[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_truy%E1%BB%81n%20t%E1%BA%A3i%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_truyền tải dữ liệu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"truyền tải dữ liệu","Truyền tải dữ liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Truyền tải dữ liệu là quá trình chuyển đổi và truyền thông tin dưới dạng tín hiệu số hoặc tương tự từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận qua kênh truyền. Quá trình này đóng vai trò cốt lõi trong mạng máy tính, viễn thông và IoT, đảm bảo luồng dữ liệu hiệu quả, chính xác và an toàn giữa các hệ thống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm truyền tải dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền tải dữ liệu là quá trình chuyển đổi thông tin dưới dạng tín hiệu điện hoặc quang từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận qua môi trường truyền. Dữ liệu có thể là dữ liệu số (digital) hoặc tương tự (analog) tùy vào hệ thống truyền và công nghệ sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc truyền tải dữ liệu đóng vai trò thiết yt y\\u1ebu trong mọi hệ thống viễn thông và công nghệ thông tin: từ mạng máy tính, mạng cảm biến, thiết bị IoT, cho đến hệ thống vệ tinh. Tốc độ, độ chính xác, độ trễ truyền đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng tổng thể của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại truyền tải dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách truyền dữ liệu được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm hướng truyền, bản chất tín hiệu và phương thức truyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hướng truyền:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Simplex: truyền một chiều duy nhất (VD: TV trên đường trền)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Half-duplex: truyền hai chiều luân phiên (VD: bộ đàm)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Full-duplex: truyền hai chiều đồng thời (VD: điện thoại)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản chất tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> truyền số (digital), truyền tương tự (analog)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương thức truyền:\u003C\u002Fstrong> truyền song song hoặc truyền nối tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại này giúp xác định thiết kế hệ thống và lựa chọn giao thức phù hợp cho ứng dụng thực tế như truyền dữ liệu IoT, truyền video streaming, hay giao tiếp giữa vi điều khiển và cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần trong hệ thống truyền dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống truyền dữ liệu hoàn chỉnh bao gồm nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ với nhau. Các bộ phận chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị gửi (Transmitter):\u003C\u002Fstrong> chứa nguồn dữ liệu và bộ mã hoá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị nhận (Receiver):\u003C\u002Fstrong> nhận tín hiệu và giải mã thành dữ liệu gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kênh truyền (Medium):\u003C\u002Fstrong> dây dẫn, sóng radio, cáp quang...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị chuyển đổi (Modem, Router):\u003C\u002Fstrong> điều tiết, chuyển đổi tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao thức truyền (Protocol):\u003C\u002Fstrong> quy định quy tắc truyền và kiểm soát lỗi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thiết kế hệ thống truyền phụ thuộc nhiều yếu tố như loại dữ liệu, kế nối, bàn tay gối tin và cách xử lý đồng bộ giữa hai đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tốc độ truyền dữ liệu và các đại lượng liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tốc độ truyền dữ liệu được biểu diễn bằng đơn vị bps (bit per second). Các hệ thống hiện đại thường đạt ngưỡng Mbps đến Gbps. Bên cạnh đó, một số đại lượng quan trọng khác gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng thông (Bandwidth):\u003C\u002Fstrong> khả năng truyền tối đa của kênh trong 1 đơn vị thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông lượng (Throughput):\u003C\u002Fstrong> lượng dữ liệu thực tế truyền thành công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ trễ (Latency):\u003C\u002Fstrong> thời gian đi từ điểm gửi đến điểm nhận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các đại lượng này được đo và tính toán theo các công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nThroughput = \\frac{\\text{Total Data Received}}{\\text{Transmission Time}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nData\\ Rate = Bandwidth \\times \\log_2(1 + \\text{SNR})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, SNR (Signal-to-Noise Ratio) đo độ tín hiệu trên nhiễu, và công thức Shannon giúp xác định tốc độ truyền cực đại trong điều kiện lý tưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-T\u002Fstudygroups\u002F2022-2024\u002F11\u002FPages\u002Fdefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ITU-T – Telecommunication Standardization Sector\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rfc-editor.org\u002Frfc\u002Frfc791\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">RFC 791 – Internet Protocol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bluetooth.com\u002Fspecifications\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bluetooth Specifications – Bluetooth SIG\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iec.ch\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IEC – International Electrotechnical Commission\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cloudflare.com\u002Flearning\u002Fddos\u002Fglossary\u002Fdata-transmission\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cloudflare – Data Transmission Glossary\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Khái niệm truyền tải dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền tải dữ liệu là quá trình chuyển đổi thông tin dưới dạng tín hiệu điện hoặc quang từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận qua môi trường truyền. Dữ liệu có thể là dữ liệu số (digital) hoặc tương tự (analog) tùy vào hệ thống truyền và công nghệ sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc truyền tải dữ liệu đóng vai trò thiết yếu trong mọi hệ thống viễn thông và công nghệ thông tin: từ mạng máy tính, mạng cảm biến, thiết bị IoT, cho đến hệ thống vệ tinh. Tốc độ, độ chính xác, độ trễ truyền đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng tổng thể của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại truyền tải dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách truyền dữ liệu được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm hướng truyền, bản chất tín hiệu và phương thức truyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hướng truyền:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Simplex: truyền một chiều duy nhất (VD: TV trên đường truyền)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Half-duplex: truyền hai chiều luân phiên (VD: bộ đàm)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Full-duplex: truyền hai chiều đồng thời (VD: điện thoại)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản chất tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> truyền số (digital), truyền tương tự (analog)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương thức truyền:\u003C\u002Fstrong> truyền song song hoặc truyền nối tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại này giúp xác định thiết kế hệ thống và lựa chọn giao thức phù hợp cho ứng dụng thực tế như truyền dữ liệu IoT, truyền video streaming, hay giao tiếp giữa vi điều khiển và cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần trong hệ thống truyền dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống truyền dữ liệu hoàn chỉnh bao gồm nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ với nhau. Các bộ phận chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị gửi (Transmitter):\u003C\u002Fstrong> chứa nguồn dữ liệu và bộ mã hoá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị nhận (Receiver):\u003C\u002Fstrong> nhận tín hiệu và giải mã thành dữ liệu gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kênh truyền (Medium):\u003C\u002Fstrong> dây dẫn, sóng radio, cáp quang...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị chuyển đổi (Modem, Router):\u003C\u002Fstrong> điều tiết, chuyển đổi tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao thức truyền (Protocol):\u003C\u002Fstrong> quy định quy tắc truyền và kiểm soát lỗi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thiết kế hệ thống truyền phụ thuộc nhiều yếu tố như loại dữ liệu, kết nối, bàn tay gói tin và cách xử lý đồng bộ giữa hai đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tốc độ truyền dữ liệu và các đại lượng liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tốc độ truyền dữ liệu được biểu diễn bằng đơn vị bps (bit per second). Các hệ thống hiện đại thường đạt ngưỡng Mbps đến Gbps. Bên cạnh đó, một số đại lượng quan trọng khác gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng thông (Bandwidth):\u003C\u002Fstrong> khả năng truyền tối đa của kênh trong 1 đơn vị thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông lượng (Throughput):\u003C\u002Fstrong> lượng dữ liệu thực tế truyền thành công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ trễ (Latency):\u003C\u002Fstrong> thời gian đi từ điểm gửi đến điểm nhận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các đại lượng này được đo và tính toán theo các công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nThroughput = \\frac{\\text{Total Data Received}}{\\text{Transmission Time}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nData\\ Rate = Bandwidth \\times \\log_2(1 + \\text{SNR})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, SNR (Signal-to-Noise Ratio) đo độ tín hiệu trên nhiễu, và công thức Shannon giúp xác định tốc độ truyền cực đại trong điều kiện lý tưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường truyền và đặc điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu có thể truyền qua nhiều loại môi trường, mỗi môi trường có đặc trưng vật lý khác nhau ảnh hưởng đến tốc độ, độ tin cậy và phạm vi truyền. Các loại môi trường phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dây đồng (Twisted pair)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí thấp, dễ triển khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn về khoảng cách và nhiễu điện từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cáp quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốc độ cao, chống nhiễu tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí triển khai và bảo trì cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sóng vô tuyến (RF)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không dây, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị nhiễu, phụ thuộc vào điều kiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Lựa chọn môi trường truyền ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hệ thống, đặc biệt trong các mạng diện rộng (WAN), mạng cảm biến (WSN) và truyền thông vệ tinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Truyền đồng bộ và không đồng bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền đồng bộ (synchronous) và không đồng bộ (asynchronous) là hai cơ chế định thời dữ liệu trong hệ thống. Trong truyền đồng bộ, cả hai đầu thiết bị sử dụng tín hiệu đồng hồ chung để xác định ranh giới dữ liệu, còn truyền không đồng bộ sử dụng các bit START và STOP để đánh dấu khung dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng bộ:\u003C\u002Fstrong> tốc độ cao, ổn định, cần mạch tạo đồng hồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không đồng bộ:\u003C\u002Fstrong> đơn giản, linh hoạt, hiệu suất thấp hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Truyền không đồng bộ thường được dùng trong các chuẩn giao tiếp nối tiếp như RS-232, UART, trong khi truyền đồng bộ phổ biến trong SPI, I2C và các hệ thống mạng tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giao thức truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thức truyền là tập hợp các quy tắc xác định cách hai thiết bị trao đổi dữ liệu. Một số giao thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rfc-editor.org\u002Frfc\u002Frfc791\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IP (Internet Protocol)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bluetooth.com\u002Fspecifications\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bluetooth\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.modbus.org\u002Fspecs.php\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Modbus\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatatracker.ietf.org\u002Fdoc\u002Fhtml\u002Frfc2616\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">HTTP (Hypertext Transfer Protocol)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi giao thức có định dạng gói tin, cách xác thực, xử lý lỗi và quản lý phiên khác nhau. Việc lựa chọn giao thức ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, bảo mật và hiệu suất truyền tải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mã hóa và phát hiện lỗi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật mã hóa và kiểm tra lỗi được sử dụng để bảo vệ dữ liệu truyền qua môi trường dễ bị nhiễu. Một số kỹ thuật thông dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bit chẵn lẻ (Parity check)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mã Hamming\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CRC (Cyclic Redundancy Check)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Forward Error Correction (FEC)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tùy vào giao thức và yêu cầu về độ tin cậy, hệ thống có thể chỉ phát hiện lỗi hoặc vừa phát hiện vừa tự sửa lỗi tại phía nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo mật trong truyền tải dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo mật là yếu tố sống còn trong các hệ thống truyền dữ liệu hiện đại. Các mối đe dọa như nghe lén, tấn công xen giữa (MITM), giả mạo... yêu cầu các giải pháp bảo vệ như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mã hóa đầu cuối (End-to-End Encryption)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chứng thực người dùng (Authentication)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tường lửa, VPN và giao thức an toàn như TLS, SSH\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cloudflare.com\u002Flearning\u002Fssl\u002Fwhat-is-ssl\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cloudflare – What is SSL?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-T\u002Fstudygroups\u002F2022-2024\u002F11\u002FPages\u002Fdefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ITU-T – Telecommunication Standardization Sector\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rfc-editor.org\u002Frfc\u002Frfc791\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">RFC 791 – Internet Protocol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bluetooth.com\u002Fspecifications\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bluetooth Specifications – Bluetooth SIG\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iec.ch\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IEC – International Electrotechnical Commission\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cloudflare.com\u002Flearning\u002Fddos\u002Fglossary\u002Fdata-transmission\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cloudflare – Data Transmission Glossary\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-01T04:15:06.927+00:00","2025-10-08T07:03:59.555+00:00","2025-10-08T07:03:59.551+00:00",226,[31,34,37,40,50,61,66,72,78,83],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không gian mạng","Không gian mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sentinel 1","Sentinel 1 là gì? Các công bố khoa học về Sentinel 1",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mạng cảm biến không dây","Mạng cảm biến không dây là gì? Các công bố khoa học về Mạng cảm biến không dây",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tốc độ","Tốc độ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","speed","Tốc độ (speed) là đại lượng vật lý vô hướng biểu thị quãng đường mà một vật thể chuyển động đi được trong một đơn vị thời gian, đặc trưng cho mức độ nhanh hay chậm của chuyển động.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tần số thấp","Tần số thấp là gì? Đặc tính lan truyền sóng đất và sóng ngầm","Tần số thấp","low frequency","Tần số thấp (Low Frequency - LF) là dải tần số sóng điện từ hoặc sóng âm có tần số dao động nhỏ (thường quy định từ 30 kHz đến 300 kHz trong phổ vô tuyến, hoặc dưới 200 Hz trong âm học), đặc trưng bởi bước sóng rất dài và khả năng xuyên thấu vật lý cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"xác minh","Xác minh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","verification","Xác minh (verification) là quá trình kỹ thuật đánh giá xem một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống ở một giai đoạn phát triển có đáp ứng đầy đủ các điều kiện và yêu cầu kỹ thuật đã được đặc tả trong thiết kế ban đầu hay không.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"điện toán phân tán","Điện toán phân tán là gì? Kiến trúc, nguyên lý và ứng dụng","Điện toán phân tán","Distributed computing","Điện toán phân tán là mô hình tính toán trong đó nhiều hệ thống máy tính độc lập liên kết với nhau qua mạng truyền thông và phối hợp hoạt động thông qua việc trao đổi thông điệp để cùng thực hiện một nhiệm vụ tính toán chung.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tín hiệu ánh sáng","Tín hiệu ánh sáng là gì? Nguyên lý truyền dẫn và ứng dụng quang học","Tín hiệu ánh sáng","Optical signal \u002F Light signal","Tín hiệu ánh sáng là dạng tín hiệu điện từ thuộc dải quang phổ khả kiến, hồng ngoại hoặc tử ngoại được điều chế về cường độ, pha, tần số hoặc phân cực để truyền tải thông tin hoặc kích hoạt các đáp ứng sinh học.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hệ thống xếp hàng","Hệ thống xếp hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","queueing system \u002F queuing theory","Hệ thống xếp hàng (queueing system) là mô hình toán học và lý thuyết xác suất nghiên cứu về các hiện tượng tắc nghẽn và thời gian chờ đợi phát sinh khi các yêu cầu dịch vụ đến một hoặc nhiều kênh phục vụ có công suất giới hạn.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"công tơ điện tử","Công tơ điện tử là gì? Các công bố về Công tơ điện tử","Công tơ điện tử","electronic electricity meter \u002F smart energy meter","Công tơ điện tử (electronic electricity meter) là thiết bị đo đếm điện năng tiêu thụ ứng dụng kỹ thuật vi xử lý kỹ thuật số, lấy mẫu điện áp và dòng điện theo thời gian thực để tính toán chính xác công suất, điện năng và hỗ trợ giao tiếp dữ liệu số hai chiều."]