[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_triglycerid":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"triglycerid","Triglycerid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Triglycerid là dạng lipid trung tính phổ biến nhất trong cơ thể, gồm ba acid béo liên kết với glycerol, đóng vai trò dự trữ năng lượng và bảo vệ cơ quan. Chúng tồn tại trong máu, mô mỡ và thực phẩm, có cấu trúc đa dạng tùy theo loại acid béo, ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch và chuyển hóa năng lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa triglycerid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triglycerid, còn gọi là triacylglycerol, là dạng lipid trung tính phổ biến nhất trong cơ thể sinh vật và trong chế độ ăn uống của con người. Về mặt cấu trúc, mỗi phân tử triglycerid bao gồm ba gốc axit béo liên kết với một phân tử glycerol thông qua các liên kết este. Đây là dạng lưu trữ năng lượng chủ yếu trong tế bào mỡ và cũng tồn tại trong máu dưới dạng thành phần của các lipoprotein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triglycerid đóng vai trò sinh học quan trọng như một nguồn năng lượng dự trữ có mật độ cao, cung cấp khoảng 9 kcal cho mỗi gam, vượt trội so với carbohydrate và protein (4 kcal\u002Fg). Ngoài ra, chúng còn tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất và điều hòa năng lượng nội bào, đặc biệt trong các trạng thái nhịn ăn hoặc hoạt động thể lực kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phương diện hóa học, công thức tổng quát của triglycerid có thể được biểu diễn bằng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Triglycerid} = \\text{Glycerol} + 3 \\times \\text{Fatty Acids}\n\u003C\u002Fscript>\nCác acid béo trong triglycerid có thể giống nhau hoặc khác nhau, tạo nên sự đa dạng rất lớn về cấu trúc và tính chất của các loại triglycerid khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triglycerid có cấu trúc phân tử gồm một phân tử glycerol (C₃H₈O₃) liên kết với ba acid béo qua liên kết este. Các acid béo này có thể là chuỗi ngắn, trung bình hoặc dài, và có thể bão hòa hoặc không bão hòa. Chính sự kết hợp đa dạng này làm cho triglycerid tồn tại dưới nhiều dạng vật lý khác nhau – từ chất lỏng như dầu thực vật đến dạng rắn như mỡ động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại axit béo trong triglycerid:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit béo bão hòa:\u003C\u002Fstrong> Không chứa liên kết đôi, thường ở trạng thái rắn (ví dụ: acid palmitic, acid stearic).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit béo không bão hòa đơn:\u003C\u002Fstrong> Có một liên kết đôi, thường ở dạng lỏng (ví dụ: acid oleic).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit béo không bão hòa đa:\u003C\u002Fstrong> Có từ hai liên kết đôi trở lên (ví dụ: acid linoleic, acid DHA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm vật lý của triglycerid phụ thuộc vào số lượng và vị trí các liên kết đôi trong acid béo. Các liên kết đôi làm giảm điểm nóng chảy và tăng tính lỏng. Ngoài ra, các acid béo không bão hòa có thể tồn tại ở dạng cis hoặc trans, ảnh hưởng đến tính chất sinh học và nguy cơ bệnh lý khi tiêu thụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học của triglycerid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triglycerid là kho dự trữ năng lượng chính của cơ thể, đặc biệt quan trọng trong điều kiện đói, lạnh hoặc gắng sức kéo dài. Khi glucose không còn sẵn sàng, triglycerid được phân giải tại mô mỡ để giải phóng acid béo tự do (FFA), sau đó được vận chuyển đến gan và cơ để oxy hóa tạo ATP. So với glycogen, triglycerid có khả năng lưu trữ năng lượng lâu dài hơn và chiếm ít thể tích hơn do không giữ nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh chức năng năng lượng, triglycerid còn có vai trò cơ học và sinh lý khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ cơ quan nội tạng khỏi chấn động cơ học thông qua lớp mỡ đệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp duy trì thân nhiệt nhờ tính cách nhiệt của mô mỡ dưới da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nguồn cung cấp các acid béo thiết yếu như linoleic (omega-6) và alpha-linolenic acid (omega-3), đặc biệt quan trọng trong cấu trúc màng tế bào và tổng hợp eicosanoids.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bào thai và trẻ sơ sinh, triglycerid còn đóng vai trò cấu trúc trong quá trình phát triển hệ thần kinh trung ương và võng mạc. Trong y học, sự phân bố mô mỡ (nơi chứa triglycerid) cũng liên quan đến các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp và phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tổng hợp triglycerid diễn ra chủ yếu tại gan, mô mỡ và ruột non. Tiền chất chính là glycerol-3-phosphate (chuyển hóa từ glucose qua glycolysis) và acyl-CoA (acid béo hoạt hóa). Ba phân tử acyl-CoA sẽ kết hợp với glycerol-3-phosphate nhờ xúc tác của enzyme acyltransferase để tạo thành triglycerid thông qua phản ứng este hóa từng bước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng hợp triglycerid chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi insulin – hormone kích thích quá trình đồng hóa năng lượng. Trong điều kiện thừa glucose hoặc acid béo, cơ thể ưu tiên tổng hợp triglycerid để lưu trữ tại mô mỡ. Ngược lại, quá trình phân hủy (lipolysis) xảy ra trong điều kiện thiếu năng lượng hoặc khi nồng độ glucagon và epinephrine tăng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phân hủy triglycerid được điều hòa bởi enzyme lipase nhạy cảm hormone (HSL), xúc tác tách acid béo khỏi khung glycerol. Glycerol được chuyển hóa tiếp tại gan, còn acid béo đi vào ty thể để trải qua chu trình β-oxy hóa tạo ra acetyl-CoA:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Fatty Acid} \\xrightarrow{\\beta-\\text{oxidation}} \\text{Acetyl-CoA} \\rightarrow \\text{ATP}\n\u003C\u002Fscript>\nQuá trình này đặc biệt quan trọng trong trạng thái nhịn ăn kéo dài hoặc khi luyện tập thể thao cường độ thấp nhưng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triglycerid trong máu và chỉ số lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triglycerid lưu hành trong máu chủ yếu dưới dạng thành phần của chylomicron (sau ăn) và VLDL (very low-density lipoprotein, lúc đói). Sau bữa ăn, triglycerid được hấp thu qua ruột non, đi vào hệ bạch huyết rồi vào máu, trong khi gan tổng hợp VLDL để vận chuyển triglycerid nội sinh đến mô ngoại vi. Vì vậy, nồng độ triglycerid trong máu biến thiên phụ thuộc vào thời điểm đo (nhịn ăn hoặc sau ăn).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xét nghiệm máu tiêu chuẩn, triglycerid thường được đánh giá cùng với cholesterol toàn phần, HDL-C và LDL-C trong bộ hồ sơ lipid máu. Giá trị nồng độ triglycerid có thể phân loại nguy cơ bệnh lý như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nồng độ (mg\u002FdL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dưới 150\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>150 – 199\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>200 – 499\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>500 trở lên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (nguy cơ viêm tụy cấp)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcholesterol\u002Ftriglycerides.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa>, xét nghiệm triglycerid máu lúc đói là tiêu chuẩn vàng để đánh giá rối loạn chuyển hóa lipid. Tuy nhiên, nhiều hướng dẫn mới cũng chấp nhận đo triglycerid không nhịn ăn để tiện lợi và sát với thực tế sinh lý sau ăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tăng triglycerid máu và nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hypertriglyceridemia – tình trạng tăng triglycerid máu – là một yếu tố nguy cơ độc lập của nhiều bệnh lý tim mạch, đột quỵ, hội chứng chuyển hóa và đặc biệt là viêm tụy cấp (ở mức &gt;500 mg\u002FdL). Nguyên nhân có thể là nguyên phát (di truyền) hoặc thứ phát do các yếu tố lối sống và bệnh lý nền như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Béo phì, thừa cân, ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đường type 2, kháng insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nhiều đường, rượu, chất béo bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giáp, hội chứng thận hư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc: corticosteroids, estrogen, thuốc chống trầm cảm, beta-blockers\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tăng triglycerid thường đi kèm với HDL-C thấp, LDL nhỏ và đậm đặc – một kiểu hình lipid xơ vữa nguy hiểm. Việc phát hiện và kiểm soát kịp thời tình trạng này có thể làm giảm đáng kể biến cố tim mạch ở nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý triglycerid máu đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp giữa thay đổi lối sống và dùng thuốc nếu cần. Nguyên tắc đầu tiên là kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Một số biện pháp cụ thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm cân từ 5–10% cân nặng nếu bị thừa cân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường đơn, fructose, rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chất béo bão hòa, loại bỏ chất béo trans\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn nhiều chất xơ, cá béo (nguồn omega-3)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hoạt động thể chất: đi bộ, bơi, đạp xe ít nhất 150 phút mỗi tuần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp triglycerid rất cao (≥500 mg\u002FdL), điều trị bằng thuốc là bắt buộc để ngăn ngừa viêm tụy. Các loại thuốc thường dùng bao gồm fibrates (fenofibrate, gemfibrozil), acid béo omega-3 liều cao (EPA, DHA), niacin và statins (đặc biệt nếu đi kèm cholesterol cao). Hiện nay, một số thuốc sinh học mới như volanesorsen cũng đang được nghiên cứu để điều trị các rối loạn lipid di truyền nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triglycerid trong dinh dưỡng và thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triglycerid tồn tại tự nhiên trong hầu hết thực phẩm chứa chất béo, bao gồm dầu thực vật, mỡ động vật, hạt, quả hạch, trứng và sữa. Loại triglycerid và thành phần axit béo trong thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển hóa lipid và sức khỏe tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại chất béo theo lợi ích sức khỏe:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại chất béo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ thực phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến triglycerid\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không bão hòa (có lợi)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu olive, cá hồi, quả bơ, hạt lanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm triglycerid, chống viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bão hòa (trung tính hoặc có hại)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỡ động vật, bơ, phô mai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng triglycerid nếu dùng nhiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trans fat (có hại)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồ chiên công nghiệp, bánh ngọt, snack\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng mạnh triglycerid và LDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Ffats\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Harvard T.H. Chan School of Public Health\u003C\u002Fa>, nên ưu tiên dùng chất béo không bão hòa đơn và đa, đồng thời hạn chế tối đa trans fat và mỡ động vật để duy trì lipid máu lành mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong sinh lý và chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều kiện thiếu năng lượng (nhịn ăn, stress, vận động kéo dài), triglycerid được huy động từ mô mỡ qua quá trình lipolysis, giải phóng acid béo tự do (FFA) và glycerol. Glycerol được gan chuyển hóa thành glucose hoặc tham gia chu trình năng lượng, trong khi FFA được các mô sử dụng làm nhiên liệu thông qua β-oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Acid béo sau β-oxy hóa tạo ra acetyl-CoA, từ đó vào chu trình Krebs và chuỗi hô hấp tế bào để tạo ra ATP:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Fatty Acid} \\rightarrow \\text{Acetyl-CoA} \\rightarrow \\text{CO}_2 + \\text{H}_2\\text{O} + \\text{ATP}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ bởi hệ thống hormone, trong đó insulin ức chế, còn glucagon và catecholamines kích thích phân hủy triglycerid. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến bệnh lý như kháng insulin, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), hoặc hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gropper, S.S. &amp; Smith, J.L. (2021). \u003Ci>Advanced Nutrition and Human Metabolism\u003C\u002Fi>. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nordestgaard, B.G. et al. (2014). \"Triglycerides and cardiovascular disease.\" \u003Ci>Circulation\u003C\u002Fi>, 129(13), 1340–1349.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcholesterol\u002Ftriglycerides.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention – Triglycerides\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Ffats\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Harvard T.H. Chan – The Nutrition Source: Fats\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279027\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Biochemistry, Triglycerides\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:52.160+00:00","2025-09-15T07:29:31.840+00:00","2025-09-15T07:29:31.837+00:00",321,[27,30,40,51,62,68,79,84,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim"]