[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_truy%E1%BB%81n%20kh%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_truyền khối":53},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":51,"vietnamLatest":52},[],[8,25,39],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"295078ac-3f59-4dd3-a08f-875e7c37ab44","Nghiên cứu đặc điểm truyền nhiệt và khối lượng trong quá trình lan tỏa ngọn lửa của rơm sinh khối từ nguồn lửa tuyến tính ban đầu","Investigation of heat and mass transfer characteristics during the flame propagation of biomass straw from an initial linear fire source",[13,14,15],"Wang  Yuqing","Yang  Rui","Li  Cong",6,"Energy",false,"2023-02-15",2023,null,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0360544222032509","10.1016\u002Fj.energy.2022.126364","\u003Cp>Năng lượng nhiệt sinh khối khảo sát thực nghiệm quy luật lan truyền ngọn lửa dọc theo luống rơm chữ nhật nhằm phân tích tương tác giữa cơ chế bức xạ nhiệt và dòng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền khối\u003C\u002Fb> chất bốc. Tốc độ mất khối lượng cháy duy trì tuyến tính ổn định khi bề rộng lớp sinh khối vượt ngưỡng chuyển tiếp 0,3 mét. Dữ liệu phân bố nhiệt độ và hệ số phân hủy nhiệt cung cấp cơ sở kiểm soát cháy trong thiết bị chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"406354a4-8fbe-4aa8-a895-97929b56c7d3","Một phương pháp sửa đổi hiệu quả của phương pháp phần tử hữu hạn cho quá trình truyền nhiệt và khối lượng của dòng chảy không ổn định có phản ứng hóa học","An effective modification of finite element method for heat and mass transfer of chemically reactive unsteady flow",[30,31],"Nawaz, Yasir","Arif, Muhammad Shoaib",2,"Computational Geosciences","2020-02-01",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10596-019-09920-w","10.1007\u002Fs10596-019-09920-w","\u003Cp>Cơ học chất lưu tính toán tích hợp phương pháp phần tử hữu hạn FEM Galerkin với công thức sai phân hữu hạn để mô phỏng trường dòng chảy đối lưu nhiệt và hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền khối\u003C\u002Fb> có kèm phản ứng hóa học. Độ chính xác số học của đạo hàm vận tốc, thông số Nusselt và \u003Cb>chỉ số truyền khối Sherwood\u003C\u002Fb> được kiểm chứng tương thích cao với thuật toán bvp4c. Mô hình làm sáng tỏ động lực học tương tác giữa quá trình tỏa nhiệt và khuếch tán chất tan.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":42,"authorNames":43,"authorCount":45,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":21,"url":48,"doi":49,"summary":50},"71bce202-7ef3-42d9-a0a3-5310a791c819","Vấn đề truyền nhiệt và khối lượng trong quá trình tiếp xúc pha ngắn hạn","Problem of heat and mass transfer during short-time phase contact",[44],"V. V. Migunov",1,"1991-06-01",1991,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00871512","10.1007\u002FBF00871512","\u003Cp>Nhiệt động học quá trình phân tích bài toán trao đổi nhiệt và động lực học \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền khối\u003C\u002Fb> liên pha trong chế độ tiếp xúc ngắn hạn qua màng ranh giới có tính thấm chọn lọc. Mô hình thâm nhập pha tổng quát hóa các phương trình vi phân truyền dẫn đối lưu khi xuất hiện chênh lệch thế hóa học đột ngột giữa hai môi trường. Kết quả xác lập giới hạn ứng dụng của lý thuyết màng trong các thiết bị công nghệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">truyền khối\u003C\u002Fb> hiện đại.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":54,"meta":21},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":59,"synonyms":60,"definition":64,"discipline":65,"references":66,"faqs":85,"createUser":95,"publishUser":98,"keywords":102,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":103,"createTime":104,"updateTime":105,"publishTime":106,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":107,"contentErrorMessage":21,"viewCount":108,"relateTopics":109},"truyền khối","Truyền khối là gì? Cơ chế khuếch tán, mô hình màng và thiết bị công nghệ","Truyền khối là quá trình vận chuyển vật chất do chênh lệch nồng độ, tuân theo định luật Fick và các mô hình màng film hai pha trong kỹ thuật hóa học.","\u003Ch2>Định nghĩa truyền khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền khối là quá trình vật chất di chuyển từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp để đạt trạng thái cân bằng hóa học. Hiện tượng này xảy ra trong nhiều môi trường khác nhau như khí, lỏng hoặc rắn và có thể diễn ra trong một pha hoặc giữa hai pha khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật, truyền khối là hiện tượng nền tảng được ứng dụng trong hàng loạt quy trình như hấp phụ, chưng cất, chiết xuất, sấy khô và trao đổi khí. Nó giữ vai trò then chốt trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước, công nghệ thực phẩm và y sinh học. Truyền khối có thể được mô hình hóa định lượng bằng các phương trình đạo hàm riêng mô tả sự thay đổi nồng độ theo thời gian và không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ truyền khối phụ thuộc vào nhiều yếu tố như gradient nồng độ, hệ số khuếch tán, đặc tính dòng chảy, và điều kiện ranh giới. Đây là một trong ba hiện tượng vận chuyển cơ bản bên cạnh truyền nhiệt và truyền động lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế truyền khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền khối được thực hiện qua ba cơ chế chính. Thứ nhất là khuếch tán phân tử, xảy ra khi các phân tử di chuyển ngẫu nhiên do chuyển động nhiệt, được mô tả bởi định luật Fick. Đây là cơ chế chủ yếu trong môi trường không có dòng chảy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ hai là đối lưu, trong đó dòng chuyển động của pha mang theo chất tan đi từ vùng này đến vùng khác. Đối lưu có thể là tự nhiên hoặc cưỡng bức, phụ thuộc vào nhiệt độ, chênh lệch áp suất hoặc tác động cơ học. Cơ chế này phổ biến trong các thiết bị trao đổi chất có dòng chảy mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng là truyền khối qua pha ranh giới, thường xảy ra tại bề mặt giữa hai pha như lỏng–khí hoặc lỏng–rắn. Ở đây, chất phải vượt qua một lớp ranh giới mỏng có hệ số khuếch tán thấp, làm giới hạn tốc độ truyền khối toàn hệ. Tăng diện tích tiếp xúc pha và làm mỏng lớp ranh giới là biện pháp thường dùng để cải thiện hiệu suất truyền khối.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt truyền khối và truyền nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền khối và truyền nhiệt đều là hiện tượng vận chuyển nhưng có bản chất và đại lượng khác nhau. Truyền nhiệt liên quan đến sự di chuyển năng lượng nhiệt qua gradient nhiệt độ, trong khi truyền khối là chuyển động của các chất qua gradient nồng độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, hai hiện tượng này thường xảy ra đồng thời trong nhiều quy trình công nghiệp như bay hơi, sấy khô hoặc hấp thụ khí. Ví dụ, khi sấy vật liệu ẩm, nước bay hơi cần nhiệt, đồng thời hơi nước khuếch tán ra môi trường. Việc phân tích riêng rẽ truyền khối hoặc truyền nhiệt có thể không đủ chính xác trong những hệ này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình tiên tiến trong mô phỏng quá trình thường phải giải đồng thời phương trình năng lượng và phương trình khối lượng để phản ánh tương tác hai chiều giữa truyền nhiệt và truyền khối. Điều này rất quan trọng trong thiết kế thiết bị và tối ưu hóa hiệu suất truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định luật Fick và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Fick mô tả tốc độ khuếch tán chất theo gradient nồng độ. Phiên bản đơn giản của định luật này là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J = -D \\frac{dc}{dx}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J\u003C\u002Fscript>: mật độ dòng mol chất (mol\u002Fm²·s)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: hệ số khuếch tán (m²\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dc}{dx}\u003C\u002Fscript>: gradient nồng độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào bản chất chất khuếch tán, môi trường truyền và nhiệt độ. Trong chất khí, giá trị của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> lớn hơn trong chất lỏng hoặc rắn. Vì vậy, tốc độ khuếch tán trong khí thường nhanh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng của định luật Fick rất đa dạng, từ truyền thuốc trong mô sinh học, vận chuyển ion trong pin lithium-ion, đến tính toán hiệu suất tháp hấp thụ khí. Các phần mềm mô phỏng như COMSOL Multiphysics thường tích hợp sẵn module truyền khối theo định luật này để mô phỏng phân bố nồng độ trong thiết kế kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Truyền khối giữa các pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền khối giữa các pha là một trong những khía cạnh phức tạp và quan trọng nhất của hiện tượng này. Trong môi trường công nghiệp, chất thường di chuyển giữa các pha khác nhau như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lỏng–khí: hấp thụ CO₂ trong nước, bay hơi dung môi, chưng cất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lỏng–rắn: hòa tan thuốc trong viên nén, chiết xuất thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí–rắn: hấp phụ khí độc trong thiết bị lọc, xúc tác dị thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ truyền khối qua ranh giới pha bị chi phối bởi lớp phim khuếch tán tồn tại giữa hai pha. Các hệ số truyền khối riêng cho từng pha được sử dụng để tính tốc độ trao đổi vật chất tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCải tiến thiết bị truyền khối như tháp đệm, thiết bị tạo màng mỏng, hoặc khuấy cưỡng bức giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, giảm trở kháng truyền khối và tối ưu hóa quá trình trao đổi giữa các pha.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ số truyền khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ số truyền khối là tham số quan trọng để định lượng khả năng truyền vật chất của hệ. Với hệ dị pha, hệ số truyền khối tổng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> được xác định từ hệ số truyền khối riêng từng pha theo biểu thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{1}{K} = \\frac{1}{k_L} + \\frac{H}{k_G}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_L\u003C\u002Fscript>: hệ số truyền khối pha lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_G\u003C\u002Fscript>: hệ số truyền khối pha khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript>: hằng số Henry\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị hệ số truyền khối phụ thuộc mạnh vào điều kiện vận hành như tốc độ dòng chảy, đặc tính bề mặt pha, độ nhớt và mật độ dòng khuấy trộn. Trong công nghiệp, hệ số này được xác định thông qua thực nghiệm hoặc từ mối quan hệ thực nghiệm dạng không thứ nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của dòng chảy và bề mặt truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDòng chảy trong hệ thống truyền khối có thể là tầng (laminar) hoặc rối (turbulent). Dòng rối thường làm tăng tốc độ truyền nhờ làm mỏng lớp ranh giới khuếch tán, từ đó cải thiện hệ số truyền khối. Thiết kế bề mặt truyền khối rộng như dạng vi mao quản, xốp hoặc dạng màng giúp gia tăng diện tích tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh ảnh hưởng của dòng chảy đến hệ số truyền khối:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dòng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Reynolds\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến truyền khối\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tầng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 2000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động trơn, đều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền khối chậm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">> 4000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng hỗn loạn, trộn mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hiệu suất truyền khối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện tượng truyền khối được khai thác rộng rãi trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất hóa chất: hấp phụ, trao đổi ion, hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ môi trường: xử lý khí thải, tách chất ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp thực phẩm: chiết xuất hương, sấy khô, đóng gói khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ sinh học: truyền oxy trong bioreactor, lên men\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính toán chính xác truyền khối giúp nâng cao hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong các quy trình công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích và mô phỏng truyền khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình hóa truyền khối sử dụng các phương trình đạo hàm riêng như phương trình Fick, Navier–Stokes và năng lượng để mô phỏng động học hệ thống. Các công cụ phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>COMSOL Multiphysics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ANSYS Fluent\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenFOAM\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô phỏng truyền khối hỗ trợ thiết kế tối ưu thiết bị trao đổi khối như tháp hấp thụ, thiết bị sấy, buồng phản ứng và màng lọc. Ngoài ra, nó còn dùng để nghiên cứu các hiện tượng sinh học như truyền thuốc, trao đổi khí trong mô hoặc phản ứng enzym.\n\u003C\u002Fp>","mass transfer",[61,62,63],"quá trình truyền khối","chuyển khối","mass transport","Truyền khối là hiện tượng vận chuyển tịnh của các cấu tử hóa học từ vùng có nồng độ (hoặc thế hóa học) cao sang vùng có nồng độ thấp trong nội bộ một pha hoặc xuyên qua bề mặt tiếp xúc giữa hai pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[67,73,79],{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":21,"year":71,"doi":72,"url":21},"Fick, A. (1855). On liquid diffusion. The London, Edinburgh, and Dublin Philosophical Magazine and Journal of Science, 10(63), 30-39.","On liquid diffusion","Fick, A.",1855,"10.1080\u002F14786445508641925",{"citationText":74,"title":75,"authors":76,"source":21,"year":77,"doi":78,"url":21},"Danckwerts, P. V. (1951). Significance of Liquid-Film Coefficients in Gas Absorption. Industrial & Engineering Chemistry, 43(6), 1460-1467.","Significance of Liquid-Film Coefficients in Gas Absorption","Danckwerts, P. V.",1951,"10.1021\u002Fie50498a055",{"citationText":80,"title":81,"authors":82,"source":21,"year":83,"doi":84,"url":21},"Gilliland, E. R., & Sherwood, T. K. (1934). Diffusion of Vapors into Air Streams. Industrial & Engineering Chemistry, 26(5), 516-523.","Diffusion of Vapors into Air Streams","Gilliland, E. R., Sherwood, T. K.",1934,"10.1021\u002Fie50293a010",[86,89,92],{"question":87,"answer":88},"Định luật khuếch tán thứ nhất của Fick (1855) mô tả thông lượng truyền khối như thế nào?","Theo định luật kinh điển của Fick (1855), thông lượng khuếch tán phân tử J tỷ lệ thuận với gradient nồng độ dc\u002Fdx và hệ số khuếch tán D theo phương trình J = -D (dc\u002Fdx), chỉ ra rằng vật chất luôn tự phát dịch chuyển theo chiều giảm nồng độ.",{"question":90,"answer":91},"Mô hình màng hai pha (Two-film theory) giải thích sự truyền khối giữa pha khí và pha lỏng ra sao?","Mô hình màng hai pha giả định rằng điện trở truyền khối chủ yếu tập trung trong hai màng chất lưu tĩnh mỏng ở hai bên bề mặt tiếp xúc liên pha, và hệ số truyền khối tổng quát K liên hệ với hệ số màng lỏng k_L, hệ số màng khí k_G và hằng số Henry H theo công thức 1\u002FK = 1\u002Fk_L + H\u002Fk_G.",{"question":93,"answer":94},"Nghiên cứu của Danckwerts (1951) và Gilliland - Sherwood (1934) đóng góp gì cho kỹ thuật truyền khối thực nghiệm?","Danckwerts (1951) đưa ra mô hình đổi mới bề mặt cho dòng chảy rối, còn Gilliland và Sherwood (1934) thiết lập các tương quan thực nghiệm chính xác giữa hệ số truyền khối, số Reynolds và số Schmidt cho dòng khí - hơi, làm cơ sở tính toán thiết kế tháp hấp thụ và tháp chưng cất.",{"id":45,"researcherId":21,"name":96,"imageUrl":97},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":99,"researcherId":21,"name":100,"imageUrl":101},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[55],"PUBLISHED","2025-04-27T05:18:10.614+00:00","2026-09-03T05:12:57.708+00:00","2025-08-21T17:36:09.654+00:00","2026-09-03T05:12:57.705+00:00",527,[110,121,130,136,141,146,151,156,161,166],{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"hệ số khuếch tán","Hệ số khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hệ số khuếch tán","Diffusion coefficient \u002F Diffusivity","Hệ số khuếch tán là một đại lượng vật lý định lượng tỷ lệ giữa mật độ dòng khuếch tán của một chất và gradient nồng độ của chất đó theo Định luật Fick thứ nhất, phản ánh tốc độ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử hoặc hạt qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"màng composite","Màng composite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Composite Membrane","Màng composite (đặc biệt là màng mỏng composite - TFC) là màng phân tách nhân tạo đa lớp gồm một lớp chọn lọc siêu mỏng (lớp hoạt tính) được trùng ngưng bề mặt trên nền màng nâng đỡ vi xốp bền cơ học, cho phép tối ưu hóa độc lập giữa độ chọn lọc thẩm thấu và độ bền cấu trúc trong xử lý nước và tách khí.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":157,"title":158,"term":157,"englishTitle":159,"definition":160,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":162,"title":163,"term":162,"englishTitle":164,"definition":165,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":167,"title":168,"term":167,"englishTitle":169,"definition":170,"discipline":65,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa."]