[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tuy%E1%BA%BFn%20t%E1%BB%A5y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tuyến tụy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"tuyến tụy","Tuyến tụy: Giải phẫu, chức năng nội ngoại tiết và bệnh lý","Tuyến tụy là cơ quan tiêu hóa và nội tiết quan trọng, tiết enzyme phân giải thức ăn và hormone insulin điều hòa đường huyết.","\u003Cp>Tuyến tụy là một cơ quan nội tạng thuộc hệ tiêu hóa và nội tiết, nằm sâu trong khoang bụng, phía sau dạ dày và sát cột sống. Cơ quan này có hình dạng thuôn dài, cấu tạo từ mô tuyến và mô nội tiết, nối liền từ phần cong của tá tràng đến rốn lách. Tuyến tụy dài khoảng 12–15 cm và nặng khoảng 70–100 gram ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến tụy được chia thành ba phần chính là đầu tụy (phần tiếp giáp tá tràng), thân tụy (nằm sau dạ dày) và đuôi tụy (hướng về phía lách). Ở giữa tuyến tụy là ống tụy chính (Wirsung), dẫn dịch tụy từ đầu đến đuôi, sau đó đổ vào tá tràng thông qua bóng Vater, nơi hợp lưu với ống mật chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí giải phẫu của tuyến tụy đặc biệt vì nằm sau phúc mạc và có liên hệ với nhiều cơ quan khác như dạ dày, tá tràng, gan, lách và mạch máu lớn (động mạch thân tạng, tĩnh mạch cửa). Điều này khiến cho các tổn thương tụy thường khó tiếp cận và dễ gây biến chứng toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đầu tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nằm sát tá tràng, bao quanh bởi quai tá tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thân tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nằm sau dạ dày, trước động mạch chủ bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đuôi tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp giáp với rốn lách, phần tận cùng của tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng ngoại tiết của tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng 98% mô tụy đóng vai trò ngoại tiết, có chức năng sản xuất và tiết enzyme tiêu hóa vào tá tràng. Các enzyme chính do tụy tiết ra bao gồm amylase (tiêu hóa tinh bột), lipase (tiêu hóa chất béo), trypsinogen và chymotrypsinogen (tiêu hóa protein). Các enzyme này ban đầu ở dạng bất hoạt để tránh tự tiêu mô tụy, và chỉ được hoạt hóa tại ruột non.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động bài tiết được thực hiện thông qua các tiểu nang tuyến nhỏ nối với ống tụy chính. Dịch tụy có tính kiềm nhẹ (pH 7.5–8.5), chứa bicarbonate giúp trung hòa axit từ dạ dày, tạo điều kiện thuận lợi cho enzyme hoạt động. Lượng dịch tụy bài tiết mỗi ngày dao động từ 1.2 đến 1.5 lít.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những enzyme ngoại tiết chính của tuyến tụy bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Amylase:\u003C\u002Fstrong> thủy phân polysaccharid thành đường đơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipase:\u003C\u002Fstrong> phân giải triglycerid thành glycerol và acid béo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trypsin và chymotrypsin:\u003C\u002Fstrong> cắt protein thành peptide nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Elastase:\u003C\u002Fstrong> tiêu hóa mô liên kết và protein đàn hồi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng nội tiết của tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần còn lại của tuyến tụy, khoảng 1–2% thể tích, đảm nhiệm chức năng nội tiết thông qua các cụm tế bào nhỏ gọi là đảo tụy (islets of Langerhans). Các đảo này rải rác khắp tuyến tụy và có mạch máu phong phú để điều tiết hormone trực tiếp vào máu. Các hormone do tụy tiết ra giúp điều hòa chuyển hóa đường, lipid và protein trong toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn loại hormone nội tiết chính do tụy sản xuất gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Insulin:\u003C\u002Fstrong> hạ đường huyết bằng cách tăng hấp thu glucose ở tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucagon:\u003C\u002Fstrong> tăng đường huyết bằng cách thúc đẩy phân giải glycogen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Somatostatin:\u003C\u002Fstrong> ức chế bài tiết hormone khác và điều hòa tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pancreatic polypeptide:\u003C\u002Fstrong> điều hòa chức năng ngoại tiết tụy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Insulin và glucagon là hai hormone có vai trò đối lập nhưng cân bằng lẫn nhau, duy trì mức glucose huyết ổn định. Quá trình này là một dạng điều hòa phản hồi âm:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tăng glucose huyết} \\Rightarrow \\text{tăng insulin} \\Rightarrow \\text{giảm glucose huyết}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại tế bào trong đảo tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đảo tụy được cấu tạo từ các tế bào nội tiết đặc hiệu, phân bố không đồng đều và có chức năng riêng biệt. Tùy vào loại hormone tiết ra, người ta phân chia các tế bào đảo tụy như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào β (beta):\u003C\u002Fstrong> chiếm ~60–70%, tiết insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào α (alpha):\u003C\u002Fstrong> chiếm ~20–25%, tiết glucagon\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào δ (delta):\u003C\u002Fstrong> chiếm ~5–10%, tiết somatostatin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào PP:\u003C\u002Fstrong> chiếm ~1–2%, tiết pancreatic polypeptide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào β tập trung nhiều nhất ở thân và đuôi tụy, là nhóm tế bào chủ yếu bị tấn công trong bệnh tiểu đường type 1. Việc mất chức năng hoặc chết tế bào β dẫn đến tình trạng thiếu hụt insulin, gây tăng đường huyết mạn tính và biến chứng toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại tế bào nội tiết tuyến tụy:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại tế bào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hormone tiết ra\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beta (β)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Alpha (α)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glucagon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Delta (δ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Somatostatin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế bài tiết hormone\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pancreatic polypeptide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa hoạt động ngoại tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa bài tiết tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động bài tiết của tuyến tụy chịu sự điều khiển chặt chẽ bởi hệ thần kinh tự động và các hormone tiêu hóa. Đối với chức năng ngoại tiết, các tín hiệu từ thần kinh phó giao cảm (dây X) và các hormone như cholecystokinin (CCK) và secretin đóng vai trò trung tâm trong việc kích thích tế bào tụy tiết enzyme và bicarbonate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi thức ăn đi vào tá tràng, các tế bào biểu mô ruột tiết ra CCK để kích thích tiết enzyme và secretin để tăng tiết bicarbonate trung hòa axit. Quá trình này là một dạng phản xạ tiêu hóa có sự tham gia đồng thời của trục não–ruột và hệ nội tiết tiêu hóa. Ngoài ra, cơ chế điều hòa còn tuân theo vòng phản hồi âm để duy trì trạng thái cân bằng sinh lý:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{pH ruột non} \\downarrow \\Rightarrow \\text{tăng secretin} \\Rightarrow \\text{tăng bicarbonate tụy}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với chức năng nội tiết, việc điều tiết nồng độ glucose huyết là yếu tố chính kích thích tuyến tụy tiết insulin hoặc glucagon. Sau bữa ăn, glucose tăng trong máu sẽ kích thích tế bào β tiết insulin để thúc đẩy hấp thu glucose vào tế bào và giảm đường huyết. Khi đói hoặc sau vận động, glucose máu giảm sẽ kích thích tế bào α tiết glucagon nhằm phân giải glycogen ở gan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn chức năng tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến tụy có thể gặp nhiều rối loạn chức năng, ảnh hưởng cả phần nội tiết và ngoại tiết. Một số bệnh lý thường gặp bao gồm viêm tụy cấp, viêm tụy mạn, suy tụy ngoại tiết, tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2, và ung thư tuyến tụy. Các rối loạn này có thể tiến triển âm thầm hoặc biểu hiện đột ngột với các biến chứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm tụy cấp là tình trạng enzym tiêu hóa bị hoạt hóa ngay trong mô tụy gây tự tiêu hủy, thường liên quan đến rượu hoặc sỏi mật. Viêm tụy mạn có thể dẫn đến tổn thương không hồi phục mô tụy và rối loạn tiêu hóa. Ung thư tuyến tụy là một trong các loại ung thư có tiên lượng xấu nhất với tỷ lệ sống 5 năm dưới 10% theo American Cancer Society.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại rối loạn tuyến tụy thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm tụy cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngoại tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau bụng dữ dội, tăng amylase\u002Flipase\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm tụy mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngoại tiết + nội tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tiêu hóa, sụt cân, tăng glucose máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiểu đường type 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nội tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu insulin do tự miễn tế bào β\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vàng da, giảm cân, đau bụng âm ỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm chức năng tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đánh giá chức năng tuyến tụy được thực hiện thông qua cả kỹ thuật hình ảnh lẫn xét nghiệm sinh hóa. Siêu âm bụng và CT-scan giúp khảo sát hình thái, đánh giá sỏi tụy, viêm tụy, khối u. MRI và nội soi siêu âm (EUS) hỗ trợ chẩn đoán sớm các khối tổn thương nhỏ hoặc nghi ngờ ung thư tụy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá chức năng ngoại tiết và nội tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Amylase và lipase:\u003C\u002Fstrong> tăng cao trong viêm tụy cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucose máu và HbA1c:\u003C\u002Fstrong> đánh giá rối loạn đường huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Elastase-1 trong phân:\u003C\u002Fstrong> chỉ số đánh giá suy tụy ngoại tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định test secretin để kiểm tra phản ứng bài tiết dịch tụy. Đây là một thủ thuật chuyên sâu nhằm đo nồng độ bicarbonate sau khi kích thích tuyến tụy bằng hormone secretin ngoại sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị các bệnh liên quan đến tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ tổn thương tụy. Viêm tụy cấp cần hỗ trợ bằng truyền dịch, giảm đau, nhịn ăn và theo dõi sát. Viêm tụy mạn thường được điều trị bằng chế độ ăn ít mỡ và bổ sung enzyme tiêu hóa. Trong tiểu đường type 1, bệnh nhân cần tiêm insulin suốt đời, còn type 2 có thể kiểm soát bằng thuốc uống và lối sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ung thư tuyến tụy nếu phát hiện sớm có thể phẫu thuật cắt bỏ đầu tụy (Whipple procedure), sau đó kết hợp hóa trị và xạ trị. Tuy nhiên, đa số trường hợp được chẩn đoán muộn nên tiên lượng rất dè dặt. Các trung tâm nghiên cứu đang tập trung vào liệu pháp miễn dịch và liệu pháp đích để cải thiện hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tuyến tụy trong chuyển hóa toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến tụy là trung tâm điều hòa chuyển hóa năng lượng toàn cơ thể thông qua hoạt động nội tiết. Insulin giúp tế bào sử dụng glucose làm năng lượng, trong khi glucagon giúp duy trì glucose máu khi đói. Mất cân bằng hai hormone này có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng như tăng đường huyết, toan ceton, hạ đường huyết hoặc kháng insulin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến tụy còn tác động đến chuyển hóa lipid và protein. Bất thường trong tiết enzyme tiêu hóa có thể gây kém hấp thu, tiêu chảy mỡ, suy dinh dưỡng và sụt cân. Đặc biệt ở trẻ em bị xơ nang (cystic fibrosis), tuyến tụy thường bị tổn thương sớm, dẫn đến suy tụy ngoại tiết và rối loạn tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò hệ thống của tuyến tụy khiến nó trở thành cơ quan quan trọng bậc nhất trong duy trì cân bằng nội môi và chuyển hóa năng lượng dài hạn.\u003C\u002Fp>","Pancreas",[19,20,21],"tụy tạng","tụy","pancreas","Tuyến tụy là một cơ quan hỗn hợp vừa ngoại tiết vừa nội tiết nằm sau phúc mạc trong ổ bụng, giữ vai trò sản xuất các enzyme tiêu hóa và hormone điều hòa đường huyết như insulin và glucagon.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Yadav, D., & Lowenfels, A. B. (2013). The epidemiology of pancreatitis. Gastroenterology, 144(6), 1252-1261.","The Epidemiology of Pancreatitis and Pancreatic Cancer","D. Yadav, A. B. Lowenfels","Gastroenterology",2013,"10.1053\u002Fj.gastro.2013.01.068",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Kleeff, J., Korc, M., Apte, M., La Vecchia, C., Johnson, C. D., Biankin, A. V., ... & Neoptolemos, J. P. (2016). Pancreatic cancer. Nature Reviews Disease Primers, 2(1), 16022.","Pancreatic cancer","J. Kleeff, M. Korc, M. Apte, et al.","Nature Reviews Disease Primers",2016,"10.1038\u002Fnrdp.2016.22",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Ryan, D. P., Hong, T. S., & Bardeesy, N. (2014). Pancreatic adenocarcinoma. New England Journal of Medicine, 371(11), 1039-1049.","Pancreatic adenocarcinoma","D. P. Ryan, T. S. Hong, N. Bardeesy","New England Journal of Medicine",2014,"10.1056\u002FNEJMra1404198",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Hai chức năng sinh lý chính của tuyến tụy là gì?","Tuyến tụy thực hiện chức năng ngoại tiết (các nang tụy sản xuất enzyme tiêu hóa amylase, lipase, trypsinogen đổ vào tá tràng) và chức năng nội tiết (các tiểu đảo Langerhans tiết hormone insulin, glucagon và somatostatin vào máu).",{"question":51,"answer":52},"Những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì?","Hai nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp là sỏi túi mật (kẹt ở bóng Vater làm tắc nghẽn dòng chảy dịch tụy) và lạm dụng rượu bia, ngoài ra còn do tăng triglyceride máu hoặc dùng một số thuốc.",{"question":54,"answer":55},"Tại sao ung thư tuyến tụy thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn?","Do tụy nằm sâu trong khoang sau phúc mạc nên ở giai đoạn sớm khối u hầu như không gây triệu chứng đặc hiệu; các dấu hiệu như vàng da tắc mật, sụt cân hoặc đau lưng thường chỉ xuất hiện khi u đã xâm lấn mạch máu hoặc di căn.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T04:50:36.365+00:00","2026-08-28T16:14:06.298+00:00","2025-08-15T03:18:44.090+00:00",290,[72,82,91,96,102,107,113,119,124,129],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chuyển hóa glucose","Chuyển hóa glucose là gì? Các con đường sinh hóa và điều hòa","Glucose metabolism","Chuyển hóa glucose là mạng lưới các con đường sinh hóa phân giải và tổng hợp glucose trong tế bào (bao gồm đường phân, tân tạo glucose, tổng hợp glycogen và chu trình pentose phosphate) nhằm sản sinh năng lượng ATP và duy trì cân bằng nội môi đường huyết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":130,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]