[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_trichoderma":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"trichoderma","Trichoderma là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Trichoderma là chi nấm sợi (filamentous fungi) thuộc họ Hypocreaceae, phân bố rộng khắp trong đất và mùn gỗ, nổi bật với khả năng phân giải lignocellulose và kiểm soát sinh học sâu rộng. Chi nấm này còn được ứng dụng trong công nghiệp enzyme nhờ sản xuất cellulase, hemicellulase và kháng sinh thứ cấp, đồng thời kích thích sinh trưởng cây trồng và cải thiện độ phì nhiêu đất.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Trichoderma\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trichoderma là chi nấm sợi (filamentous fungi) thuộc họ Hypocreaceae, lớp Sordariomycetes, nổi bật với khả năng phân giải lignocellulose và kiểm soát sinh học nấm gây hại. Các loài Trichoderma được phân lập chủ yếu từ môi trường đất, mùn gỗ mục và chất hữu cơ đang phân hủy, với khả năng thích nghi rộng rãi ở nhiều điều kiện pH, nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi Trichoderma bao gồm hơn 200 loài, trong đó một số loài điển hình như \u003Cem>Trichoderma harzianum\u003C\u002Fem>, \u003Cem>T. viride\u003C\u002Fem>, \u003Cem>T. atroviride\u003C\u002Fem> và \u003Cem>T. reesei\u003C\u002Fem>. Trong đó, \u003Cem>T. reesei\u003C\u002Fem> là chủng mẫu được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sản xuất cellulase và hemicellulase công nghiệp, còn \u003Cem>T. harzianum\u003C\u002Fem> và \u003Cem>T. virens\u003C\u002Fem> được ứng dụng làm sinh vật đối kháng (biocontrol agents) trong nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> sản xuất enzyme phân hủy cellulose, hemicellulose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát bệnh hại do nấm (Phytophthora, Fusarium, Rhizoctonia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vai trò sinh thái:\u003C\u002Fstrong> góp phần tuần hoàn chất hữu cơ trong đất, cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cả đặc điểm hình thái và trình tự gene ITS\u002FTEF1, chi \u003Cem>Trichoderma\u003C\u002Fem> được chia thành sáu clade chính: Harzianum, Viride, Longibrachiatum, Polysporum, Virescent và Trichoderma. Mỗi clade bao gồm các loài có đặc tính sinh học và sinh thái tương đồng, giúp định hướng lựa chọn chủng phù hợp cho mục đích ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trichoderma phân bố rộng khắp trên toàn cầu, đặc biệt ưu thế trong vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới nhờ điều kiện ẩm ướt và chất hữu cơ phong phú. Mật độ cao nhất thường ghi nhận ở tầng đất mặt (0–10 cm), nơi chứa nhiều mùn và rễ cây, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh trưởng và sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Clade\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường phổ biến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Harzianum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. harzianum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đất nông nghiệp, rễ cây\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Viride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. viride\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gỗ mục, mùn gỗ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Longibrachiatum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. longibrachiatum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đất rừng, phân thú\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Polysporum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. polysporum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khí hậu mát, đất núi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuẩn lạc Trichoderma phát triển nhanh trên môi trường Potato Dextrose Agar, cho màu xanh lá đặc trưng của conidia. Sợi nấm (hyphae) không phân vách hoặc có septa thưa, đường kính 2–4 μm, phân nhánh mạnh tạo mạng lưới dày đặc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Conidophore phân nhánh nhiều tầng, mang whorl of phialides – các tế bào hình bình chịu trách nhiệm sản sinh conidia đơn bào. Conidia hình tròn hoặc bầu dục, kích thước 3–6 μm, màu xanh lục hoặc xanh lam, dễ tách rời và phát tán qua gió hoặc nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Conidia:\u003C\u002Fstrong> đơn bào, xếp chùm, độ bền cao với điều kiện khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chlamydospore:\u003C\u002Fstrong> tế bào to, thành đôi dày, dự trữ dinh dưỡng và chịu hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phialide:\u003C\u002Fstrong> cấu trúc hình bình hơi thuôn, sinh liên tục conidia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chu trình sinh trưởng và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trichoderma sinh sản chủ yếu bằng conidia (vô tính). Chu trình bắt đầu khi conidia nảy mầm trên bề mặt ẩm ướt, tạo ra sợi mầm (germ tube) và nhanh chóng phân chia thành hyphae. Hyphae phát triển thành mạng mycelium, chiếm lĩnh bề mặt chất nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh sản hữu tính ít gặp, chỉ một số loài quan sát được giai đoạn tạo perithecia chứa ascospores. Dưới điều kiện stress (thiếu dinh dưỡng, pH thay đổi), quá trình hữu tính có thể khởi động, tạo ra đa dạng di truyền hỗ trợ thích nghi dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phát tán conidia → nảy mầm → hình thành hyphae.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hyphae phát triển → hình thành conidiophore và phialides.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất conidia hàng loạt, phát tán và tiếp tục chu trình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Cơ chế sinh học ức chế nấm gây hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trichoderma ức chế sự phát triển của các loài nấm gây hại chủ yếu qua bốn cơ chế: cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, sinh kháng sinh, ký sinh nấm (mycoparasitism) và cảm ứng cơ chế phòng vệ của cây chủ. Khi tiếp xúc, sợi nấm Trichoderma bám vào bề mặt sợi nấm gây hại, tiết enzyme phân giải vách tế bào như chitinase, β-1,3-glucanase, protease để xâm nhập và tiêu hủy cơ quan sinh dưỡng của nấm đối tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh kháng sinh là một cơ chế quan trọng khác: Trichoderma sinh tổng hợp một loạt hợp chất thứ cấp như peptaibols, gliotoxin, viridin và gliovirin có hoạt tính kháng nấm mạnh. Các kháng sinh này ức chế tổng hợp vách tế bào, làm rối loạn màng tế bào hoặc ngăn chặn đường truyền tín hiệu của nấm gây hại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15167011\u002F\" target=\"_blank\">Harman et al., 2004\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, Trichoderma cạnh tranh mạnh mẽ với mầm bệnh về dinh dưỡng và chỗ sinh sản, chiếm lĩnh không gian rễ và sinh hấp phụ các chất dinh dưỡng quan trọng. Cạnh tranh này làm giảm mật độ nấm gây hại trong rizosphere, hỗ trợ bảo vệ rễ cây \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK83251\u002F\" target=\"_blank\">Kubicek et al., 2011\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong kiểm soát sinh học (biocontrol)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với những cơ chế ức chế đa dạng, Trichoderma là sinh vật đối kháng hiệu quả trong kiểm soát bệnh hại trên nhiều loại cây trồng. Ứng dụng điển hình bao gồm xử lý hạt giống, phun rễ, bón phân bón trộn với đất và tưới Trichoderma dưới dạng huyền dịch bào tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý hạt giống:\u003C\u002Fstrong> bột bào tử Trichoderma trộn cùng hạt giống lúa, ngô trước khi gieo làm giảm bệnh hại do Rhizoctonia solani và Fusarium sp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bón trộn đất:\u003C\u002Fstrong> phân chuồng ủ cùng Trichoderma cho độ che phủ mùn cao, làm giảm nấm Phytophthora, Pythium gây bệnh thối rễ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phun rễ và lá:\u003C\u002Fstrong> huyền dịch bào tử phun quanh gốc cây cà chua, khoai tây để ngăn ngừa nấm Sclerotinia và Alternaria.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu quả kiểm soát thường đạt ≥70 % giảm tỷ lệ bệnh trong điều kiện đồng ruộng, giảm sử dụng thuốc hóa học, thân thiện với môi trường và an toàn cho người và động vật \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9780470015902.a0000376.pub2\" target=\"_blank\">Elad et al., 2010\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, Trichoderma không chỉ kiểm soát bệnh hại mà còn kích thích sinh trưởng cây trồng thông qua điều tiết hormone thực vật (auxin, cytokinin) và cải thiện hấp thu dinh dưỡng. Cây trồng xử lý Trichoderma thường có bộ rễ phát triển mạnh, năng suất tăng 10–20 % so với đối chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghiệp enzyme dựa trên \u003Cem>T. reesei\u003C\u002Fem> đã sản xuất hàng trăm tấn cellulase và hemicellulase mỗi năm để chế biến tinh bột, sản xuất bioethanol và giấy. Với chi phí sản xuất thấp và hiệu suất cao, Trichoderma trở thành chủ lực trong ngành công nghiệp enzyme toàn cầu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F31208824\u002F\" target=\"_blank\">Mukherjee et al., 2012\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài chủ yếu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kiểm soát nấm bệnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. harzianum\u003C\u002Fem>, \u003Cem>T. viride\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 60–80 % bệnh hại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sản xuất enzyme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. reesei\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cellulase ≥100 U\u002FmL trong bioreactor\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kích thích sinh trưởng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>T. atroviride\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gia tăng sinh khối rễ 15–25 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sản xuất kháng sinh và enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trichoderma sinh tổng hợp nhiều enzyme phân giải vách tế bào nấm và polysaccharide thực vật. Các enzyme chủ lực gồm: cellulase, xylanase, chitinase, protease. Trong đó, chitinase và glucanase hỗ trợ trực tiếp cơ chế mycoparasitism, trong khi cellulase và xylanase ứng dụng công nghiệp phân hủy sinh khối lignocellulose.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh enzyme, Trichoderma tạo ra các hợp chất kháng nấm thứ cấp như gliotoxin, viridin, peptaibols có cấu trúc peptit không ribosomal. Các kháng sinh này đã được nghiên cứu sử dụng trong thuốc bảo vệ thực vật sinh học và tẩy trùng môi trường \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.fbr.2012.02.001\" target=\"_blank\">Mukherjee et al., 2012\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Genomics và công nghệ tái tổ hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải trình tự toàn bộ genome Trichoderma cho thấy các gene mã hóa enzyme phân giải polysaccharide và biosynthetic gene clusters (BGCs) sản xuất hợp chất thứ cấp phân bố rộng rãi. Năm 2008, dự án Genomic Encyclopedia of Fungi (GEF) đã công bố genome \u003Cem>T. reesei\u003C\u002Fem> dài ~34 Mb với ~9.000 gene \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK83251\u002F\" target=\"_blank\">Kubicek et al., 2011\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ CRISPR\u002FCas9 đã được phát triển để chỉnh sửa gene Trichoderma, tăng cường biểu hiện enzyme hoặc khởi động silent BGCs. Ví dụ, tăng biểu hiện gene cellobiohydrolase I nâng sản lượng cellulase lên gấp đôi trong chủng biến đổi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30236959\u002F\" target=\"_blank\">Compant et al., 2019\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai, Trichoderma có tiềm năng trong công nghệ sinh học tổng hợp (synthetic biology) để thiết kế chủng “đa chức năng” vừa kiểm soát dịch hại vừa sản xuất enzyme hoặc kháng sinh. Nghiên cứu consortium vi sinh (phối hợp Trichoderma với vi khuẩn đối kháng) hứa hẹn tăng hiệu quả biocontrol và cải thiện sức khỏe đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng mới bao gồm ứng dụng Trichoderma trong môi trường đô thị (green roofs), xử lý sinh học chất thải hữu cơ và kết hợp công nghệ sensor để giám sát mật độ bào tử tự động trong thực địa, tối ưu liều lượng và thời điểm xử lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Harman G.E., Howell C.R., Viterbo A., Chet I., Lorito M. (2004). Trichoderma species—opportunistic, avirulent plant symbionts. \u003Ci>Nature Reviews Microbiology\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15167011\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15167011\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kubicek C.P., Herrera-Estrella A., Seidl-Seiboth V., Martinez D., Druzhinina I.S., Thon M., Zeilinger S., Casas-Flores S., Horwitz B.A., Mukherjee P.K., Monte E., Plesken C., Schmoll M. (2011). Comparative genome sequence analysis underscores mycoparasitism as the ancestral life style of Trichoderma. \u003Ci>Genome Biology\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK83251\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK83251\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Elad Y., Chet I., Katan J., Henis Y. (2010). Biocontrol of fungal pathogens by Trichoderma. \u003Ci>Encyclopedia of Life Sciences\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9780470015902.a0000376.pub2\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9780470015902.a0000376.pub2\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mukherjee P.K., Horwitz B.A., Schmoll M., Singh U.S., Mukherjee M., Kenerley C.M. (2012). Trichoderma research in the genome era. \u003Ci>Annual Review of Phytopathology\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-phyto-081211-172908\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-phyto-081211-172908\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Compant S., Samad A., Faist H., Sessitsch A. (2019). Use of plant growth-promoting bacteria and fungi for biocontrol of plant diseases: principles, mechanisms of action, and future prospects. \u003Ci>Applied Microbiology and Biotechnology\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30236959\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30236959\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2025-09-14T14:17:03.194+00:00",431,[22,32,43,54,60,71,76,81,84,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]