[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tuy%E1%BA%BFn%20v%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tuyến vú":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"tuyến vú","Tuyến vú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tuyến vú là cơ quan thuộc hệ sinh sản và nội tiết gồm mô tuyến, ống dẫn và mô đệm, có chức năng sản xuất và vận chuyển sữa để nuôi con sau sinh. Khái niệm này mô tả cấu trúc và hoạt động chịu điều hòa hormone, phản ánh tình trạng nội tiết và giữ vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh học của phụ nữ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tuyến vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến vú là cơ quan thuộc hệ sinh sản và nội tiết, có chức năng chính là sản xuất và tiết sữa để nuôi con sau sinh. Theo mô tả của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa>, tuyến vú bao gồm hệ thống ống dẫn sữa, mô tuyến và mô đệm chịu sự điều hòa của nhiều hormone khác nhau. Chức năng tiết sữa của tuyến vú dựa trên tương tác phức tạp giữa nội tiết tố và các tế bào biểu mô tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt giải phẫu – sinh lý, tuyến vú nằm ở thành ngực trước, phủ lên các cơ ngực và được nâng đỡ bởi mô liên kết. Tính chất thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ và thời kỳ cho con bú giúp tuyến vú thích nghi với nhu cầu nội tiết và nhu cầu nuôi con. Hoạt động của tuyến vú không chỉ đóng vai trò sinh học mà còn là dấu hiệu phản ánh tình trạng sức khỏe nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả một số khái niệm cơ bản về tuyến vú:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nang tuyến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn vị sản xuất sữa, gồm tế bào biểu mô tuyến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ống dẫn sữa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đưa sữa từ nang tuyến đến núm vú\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô đệm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ cấu trúc và hệ thống mạch máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô mỡ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy định hình thái và kích thước tuyến vú\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu tuyến vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc tuyến vú bao gồm 15–20 thùy (lobes) sắp xếp dạng nan hoa, mỗi thùy chứa nhiều tiểu thùy (lobules) và nang tuyến. Các nang tuyến liên kết với hệ thống ống dẫn sữa dẫn về xoang sữa ngay sau quầng vú. Mô mỡ bao quanh các thùy giúp định hình tuyến vú và bảo vệ mô tuyến khỏi tác động cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi thành phần giải phẫu đảm nhận vai trò khác nhau: nang tuyến sản xuất sữa, ống dẫn vận chuyển sữa, mô liên kết duy trì sự vững chắc, mô mỡ tạo cấu trúc và đệm đàn hồi. Các mạch máu và mạch bạch huyết cung cấp dưỡng chất và hỗ trợ quá trình miễn dịch của mô tuyến, trong khi hệ thần kinh đảm nhận vai trò dẫn truyền tín hiệu kích thích tiết sữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thành phần quan trọng trong cấu trúc tuyến vú:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thùy tuyến và tiểu thùy tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nang tuyến và ống dẫn sữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô liên kết và mô mỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạch máu, mạch bạch huyết và hệ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh lý và cơ chế tiết sữa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh lý tiết sữa của tuyến vú chịu sự điều hòa của ba hormone chủ yếu: prolactin, oxytocin và estrogen. Prolactin chịu trách nhiệm kích thích các tế bào biểu mô trong nang tuyến sản xuất sữa. Khi trẻ bú, tín hiệu truyền qua thần kinh giúp tuyến yên giải phóng thêm prolactin, tăng cường sản xuất sữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Oxytocin tác động lên các tế bào cơ biểu mô xung quanh nang tuyến, gây co bóp và đẩy sữa vào hệ thống ống dẫn. Phản xạ tiết sữa (let-down reflex) xảy ra khi trẻ ngậm và bú vú, tạo sự phối hợp nhịp nhàng giữa sản xuất và phóng thích sữa. Estrogen và progesterone, dù giảm sau sinh, vẫn ảnh hưởng đến sự ổn định mô tuyến và hoạt động của ống dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả chức năng các hormone chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Prolactin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích sản xuất sữa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Oxytocin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây co bóp nang tuyến, đẩy sữa ra ngoài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Estrogen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển ống dẫn sữa, tác động cấu trúc mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Progesterone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển nang tuyến, chuẩn bị cho thai kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự phát triển của tuyến vú theo giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của tuyến vú thay đổi đáng kể trong từng giai đoạn cuộc đời. Ở tuổi dậy thì, tuyến vú phát triển mạnh dưới tác động của estrogen, hình thành các thùy và ống dẫn. Mô mỡ tăng lên tạo hình dáng đặc trưng của tuyến vú trưởng thành. Giai đoạn này là bước khởi đầu cho khả năng sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thai kỳ, tuyến vú tăng sinh mạnh do tác dụng đồng thời của estrogen, progesterone và prolactin. Nang tuyến nở rộng, ống dẫn phát triển, mô tuyến thay thế một phần mô mỡ để chuẩn bị cho việc tiết sữa. Sau sinh, tuyến vú chuyển sang giai đoạn hoạt động chức năng cao nhất. Khi mãn kinh, tuyến vú giảm hoạt động do sự suy giảm hormone, mô tuyến dần được thay thế bởi mô mỡ và mô xơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các giai đoạn phát triển chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi dậy thì: hình thành cấu trúc tuyến cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai kỳ: tăng sinh mạnh mô tuyến và ống dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau sinh: hoạt động tiết sữa đạt đỉnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mãn kinh: thoái triển mô tuyến và thay thế bằng mô xơ – mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chức năng của tuyến vú trong hệ sinh sản và nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến vú không chỉ đảm nhiệm chức năng tiết sữa mà còn là cơ quan phản ánh hoạt động nội tiết trong cơ thể. Sự dao động của hormone estrogen và progesterone trong chu kỳ kinh nguyệt dẫn đến thay đổi mô tuyến, biểu hiện dưới dạng căng tức, đau nhẹ hoặc thay đổi độ mềm. Những thay đổi này cho thấy tuyến vú chịu tác động trực tiếp của hệ nội tiết sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thời kỳ mang thai, tuyến vú đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh sản khi chuẩn bị khả năng nuôi dưỡng trẻ sơ sinh. Mô tuyến tăng sinh, ống dẫn mở rộng và nang tuyến trở nên nhạy hormon hơn. Sự phát triển này đồng thời phản ánh tình trạng sức khỏe nội tiết tổng thể của người mẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, tuyến vú có mối liên hệ với hệ nội tiết toàn thân vì sự hoạt động của nó có thể phản ánh bất thường nội tiết như tăng prolactin, rối loạn tuyến giáp hoặc mất cân bằng estrogen. Những bất thường này thường biểu hiện dưới dạng tiết dịch bất thường, thay đổi hình dạng tuyến hoặc rối loạn chu kỳ kinh nguyệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn và bệnh lý tuyến vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn và bệnh lý tuyến vú gặp ở mọi độ tuổi, từ viêm tuyến vú ở phụ nữ đang cho con bú đến các khối u lành tính hoặc ác tính ở phụ nữ trung niên. Một số rối loạn thường gặp nhất bao gồm u xơ tuyến vú, nang tuyến và viêm tuyến vú. U xơ tuyến vú là tình trạng tăng sinh mô xơ và mô tuyến gây căng đau hoặc xuất hiện khối mềm, thường liên quan đến dao động nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nang tuyến vú hình thành khi ống dẫn bị tắc dẫn đến tích tụ dịch. Đây là tổn thương lành tính nhưng có thể gây đau hoặc khó chịu. Viêm tuyến vú thường xảy ra trong giai đoạn cho con bú, do vi khuẩn xâm nhập vào ống dẫn sữa gây viêm đỏ, sưng và sốt. Điều trị sớm giúp giảm nguy cơ áp xe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ung thư vú là bệnh lý nghiêm trọng nhất của tuyến vú. Theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\">National Cancer Institute (NCI)\u003C\u002Fa>, ung thư vú là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Bệnh có thể xuất hiện ở ống dẫn sữa, nang tuyến hoặc mô liên kết. Đặc điểm nguy cơ bao gồm tuổi tác, yếu tố di truyền, tiếp xúc estrogen kéo dài và lối sống. Tầm soát định kỳ bằng X-quang tuyến vú (mammography) giúp phát hiện sớm và cải thiện tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tuyến vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong đánh giá cấu trúc và bệnh lý tuyến vú. Siêu âm được sử dụng rộng rãi để phân biệt nang và khối đặc, đồng thời theo dõi thay đổi mô tuyến theo thời gian. Đây là phương pháp an toàn, không bức xạ, phù hợp với phụ nữ trẻ hoặc phụ nữ có mô vú dày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>X-quang tuyến vú là kỹ thuật chuẩn trong tầm soát ung thư vú, có khả năng phát hiện vi vôi hóa và tổn thương nhỏ. Phương pháp này được các cơ quan y tế khuyến cáo thực hiện định kỳ, đặc biệt với phụ nữ từ 40 tuổi trở lên. MRI tuyến vú sử dụng từ trường mạnh và thường áp dụng cho những trường hợp nguy cơ cao, ví dụ người mang đột biến BRCA1\u002FBRCA2 hoặc kết quả X-quang không rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các kỹ thuật hình ảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân biệt nang và u đặc, theo dõi bất thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>X-quang tuyến vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tầm soát ung thư, phát hiện vi vôi hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>MRI tuyến vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá nguy cơ cao, phân tích mô sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dinh dưỡng, hormone và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức khỏe tuyến vú chịu tác động mạnh từ tình trạng nội tiết, dinh dưỡng và lối sống. Estrogen là hormone chính điều hòa sự phát triển mô tuyến, vì vậy mức độ estrogen bất thường có thể gây tăng sản, u xơ hoặc thay đổi mô tuyến. Các hormone tuyến giáp, insulin và cortisol cũng ảnh hưởng đến cấu trúc và chuyển hóa tế bào tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dinh dưỡng cân bằng giúp hỗ trợ sức khỏe tuyến vú. Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa, chất xơ và omega-3 giúp giảm nguy cơ viêm và cải thiện chuyển hóa nội tiết. Ngược lại, việc tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa, rượu hoặc thực phẩm chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ rối loạn mô tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố môi trường như tiếp xúc hóa chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) bao gồm BPA, phthalates, thuốc trừ sâu có thể ảnh hưởng đến sự phát triển mô tuyến. Những chất này có thể thay đổi đáp ứng hormone và làm tăng nguy cơ tổn thương mô tuyến trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hormone sinh dục và tuyến giáp ảnh hưởng trực tiếp đến mô tuyến vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng lành mạnh giúp giảm nguy cơ rối loạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố môi trường có thể gây rối loạn nội tiết kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện đại về tuyến vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào sinh học phân tử và tế bào của tuyến vú nhằm hiểu rõ quy trình phát triển, phân chia và biệt hóa của các tế bào biểu mô tuyến. Công nghệ organoid 3D cho phép mô phỏng cấu trúc tuyến vú trong điều kiện phòng thí nghiệm, hỗ trợ nghiên cứu ung thư vú và đánh giá phản ứng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu về gene và biểu hiện protein giúp xác định cơ chế hình thành khối u và sự kháng điều trị. Những công trình này đóng vai trò quan trọng trong phát triển thuốc mới cũng như các phương pháp cá thể hóa điều trị ung thư vú. Ngoài ra, lĩnh vực miễn dịch học tuyến vú đang được quan tâm nhằm tìm hiểu phản ứng miễn dịch tại mô tuyến và mối liên hệ với bệnh lý viêm hoặc ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến bộ trong công nghệ chẩn đoán như AI phân tích ảnh X-quang tuyến vú và MRI giúp tăng độ chính xác phát hiện sớm ung thư. Nhiều thuật toán học sâu đã đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao, hỗ trợ bác sĩ trong đánh giá nguy cơ ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\">National Institutes of Health\u003C\u002Fa>. Human anatomy and mammary gland physiology resources.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>. Breast cancer screening guidelines and molecular oncology reports.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>. Peer-reviewed studies on mammary gland development, disease and imaging.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F\">U.S. Food and Drug Administration\u003C\u002Fa>. Medical imaging and diagnostic device regulations.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.658+00:00","2025-11-24T03:43:30.102+00:00","2025-11-24T03:42:08.090+00:00",145,[31,41,51,61,66,71,76,81,86,91],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hạch nách","Hạch nách: Giải phẫu học ba chặng Berg, sinh thiết hạch gác và nạo vét hạch trong ung thư vú","Axillary Lymph Nodes","Hạch nách là tập hợp các hạch bạch huyết nằm trong khoang mỡ hố nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết dẫn lưu từ tuyến vú, thành ngực và chi trên cùng bên, đóng vai trò sống còn trong việc đánh giá giai đoạn ung thư, tiên lượng và lập kế hoạch điều trị ung thư vú.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"giai đoạn sống sớm","Giai đoạn sống sớm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","early life stage","Giai đoạn sống sớm là thời kỳ phát triển ban đầu của sinh vật, bao gồm giai đoạn phôi thai, sơ sinh và ấu trùng, đặc trưng bởi sự phân chia tế bào nhanh chóng, tính mềm dẻo phát triển cao và mức độ nhạy cảm đặc biệt với các yếu tố môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"đạo đức cách mạng","Đạo đức cách mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","revolutionary morality","Đạo đức cách mạng là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc và phẩm chất chính trị - đạo đức định hướng tư tưởng và hành vi của người cách mạng, luôn đặt lợi ích của tập thể, nhân dân và đất nước lên trên lợi ích cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"sinh viên y","Sinh viên y là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","medical student","Sinh viên y là người đang theo học tại các cơ sở giáo dục đại học y khoa nhằm tiếp thu tri thức y sinh học, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp để trở thành bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chăm sóc sức khỏe cộng đồng.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"công bằng trong giáo dục","Công bằng trong giáo dục là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","educational equity","Công bằng trong giáo dục là nguyên tắc và chính sách đảm bảo mọi người học, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế - xã hội, giới tính hay vị trí địa lý, đều nhận được nguồn lực và sự hỗ trợ tương xứng để phát huy tối đa tiềm năng học thuật.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tâm lý học xã hội","Tâm lý học xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","social psychology","Tâm lý học xã hội là phân ngành khoa học nghiên cứu cách thức suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người bị tác động bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc hàm ẩn của người khác trong đời sống xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"dòng sản phẩm","Dòng sản phẩm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","product line","Dòng sản phẩm là tập hợp các sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với nhau do cùng thực hiện chức năng tương tự, bán cho cùng đối tượng khách hàng mục tiêu, phân phối qua các kênh tương tự hoặc nằm trong cùng khoảng giá xác định của doanh nghiệp.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"sẩy thai","Sẩy thai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","miscarriage","Sẩy thai là tình trạng kết thúc thai kỳ tự nhiên trước khi phôi thai hoặc thai nhi có khả năng sống độc lập ngoài tử cung, thường được quy ước trước tuần thứ 20–22 của thai kỳ hoặc cân nặng thai dưới 500 gram.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"gen brca1","Gen brca1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 gene","Gen BRCA1 là một gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21, mã hóa protein thiết yếu trong cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng; các đột biến mất chức năng làm tăng mạnh nguy cơ ung thư vú và buồng trứng di truyền.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"đa ngôn ngữ","Đa ngôn ngữ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","multilingualism","Đa ngôn ngữ là hiện tượng một cá nhân hoặc một cộng đồng xã hội có năng lực sử dụng từ hai ngôn ngữ trở lên trong giao tiếp và hoạt động, phản ánh tính đa dạng văn hóa và khả năng điều hành nhận thức của não bộ.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]