cơ chế miễn dịch ADCC và CDC, cải thiện vượt bậc tỷ lệ chữa khỏi so với CHOP kinh điển.",{"question":53,"answer":54},"Những tiến bộ đột phá trong điều trị DLBCL tái phát hoặc kháng trị hiện nay là gì?","Các bước tiến then chốt gồm: liệu pháp tế bào CAR-T nhắm CD19, kháng thể liên hợp thuốc ADC (polatuzumab vedotin nhắm CD79b), và kháng thể đặc hiệu kép T-cell engager (glofitamab, epcoritamab).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"u lympho","tế bào b","hạch lympho","hệ thần kinh trung ương","đáp ứng điều trị","mô bệnh học","tiên lượng xấu","điều trị nhắm mục tiêu","ghép tạng","bệnh celiac",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.976+00:00","2026-09-18T09:17:42.479+00:00","2025-10-17T10:04:28.094+00:00","2026-09-18T09:17:18.116+00:00",165,[83,86,89,92,95,105,108,111,114,117],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fentanyl","Fentanyl là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fentanyl",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isopropanol","Isopropanol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Isopropanol"]