[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_u%20c%C6%A1%20m%E1%BB%A1%20m%E1%BA%A1ch%20th%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_u cơ mỡ mạch thận":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":59,"createUser":72,"publishUser":76,"keywords":77,"keywordCount":88,"enrichTopicLink":89,"status":90,"createTime":91,"updateTime":92,"publishTime":93,"linkEnrichedTime":94,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":95,"relateTopics":96},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính cấu thành từ mạch máu, cơ trơn và mô mỡ. Tìm hiểu cơ chế bệnh sinh, nguy cơ vỡ xuất huyết và cách điều trị.","\u003Cp>U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành. Tổn thương này có thể xuất hiện dưới dạng thể lẻ tẻ đơn độc hoặc kết hợp chặt chẽ trong bệnh cảnh đa cơ quan của phức hợp xơ cứng củ. Mặc dù phần lớn các trường hợp có diễn tiến mô bệnh học lành tính, u cơ mỡ mạch thận tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết sau phúc mạc ồ ạt đe dọa tính mạng khi kích thước mạch máu tổn thương tiến triển giãn rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và đặc điểm mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ u cơ mỡ mạch thận phản ánh chính xác cấu trúc vi thể đặc trưng bao gồm ba thành phần mô học đan xen với tỷ lệ biến thiên linh hoạt giữa các khối u khác nhau. Mạch máu trong u thường có thành dày xơ hóa bất thường, thiếu lớp màng chun trong hoàn chỉnh, khiến thành mạch trở nên giòn và dễ hình thành các túi phình mạch giãn nở. Thành phần cơ trơn bao gồm các tế bào hình thoi hoặc biểu mô hóa xuất phát từ thành mạch lan tỏa vào mô đệm, trong khi thành phần mỡ bao gồm các tế bào mỡ trưởng thành chứa đầy không bào lipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa mô miễn dịch, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20c%C6%A1%20tr%C6%A1n%22%7D}} và tế bào dạng biểu mô của u cơ mỡ mạch thận mang kiểu hình miễn dịch đặc trưng của họ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} quanh mạch. Chúng biểu hiện đồng thời các dấu ấn biệt hóa cơ trơn như actin cơ trơn cùng các dấu ấn biệt hóa tế bào hắc tố. Sự hiện diện đồng thời này là tiêu chuẩn vàng giúp các nhà giải phẫu bệnh xác định bản chất trung mô đặc biệt của khối u và loại trừ các u mô thừa không điển hình khác của thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên căn nguyên di truyền và cơ chế bệnh sinh, u cơ mỡ mạch thận được phân chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể u lẻ tẻ:\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 80% tổng số các trường hợp u cơ mỡ mạch thận trong cộng đồng. Thể bệnh này thường biểu hiện dưới dạng khối u đơn độc một bên thận và có xu hướng xảy ra chủ yếu ở nữ giới với tỷ lệ nữ trên nam xấp xỉ 4:1 trong độ tuổi từ 40 đến 60 theo tổng kết dịch tễ của Nelson và Sanda (2002).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể liên quan phức hợp xơ cứng củ:\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 20% các trường hợp u cơ mỡ mạch thận theo Nelson và Sanda (2002). Bệnh lý này phát sinh do đột biến dòng mầm mất chức năng tại gene TSC1 nằm trên nhiễm sắc thể 9q34 hoặc gene TSC2 trên nhiễm sắc thể 16p13.3. Các khối u trong thể xơ cứng củ thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn, mang tính chất nhiều ổ, phân bố đối xứng ở cả hai bên thận và tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với thể lẻ tẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bên cạnh phân loại theo bệnh sinh, chẩn đoán hình ảnh học phân loại tổn thương dựa trên hàm lượng lipid:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân nhóm hình ảnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ gặp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm tỷ trọng và chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể giàu mỡ kinh điển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiếm đa số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chứa các ổ mỡ đại thể với tỷ trọng âm sâu dưới -10 HU trên phim {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} không tiêm cản quang, cho phép chẩn đoán xác định nhanh chóng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể nghèo mỡ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 4% đến 5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo Jinzaki và cộng sự (2014), thể nghèo mỡ chiếm khoảng 4% đến 5% tổng số u cơ mỡ mạch thận, gây khó khăn lớn trong việc phân biệt với ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng do thiếu hụt thành phần mỡ đại thể có thể phát hiện bằng mắt thường.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh bệnh học phân tử của u cơ mỡ mạch thận gắn liền với con đường truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}} của phức hợp protein kinase đích tác động của rapamycin ở động vật có vú. Trong điều kiện sinh lý bình thường, protein hamartin do gene TSC1 mã hóa kết hợp với protein tuberin do gene TSC2 mã hóa để tạo thành phức hợp dị phối tử có hoạt tính ức chế GTPase Rheb. Phức hợp này giữ vai trò kiểm soát âm tính, ngăn chặn sự hoạt hóa quá mức của con đường truyền tín hiệu tăng sinh tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi xảy ra đột biến bất hoạt mất tính dị hợp tử ở gene TSC1 hoặc TSC2, phức hợp ức chế bị phân rã, dẫn đến sự tích tụ phân tử Rheb gắn GTP và kích hoạt liên tục chuỗi phản ứng phosphoryl hóa xuôi dòng. Sự hoạt hóa cấu trúc này kích thích tổng hợp protein, thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} phân chia mất kiểm soát và kích thích tăng sinh mạch máu tân tạo bất thường. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế phân tử này đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích bằng các hoạt chất ức chế thụ thể sinh học chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biến chứng vỡ xuất huyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần lớn các u cơ mỡ mạch thận kích thước nhỏ được phát hiện hoàn toàn tình cờ thông qua siêu âm ổ bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính trong các đợt kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ. Khi khối u phát triển đến kích thước đáng kể, bệnh nhân có thể xuất hiện tam chứng kinh điển bao gồm đau âm ỉ vùng hông lưng, sờ thấy khối u gồ vùng mạn sườn và tiểu máu đại thể hoặc vi thể do khối u chèn ép hệ thống đài bể thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng nguy hiểm nhất của u cơ mỡ mạch thận là vỡ u tự phát gây chảy máu dữ dội vào khoang sau phúc mạc, còn được gọi trong y văn là hội chứng Wunderlich. Tình trạng này dẫn đến tụt huyết áp đột ngột, sốc mất máu cấp tính và đau bụng dữ dội, đòi hỏi phải cấp cứu hồi sức và can thiệp cầm máu khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu lâm sàng đã xác lập rõ ràng hai yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu dự báo biến cố vỡ xuất huyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước khối u:\u003C\u002Fstrong> Theo nghiên cứu của Nelson và Sanda (2002), ngưỡng đường kính khối u từ 4 cm trở lên liên quan chặt chẽ với nguy cơ vỡ xuất huyết. Các tác giả ghi nhận tỷ lệ xuất hiện triệu chứng lâm sàng hoặc biến chứng chảy máu xảy ra ở khoảng 50% khối u có kích thước từ 4 cm trở lên, trong khi tỷ lệ này chỉ ở mức dưới 10% đối với các khối u nhỏ hơn 4 cm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước túi phình mạch:\u003C\u002Fstrong> Theo Jinzaki và cộng sự (2014), sự hiện diện của các túi phình mạch trong lòng khối u với đường kính từ 5 mm trở lên được phát hiện trên phim chụp mạch máu là yếu tố dự báo có giá trị độc lập đối với nguy cơ vỡ mạch tự phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán u cơ mỡ mạch thận chủ yếu dựa trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến có khả năng định danh mô mỡ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính:\u003C\u002Fstrong> Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn. Việc phát hiện các vùng có tỷ trọng mỡ âm tính từ -10 HU trở xuống trên các lát cắt mỏng không tiêm cản quang cho phép khẳng định chẩn đoán với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò bổ trợ vượt trội đối với các khối u nghèo mỡ. Kỹ thuật dịch chuyển hóa học trên chuỗi xung đồng pha và lệch pha cho phép nhận diện các vi giọt lipid nội bào thông qua hiện tượng sụt giảm tín hiệu trên chuỗi xung lệch pha.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết thận qua da:\u003C\u002Fstrong> Chỉ định được đặt ra vô cùng thận trọng khi các dấu hiệu hình ảnh không thể loại trừ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%ADn%22%7D}}, đặc biệt ở nhóm u nghèo mỡ hoặc nghi ngờ u cơ mỡ mạch thận dạng biểu mô có tiềm năng ác tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và quản lý lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược can thiệp đối với u cơ mỡ mạch thận được cá thể hóa dựa trên kích thước tổn thương, sự hiện diện của triệu chứng, thể bệnh học và mong muốn bảo tồn chức năng thận của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Theo dõi chủ động\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn điều trị năm 2022 của Hội Tiết niệu châu Âu, theo dõi chủ động là phương thức được khuyến cáo ưu tiên cho các khối u kích thước nhỏ dưới 4 cm và không có triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân được đánh giá định kỳ bằng siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính mỗi năm một lần nhằm theo dõi tốc độ phát triển của u và phát hiện kịp thời các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Điều trị nội khoa bằng thuốc ức chế mTOR\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với các trường hợp u cơ mỡ mạch thận liên quan đến phức hợp xơ cứng củ có kích thước lớn hoặc nhiều khối u hai bên thận, liệu pháp nhắm trúng đích đường uống đóng vai trò then chốt. Tổng quan hệ thống Cochrane năm 2023 do Sasongko và cộng sự thực hiện trên 10 {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%22%7D}} với 1008 người tham gia đã chứng minh rằng thuốc ức chế everolimus đường uống giúp giảm 50% thể tích khối u cơ mỡ mạch thận so với nhóm chứng giả dược, đồng thời kiểm soát hiệu quả các tổn thương ngoài thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Can thiệp nút mạch chọn lọc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nút mạch qua đường động mạch thận chọn lọc là kỹ thuật can thiệp mạch xâm lấn tối thiểu đóng vai trò hàng đầu trong xử trí xuất huyết cấp tính cũng như điều trị dự phòng nguy cơ vỡ cho các khối u lớn. Nghiên cứu tổng quan hệ thống trên 31 công trình bao gồm 524 bệnh nhân và 784 khối u của Murray và cộng sự (2015) ghi nhận tỷ lệ thành công kỹ thuật của phương pháp nút mạch đạt mức 93.3%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng quan hệ thống của Murray và cộng sự (2015) cũng chỉ rõ rằng tỷ lệ giảm thể tích khối u trung bình sau nút mạch đạt 38.3%. Tuy nhiên, do hiện tượng tái thông mạch máu nuôi dưỡng, tỷ lệ bệnh nhân cần can thiệp thứ phát bằng nút mạch bổ sung hoặc phẫu thuật do tái phát hoặc tái chảy máu là 20.9%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phẫu thuật bảo tồn nephron\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phẫu thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20th%E1%BA%ADn%20b%C3%A1n%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}} được chỉ định khi can thiệp nút mạch thất bại, nghi ngờ u biểu mô ác tính, hoặc khối u kích thước lớn nằm ở vị trí giải phẫu thuận lợi cho việc bóc tách. Mục tiêu cao nhất của phẫu thuật hiện đại là lấy bỏ trọn vẹn tổn thương u nhưng bảo tồn tối đa nhu mô thận lành nhằm duy trì chức năng lọc cầu thận lâu dài cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù u cơ mỡ mạch thận điển hình là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%22%7D}}, thực hành lâm sàng đối mặt với hai thách thức trọng yếu. Thứ nhất, thể u cơ mỡ mạch thận dạng biểu mô là biến thể hiếm gặp nhưng có tiềm năng xâm lấn ác tính, di căn xa tới phổi hoặc gan và kém nhạy cảm với hóa trị xạ trị truyền thống. Thứ hai, đối với bệnh nhân xơ cứng củ mang nhiều khối u hai bên, các can thiệp ngoại khoa lặp đi lặp lại có nguy cơ làm suy giảm trầm trọng lượng nephron hoạt động, dẫn đến bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Wang và cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa điều trị nội khoa nhắm đích và các can thiệp can thiệp mạch bảo tồn tối đa nephron là định hướng quản lý toàn diện giúp duy trì chất lượng sống tối ưu cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma",[20,21,22],"u mạch cơ mỡ thận","u mạch-cơ-mỡ thận","AML thận","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,39,46,53],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Ljungberg, B., Albiges, L., Abu-Ghanem, Y., Bedke, J., Capitanio, U., Dabestani, S., ... & Bex, A. (2022). European Association of Urology Guidelines on Renal Cell Carcinoma: The 2022 Update. European Urology, 82(4), 399-410.","European Association of Urology Guidelines on Renal Cell Carcinoma: The 2022 Update","Ljungberg, Albiges, Abu-Ghanem, Bedke, Capitanio, Dabestani, Fernández-Pello, Giles, Hofmann, Hora, Klatte, Kuusk, Lam, Marconi, Powles, Tahbaz, Volpe, Bex","European Urology",2022,"10.1016\u002Fj.eururo.2022.03.006",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":31,"doi":38,"url":10},"Wang, C., Zhang, C., Fan, G., & Zhang, Y. (2022). Safety and Effectiveness of Medical Therapy and Surgical Intervention for Renal Angiomyolipoma Associated With Tuberous Sclerosis Complex. Cancer Control, 29, 1-10.","Safety and Effectiveness of Medical Therapy and Surgical Intervention for Renal Angiomyolipoma Associated With Tuberous Sclerosis Complex","Wang, Zhang, Fan, Zhang","Cancer Control","10.1177\u002F10732748221140266",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Jinzaki, M., Silverman, S. G., Akita, H., Nagashima, Y., Mikami, S., & Oya, M. (2014). Renal angiomyolipoma: a radiological classification and update on recent developments in diagnosis and management. Abdominal Imaging, 39(3), 588-604.","Renal angiomyolipoma: a radiological classification and update on recent developments in diagnosis and management","Jinzaki, Silverman, Akita, Nagashima, Mikami, Oya","Abdominal Imaging",2014,"10.1007\u002Fs00261-014-0083-3",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Murray, T. E., Doyle, F., & Lee, M. (2015). Transarterial Embolization of Angiomyolipoma: A Systematic Review. The Journal of Urology, 194(4), 890-896.","Transarterial Embolization of Angiomyolipoma: A Systematic Review","Murray, Doyle, Lee","The Journal of Urology",2015,"10.1016\u002Fj.juro.2015.04.081",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":50,"year":57,"doi":58,"url":10},"Nelson, C. P., & Sanda, M. G. (2002). Contemporary Diagnosis and Management of Renal Angiomyolipoma. The Journal of Urology, 168(4 Pt 1), 1315-1325.","Contemporary Diagnosis and Management of Renal Angiomyolipoma","Nelson, Sanda",2002,"10.1016\u002Fs0022-5347(05)64440-0",[60,63,66,69],{"question":61,"answer":62},"U cơ mỡ mạch thận có chuyển thành ung thư không?","Hầu hết các u cơ mỡ mạch thận là lành tính và không di căn. Tuy nhiên, một biến thể hiếm gặp là u cơ mỡ mạch thận dạng biểu mô có tiềm năng xâm lấn ác tính, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ bằng hình ảnh học định kỳ và đánh giá mô bệnh học chuyên sâu.",{"question":64,"answer":65},"Khi nào khối u cơ mỡ mạch thận cần phải can thiệp điều trị?","Can thiệp điều trị được chỉ định khi khối u có kích thước từ 4 cm trở lên, có túi phình mạch từ 5 mm trở lên, gây triệu chứng đau tức kéo dài, hoặc xảy ra biến chứng vỡ xuất huyết cấp tính đe dọa huyết động.",{"question":67,"answer":68},"Nút mạch chọn lọc trong điều trị u cơ mỡ mạch thận là gì?","Nút mạch động mạch thận chọn lọc là thủ thuật can thiệp mạch xâm lấn tối thiểu đưa vi ống thông vào nhánh động mạch nuôi dưỡng khối u rồi bơm vật liệu gây tắc mạch, giúp làm teo nhỏ khối u và cầm máu mà vẫn bảo tồn tối đa nhu mô thận lành.",{"question":70,"answer":71},"Thuốc ức chế mTOR có vai trò gì trong điều trị bệnh?","Các thuốc ức chế con đường truyền tín hiệu mTOR như everolimus được chỉ định nội khoa nhắm đích đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân mắc phức hợp xơ cứng củ, giúp thu nhỏ đáng kể thể tích khối u hai bên mà không cần can thiệp phẫu thuật xâm lấn.",{"id":73,"researcherId":10,"name":74,"imageUrl":75},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":73,"researcherId":10,"name":74,"imageUrl":75},[78,79,80,81,82,83,84,85,86,87],"tế bào cơ trơn","tế bào biểu mô","chụp cắt lớp vi tính","tín hiệu nội bào","tế bào khối u","ung thư biểu mô tế bào thận","bất thường mạch máu","thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","cắt thận bán phần","khối u lành tính",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.232+00:00","2026-09-12T07:11:56.226+00:00","2026-09-12T06:10:50.633+00:00","2026-09-12T07:11:55.874+00:00",0,[97,100,103,106,109,112,122,131,134,137],{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus subtilis","Bacillus subtilis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lysosome","Lysosome là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lysosome",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":123,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":127,"disciplineLabel":128,"disciplineColor":129,"disciplineIcon":130},"resveratrol","Resveratrol là gì? Nguồn gốc, tác dụng dược lý và sinh khả dụng","Resveratrol","Resveratrol (3,5,4'-trihydroxystilbene) là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm stilbenoid, được tổng hợp bởi nhiều loài thực vật như một phytoalexin nhằm tự bảo vệ chống lại sự tấn công của nấm bệnh, vi khuẩn và tổn thương bức xạ tia cực tím.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khảo sát cắt ngang","Khảo sát cắt ngang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]