[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_truy%E1%BB%81n%20t%E1%BB%AB%20m%E1%BA%B9%20sang%20con{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_truyền từ mẹ sang con":42},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":40,"vietnamLatest":41},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"d1ba45c6-8682-4052-a086-f93f0cd524be","Hướng tới việc loại bỏ truyền HIV từ mẹ sang con tại Rwanda: một nghiên cứu trường hợp đối chứng về các yếu tố nguy cơ lây truyền","Towards elimination of mother‐to‐child transmission of HIV in Rwanda: a nested case‐control study of risk factors for transmission",[13,14,15],"Eric Remera","Placidie Mugwaneza","Frédérique Chammartin",13,null,false,"2021-12-01",2021,6,"https:\u002F\u002Fbmcpregnancychildbirth.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12884-021-03806-5","10.1186\u002Fs12884-021-03806-5","\u003Cp>Quần thể trẻ em phơi nhiễm \u003Ci>HIV\u003C\u002Fi> tại Rwanda được phân tích trong \u003Cb>nghiên cứu bệnh - chứng lồng\u003C\u002Fb> gồm 84 trẻ nhiễm ghép cặp với 164 trẻ không nhiễm. Mô hình hồi quy xác định nguy cơ lây \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền từ mẹ sang con\u003C\u002Fb> tăng vọt khi mẹ dùng \u003Ci>ART\u003C\u002Fi> muộn ở quý III (aOR = 9,25; 95% CI: 2,12–40,38) và trẻ thiếu dự phòng sau sinh (aOR = 7,26; 95% CI: 1,66–31,59). Tác giả \u003Cb>nhận định\u003C\u002Fb> việc can thiệp \u003Ci>ART\u003C\u002Fi> kịp thời là then chốt để loại trừ lây truyền.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":17,"url":37,"doi":38,"summary":39},"e072a724-ab7b-4e63-a0a1-b713cf770d06","Hiệu quả của immunoglobulin viêm gan B (HBIG) trong việc ngăn ngừa sự truyền nhiễm vi rút viêm gan B (HBV) từ mẹ sang con","Hepatitis B immunoglobulin (HBIG) efficacy in the prevention of perinatal transmission of hepatitis B virus (HBV) infection",[30,31,32],"Fumihiro Ichida","Akira Yoshikawa","Akiteru Tokunaga",4,"Gastroenterologia Japonica","1983-02-01",1983,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02774860","10.1007\u002FBF02774860","\u003Cp>Trẻ sơ sinh phơi nhiễm virus viêm gan B (\u003Ci>HBV\u003C\u002Fi>) từ mẹ có \u003Ci>HBeAg\u003C\u002Fi> dương tính được đánh giá trong \u003Cb>nghiên cứu can thiệp lâm sàng\u003C\u002Fb> trên 14 trẻ tiêm \u003Ci>HBIG\u003C\u002Fi>. Kết quả ghi nhận 6 trẻ không nhiễm và 5 trẻ có kháng thể \u003Ci>anti-HBs\u003C\u002Fi>, cho thấy hiệu quả giảm nguy cơ lây \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền từ mẹ sang con\u003C\u002Fb> so với nhóm không tiêm (12\u002F13 ca nhiễm). Tác giả \u003Cb>đề xuất\u003C\u002Fb> phối hợp \u003Ci>HBIG\u003C\u002Fi> với vắc-xin chủ động để phòng ngừa toàn diện.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":43,"meta":17},{"id":44,"title":45,"description":46,"content":47,"term":48,"englishTitle":49,"synonyms":17,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":87,"keywords":91,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":101,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":17,"viewCount":104,"relateTopics":105},"truyền từ mẹ sang con","Truyền từ mẹ sang con là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Truyền từ mẹ sang con (Mother-to-child transmission (MTCT) \u002F Vertical transmission): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Truyền từ mẹ sang con\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Mother-to-child transmission (MTCT) \u002F Vertical transmission\u003C\u002Fem>) là (lây truyền dọc) là phương thức lây truyền tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng) từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai qua nhau thai, trong quá trình chuyển dạ đẻ hoặc thông qua việc cho con bú sữa mẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa truyền từ mẹ sang con\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mầm bệnh có thể cư trú trong máu, mô nhau thai, dịch ối hoặc sữa mẹ, xâm nhập vào hệ tuần hoàn hoặc đường tiêu hóa của trẻ. Hiện tượng này đóng vai trò quan trọng trong dịch tễ học của các bệnh như HIV, viêm gan B, giang mai, và tác nhân nhiễm khuẩn bẩm sinh khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mục tiêu nghiên cứu và can thiệp truyền từ mẹ sang con bao gồm: xác định cơ chế lây truyền, ước lượng tỷ lệ truyền, phát triển chiến lược phòng ngừa dựa trên sàng lọc, điều trị mẹ và can thiệp sau sinh nhằm giảm thiểu nguy cơ cho trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thời điểm và con đường lây truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình truyền từ mẹ sang con phân chia theo ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Trước sinh (in utero):\u003C\u002Fstrong> tác nhân qua nhau thai hoặc dịch ối xâm nhập vào tuần hoàn thai nhi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khi sinh (intrapartum):\u003C\u002Fstrong> tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch âm đạo và niêm mạc sản phụ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sau sinh (postpartum):\u003C\u002Fstrong> qua sữa mẹ, hoặc da-niêm mạc tiếp xúc khi chăm sóc, cho bú (WHO PMTCT).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Con đường chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ tác nhân\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Trước sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Qua nhau thai, dịch ối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CMV, Toxoplasma gondii\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khi sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máu, dịch âm đạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HIV, Treponema pallidum\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sau sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sữa mẹ, tiếp xúc da-niêm mạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HBV, HTLV\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Mỗi con đường có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và nguy cơ khác nhau, đòi hỏi chiến lược phòng ngừa riêng مثل tiêm chủng, dùng kháng virus và biện pháp vô khuẩn khi sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác nhân có thể xâm nhập qua hàng rào nhau thai bằng cách lây nhiễm tế bào nguyên bào nuôi (trophoblast) hoặc đi qua khe gian bào (paracellular route), sau đó nhân lên trong mô nhau và vào tuần hoàn thai nhi. Một số vi khuẩn như Listeria monocytogenes có khả năng di chuyển nội bào (cell-to-cell) qua nhau thai, tránh đáp ứng miễn dịch mẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi vào cơ thể trẻ sơ sinh, virus hoặc vi khuẩn trong sữa mẹ bám vào tế bào biểu mô ruột non, xuyên màng tế bào và lan truyền qua hệ bạch huyết. Tại đây, chúng có thể gây tổn thương hệ miễn dịch còn non yếu, dẫn đến nhiễm trùng toàn thân hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}} mục tiêu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Qua nguyên bào nuôi:\u003C\u002Fstrong> CMV, Zika thâm nhập và nhân lên ở hàng rào nhau thai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Qua khe gian bào:\u003C\u002Fstrong> Virus viêm gan B sử dụng cơ chế thụ thể NTCP trên tế bào gan thai nhi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Qua sữa mẹ:\u003C\u002Fstrong> HIV, HTLV mãn tính tồn tại trong đại thực bào tuyến vú và lympho.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các tác nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong các nhóm tác nhân truyền từ mẹ sang con, virus chiếm ưu thế về đa dạng và tỷ lệ lây truyền cao, tiếp đến là vi khuẩn và ký sinh trùng. Ngoài ra, kháng thể mẹ (IgG) cung cấp miễn dịch thụ động quan trọng nhưng giảm dần sau 3–6 tháng tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Virus:\u003C\u002Fstrong> HIV, viêm gan B (HBV), cytomegalovirus (CMV), Zika, HTLV.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Treponema pallidum (giang mai), Listeria monocytogenes, Streptococcus nhóm B.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh trùng:\u003C\u002Fstrong> Toxoplasma gondii, Plasmodium spp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể mẹ:\u003C\u002Fstrong> IgG truyền miễn dịch thụ động cho trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tác nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ lây truyền (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>HIV (không điều trị)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HBV (HBsAg+ mẹ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CMV tiên phát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–40\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Toxoplasma gondii\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–50\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hiểu rõ đặc điểm của từng tác nhân giúp xác định phương pháp sàng lọc mẹ, can thiệp điều trị trước sinh và biện pháp dự phòng sau sinh hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dịch tễ và tác động lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tỷ lệ truyền từ mẹ sang con phụ thuộc vào loại tác nhân, trạng thái miễn dịch mẹ và can thiệp dự phòng. Ví dụ, HIV không điều trị có tỷ lệ lây 15–45%, giảm dưới 5% khi mẹ và trẻ được ARV đầy đủ (WHO PMTCT).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Viêm gan B lây truyền trong 5–10% trường hợp nếu mẹ chỉ dương tính HBsAg, nhưng tỷ lệ này giảm dưới 1% nếu trẻ được tiêm huyết thanh và vaccine trong 24 giờ đầu (CDC HBV Perinatal).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cytomegalovirus (CMV) tiên phát ở mẹ mang thai có thể lây cho thai nhi tới 30–40%, dẫn đến tổn thương thần kinh trung ương, điếc tai hoặc viêm võng mạc bẩm sinh ở trẻ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Miễn dịch thụ động mẹ–con\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kháng thể IgG mẹ xuyên nhau thai vào tuần cuối thai kỳ, bảo vệ trẻ sơ sinh trong 3–6 tháng đầu. Sự truyền này giúp giảm tỷ lệ nhiễm một số bệnh như ho gà, uốn ván bẩm sinh và cúm mùa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nồng độ IgG truyền đạt tỷ lệ thuận với mức kháng thể mẹ; tiêm chủng mẹ trước hoặc trong thai kỳ là cách hiệu quả để tăng miễn dịch thụ động cho trẻ (CDC Pregnancy Vaccination).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>PCR:\u003C\u002Fstrong> phát hiện ARN\u002FDNA tác nhân sớm từ mẫu máu, dịch ối hoặc đờm rãnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Serology:\u003C\u002Fstrong> đo IgM đặc hiệu ở trẻ sơ sinh (không qua nhau thai) để khẳng định nhiễm mới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>HBsAg\u002FHBeAg:\u003C\u002Fstrong> định lượng ở mẹ và trẻ để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} HBV.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Culture và nuôi cấy:\u003C\u002Fstrong> dùng cho Listeria, Treponema pallidum và Streptococcus nhóm B.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu, nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>PCR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngay sau sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, nhạy; chi phí cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Serology IgM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 tuần tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản; có thể chậm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Culture\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trong 48–72h\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính xác với vi khuẩn; thời gian lâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phòng ngừa và can thiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sàng lọc phụ nữ mang thai để phát hiện HIV, HBV, giang mai, CMV và toxoplasma là bước đầu. Xử lý ARV cho mẹ HIV, tenofovir cho mẹ HBV và phác đồ kháng ký sinh trùng cho toxoplasma giúp giảm nguy cơ lây truyền trước sinh (CDC PMTCT Factsheet).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi sinh, lựa chọn đẻ mổ có thể giảm nguy cơ lây HIV so với sinh thường. Vệ sinh sạch, tránh cho bú trực tiếp nếu mẹ có tải lượng virus cao, thay vào đó sử dụng sữa mẹ đã xử lý hoặc sữa công thức an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau sinh, tiêm huyết thanh miễn dịch và vaccine HBV trong vòng 12–24 giờ đầu cho trẻ, kết hợp hoàn thành 3 liều vaccine theo lịch, giúp phòng ngừa lây truyền thành công ở &gt;95% trường hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quản lý lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ sinh ra từ mẹ mắc tác nhân cần theo dõi định kỳ bằng PCR (HIV, CMV) hoặc HBsAg (HBV) cho đến khi khẳng định âm tính. Trẻ nhiễm HIV cần khởi ARV ngay trong 48 giờ đầu và duy trì phác đồ ít nhất 6 tuần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hỗ trợ dinh dưỡng, theo dõi sự phát triển về chiều cao, cân nặng và thần kinh vận động giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} lâu dài của nhiễm bẩm sinh. Các can thiệp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, như vật lý trị liệu cho trẻ CMV có điếc tai, nên được khởi động sớm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ gene-editing (CRISPR\u002FCas9) đang được thử nghiệm để loại bỏ mục tiêu HIV và HBV trong tế bào nguyên bào nuôi nhau thai, mở ra triển vọng ngăn chặn lây truyền trong tử cung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phát triển vaccine DNA\u002FmRNA cho CMV và Zika nhằm ngăn ngừa nhiễm sơ khởi ở mẹ cũng dần tiến gần giai đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} (ClinicalTrials.gov).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu EHR giúp dự báo nhóm thai phụ nguy cơ cao, hỗ trợ quyết định can thiệp cá thể hóa và quản lý liệu pháp kịp thời.\u003C\u002Fp>","Truyền từ mẹ sang con","Mother-to-child transmission (MTCT) \u002F Vertical transmission","Truyền từ mẹ sang con (lây truyền dọc) là phương thức lây truyền tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng) từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai qua nhau thai, trong quá trình chuyển dạ đẻ hoặc thông qua việc cho con bú sữa mẹ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[53,60,66],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":17},"Lago (2016). Current Perspectives on Prevention of Mother-to-Child Transmission of Syphilis. Cureus. doi:10.7759\u002Fcureus.525","Current Perspectives on Prevention of Mother-to-Child Transmission of Syphilis","Lago","Cureus",2016,"10.7759\u002Fcureus.525",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":58,"doi":65,"url":17},"Afe (2016). Impact of Repeated Prevention of Mother to Child Transmission of HIV (PMTCT) Services on Vertical Transmission of HIV Infection in Southwest Nigeria. TEXILA INTERNATIONAL JOURNAL OF CLINICAL RESEARCH. doi:10.21522\u002Ftijcr.2014.03.01.art015","Impact of Repeated Prevention of Mother to Child Transmission of HIV (PMTCT) Services on Vertical Transmission of HIV Infection in Southwest Nigeria","Afe","TEXILA INTERNATIONAL JOURNAL OF CLINICAL RESEARCH","10.21522\u002Ftijcr.2014.03.01.art015",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":17},"Ma, Alla, Li, Mynbaev et al. (2014). Mother-to-child transmission of HBV: review of current clinical management and prevention strategies. Reviews in Medical Virology. doi:10.1002\u002Frmv.1801","Mother-to-child transmission of HBV: review of current clinical management and prevention strategies","Ma, Alla, Li, Mynbaev et al.","Reviews in Medical Virology",2014,"10.1002\u002Frmv.1801",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Ba tác nhân gây bệnh thường gặp nhất trong chương trình loại trừ lây truyền mẹ sang con (EMTCT) là gì?","Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chiến lược 'Loại trừ ba bệnh' tập trung vào: HIV, virus viêm gan B (HBV) và xoắn khuẩn giang mai (Treponema pallidum).",{"question":78,"answer":79},"Các biện pháp dự phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con gồm những gì?","Dự phòng gồm điều trị thuốc kháng virus (Tenofovir disoproxil fumarate - TDF) cho mẹ từ tuần thai 24–28 nếu tải lượng virus cao, và tiêm đồng thời vắc xin viêm gan B cùng huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) cho trẻ trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.",{"question":81,"answer":82},"Hiệu quả của phác đồ điều trị kháng retrovirus (ART) trong giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con là bao nhiêu?","Nếu người mẹ duy trì tải lượng HIV dưới ngưỡng ức chế (dưới 50 bản sao\u002FmL) trước và trong thai kỳ, nguy cơ lây truyền sang con giảm xuống dưới 1%.",{"id":84,"researcherId":17,"name":85,"imageUrl":86},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":88,"researcherId":17,"name":89,"imageUrl":90},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[92,93,94,95,96,97],"đặc điểm sinh học","tổn thương cơ quan","đánh giá nguy cơ","đánh giá tác động","phục hồi chức năng","thử nghiệm lâm sàng","PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.190+00:00","2026-09-05T12:18:35.298+00:00","2025-06-20T07:19:08.664+00:00","2026-09-03T03:08:49.322+00:00","2026-09-05T12:18:35.296+00:00",389,[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36"]