[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_truy%E1%BB%81n%20virus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_truy%E1%BB%81n%20virus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"truyền virus","Truyền virus là gì? Các nghiên cứu khoa học về Truyền virus","Truyền virus là quá trình chuyển giao mầm bệnh từ nguồn lây sang chủ thể mới, gắn kết với thụ thể tế bào, xâm nhập và giải phóng bộ gen. Quá trình này bao gồm các đường lây chính như hô hấp, tiếp xúc, máu và phụ thuộc vào tải lượng virus cùng tính bền ngoài môi trường. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Truyền virus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Viral transmission\u003C\u002Fem>) là quá trình chuyển giao các hạt virion mầm bệnh từ nguồn lây nhiễm sang vật chủ cảm thụ mới, dẫn đến sự bám dính thụ thể màng, xâm nhập nội bào và nhân lên của bộ gen virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa truyền virus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền virus là quá trình chuyển giao mầm bệnh virus từ nguồn lây (động vật, con người hoặc môi trường) sang chủ thể mới, gắn kết và xâm nhập vào tế bào chủ, sau đó nhân lên tạo ra các hạt virus mới. Quá trình này bao gồm nhiều bước liên tiếp từ bám dính đến giải phóng bộ gen, đòi hỏi tương tác đặc hiệu giữa protein vỏ virus và thụ thể bề mặt tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Virus không thể tự sinh tổng hợp mà phải tận dụng cơ chế phiên mã và dịch mã của tế bào chủ để tái tạo bộ gen và tổng hợp protein vỏ. Mỗi chủng virus có khả năng truyền khác nhau, phụ thuộc vào đặc tính cấu trúc, độ bền ngoài môi trường và con đường xâm nhập vào cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng truyền cao của một số virus (như SARS-CoV-2, HIV) dẫn đến bùng phát dịch nhanh chóng nếu không kiểm soát kịp thời. Hiểu rõ cơ chế truyền virus giúp xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} và kiểm soát phù hợp, từ cá nhân đến cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đường lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đường lây truyền virus được phân thành bốn nhóm chính, tùy theo cơ chế xâm nhập và lan truyền trong cộng đồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Virus trong giọt bắn hoặc khí dung xâm nhập qua niêm mạc mũi, họng; ví dụ SARS-CoV-2, Influenza (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcoronavirus\u002F2019-ncov\u002Fprevent-getting-sick\u002Fhow-covid-spreads.html\">CDC – COVID-19 Transmission\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Hấp thụ virus qua tiêu hóa khi uống nước, ăn thức ăn nhiễm; ví dụ rotavirus, norovirus (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Frotavirus\">WHO – Rotavirus\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Qua da trầy, niêm mạc hoặc bề mặt vật dụng; bao gồm HSV, HPV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường máu và dịch sinh học:\u003C\u002Fstrong> Qua truyền máu, kim tiêm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quan%20h%E1%BB%87%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}}; ví dụ HIV, HBV, HCV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đôi khi virus có thể lây truyền qua đường mẹ – con (qua nhau thai, khi sinh hoặc cho bú). Xác định chính xác đường lây để thiết kế biện pháp cách ly, sát khuẩn và vệ sinh cá nhân hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mức độ lây lan của virus phụ thuộc vào nhiều yếu tố tương tác giữa virus, tế bào chủ và môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải lượng virus (viral load):\u003C\u002Fstrong> Số hạt virus có trong dịch cơ thể càng cao thì khả năng lây truyền càng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền ngoài môi trường:\u003C\u002Fstrong> Virus có vỏ lipid thường kém bền, mất hoạt tính nhanh hơn virus trần như adenovirus hoặc norovirus (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7366590\u002F\">NCBI PMC – Virus Stability\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy của chủ thể:\u003C\u002Fstrong> Tuổi tác, tình trạng miễn dịch, mắc bệnh nền ảnh hưởng đến khả năng nhiễm và nhân lên của virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện môi trường:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ, độ ẩm, tia UV ảnh hưởng đến sự tồn tại và lây lan qua không khí hoặc bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp của các yếu tố này quyết định chỉ số lây truyền cơ bản R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>, giúp dự báo khả năng bùng phát dịch và lập chiến lược kiểm soát phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình nhân lên và xâm nhập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình nhân lên của virus diễn ra qua bốn giai đoạn chính trong tế bào chủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Attachment\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Virus gắn đặc hiệu vào thụ thể tế bào qua protein vỏ capsid hoặc vỏ bọc.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Entry &amp; Uncoating\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Virus xâm nhập qua nội bào hoặc tàng bào theo cơ chế nội thực bào, sau đó capsid tan rã giải phóng bộ gen.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Replication &amp; Transcription\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ gen virus được sao chép và biến đổi thành mRNA (với virus RNA) hoặc phiên mã DNA (với virus DNA) nhờ enzyme chủ hoặc enzyme virus.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Assembly &amp; Release\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Protein vỏ và bộ gen mới lắp ráp thành hạt virus, phóng thích từ tế bào qua ly giải hoặc mầm nhú, bắt đầu chu trình mới.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi bước đều là mục tiêu tiềm năng cho thuốc kháng virus nhằm ngăn chặn sự xâm nhập hoặc nhân lên của virus trong tế bào chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ số sinh học R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> và lây lan cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số cơ bản R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> biểu thị số ca nhiễm thứ cấp được tạo ra từ một ca khởi phát trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm. Giá trị R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> lớn hơn 1 cho thấy dịch có xu hướng bùng phát, trong khi R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> nhỏ hơn 1 dẫn đến dịch suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản tính R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0 = \\frac{\\beta}{\\gamma}\u003C\u002Fscript>  \nvới β là hệ số truyền bệnh (transmission rate) và γ là tỉ lệ phục hồi hoặc loại trừ ca bệnh (recovery\u002Fremoval rate).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng β (tải lượng virus cao, hành vi nguy cơ) làm R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng γ (chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả) giúp giảm R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp phòng ngừa (khẩu trang, giãn cách) nhằm giảm β.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Virus\u003C\u002Fth>\u003Cth>R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> ước tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SARS-CoV-2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.5–3.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đã biến đổi với nhiều biến chủng tăng truyền nhiễm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Influenza A (H1N1)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.4–1.6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ lây qua giọt bắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Measles (đậu mùa khỉ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12–18\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất dễ lây qua không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng chung của nhiễm virus bao gồm sốt, mệt mỏi, chán ăn và đau cơ. Nhiễm virus đường hô hấp thường kèm theo ho, khó thở, trong khi virus tiêu hóa gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} đóng vai trò quyết định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RT-PCR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhạy và độ đặc hiệu cao; phát hiện trực tiếp bộ gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, cần phòng xét nghiệm mức độ BSL-2 trở lên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ELISA kháng thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện đáp ứng miễn dịch; đánh giá miễn dịch cộng đồng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không phát hiện giai đoạn sớm trước khi sinh kháng thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nuôi cấy tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định tính sinh sản của virus; nghiên cứu độc lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian lâu, đòi hỏi phòng thí nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh thiết mô (biopsy) và nhuộm miễn dịch dùng trong virus tổn thương mô đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT) hỗ trợ trong biến chứng viêm phổi, viêm gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật giải trình tự (NGS) xác định chủng virus và đột biến mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa cá nhân và cộng đồng là nền tảng kiểm soát lây truyền virus. Các bước cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đeo khẩu trang chuẩn y tế, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhandwashing\u002F\">CDC – Hand Hygiene\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giãn cách xã hội, hạn chế tụ tập đông người, đảm bảo thông khí không gian kín.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử khuẩn bề mặt vật dụng, đồ chơi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22trang%20thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiêm chủng là biện pháp dài hạn hiệu quả nhất. Vaccine sống giảm độc lực, bất hoạt hay vector thường được phát triển cho nhiều loại virus:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vaccine mRNA và vector adenovirus cho SARS-CoV-2 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F144413\u002Fdownload\">FDA – COVID-19 Vaccines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine tiêm phòng HPV để ngăn ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20c%E1%BB%95%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo tăng cường (booster) và theo dõi tỷ lệ miễn dịch cộng đồng (herd immunity).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng virus vector trong y học và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus vector tận dụng khả năng xâm nhập và biểu hiện gene để phục vụ y học và khoa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vector vaccine:\u003C\u002Fstrong> Adenovirus, VSV mang gene kháng nguyên kích thích miễn dịch (ví dụ vaccine Ebola, COVID-19).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gene therapy:\u003C\u002Fstrong> AAV (adeno-associated virus) chuyển gen điều trị bệnh di truyền như bệnh cơ nhược (LGMD2D) (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6519411\u002F\">NCBI PMC – AAV Gene Therapy\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu gen chức năng:\u003C\u002Fstrong> Vector mang GFP, luciferase giúp theo dõi biểu hiện gene và phân tích tương tác protein.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công nghệ vector tiếp tục được tối ưu hóa giảm độc tính, tăng tính chọn lọc và khả năng truyền gen mục tiêu, mở ra triển vọng điều trị nhiều bệnh nan y.\u003C\u002Fp>\n\n","Truyền virus","Viral transmission","Truyền virus là quá trình chuyển giao mầm bệnh virus từ vật chủ nhiễm bệnh hoặc nguồn ô nhiễm môi trường sang cá thể cảm nhiễm mới, dẫn đến sự xâm nhập, gắn kết thụ thể và nhân lên của virus.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Ravelli, Gonzales Martinez (2022). Environmental risk factors of airborne viral transmission: Humidity, Influenza and SARS-CoV-2 in the Netherlands. Spatial and Spatio-temporal Epidemiology.","Environmental risk factors of airborne viral transmission: Humidity, Influenza and SARS-CoV-2 in the Netherlands","Ravelli, Gonzales Martinez","Spatial and Spatio-temporal Epidemiology",2022,"10.1016\u002Fj.sste.2021.100432",{"citationText":30,"title":24,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ravelli, Martinez (2020). Environmental risk factors of airborne viral transmission: Humidity, Influenza and SARS-CoV-2 in the Netherlands. Academic Press.","Ravelli, Martinez","Academic Press",2020,"10.1101\u002F2020.08.18.20177444",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":32,"year":33,"doi":39,"url":10},"Narayanan, Yang (2020). Airborne Transmission of Virus-Laden Aerosols inside a Music Classroom: Effects of Portable Purifiers and Aerosol Injection Rates. Academic Press.","Airborne Transmission of Virus-Laden Aerosols inside a Music Classroom: Effects of Portable Purifiers and Aerosol Injection Rates","Narayanan, Yang","10.1101\u002F2020.12.19.20248374",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Sự khác biệt cơ bản giữa lây truyền qua giọt bắn hô hấp và lây truyền qua khí dung (aerosol) là gì?","Giọt bắn hô hấp có kích thước lớn (> 5–10 μm) lắng đọng nhanh trong phạm vi gần (dưới 1–2 mét), trong khi các hạt khí dung vi mô (\u003C 5 μm) có thể lơ lửng nhiều giờ trong không khí tĩnh và phân tán xa theo các luồng thông gió trong không gian kín.",{"question":45,"answer":46},"Chỉ số sinh sản cơ bản R0 phản ánh điều gì trong quá trình lây truyền virus?","R0 biểu thị số ca nhiễm thứ phát trung bình bắt nguồn từ một cá thể nhiễm bệnh trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm, phản ánh tiềm năng bùng phát dịch bệnh và là cơ sở tính toán tỷ lệ miễn dịch cộng đồng cần đạt qua tiêm chủng.",{"question":48,"answer":49},"Những yếu tố môi trường nào ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của virus khi phát tán ngoại cảnh?","Nhiệt độ môi trường, độ ẩm tương đối (RH), bức xạ tử ngoại mặt trời (UV) và tính chất bề mặt tiếp xúc là những yếu tố then chốt quyết định tốc độ thoái biến màng lipid và tính lây nhiễm của hạt virus ngoài môi trường tự nhiên.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[59,60,61,62,63,64],"biện pháp phòng ngừa","quan hệ tình dục","phòng thí nghiệm","an toàn sinh học","trang thiết bị y tế","ung thư cổ tử cung",6,false,"PUBLISHED","2025-05-11T02:36:33.148+00:00","2026-09-12T20:09:46.515+00:00","2025-08-07T09:43:12.323+00:00","2026-09-12T20:09:46.201+00:00",239,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động đất","Động đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Động đất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ ép chẻ","Cường độ ép chẻ là gì? Các nghiên cứu về Cường độ ép chẻ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi"]