[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tu%E1%BB%95i%20th%E1%BB%8D%20ph%E1%BB%A5c%20v%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tu%E1%BB%95i%20th%E1%BB%8D%20ph%E1%BB%A5c%20v%E1%BB%A5":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"tuổi thọ phục vụ","Tuổi thọ phục vụ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tuổi thọ phục vụ là khoảng thời gian một sản phẩm, cấu kiện hoặc hệ thống hoạt động liên tục đáp ứng đầy đủ yêu cầu chức năng, an toàn và hiệu suất thiế...","\u003Cp>\u003Cstrong>tuổi thọ phục vụ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Service life \u002F Design working life\u003C\u002Fem>) là là khoảng thời gian mà một công trình, kết cấu, thiết bị hoặc vật liệu duy trì được đầy đủ các yêu cầu về an toàn, độ tin cậy và công năng theo thiết kế dưới tác động của tải trọng và môi trường vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tuổi thọ phục vụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tuổi thọ phục vụ (service life) là khoảng thời gian một sản phẩm, cấu kiện hoặc hệ thống duy trì khả năng hoạt động đáp ứng đầy đủ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%C3%AAu%20c%E1%BA%A7u%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, an toàn và hiệu suất đã thiết kế. Trong kỹ thuật độ tin cậy, đây là mốc thời gian tính từ khi đưa vào vận hành đến khi bắt đầu xảy ra hỏng hóc hoặc không còn đạt yêu cầu thiết kế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm tuổi thọ phục vụ khác biệt với tuổi thọ sử dụng (useful life), vốn chỉ phản ánh thời gian một tài sản còn có thể sử dụng hiệu quả trước khi bị loại thải. Tuổi thọ phục vụ bao gồm biện pháp bảo trì định kỳ và sửa chữa phục hồi nhằm kéo dài thời gian vận hành an toàn và ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đơn vị đo tuổi thọ phục vụ thường được biểu diễn bằng giờ vận hành (hr), số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%22%7D}} (cycle) hoặc năm dịch vụ (year). Việc xác định mốc tuổi thọ phục vụ là cơ sở để lên kế hoạch bảo trì dự phòng, thay thế linh kiện và đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20li%C3%AAn%20t%E1%BB%A5c%22%7D}} trong hoạt động sản xuất – vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khái niệm tuổi thọ phục vụ xuất phát từ nhu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20%C4%91%E1%BB%99%20tin%20c%E1%BA%ADy%22%7D}} của thiết bị quân sự và chính phủ Hoa Kỳ trong thập niên 1940–1950. Bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20th%E1%BB%8B%22%7D}} MIL-HDBK-217F (Reliability Prediction of Electronic Equipment) ra đời năm 1995 là một trong những tài liệu nền tảng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%22%7D}} và dự báo tuổi thọ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong những năm 1960–1970, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} modes of failure (FMEA) và phân tích cây lỗi (FTA) được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20h%C3%B3a%22%7D}} trong IEC 60812, mở rộng áp dụng cho nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} dân dụng. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc xác định các giai đoạn hỏng hóc: khởi phát (early failures), vận hành ổn định và mòn (wear-out).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vào cuối thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của phần mềm phân tích độ bền như Reliasoft Weibull++ và Minitab, việc thu thập dữ liệu hỏng hóc thực tế (field data) và thử nghiệm lão hóa gia tốc (accelerated life test) giúp mô hình hóa tuổi thọ phục vụ ngày càng chính xác và đa dạng hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ phục vụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất lượng vật liệu và quy trình sản xuất là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng mạnh đến tuổi thọ phục vụ. Vật liệu có tính chịu mài mòn cao, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cơ học bền vững sẽ cho tuổi thọ dài hơn. Quy trình gia công chính xác, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và thiết kế kỹ thuật tối ưu giúp giảm ứng suất tập trung và điểm khởi tạo hỏng hóc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều kiện môi trường vận hành đóng vai trò quan trọng tiếp theo: nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất ăn mòn và dao động cơ học. Ví dụ, thiết bị làm việc trong môi trường biển (muối) thường cần lớp phủ chống ăn mòn, trong khi linh kiện điện tử hoạt động ở nhiệt độ cao đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt và giải nhiệt hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chế độ vận hành và bảo trì quyết định tuổi thọ phục vụ thực tế. Tải trọng lặp, tần suất khởi động\u002Ftắt máy, biện pháp bảo dưỡng định kỳ (thay dầu, tra mỡ, kiểm tra độ mòn) và khả năng sửa chữa kịp thời ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn mòn (wear-out). Chiến lược bảo trì dựa trên tình trạng (CBM) hay dự phòng (PM) được lựa chọn tùy thuộc mức độ rủi ro và chi phí vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng vật liệu và gia công:\u003C\u002Fstrong> độ bền kéo, mỏi, chống ăn mòn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường:\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, rung chấn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ vận hành:\u003C\u002Fstrong> tải trọng lặp, chu kỳ khởi động, bảo trì.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Mô hình và phân phối xác suất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân phối Weibull là mô hình kinh điển để mô tả tuổi thọ phục vụ với hàm phân phối tích lũy:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F(t)=1-\\exp\\bigl[-(t\u002F\\eta)^\\beta\\bigr]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó β (beta) là hệ số hình dạng xác định giai đoạn hỏng hóc (β&lt;1: infant mortality; β≈1: ngẫu nhiên; β&gt;1: mòn), η (eta) là tham số quy mô tiêu biểu cho tuổi thọ đặc trưng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân phối exponential (β=1) áp dụng cho hỏng hóc ngẫu nhiên với tốc độ cố định, trong khi log-normal và normal thể hiện phân bố hỏng hóc tập trung quanh tuổi thọ trung bình. Việc lựa chọn mô hình dựa trên phân tích dữ liệu hỏng hóc thực tế và thử nghiệm accelerated life testing.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phân phối\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Weibull\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>β, η\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa giai đoạn hỏng hóc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Exponential\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>λ (tốc độ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỏng ngẫu nhiên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Normal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>μ, σ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố quanh giá trị trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Log-normal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>μ_ln, σ_ln\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá trị dương, phân bố lệch phải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thử nghiệm độ bền và gia tốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thử nghiệm lão hóa gia tốc (Accelerated Life Testing – ALT) gia tăng các điều kiện tác động như nhiệt độ, độ ẩm, tải trọng cơ học để rút ngắn thời gian quan sát hỏng hóc. Thiết bị ALT thường đặt mẫu trong buồng kín, điều chỉnh nhiệt độ lên 85–125 °C và độ ẩm tương đối 85–95 %, mô phỏng môi trường khắc nghiệt nhằm xác định điểm khởi phát hỏng hóc sớm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một phương pháp phổ biến là mô hình Arrhenius, mô tả tốc độ hỏng hóc k phụ thuộc nhiệt độ qua công thức:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k = A \\exp\\bigl(-\\tfrac{E_a}{R\\,T}\\bigr)\u003C\u002Fscript>&nbsp;trong đó A là hệ số tiền nhân, Eₐ là năng lượng hoạt hóa, R là hằng số khí và T là nhiệt độ tuyệt đối. Thí nghiệm ở nhiều mức T cho phép nội suy về tốc độ hỏng hóc dưới điều kiện chức năng thông thường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Gia tốc cơ học sử dụng rung động (vibration testing) và sốc (shock testing) để mô phỏng tải trọng dao động khi vận hành. Thử nghiệm rung động theo chuẩn MIL-STD-810G cho phép xác định độ bền kết cấu dưới tần số 5–2000 Hz và gia tốc 1–50 g, giúp phát hiện điểm yếu thiết kế trước khi đưa vào sản xuất số lượng lớn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dự báo và tính toán tuổi thọ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dữ liệu hỏng hóc thực tế (field data) và kết quả ALT được phân tích bằng phương pháp Maximum Likelihood Estimation (MLE) để ước tính tham số mô hình Weibull hoặc exponential. Phần mềm chuyên dụng như Reliasoft Weibull++ và Minitab cung cấp giao diện trực quan cho nhập dữ liệu, phân tích phân phối và so sánh mô hình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp phân tích hồi quy (regression) kết hợp covariates cho phép xây dựng mô hình phân tích đa biến (accelerated life regression). Ví dụ, mô hình Eyring mở rộng Arrhenius kết hợp cả nhiệt độ và tải trọng cơ học:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ln(t) = \\ln(A) + \\frac{E_a}{R}\\frac{1}{T} + B\\,\\sigma\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó σ là mức ứng suất cơ học và B là hệ số điều chỉnh. Kết quả dự báo đưa ra khoảng tin cậy (confidence interval) 95 % cho tuổi thọ phục vụ ở điều kiện tiêu chuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược bảo trì và gia hạn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chiến lược bảo trì dự phòng (Preventive Maintenance – PM) thực hiện theo lịch định kỳ dựa trên mốc tuổi thọ phục vụ dự kiến. Ví dụ, thay dầu động cơ sau mỗi 500 giờ vận hành hoặc kiểm tra tower máy bơm sau 12 tháng để tránh hỏng đột ngột.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảo trì dựa vào tình trạng (Condition-Based Maintenance – CBM) sử dụng cảm biến đo rung, nhiệt độ, độ ẩm và phân tích dữ liệu thời gian thực để xác định khi nào cần can thiệp. CBM tối ưu hóa chi phí bảo trì và giảm thời gian ngừng máy so với PM truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Reliability-Centered Maintenance (RCM):\u003C\u002Fstrong> Phân tích chức năng, ưu tiên biện pháp bảo trì giúp duy trì mức độ an toàn và độ tin cậy cao nhất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Predictive Maintenance (PdM):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng machine learning phân tích xu hướng dữ liệu sensor để dự báo hỏng hóc trước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành ô tô, tuổi thọ phục vụ của động cơ thường từ 200.000–300.000 km, phụ thuộc vật liệu piston, vòng bi và điều kiện vận hành. Hệ thống truyền động điện ô tô điện (EV) yêu cầu tuổi thọ 1–1,5 triệu km với bảo trì tối thiểu nhờ thiết kế đơn giản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngành hàng không dân dụng quy định kiểm tra định kỳ khung thân máy bay (airframe) sau mỗi 10.000 giờ bay, với tuổi thọ thiết kế trung bình 20–30 năm. Động cơ phản lực được bảo trì theo chu kỳ trên cơ sở EICAS và borescope inspection để đảm bảo an toàn bay (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.faa.gov\u002F\">FAA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong xây dựng, cầu bê tông cốt thép có tuổi thọ phục vụ 50–100 năm theo tiêu chuẩn AASHTO, với chương trình đánh giá định kỳ bao gồm kiểm tra nứt, biến dạng và độ ăn mòn cốt thép để gia hạn sử dụng an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>MIL-HDBK-217F\u003C\u002Fstrong> – Military Handbook for Reliability Prediction of Electronic Equipment.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>IEC 60812\u003C\u002Fstrong> – Analysis techniques for system reliability – FMEA.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ISO 13849\u003C\u002Fstrong> – Safety of machinery – Safety-related parts of control systems.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ISO 26262\u003C\u002Fstrong> – Road vehicles – Functional safety.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>AASHTO LRFD\u003C\u002Fstrong> – Load and Resistance Factor Design for highway bridges.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Service life \u002F Design working life","Tuổi thọ phục vụ là khoảng thời gian mà một công trình, kết cấu, thiết bị hoặc vật liệu duy trì được đầy đủ các yêu cầu về an toàn, độ tin cậy và công năng theo thiết kế dưới tác động của tải trọng và môi trường vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Visser (2006). Concrete binder performance evaluation in service life design. ConcreteLife'06 - International RILEM-JCI Seminar on Concrete  Durability and Service Life Planning: Curing, Crack Control, Performance in Harsh Environments. doi:10.1617\u002F291214390x.035","Concrete binder performance evaluation in service life design","Visser","ConcreteLife'06 - International RILEM-JCI Seminar on Concrete  Durability and Service Life Planning: Curing, Crack Control, Performance in Harsh Environments",2006,"10.1617\u002F291214390x.035",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ekolu (2020). Service Life Design for Inland Concrete Structures in Africa: Kampala Case Study. RILEM Bookseries Concrete Durability and Service Life Planning. doi:10.1007\u002F978-3-030-43332-1_26","Service Life Design for Inland Concrete Structures in Africa: Kampala Case Study","Ekolu","RILEM Bookseries Concrete Durability and Service Life Planning",2020,"10.1007\u002F978-3-030-43332-1_26",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Hasan (2020). Durability Requirements for 100-Year Service Life. Durability and Sustainability of Concrete. doi:10.1007\u002F978-3-030-51573-7_11","Durability Requirements for 100-Year Service Life","Hasan","Durability and Sustainability of Concrete","10.1007\u002F978-3-030-51573-7_11",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Sự khác biệt giữa tuổi thọ thiết kế (design life) và tuổi thọ phục vụ thực tế là gì?","Tuổi thọ thiết kế là khoảng thời gian dự kiến trong giai đoạn tính toán ban đầu; trong khi tuổi thọ phục vụ thực tế phụ thuộc vào chất lượng thi công, điều kiện môi trường xâm thực và chế độ bảo trì định kỳ.",{"question":46,"answer":47},"Các mô hình dự báo tuổi thọ kết cấu bê tông cốt thép thường dựa trên cơ chế nào?","Dựa trên mô hình khuếch tán ion clorua theo định luật Fick thứ hai để dự báo thời điểm bắt đầu ăn mòn cốt thép, hoặc mô hình carbon hóa làm giảm pH bê tông.",{"question":49,"answer":50},"Các giải pháp kỹ thuật nào giúp kéo dài tuổi thọ phục vụ của công trình?","Sử dụng vật liệu chống ăn mòn (phụ gia khoáng silica fume, tro bay), tăng chiều dày lớp bê tông bảo vệ, áp dụng lớp phủ chống thấm và lắp đặt hệ thống bảo vệ cathode.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"yêu cầu chức năng","chu kỳ","tính liên tục","đánh giá độ tin cậy","chỉ thị","phương pháp tính toán","thiết bị điện tử","phương pháp phân tích","tiêu chuẩn hóa","ngành công nghiệp",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:44:18.427+00:00","2026-09-02T14:09:33.927+00:00","2025-07-29T04:58:55.018+00:00","2026-09-02T14:09:33.337+00:00",317,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"integration","Integration là gì? Các nghiên cứu khoa học về Integration",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh"]