[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tu%E1%BB%95i%20gi%C3%A0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tuổi già":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tuổi già","Tuổi già là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tuổi già","Tuổi già là giai đoạn cuối của vòng đời sinh học, thường bắt đầu từ 60 hoặc 65 tuổi, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng sinh lý và tâm lý theo thời gian. Đây không chỉ là chỉ số tuổi tác mà còn là tiến trình phức tạp bị chi phối bởi di truyền, lối sống, môi trường và đặc điểm văn hóa – xã hội của từng cá nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tuổi già\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuổi già là giai đoạn cuối của vòng đời sinh học, thường được xác định từ khoảng 60 đến 65 tuổi tùy theo chuẩn mực xã hội và chính sách của từng quốc gia. Đây là thời kỳ cơ thể và tâm trí trải qua quá trình suy giảm chức năng tự nhiên, đồng thời xuất hiện nhu cầu thích nghi với những thay đổi cả về thể chất lẫn xã hội. Trong lĩnh vực lão khoa và nhân khẩu học, tuổi già không chỉ là một mốc sinh học mà còn là trạng thái tâm sinh lý và xã hội phức tạp cần được nghiên cứu đa chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fageing-and-health\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>) định nghĩa tuổi già như một tiến trình tích lũy các thay đổi phân tử và tế bào theo thời gian, làm tăng dần nguy cơ mắc bệnh và suy giảm khả năng hồi phục. WHO cũng lưu ý rằng tuổi sinh học và tuổi theo năm dương lịch không luôn đồng nhất: hai người cùng tuổi có thể có mức độ lão hóa khác biệt rõ rệt tùy theo di truyền, lối sống và điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm tuổi già hiện đại mang tính động, không nên đồng nhất với sự bất lực hoặc phụ thuộc. Việc hiểu đúng tuổi già giúp xã hội xây dựng các chính sách chăm sóc, giáo dục và huy động nguồn lực hợp lý, đồng thời tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục đóng góp về mặt kinh tế, xã hội và văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các giai đoạn tuổi già\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuổi già không đồng nhất và thường được phân chia thành các giai đoạn nhỏ hơn để phục vụ nghiên cứu, chăm sóc y tế và chính sách xã hội. Phân loại phổ biến nhất dựa trên độ tuổi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>60–74 tuổi: Người già \"trẻ\" (young-old)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>75–84 tuổi: Người già \"trung niên\" (middle-old)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>85 tuổi trở lên: Người già \"già\" (old-old)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân tách này giúp phân biệt các nhóm người cao tuổi có mức độ độc lập, nguy cơ bệnh lý và nhu cầu chăm sóc khác nhau. Ví dụ, nhóm \"young-old\" thường còn khả năng làm việc bán thời gian và tham gia hoạt động xã hội, trong khi nhóm \"old-old\" có tỷ lệ phụ thuộc và bệnh mãn tính cao hơn. Một số quốc gia còn sử dụng phân loại này trong chính sách an sinh xã hội, bảo hiểm y tế và thiết kế nhà ở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa các đặc điểm chính của từng nhóm tuổi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng vận động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ phụ thuộc\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>60–74\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>75–84\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm dần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>85+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kém\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi sinh lý trong quá trình lão hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLão hóa là quá trình sinh học không thể đảo ngược, đặc trưng bởi sự suy giảm dần khả năng tự phục hồi và duy trì cân bằng nội môi. Các hệ thống cơ thể như tuần hoàn, hô hấp, thần kinh, cơ xương và miễn dịch đều chịu ảnh hưởng rõ rệt. Một số biểu hiện cụ thể có thể đo lường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm khối lượng cơ và sức mạnh (sarcopenia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm mật độ xương, dễ loãng xương và gãy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm thị lực, thính lực và khả năng thăng bằng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự suy giảm chức năng có thể bắt đầu âm thầm từ tuổi trung niên, nhưng đến tuổi già thì biểu hiện rõ hơn và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Ngoài ra, tốc độ lão hóa khác nhau giữa các cá nhân phụ thuộc vào yếu tố di truyền, chế độ dinh dưỡng, vận động thể chất, tình trạng stress và phơi nhiễm với chất độc hại trong môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt một số thay đổi sinh lý chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ thống cơ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thay đổi điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ đàn hồi mạch máu, tăng huyết áp tâm thu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh, suy giảm trí nhớ ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tiết enzym tiêu hóa, dễ táo bón\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hoạt động của tế bào T, tăng nguy cơ nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng tâm lý của tuổi già\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCùng với sự suy giảm thể chất, người cao tuổi thường trải qua những biến đổi tâm lý đáng kể. Việc nghỉ hưu, mất vai trò xã hội, mất người thân và thay đổi mô hình sinh hoạt có thể dẫn đến cảm giác trống rỗng, cô lập hoặc vô dụng. Những cảm xúc này nếu không được nhận diện và can thiệp kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố bảo vệ tâm lý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì kết nối xã hội và tham gia hoạt động cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rèn luyện trí tuệ qua đọc sách, chơi cờ, học kỹ năng mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có cảm giác được ghi nhận và vẫn có ích cho gia đình, xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdepression-and-older-adults\" target=\"_blank\">National Institute on Aging\u003C\u002Fa>, tỷ lệ trầm cảm ở người già có thể lên đến 15–20%, đặc biệt cao ở những người sống một mình, mắc bệnh mãn tính hoặc bị mất độc lập trong sinh hoạt cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tuổi già và bệnh lý mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh mãn tính là đặc điểm phổ biến của tuổi già, ảnh hưởng đến chất lượng sống và khả năng tự lập của người cao tuổi. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Fresources\u002Fpublications\u002Ffactsheets\u002Folder-adults.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>), có đến 80% người từ 65 tuổi trở lên sống chung với ít nhất một bệnh mãn tính, và 68% có từ hai bệnh trở lên. Các bệnh phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường týp 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(\\text{chronic condition in age } \\geq 65) \\approx 0.8\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý bệnh mãn tính ở người cao tuổi đòi hỏi phương pháp chăm sóc tổng thể, chú trọng điều trị đa chuyên khoa, giáo dục sức khỏe và theo dõi thường xuyên. Sự phối hợp giữa gia đình, bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng là yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tuổi già trong bối cảnh xã hội và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuổi già mang ý nghĩa xã hội và văn hóa khác nhau ở mỗi quốc gia và cộng đồng. Tại các nước Á Đông như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Việt Nam, người già thường được xem là người giữ gìn truyền thống, có vai trò quan trọng trong gia đình và cộng đồng. Văn hóa “kính lão” vẫn còn ảnh hưởng mạnh, thể hiện qua cách xưng hô, nghi lễ, và chế độ phụng dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, ở nhiều quốc gia phương Tây, nơi cá nhân chủ nghĩa phát triển mạnh, người cao tuổi đôi khi bị cô lập, sống tách biệt hoặc trong viện dưỡng lão do con cái bận rộn hoặc sống xa. Sự suy giảm vai trò xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người cao tuổi, dẫn đến cô đơn kéo dài và nguy cơ suy giảm nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chính phủ đã có chính sách chủ động nâng cao vị thế người cao tuổi trong xã hội:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đưa nội dung giáo dục về già hóa vào trường học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động lớn tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế đô thị và dịch vụ công thân thiện với người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tuổi già và khả năng lao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuổi nghỉ hưu không đồng nghĩa với việc chấm dứt mọi khả năng lao động. Nhiều người cao tuổi vẫn tiếp tục làm việc vì lý do tài chính, duy trì đam mê hoặc đơn giản là để giữ kết nối xã hội. Theo khảo sát của AARP, khoảng 20% người Mỹ trên 65 tuổi vẫn đang tham gia lực lượng lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aarp.org\u002Fwork\u002Femployers\u002F\" target=\"_blank\">AARP Employer Pledge\u003C\u002Fa> thúc đẩy doanh nghiệp tôn trọng và khai thác giá trị từ nguồn lao động lớn tuổi, nhấn mạnh yếu tố kinh nghiệm, tính ổn định và đạo đức nghề nghiệp. Các công việc phù hợp với người cao tuổi thường có cường độ thấp hơn, linh hoạt thời gian và không đòi hỏi thể lực cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các ngành nghề phù hợp với người cao tuổi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tư vấn chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảng dạy, đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dịch thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ văn phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công việc từ xa qua internet\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình chăm sóc người cao tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi khả năng tự chăm sóc suy giảm, người cao tuổi cần được hỗ trợ bởi các mô hình chăm sóc phù hợp với nhu cầu thể chất và tinh thần. Các mô hình phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc tại nhà (Home Care):\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ sinh hoạt và y tế ngay tại nơi ở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc dài hạn (Long-term Care):\u003C\u002Fstrong> bao gồm chăm sóc liên tục tại cơ sở y tế hoặc trung tâm hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dưỡng lão y tế hóa (Nursing Home):\u003C\u002Fstrong> dành cho người già cần giám sát y tế thường xuyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Assisted Living:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày nhưng vẫn giữ sự độc lập tối đa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại các nước phát triển, chăm sóc người cao tuổi đang chuyển hướng sang các mô hình linh hoạt hơn như \"aging in place\" – cho phép người già sống tại nhà với hỗ trợ công nghệ, thiết bị y tế và dịch vụ chăm sóc di động. Mô hình này giúp giảm chi phí, tăng sự thoải mái và duy trì kết nối cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tuổi già trong tương lai: xu hướng và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDân số toàn cầu đang già hóa nhanh chóng. Theo Liên Hợp Quốc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002F\" target=\"_blank\">UN DESA\u003C\u002Fa>), đến năm 2050, số người từ 65 tuổi trở lên sẽ đạt gần 1,5 tỷ người, chiếm khoảng 16% dân số thế giới. Sự thay đổi này kéo theo các thách thức về y tế, tài chính và an sinh xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quốc gia đang đối mặt với các yêu cầu cấp thiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo quỹ hưu trí bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường đào tạo nhân lực y tế chuyên ngành lão khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển nhà ở, giao thông và công nghệ thân thiện với người già\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với thách thức là các cơ hội: kinh tế \"bạc\" (silver economy) phát triển, nhu cầu về dịch vụ chăm sóc và công nghệ hỗ trợ người cao tuổi tăng mạnh. Những đổi mới trong lĩnh vực AI, thiết bị đeo theo dõi sức khỏe và nhà ở thông minh đang mở ra khả năng sống độc lập dài hơn cho người cao tuổi trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fageing-and-health\" target=\"_blank\">WHO – Ageing and Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Fresources\u002Fpublications\u002Ffactsheets\u002Folder-adults.htm\" target=\"_blank\">CDC – Chronic Disease and Older Adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002F\" target=\"_blank\">UN – World Population Prospects\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aarp.org\u002Fwork\u002Femployers\u002F\" target=\"_blank\">AARP – Employer Pledge Program\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdepression-and-older-adults\" target=\"_blank\">NIA – Depression and Older Adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC1125127\u002F\" target=\"_blank\">PMC – Social Integration and Mortality\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:59.444+00:00","2025-09-12T14:39:30.434+00:00","2025-08-21T17:04:01.361+00:00",325,[33,43,53,63,68,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ba tiêu cự","Ba tiêu cự là gì? Các công bố khoa học về Ba tiêu cự","Trifocal","Ba tiêu cự là thiết kế quang học cung cấp ba điểm hội tụ ánh sáng riêng biệt tương ứng với thị lực khoảng cách xa, khoảng cách trung gian và khoảng cách gần, giúp tối ưu hóa thị giác và giảm phụ thuộc vào kính gọng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]