[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_triti":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"triti","Triti là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Triti là một đồng vị phóng xạ của hydro, ký hiệu ³H, có hạt nhân gồm một proton và hai neutron, tồn tại tự nhiên với hàm lượng rất nhỏ trong môi trường. Đặc trưng khoa học quan trọng của triti là tính không bền, phân rã beta năng lượng thấp với chu kỳ bán rã khoảng 12,32 năm, được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu và công nghệ.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa Triti\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriti là một đồng vị phóng xạ của nguyên tố hydro, có ký hiệu hạt nhân là \u003Cstrong>³H\u003C\u002Fstrong> hoặc ký hiệu ngắn gọn là \u003Cstrong>T\u003C\u002Fstrong>. Trong hệ thống các đồng vị hydro, triti tồn tại song song với hydro nhẹ (protium, ¹H) và deuteri (²H), nhưng khác biệt căn bản ở tính không bền của hạt nhân. Triti không tồn tại ổn định trong thời gian dài và sẽ tự phân rã phóng xạ theo quy luật tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt định nghĩa khoa học, triti được xếp vào nhóm đồng vị phóng xạ beta năng lượng thấp. Điều này có nghĩa là trong quá trình phân rã, triti phát ra electron (hạt beta âm) nhưng không kèm theo bức xạ gamma đáng kể. Đặc điểm này khiến triti vừa có giá trị nghiên cứu cao, vừa đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn bức xạ khi sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các tài liệu quốc tế, thuật ngữ chính thức dùng cho triti là \u003Cem>tritium\u003C\u002Fem>. Các tổ chức như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Ftritium\" target=\"_blank\">IAEA\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Fmaterials\u002Ftritium.html\" target=\"_blank\">NRC\u003C\u002Fa> \nđều sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến môi trường, năng lượng và an toàn hạt nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hạt nhân và đặc tính vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nhân của triti gồm một proton và hai neutron, tạo nên số khối bằng 3. So với hydro thông thường chỉ có một proton, sự hiện diện của hai neutron làm tăng đáng kể khối lượng hạt nhân, đồng thời ảnh hưởng đến độ bền năng lượng liên kết. Đây là nguyên nhân chính khiến triti trở nên không ổn định về mặt hạt nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề đặc tính vật lý, triti vẫn tham gia các phản ứng hóa học tương tự hydro do có cùng cấu trúc electron. Tuy nhiên, sự khác biệt về khối lượng tạo ra hiệu ứng đồng vị, làm thay đổi nhẹ các tính chất như tốc độ bay hơi, khả năng khuếch tán và năng lượng liên kết trong phân tử. Ví dụ, nước chứa triti (HTO) có hành vi vật lý hơi khác so với nước thông thường (H₂O).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm cơ bản của ba đồng vị hydro:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đồng vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số proton\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số neutron\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính ổn định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protium (¹H)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Deuteri (²H)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triti (³H)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phóng xạ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ bán rã và tính phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriti có chu kỳ bán rã trung bình khoảng \u003Cstrong>12,32 năm\u003C\u002Fstrong>. Chu kỳ bán rã là khoảng thời gian cần thiết để một nửa số hạt nhân triti trong một mẫu vật phân rã thành nguyên tố khác. Sau mỗi chu kỳ bán rã, hoạt độ phóng xạ của mẫu triti giảm đi một nửa, nhưng không biến mất hoàn toàn trong thời gian ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phân rã của triti là phân rã beta âm, trong đó một neutron trong hạt nhân chuyển thành proton và phát ra electron cùng phản neutrino. Phản ứng hạt nhân có thể biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n{}^{3}_{1}\\mathrm{H} \\rightarrow {}^{3}_{2}\\mathrm{He} + e^{-} + \\bar{\\nu}_{e}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nHạt beta do triti phát ra có năng lượng rất thấp, trung bình chỉ khoảng 5,7 keV. Do đó, bức xạ này không thể xuyên qua lớp da ngoài của con người. Tuy nhiên, nếu triti xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa hoặc qua vết thương hở, nó có thể gây chiếu xạ từ bên trong.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành triti trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên, triti được tạo ra chủ yếu trong tầng khí quyển trên cao do sự tương tác giữa tia vũ trụ năng lượng cao và các hạt nhân nitơ. Khi tia vũ trụ va chạm với nitơ-14, phản ứng hạt nhân xảy ra và sinh ra triti cùng các sản phẩm phụ khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi hình thành, triti nhanh chóng kết hợp với oxy để tạo thành nước triti (HTO). Dạng này tham gia trực tiếp vào chu trình nước toàn cầu, bao gồm mưa, sông ngòi, đại dương và nước ngầm. Do đó, triti tự nhiên có thể được phát hiện với nồng độ rất thấp trong nước mưa và nguồn nước mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm chính của triti tự nhiên có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ rất thấp, thường chỉ vài đơn vị becquerel trên mỗi lít nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố rộng theo chu trình nước toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây rủi ro nếu không bị tích tụ hoặc gia tăng do nguồn nhân tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác số liệu và cơ chế hình thành triti tự nhiên được trình bày chi tiết trong các báo cáo khoa học của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Fpublications\" target=\"_blank\">IAEA\u003C\u002Fa> \nvà các viện nghiên cứu khí quyển, thủy văn học quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sản xuất triti nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh nguồn gốc tự nhiên, triti còn được tạo ra với số lượng đáng kể thông qua các hoạt động của con người, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân. Nguồn sản xuất chính là các lò phản ứng hạt nhân, nơi triti hình thành như một sản phẩm phụ của quá trình phân hạch hoặc thông qua các phản ứng được thiết kế có chủ đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế phổ biến nhất để sản xuất triti nhân tạo là phản ứng giữa neutron và đồng vị lithium-6. Khi lithium-6 hấp thụ một neutron, phản ứng hạt nhân xảy ra và tạo thành triti cùng heli:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n{}^{6}_{3}\\mathrm{Li} + n \\rightarrow {}^{3}_{1}\\mathrm{H} + {}^{4}_{2}\\mathrm{He}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nPhản ứng này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống lò phản ứng nghiên cứu và các dự án nhiệt hạch, nơi triti được xem là nhiên liệu chiến lược. Ngoài ra, triti cũng phát sinh trong các lò phản ứng nước nhẹ do sự kích hoạt neutron của deuteri có trong nước làm mát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguồn sản xuất triti nhân tạo có thể liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lò phản ứng hạt nhân dân dụng và nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các cơ sở sản xuất đồng vị phóng xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm vũ khí hạt nhân trong quá khứ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của triti trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriti có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học nhờ đặc tính phóng xạ beta năng lượng thấp và khả năng tham gia phản ứng hóa học như hydro thông thường. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là sử dụng triti làm chất đánh dấu phóng xạ trong sinh học và y sinh học, giúp theo dõi quá trình chuyển hóa của các phân tử trong tế bào và mô sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường, triti được sử dụng như một chỉ thị tự nhiên để nghiên cứu chu trình nước, xác định tuổi của nước ngầm và đánh giá tốc độ tái tạo của các tầng chứa nước. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong thủy văn học và địa chất môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, triti còn được ứng dụng trong các thiết bị tự phát sáng nhờ hiện tượng phát quang khi bức xạ beta kích thích lớp phosphor. Các ứng dụng điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đồng hồ và la bàn phát sáng trong điều kiện thiếu ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biển báo an toàn và lối thoát hiểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị quân sự và hàng không\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triti trong nghiên cứu và phát triển nhiệt hạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực năng lượng tương lai, triti giữ vai trò then chốt trong các phản ứng nhiệt hạch. Phản ứng giữa deuteri và triti là phản ứng nhiệt hạch dễ xảy ra nhất về mặt kỹ thuật, tạo ra heli và giải phóng một lượng năng lượng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n{}^{2}_{1}\\mathrm{H} + {}^{3}_{1}\\mathrm{H} \\rightarrow {}^{4}_{2}\\mathrm{He} + n + 17.6\\,\\text{MeV}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nCác dự án nhiệt hạch quy mô lớn như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iter.org\" target=\"_blank\">ITER\u003C\u002Fa> \nxem triti là thành phần không thể thiếu của chu trình nhiên liệu. Do triti không tồn tại sẵn với trữ lượng lớn trong tự nhiên, các hệ thống nhiệt hạch phải tích hợp công nghệ sinh triti ngay trong lò phản ứng thông qua các lớp phủ lithium.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc quản lý, thu hồi và tái sử dụng triti trong chu trình nhiên liệu nhiệt hạch là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất hiện nay, liên quan trực tiếp đến hiệu suất năng lượng và an toàn bức xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo dễ dàng kết hợp với oxy để tạo thành nước triti, triti có khả năng lan truyền nhanh trong môi trường nước. Khi được giải phóng ra môi trường, triti có thể xâm nhập vào hệ sinh thái thông qua nước uống, thực phẩm và không khí ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh học, triti có thể tồn tại dưới dạng nước triti hoặc triti gắn hữu cơ (OBT – organically bound tritium). Dạng OBT có thời gian lưu lại trong cơ thể lâu hơn, từ đó làm tăng liều chiếu xạ nội. Mặc dù bức xạ beta của triti có năng lượng thấp, phơi nhiễm kéo dài vẫn có thể gây tổn thương DNA ở mức độ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro sức khỏe do triti bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ triti trong môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thức tồn tại (HTO hay OBT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian và con đường phơi nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý, giám sát và quy định an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc quản lý triti là một phần quan trọng trong hệ thống an toàn bức xạ của các cơ sở hạt nhân. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đã xây dựng nhiều tiêu chuẩn nhằm kiểm soát phát thải triti ra môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng dẫn về giới hạn triti trong nước uống và môi trường được ban hành bởi các tổ chức uy tín như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\" target=\"_blank\">IAEA\u003C\u002Fa>. \nNhững tiêu chuẩn này dựa trên đánh giá khoa học về liều chiếu xạ và rủi ro lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, việc giám sát triti bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo hoạt độ triti trong nước thải và khí thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi nồng độ triti trong môi trường xung quanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng công nghệ xử lý và lưu giữ an toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>International Atomic Energy Agency (IAEA). \u003Cem>Tritium in the Environment\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ITER Organization. \u003Cem>Tritium and the Fusion Fuel Cycle\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Cem>Guidelines for Drinking-water Quality: Tritium\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Nuclear Regulatory Commission (NRC). \u003Cem>Tritium Radiation Protection\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Research Council. \u003Cem>Health Risks from Exposure to Low Levels of Ionizing Radiation\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-15T03:05:53.121+00:00","2025-12-15T03:05:53.115+00:00",188,[27,37,47,52,62,66,71,76,81,86],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"giai đoạn phát triển","Giai đoạn phát triển là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giai đoạn phát triển","Developmental stage","Giai đoạn phát triển (developmental stage hoặc stages of development) là khoảng thời gian hoặc thời kỳ tương đối phân biệt trong vòng đời của sinh vật, cá nhân hoặc hệ sinh thái\u002Ftổ chức, được đặc trưng bởi những biến đổi chất lượng về mặt giải phẫu học, sinh lý học, tâm lý học hoặc năng lực thích nghi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"remdesivir","Remdesivir là gì? Các công bố khoa học về Remdesivir","Remdesivir","Remdesivir (mã GS-5734, tên thương mại Veklury) là một thuốc kháng virus phổ rộng thuộc nhóm tương tự nucleotide phosphoramidate, hoạt động bằng cách ức chế đặc hiệu enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA (RdRp) của nhiều loại virus RNA bao gồm SARS-CoV-2 và Filovirus.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"linh trưởng","Linh trưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Linh trưởng","Primates","Linh trưởng (Primates) là một bộ động vật có vú tiến hóa bậc cao đặc trưng bởi não bộ phát triển, thị giác lập thể ba chiều, ngón tay có khả năng cầm nắm linh hoạt với móng phẳng, bao gồm vượn cáo, cu li, khỉ, vượn người và con người.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cấu trúc đông đặc","Cấu trúc đông đặc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Solidification structure","Cấu trúc đông đặc (solidification structure hoặc solidification microstructure) là tổ chức vi cấu trúc tinh thể, hình thái pha và sự phân bố hóa học được tạo thành khi vật liệu kim loại hoặc hợp kim chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn trong quá trình kết tinh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":63,"definition":65,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"terahertz","Terahertz là gì? Cơ sở vật lý, công nghệ và ứng dụng","Terahertz là dải tần số của bức xạ điện từ nằm trong khoảng từ 0,1 THz đến 10 THz, tương ứng với bước sóng từ 3 mm đến 30 µm trong chân không, tọa lạc tại vùng chuyển tiếp giữa miền sóng vi ba và miền hồng ngoại xa.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phụ nữ sau sinh","Phụ nữ sau sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Postpartum women","Phụ nữ sau sinh (postpartum women) là người phụ nữ trong giai đoạn hậu sản tính từ sau khi hoàn tất quá trình sinh nở và sổ rau cho đến khi các cơ quan sinh sản và hệ thống sinh lý toàn thân phục hồi về trạng thái bình thường (tối thiểu 6 tuần đến 12 tháng).",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tỷ lệ tái phát","Tỷ lệ tái phát là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Recurrence rate","Tỷ lệ tái phát (recurrence rate) là chỉ số dịch tễ học và lâm sàng biểu thị xác suất hoặc tỷ lệ các trường hợp bệnh nhân xuất hiện lại bệnh lý hoặc tình trạng lâm sàng sau một giai đoạn đã được điều trị thuyên giảm hoặc kiểm soát ổn định.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"tối ưu đa mục tiêu","Tối ưu đa mục tiêu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu đa mục tiêu","Multi-objective optimization","Tối ưu đa mục tiêu (Multi-objective optimization) là phân ngành của toán học ứng dụng và khoa học máy tính nhằm tìm kiếm tập nghiệm thỏa hiệp tối ưu (tập Pareto) cho bài toán có từ hai hàm mục tiêu mâu thuẫn nhau trở lên cần được tối ưu hóa đồng thời trên cùng một không gian quyết định.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"giảm áp suất","Giảm áp suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giảm áp suất","Pressure reduction","Giảm áp suất (pressure reduction hoặc depressurization) là quá trình hạ thấp giá trị áp suất của chất lưu bên trong hệ thống kín hoặc môi trường xung quanh nhằm kiểm soát dòng chảy, đáp ứng yêu cầu công nghệ, bảo đảm an toàn cơ học hoặc thiết lập trạng thái cân bằng nhiệt động mới.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"sức đề kháng","Sức đề kháng là gì? Khái niệm, cơ chế và vai trò","host resistance","Sức đề kháng là năng lực sinh học của cơ thể sinh vật trong việc nhận diện, ngăn chặn, trung hòa và đào thải các tác nhân gây bệnh ngoại lai cùng các phân tử lạ nhằm duy trì trạng thái cân bằng nội môi."]