[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_truy%E1%BB%81n%20h%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_truyền hình":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"truyền hình","Truyền hình là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Truyền hình là hệ thống truyền tải hình ảnh và âm thanh từ xa đến người xem thông qua sóng vô tuyến, cáp, vệ tinh hoặc mạng Internet hiện đại. Công nghệ này kết hợp nhiều lĩnh vực như điện tử, xử lý tín hiệu và truyền thông để phân phối nội dung theo thời gian thực hoặc theo yêu cầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa truyền hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền hình là hệ thống truyền tải đồng thời hình ảnh chuyển động và âm thanh đến người xem từ khoảng cách xa, thông qua các phương tiện truyền dẫn như sóng vô tuyến, cáp quang, vệ tinh hoặc mạng IP. Công nghệ này cho phép người dùng tiếp cận thông tin, giải trí và giáo dục theo thời gian thực hoặc theo yêu cầu. Hệ thống truyền hình hiện đại là sự tích hợp của nhiều ngành kỹ thuật như điện tử, truyền thông, mã hóa tín hiệu và xử lý đa phương tiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Truyền hình bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ phát sóng mặt đất truyền thống đến truyền hình cáp, vệ tinh và truyền hình qua Internet (IPTV, OTT). Cùng với sự phát triển của công nghệ số, truyền hình không chỉ tồn tại dưới dạng tuyến tính mà còn trở thành dịch vụ đa nền tảng, hỗ trợ xem lại nội dung, cá nhân hóa và tương tác. Đặc điểm này khiến truyền hình ngày nay không còn giới hạn trong phạm vi một thiết bị đơn lẻ như TV mà còn có thể truy cập trên điện thoại, máy tính bảng và các thiết bị thông minh khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của truyền hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm truyền hình được hình thành vào đầu thế kỷ XX, với những thí nghiệm đầu tiên dựa trên cơ chế quét cơ học ánh sáng. Năm 1927, Philo Farnsworth tại Mỹ và John Logie Baird tại Anh gần như đồng thời thực hiện thành công việc truyền hình ảnh đầu tiên, đánh dấu khởi đầu của truyền hình cơ học. Tuy nhiên, các thiết bị thời kỳ này còn rất giới hạn về độ phân giải và tốc độ quét khung hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bước ngoặt lớn xảy ra vào những năm 1930 khi ống tia âm cực (CRT) và kỹ thuật quét điện tử được ứng dụng, mở đường cho truyền hình điện tử. Sau Thế chiến II, việc thương mại hóa thiết bị thu hình, sự phổ cập điện năng và phát triển mạng lưới truyền hình công cộng đã biến truyền hình thành phương tiện truyền thông đại chúng phổ biến nhất. Đến thập niên 1950–1960, truyền hình màu bắt đầu được triển khai rộng rãi tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phát triển truyền hình tiếp tục với sự ra đời của truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh trong những năm 1980–1990. Bước sang thế kỷ XXI, truyền hình kỹ thuật số thay thế truyền hình tương tự, cho phép chất lượng hình ảnh và âm thanh vượt trội. Hiện nay, truyền hình Internet (OTT, IPTV) trở thành xu hướng chủ đạo. Bảng dưới đây tóm tắt các giai đoạn phát triển chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công nghệ chủ đạo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>1920s–1930s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền hình cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quét cơ học, hình ảnh đơn sắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>1940s–1970s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền hình điện tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CRT, truyền hình đen trắng và màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>1980s–1990s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền hình cáp và vệ tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa kênh, tín hiệu tương tự\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>2000s–nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền hình số và IP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HD, 4K, truyền hình theo yêu cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của hệ thống truyền hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống truyền hình hoàn chỉnh bao gồm bốn giai đoạn chính: thu hình, xử lý tín hiệu, truyền dẫn và hiển thị. Giai đoạn thu hình được thực hiện bằng camera truyền hình hoặc thiết bị quay phim chuyên dụng, nơi hình ảnh được quét và chuyển đổi thành tín hiệu điện tử. Tín hiệu này sau đó được mã hóa, nén và chuẩn hóa theo các định dạng truyền hình kỹ thuật số như MPEG-2, H.264 hoặc H.265.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bước truyền dẫn, tín hiệu đã nén được phát qua các phương tiện truyền tải khác nhau như sóng vô tuyến (truyền hình mặt đất), cáp đồng trục (truyền hình cáp), tín hiệu vệ tinh hoặc giao thức mạng IP. Thiết bị nhận như đầu thu set-top-box hoặc smart TV sẽ giải mã tín hiệu, khôi phục hình ảnh và âm thanh rồi hiển thị trên màn hình. Hệ thống truyền hình hiện đại có thể tích hợp chức năng lưu trữ, phát lại và tương tác người dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố kỹ thuật quyết định chất lượng tín hiệu truyền hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Độ phân giải khung hình (SD, HD, Full HD, 4K...)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tần số khung hình (fps: 24, 30, 60...)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Độ sâu màu (bit depth)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tốc độ bit truyền tải \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = N \\cdot f \\cdot d\u003C\u002Fscript> với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript>: số điểm ảnh, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>: tần số khung hình, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>: độ sâu bit mỗi điểm ảnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại truyền hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền hình có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như phương thức truyền dẫn, tín hiệu truyền, độ phân giải hoặc công nghệ hiển thị. Dưới đây là một số loại hình truyền hình phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình tương tự (Analog TV):\u003C\u002Fstrong> sử dụng tín hiệu điện tương liên, dễ bị nhiễu và suy hao\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình số (Digital TV):\u003C\u002Fstrong> truyền tín hiệu số hóa, cho chất lượng hình ảnh tốt hơn và khả năng phát đa kênh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình mặt đất (DVB-T, ATSC):\u003C\u002Fstrong> phát sóng bằng sóng vô tuyến qua anten thu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình cáp (DVB-C):\u003C\u002Fstrong> sử dụng cáp đồng trục, ít nhiễu, ổn định cao\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình vệ tinh (DVB-S):\u003C\u002Fstrong> thu tín hiệu từ vệ tinh địa tĩnh, phủ sóng rộng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền hình IP (IPTV, OTT):\u003C\u002Fstrong> truyền qua mạng Internet, hỗ trợ theo yêu cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại hình truyền hình kể trên có ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến độ trễ, chất lượng hình ảnh, chi phí triển khai và phạm vi phủ sóng. Bảng so sánh sau giúp tổng hợp đặc điểm kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương tiện truyền\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Analog TV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sóng VHF\u002FUHF\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ nhiễu, giới hạn băng thông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>DVB-T\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Anten mặt đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rộng rãi, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>DVB-C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cáp đồng trục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định, phù hợp đô thị\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>DVB-S\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vệ tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phủ sóng toàn quốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>IPTV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Internet có dây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất lượng cao, đa dịch vụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>OTT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Internet mọi nền tảng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tương tác, cá nhân hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các thành phần kỹ thuật chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống truyền hình hiện đại là tổ hợp của nhiều thiết bị và công nghệ làm việc đồng bộ nhằm đảm bảo quá trình thu phát tín hiệu hiệu quả, chính xác và có chất lượng cao. Mỗi thành phần kỹ thuật đóng vai trò quan trọng từ khâu sản xuất nội dung đến phân phối đến người xem cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị thu hình:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cảm biến CCD hoặc CMOS để chuyển đổi hình ảnh thành tín hiệu điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ mã hóa:\u003C\u002Fstrong> chuyển tín hiệu thô sang định dạng số, nén và mã hóa để truyền hiệu quả hơn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị truyền dẫn:\u003C\u002Fstrong> anten, cáp, vệ tinh hoặc mạng IP\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị giải mã:\u003C\u002Fstrong> set-top box, smart TV hoặc các app trên nền tảng OTT\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị hiển thị:\u003C\u002Fstrong> màn hình CRT, LCD, LED, OLED hoặc QLED\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng rộng rãi như: MPEG-2, H.264\u002FAVC, H.265\u002FHEVC trong nén video; Dolby Digital, AAC trong mã hóa âm thanh; DVB-T\u002FT2\u002FC\u002FS, ATSC 3.0, ISDB trong truyền dẫn; và HDMI, DisplayPort, hoặc IP multicast trong phân phối nội dung tới thiết bị người dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Truyền hình và băng thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Băng thông là yếu tố sống còn trong thiết kế hệ thống truyền hình, đặc biệt trong môi trường số hóa. Mỗi luồng tín hiệu video đòi hỏi một lượng dữ liệu lớn truyền liên tục, do đó yêu cầu kỹ thuật nén hiệu quả để tối ưu hóa sử dụng phổ tần hoặc dung lượng mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, các yêu cầu băng thông ước lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chất lượng video\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chuẩn mã hóa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Băng thông yêu cầu (Mbps)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>SD (480p)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MPEG-2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 – 4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>HD (720p\u002F1080i)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H.264\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5 – 10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Full HD (1080p)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H.264\u002FHEVC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8 – 15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>4K UHD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H.265 (HEVC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 – 30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>8K\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HEVC\u002FVVC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40 – 100+\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong các hệ thống truyền hình số, một kênh truyền sóng mặt đất với băng thông 8 MHz có thể mang từ 5 đến 8 kênh HD hoặc hàng chục kênh SD, nhờ công nghệ nén và ghép kênh (multiplexing). Truyền hình IPTV còn sử dụng các giao thức như MPEG-DASH hoặc HLS để thích ứng băng thông theo tốc độ mạng người dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền hình không chỉ là công cụ truyền tải hình ảnh mà còn là phương tiện tạo dựng ý thức xã hội, định hướng dư luận và củng cố văn hóa. Vai trò của truyền hình trong chính trị, giáo dục, giải trí và quảng bá thương hiệu là không thể thay thế trong suốt hơn một thế kỷ qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khái niệm như “media framing”, “agenda-setting” và “cultivation theory” đều chỉ ra tác động của truyền hình trong việc hình thành nhận thức cộng đồng. Theo nghiên cứu từ Pew Research Center và Nielsen, thời lượng xem truyền hình vẫn chiếm tỉ trọng lớn trong tổng thời gian tiêu thụ nội dung số của người dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về các vai trò xã hội của truyền hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Truyền hình tin tức định hướng chính sách và dư luận\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Truyền hình giáo dục cung cấp kiến thức đại chúng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Truyền hình giải trí định hình thị hiếu và xu hướng văn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Truyền hình thể thao củng cố bản sắc quốc gia\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Truyền hình trong kỷ nguyên số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Internet băng thông rộng và thiết bị di động đã thay đổi căn bản cách người dùng tiếp cận truyền hình. Thay vì chờ đợi lịch phát sóng, người xem ngày nay chủ động chọn nội dung theo thời gian và thiết bị họ mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nền tảng truyền hình OTT như Netflix, YouTube, Amazon Prime Video, và các ứng dụng VTV Go, FPT Play, Galaxy Play tại Việt Nam đang dần thay thế truyền hình tuyến tính. Nội dung không chỉ đa dạng hơn mà còn được cá nhân hóa bằng thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của truyền hình số hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Xem theo yêu cầu (VOD)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát trực tiếp (Live streaming) độ trễ thấp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cá nhân hóa nội dung dựa trên hành vi người dùng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tương tác trực tiếp thông qua ứng dụng hoặc thiết bị điều khiển thông minh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền hình hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức từ thói quen tiêu dùng thay đổi, sự trỗi dậy của nền tảng mạng xã hội video ngắn, cũng như áp lực cạnh tranh về chi phí hạ tầng và bản quyền nội dung. Tuy vậy, xu hướng chuyển đổi số và tích hợp công nghệ tiên tiến vẫn mở ra cơ hội lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng phát triển nổi bật của truyền hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Triển khai truyền hình 4K\u002F8K với HDR và âm thanh không gian\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tự động hóa sản xuất nội dung bằng AI\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Áp dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong đo lường khán giả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn ATSC 3.0 tại Mỹ, DVB-T2 ở châu Âu và ISDB-Tb tại một số nước châu Á – Mỹ Latin đang dần mở rộng chức năng truyền hình thành hệ sinh thái dữ liệu đa năng, vượt xa truyền tải nội dung truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>Rodriguez, J. (2010). \u003Cem>Fundamentals of Digital TV Transmission\u003C\u002Fem>. Wiley-IEEE Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Watkinson, J. (2008). \u003Cem>The Art of Digital Video\u003C\u002Fem> (4th ed.). Focal Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-R\u002Fterrestrial\u002Fbroadcast\u002FPages\u002FDigitalTVStandards.aspx\" target=\"_blank\">ITU – Digital TV Standards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsc.org\u002Fstandards\u002Fatsc-3-0-standards\u002F\" target=\"_blank\">ATSC 3.0 Official Standards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dvb.org\u002F\" target=\"_blank\">DVB Project – Digital Video Broadcasting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisco.com\u002Fc\u002Fen\u002Fus\u002Fsolutions\u002Fcollateral\u002Fservice-provider\u002Fvisual-networking-index-vni\u002Fwhite-paper-c11-741490.html\" target=\"_blank\">Cisco VNI – Future of Television\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Pew Research Center (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Finternet\u002F\" target=\"_blank\">Internet and Media Usage\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nielsen Global Media (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\u002Fglobal\u002Fen\u002Finsights\u002Freport\u002F2023\u002Fglobal-media-trends-report\u002F\" target=\"_blank\">Global Media Trends\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:58.001+00:00","2025-10-13T08:39:26.104+00:00","2025-10-13T08:39:26.098+00:00",192,[31,34,37,40,43,46,57,68,74,80],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diễn ngôn chính trị","Diễn ngôn chính trị là gì? Nghiên cứu về Diễn ngôn chính trị",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giễu nhại","Giễu nhại là gì? Các công bố khoa học về Giễu nhại",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saidi","Saidi là gì? Các công bố khoa học về Saidi",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tương tác trực tuyến","Tương tác trực tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sóng cao tần","Sóng cao tần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hậu hiện đại","Hậu hiện đại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hậu hiện đại","postmodernism","Hậu hiện đại (postmodernism hay hậu hiện đại luận) là một trào lưu triết học, văn hóa, nghệ thuật và lý luận phê bình xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, đặc trưng bởi thái độ hoài nghi đối với các đại tự sự (grand narratives), tính duy lý phổ quát và chân lý tuyệt đối của thời kỳ Hiện đại.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điều hòa miễn dịch","Điều hòa miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điều hòa miễn dịch","Immunoregulation \u002F Immunomodulation","Điều hòa miễn dịch là quá trình sinh học phức tạp kiểm soát cường độ, thời gian và phạm vi của các đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, nhằm duy trì trạng thái dung nạp miễn dịch với tự kháng nguyên, tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả và ngăn ngừa tổn thương mô do viêm quá mức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"bệnh van tim","Bệnh van tim là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh van tim","Heart valve disease \u002F Valvular heart disease","Bệnh van tim là tình trạng bệnh lý do tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng của một hoặc nhiều van tim (van hai lá, van động mạch chủ, van ba lá, van động mạch phổi), dẫn đến hẹp van (cản trở dòng máu tống đi) hoặc hở van (dòng máu trào ngược trở lại).",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"viêm gan tự miễn","Viêm gan tự miễn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm gan tự miễn","Autoimmune hepatitis (AIH)","Viêm gan tự miễn là bệnh lý viêm hoại tử nhu mô gan mạn tính không rõ căn nguyên, đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng thể trong huyết thanh, tăng nồng độ gamma-globulin máu và hình ảnh viêm gan hoại tử giao diện trên mô bệnh học gan.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ớt muối chua","Ớt muối chua là gì? Cơ chế lên men và an toàn thực phẩm","fermented chili pepper","Ớt muối chua là sản phẩm chế biến từ quả ớt tươi chi Capsicum qua quá trình ngâm ủ trong nước muối kết hợp lên men lactic hoặc axit hóa trực tiếp. Quá trình này làm hạ pH xuống dưới ngưỡng an toàn vi sinh vật, làm giảm độ cay gắt của capsaicin và duy trì độ giòn của mô quả.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]