[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tuabin%20kh%C3%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tuabin khí":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"tuabin khí","Tuabin khí là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tuabin khí là động cơ nhiệt đốt trong hoạt động theo chu trình Brayton, biến đổi nội năng của dòng khí cháy áp suất và nhiệt độ cao thành cơ năng quay t...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tuabin khí\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gas turbine\u003C\u002Fem>) là động cơ nhiệt đốt trong hoạt động theo chu trình Brayton, biến đổi nội năng của dòng khí cháy áp suất và nhiệt độ cao thành cơ năng quay trục công tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tuabin khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí (gas turbine) là một thiết bị cơ học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} từ dòng khí nóng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20cao%22%7D}} thành năng lượng quay để tạo công. Khí nóng này được tạo ra bằng cách đốt nhiên liệu, thường là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%AD%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}} hoặc nhiên liệu lỏng, trong một buồng đốt, sau đó khí sẽ giãn nở qua các tầng cánh tuabin làm quay trục cơ khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuabin khí thuộc nhóm động cơ nhiệt hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi năng lượng hóa học sang cơ năng thông qua quá trình nén – đốt cháy – giãn nở. Ứng dụng của tuabin khí phổ biến trong phát điện, hàng không, công nghiệp dầu khí và truyền động cơ khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm nổi bật của tuabin khí gồm: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20cao%22%7D}} khi vận hành kết hợp, thời gian khởi động nhanh, khả năng làm việc với tải thay đổi và kích thước nhỏ gọn so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BA%A7u%20ra%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí vận hành theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} động học Brayton, gồm ba giai đoạn cơ bản: nén khí, đốt nhiên liệu và giãn nở khí nóng trong tuabin. Không khí từ môi trường được nén đến áp suất cao, sau đó được đưa vào buồng đốt, nơi nhiên liệu được phun và đốt cháy tạo dòng khí nóng. Dòng khí nóng này sẽ giãn nở qua tuabin, làm quay trục nối với máy phát hoặc cơ cấu tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình lý tưởng của tuabin khí có thể biểu diễn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = 1 - \\left( \\frac{1}{r_p} \\right)^{\\frac{\\gamma - 1}{\\gamma}} \u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r_p \u003C\u002Fscript> là tỷ số nén và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\gamma \u003C\u002Fscript> là tỷ số nhiệt riêng (khoảng 1.4 với không khí khô).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tăng hiệu suất thực tế, nhiều hệ thống tuabin hiện đại sử dụng các kỹ thuật như làm mát khí nạp, hồi nhiệt, hoặc kết hợp với chu trình hơi nước để tận dụng nhiệt thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của tuabin khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí gồm ba bộ phận chính: máy nén khí, buồng đốt và tuabin. Không khí từ môi trường được hút vào máy nén ly tâm hoặc trục, nơi áp suất khí tăng lên đáng kể. Sau đó, khí nén đi vào buồng đốt, nơi nó kết hợp với nhiên liệu được phun bằng vòi phun áp lực cao, quá trình cháy xảy ra ở áp suất gần như không đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khí nóng sinh ra từ buồng đốt sẽ đi qua các tầng cánh của tuabin. Các cánh tuabin được thiết kế đặc biệt để chịu được dòng khí có nhiệt độ trên 1400°C, tốc độ dòng lớn và áp suất cao. Khi khí nóng giãn nở qua tuabin, nó truyền động năng làm quay trục máy và sinh công. Một phần công được dùng để quay máy nén, phần còn lại có thể dùng để phát điện hoặc truyền động cơ khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ đơn giản về cấu tạo chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bộ phận\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy nén\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng áp suất không khí trước khi đốt cháy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Buồng đốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trộn nhiên liệu và đốt để tạo khí nóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuabin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận năng lượng từ khí nóng để sinh công\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trục chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết nối các bộ phận, truyền động ra tải hoặc máy phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại tuabin khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí có thể phân loại theo nhiều tiêu chí: mục đích sử dụng, cấu trúc hoặc nguyên lý vận hành. Về mặt ứng dụng, tuabin được chia làm ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuabin công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> dùng trong phát điện, truyền động cơ khí, máy nén khí, tàu thủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuabin hàng không:\u003C\u002Fstrong> là nền tảng cho động cơ phản lực như turbojet, turbofan, turboprop\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuabin quân sự và tàu chiến:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cho tàu khu trục, tàu hộ vệ tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về cấu trúc, có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuabin trục ngang:\u003C\u002Fstrong> dòng khí đi song song với trục quay, thông dụng trong phát điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuabin trục đứng:\u003C\u002Fstrong> hiếm hơn, chủ yếu dùng trong thiết bị đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số tuabin hiện đại tích hợp công nghệ chu trình kết hợp (combined cycle), trong đó tuabin khí kết hợp với tuabin hơi để nâng cao hiệu suất tổng thể. Sơ đồ vận hành sẽ gồm tuabin khí sinh công chính, còn khí thải nóng sẽ đun nước tạo hơi cho tuabin hơi phía sau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất và công suất phát điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí hiện đại có hiệu suất vận hành ở mức 35%–40% trong chế độ độc lập và có thể đạt tới 60%–64% khi kết hợp với chu trình hơi nước trong các hệ thống chu trình hỗn hợp (combined cycle power plants). Hiệu suất này phụ thuộc chủ yếu vào tỷ số nén khí, nhiệt độ đầu vào tuabin, thiết kế cánh tuabin và hiệu quả của hệ thống làm mát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công suất phát điện của tuabin khí dao động từ vài megawatt (MW) trong các tổ máy nhỏ đến trên 500 MW với các dòng công nghiệp hạng nặng. Dưới đây là bảng so sánh một số dòng tuabin tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Model\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hãng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công suất tối đa (MW)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu suất chu trình hỗn hợp (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>9HA.02\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>571\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>63.7\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SGT5-8000H\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siemens Energy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>61.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>M501JAC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mitsubishi Power\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>450\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>64.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiệu suất tuabin có thể tăng lên nhờ các biện pháp kỹ thuật như phun nước vào khí nạp (wet compression), tái nhiệt hoặc sử dụng buồng đốt dạng lean-premixed để giảm nhiệt độ cháy cục bộ và tăng độ bền vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí mang lại nhiều lợi ích đáng kể so với các công nghệ phát điện khác, đặc biệt là khả năng khởi động nhanh, hiệu suất cao khi kết hợp với chu trình hơi, và chi phí đầu tư linh hoạt. Các ưu điểm cụ thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian khởi động nhanh (5–15 phút đến full load)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất cao khi hoạt động trong chu trình hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thước nhỏ, dễ tích hợp vào các nhà máy hiện hữu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải NOx và CO₂ so với đốt than\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, tuabin khí cũng có một số hạn chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất thấp nếu vận hành đơn lẻ, không tận dụng nhiệt thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí bảo trì cao do nhiệt độ làm việc khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, dễ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%99ng%20gi%C3%A1%22%7D}} thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu cao về vật liệu chịu nhiệt và kỹ thuật điều khiển cháy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuabin khí là thành phần cốt lõi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp hiện đại, nơi nó cung cấp công suất nền lớn với hiệu suất cao. Chúng cũng được dùng trong nhà máy điện nhỏ cấp khu công nghiệp, nhà máy hóa dầu, trạm bơm khí, tàu chiến và ngành hàng không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát điện:\u003C\u002Fstrong> tổ máy kết hợp tuabin khí – hơi (CCGT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàng không:\u003C\u002Fstrong> động cơ phản lực, turbofan, turbojet\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền động cơ khí:\u003C\u002Fstrong> bơm nước áp lực cao, máy nén khí, giàn khoan ngoài khơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quốc phòng:\u003C\u002Fstrong> động cơ tuabin cho tàu khu trục, tàu hộ vệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, nhờ tính cơ động cao, các tổ máy tuabin khí còn được sử dụng như nguồn điện dự phòng hoặc cấp phụ tải đỉnh trong lưới điện quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng công nghệ và cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nhà sản xuất lớn như GE, Siemens, Mitsubishi Power đang không ngừng cải tiến thiết kế tuabin để tăng hiệu suất, giảm phát thải và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Một số hướng phát triển công nghệ chủ đạo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu mới:\u003C\u002Fstrong> hợp kim siêu chịu nhiệt (superalloys), gốm composite, lớp phủ cách nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu luồng khí:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%AD%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} 3D cho cánh tuabin, giảm tổn thất năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đốt hydrogen:\u003C\u002Fstrong> thay thế khí thiên nhiên bằng hydrogen xanh để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát số:\u003C\u002Fstrong> cảm biến nhiệt – áp lực – dao động kết hợp AI để dự đoán hư hỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các dòng tuabin khí mới hiện có khả năng đốt đến 50% H₂ trộn trong khí thiên nhiên mà không cần thay đổi cấu trúc lớn. Trong tương lai, các tuabin hydrogen thuần chủng sẽ đóng vai trò trung tâm trong lưới điện carbon thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tại U.S. Department of Energy – Hydrogen-Fired Turbines.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Tối ưu hóa nhiệt động học chu trình hỗn hợp và công nghệ đốt hỗn hợp hydro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục giới hạn hiệu suất nhiệt của chu trình Brayton đơn độc (thường chỉ đạt từ 35% đến 42%), ngành công nghiệp năng lượng hiện đại đã ứng dụng rộng rãi công nghệ Nhà máy điện tuabin khí chu trình hỗn hợp (Combined Cycle Gas Turbine - CCGT). Nguyên lý cốt lõi là sự kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} giữa hai chu trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình nhiệt độ cao (Topping cycle):\u003C\u002Fstrong> Khí thiên nhiên được đốt cháy trong buồng đốt tuabin khí ở nhiệt độ rất cao (nhiệt độ đầu vào tuabin TIT có thể đạt trên 1.500°C - 1.600°C ở các thế hệ tuabin class H và class J), sinh công cơ học làm quay máy phát điện thứ nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình nhiệt độ thấp (Bottoming cycle):\u003C\u002Fstrong> Dòng khí xả sau khi giãn nở qua tuabin vẫn còn nhiệt độ rất cao (khoảng 550°C đến 650°C), được dẫn qua Lò hơi thu hồi nhiệt (Heat Recovery Steam Generator - HRSG) để chuyển hóa nước cấp thành hơi quá nhiệt áp suất cao, cung cấp cho tuabin hơi nước sinh công làm quay máy phát điện thứ hai mà không cần tiêu tốn thêm bất kỳ nhiên liệu đốt nào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ cấu hình này, hiệu suất nhiệt tổng thể của nhà máy CCGT hiện đại đã vượt mốc 62% đến 64%, trở thành nguồn điện nền linh hoạt và sạch nhất trong số các nguồn điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), các nhà sản xuất tuabin khí hàng đầu (như Siemens Energy, GE Vernova, Mitsubishi Power) đang tiên phong phát triển các buồng đốt khô phát thải NOx thấp (Dry Low NOx - DLN) có khả năng đốt hỗn hợp khí thiên nhiên với hydro xanh (H2) với tỷ lệ hydro từ 30% đến 50% theo thể tích, và hướng tới mục tiêu đốt 100% hydro tinh khiết vào năm 2030, mở ra kỷ nguyên phát điện tuabin khí hoàn toàn không phát thải carbon.\u003C\u002Fp>\n","Gas turbine","Tuabin khí là động cơ nhiệt đốt trong hoạt động theo chu trình Brayton, biến đổi nội năng của dòng khí cháy áp suất và nhiệt độ cao thành cơ năng quay trục công tác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Shnaid (1999). Thermodynamic and Techno-Economic Analyses of a Combined Cycle Power Plant With a Simple Cycle Gas Turbine, the Bottoming Air Turbine Cycle and the Reverse Brayton Cycle. Volume 2: Coal, Biomass and Alternative Fuels; Combustion and Fuels; Oil and Gas Applications; Cycle Innovations. doi:10.1115\u002F99-gt-066","Thermodynamic and Techno-Economic Analyses of a Combined Cycle Power Plant With a Simple Cycle Gas Turbine, the Bottoming Air Turbine Cycle and the Reverse Brayton Cycle","Shnaid","Volume 2: Coal, Biomass and Alternative Fuels; Combustion and Fuels; Oil and Gas Applications; Cycle Innovations",1999,"10.1115\u002F99-gt-066",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Akroot (2026). Upgrading the Marib Gas Turbine Power Plant in Yemen with a Brayton–Organic Rankine Cycle for Higher Efficiency and Lower Emissions. Open Engineering Inc. doi:10.31224\u002F7631","Upgrading the Marib Gas Turbine Power Plant in Yemen with a Brayton–Organic Rankine Cycle for Higher Efficiency and Lower Emissions","Akroot","Open Engineering Inc",2026,"10.31224\u002F7631",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":39,"doi":40,"url":10},"Yan, Lidsky (1997). Dual Brayton Cycle Gas Turbine Pressurized Fluidized Bed Combustion Power Plant Concept. Volume 2: Coal, Biomass and Alternative Fuels; Combustion and Fuels; Oil and Gas Applications; Cycle Innovations. doi:10.1115\u002F97-gt-123","Dual Brayton Cycle Gas Turbine Pressurized Fluidized Bed Combustion Power Plant Concept","Yan, Lidsky",1997,"10.1115\u002F97-gt-123",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Ba khối cấu tạo chính của một tuabin khí công nghiệp là gì?","Máy nén khí (compressor: nén không khí tới áp suất cao), buồng đốt (combustor: đốt nhiên liệu làm nóng dòng khí) và tuabin giãn nở (turbine: trích xuất công cơ học từ khí giãn nở).",{"question":46,"answer":47},"Tại sao chu trình tuabin khí chu trình hỗn hợp (CCGT) lại có hiệu suất nhiệt rất cao?","CCGT tận dụng nhiệt lượng của dòng khí thải nhiệt độ cao từ tuabin khí đưa vào lò hơi thu hồi nhiệt (HRSG) để sinh hơi chạy thêm tuabin hơi nước, nâng hiệu suất toàn nhà máy lên trên 60%.",{"question":49,"answer":50},"Công nghệ làm mát cánh tuabin khí đóng vai trò quyết định như thế nào đến công suất?","Công nghệ làm mát màng khí bên trong và lớp phủ rào cản nhiệt (TBC) gốm cho phép nhiệt độ đầu vào tuabin (TIT) vượt quá 1500°C, cao hơn đáng kể điểm nóng chảy của siêu hợp kim niken.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"chuyển đổi năng lượng","áp suất cao","khí thiên nhiên","hiệu suất cao","công suất đầu ra","chu trình nhiệt","hiệu suất nhiệt","biến động giá","khí động học","nhiệt động học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.180+00:00","2026-09-04T14:08:21.041+00:00","2025-06-25T13:10:35.831+00:00","2026-09-04T14:08:18.621+00:00",366,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lqr tự chỉnh","LQR tự chỉnh là gì? Các công bố khoa học về LQR tự chỉnh",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện"]