[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_trichoderma%20reesei{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trichoderma%20reesei":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"trichoderma reesei","Trichoderma reesei là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trichoderma reesei là một loài nấm sợi hiếu khí có khả năng tiết enzyme phân giải cellulose mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sinh học. Loài nấm này đóng vai trò mô hình chuẩn trong nghiên cứu enzyme ngoại bào và sản xuất bioethanol từ sinh khối thực vật không dùng làm thực phẩm. ","\u003Cp>Trichoderma reesei là một loài nấm sợi hiếu khí thuộc lớp Sordariomycetes, họ Hypocreaceae, nổi bật nhờ khả năng tiết enzyme cellulase và hemicellulase số lượng lớn. Loài nấm này ban đầu được phân lập trong Thế chiến II từ môi trường tự nhiên tại Quần đảo Solomon, nơi vải bạt quân đội bị mục nát do hoạt động phân hủy cellulose. Sau này, nó được nghiên cứu và phân lập kỹ càng, đặt tên là T. reesei để vinh danh nhà vi sinh học Elwyn T. Reese.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, T. reesei được sử dụng như một sinh vật mô hình trong ngành công nghệ sinh học công nghiệp. Các chủng đột biến của nó được dùng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20h%C3%A0ng%20lo%E1%BA%A1t%22%7D}} enzyme thủy phân lignocellulose, ứng dụng trong sản xuất bioethanol, công nghiệp giấy, dệt may, thực phẩm, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A9c%20%C4%83n%20ch%C4%83n%20nu%C3%B4i%22%7D}}. Các đặc tính sinh học ổn định, hiệu suất enzyme cao và khả năng thích nghi với điều kiện lên men đa dạng khiến T. reesei trở thành lựa chọn hàng đầu cho công nghiệp enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ gen của T. reesei đã được giải trình tự hoàn chỉnh, cho phép nghiên cứu chuyên sâu về điều hòa gen, tuyến enzyme và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}. Đây là một trong những hệ thống nấm filamentous được nghiên cứu toàn diện nhất hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trichoderma reesei thuộc chi Trichoderma, họ Hypocreaceae, lớp Sordariomycetes, ngành Ascomycota. Tên đầy đủ theo danh pháp khoa học là \u003Ci>Trichoderma reesei\u003C\u002Fi> Simmons, được chính thức mô tả vào năm 1977. Về mặt phân loại, nó được tách từ loài \u003Ci>Trichoderma viride\u003C\u002Fi> nhờ vào sự khác biệt về đặc điểm sinh hóa và di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>T. reesei có dạng sợi mảnh, phân nhánh, không vách ngăn rõ rệt ở giai đoạn non. Sợi nấm phát triển nhanh, tạo thành cụm khuẩn lạc màu trắng, sau đó chuyển dần sang xanh lục khi bào tử được hình thành. Bào tử tròn, nhỏ, sinh ra trên phialide gắn với hệ thống conidiophore dạng bàn chải. Loài này không tạo quả thể (perithecia) trong điều kiện nuôi cấy thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh học của T. reesei:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh trưởng nhanh trên môi trường chứa cellulose như CMC hoặc Avicel.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu ở pH 4.5–5.5, nhiệt độ 28–30°C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gây bệnh cho người và động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong phòng thí nghiệm, việc nhận diện T. reesei được xác nhận bằng phân tích vùng ITS, gen tef1-α hoặc bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu loài.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tiết enzyme cellulase và hemicellulase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>T. reesei có khả năng tiết ra hệ enzyme ngoại bào phức hợp để phân giải cellulose và hemicellulose – thành phần chính của thành tế bào thực vật. Hệ enzyme cellulase gồm ba nhóm chính: endoglucanase (EG), exoglucanase\u002Fcellobiohydrolase (CBH), và β-glucosidase (BGL). Các enzyme này hoạt động phối hợp để cắt cellulose thành các phân tử glucose đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng thủy phân tổng quát:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{(C}_6\\text{H}_{10}\\text{O}_5\\text{)}_n + n\\text{H}_2\\text{O} \\xrightarrow{\\text{cellulase}} n\\text{C}_6\\text{H}_{12}\\text{O}_6\n\u003C\u002Fscript>\nTrong hệ tiết enzyme, CBH là thành phần chính chiếm hơn 60% tổng lượng protein ngoại bào. Enzyme hemicellulase như xylanase, mannanase và arabinofuranosidase cũng được tiết ra để thủy phân polysaccharide không cellulose.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tiết enzyme bị điều hòa bởi nhiều yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>XYR1:\u003C\u002Fstrong> yếu tố điều hòa dương tính chủ đạo của hệ thống cellulase và xylanase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRE1:\u003C\u002Fstrong> điều hòa âm tính khi có mặt glucose – hiện tượng carbon catabolite repression (CCR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ACE1\u002F2:\u003C\u002Fstrong> tham gia điều chỉnh biểu hiện các gen liên quan đến hệ enzyme.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc tối ưu hóa tiết enzyme dựa trên hiểu biết về mạng lưới điều hòa này là chiến lược quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại enzyme\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong thủy phân cellulose\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Endoglucanase (EG)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt ngẫu nhiên liên kết β-1,4 bên trong mạch cellulose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở đầu quá trình phân giải, tạo vị trí cho CBH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Exoglucanase \u002F CBH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt từ đầu mạch cellulose tạo cellobiose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân giải triệt để cellulose tinh thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>β-glucosidase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển cellobiose thành glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ức chế phản hồi và hoàn tất đường hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong công nghiệp sản xuất bioethanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>T. reesei đóng vai trò cốt lõi trong sản xuất bioethanol thế hệ 2 – nhiên liệu sinh học từ nguyên liệu phi thực phẩm như rơm rạ, bã mía, gỗ vụn. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}}, enzyme cellulase của T. reesei được sử dụng để thủy phân sinh khối lignocellulose thành đường đơn, sau đó lên men thành ethanol bởi nấm men.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất cao trong việc phân giải cellulose tinh thể khiến T. reesei trở thành nguồn enzyme chính trong thương mại. Các chủng cải tiến như Rut-C30 có thể tiết hàng chục gram enzyme trên mỗi lít {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%AAn%20men%22%7D}}. Các nhà sản xuất enzyme lớn như Novozymes, DuPont, và Dyadic đều dựa trên chủng T. reesei để phát triển sản phẩm enzyme thương mại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất bioethanol tích hợp (consolidated bioprocessing – CBP), T. reesei còn được nghiên cứu làm sinh vật biểu hiện kép vừa phân giải cellulose, vừa lên men ethanol khi được biến đổi gen. Tuy nhiên, hiệu suất lên men hiện tại vẫn thấp hơn so với Saccharomyces cerevisiae, nên thường được sử dụng phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ thuật biến nạp và chỉnh sửa gen trong T. reesei\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>T. reesei là đối tượng được nghiên cứu rộng rãi về công nghệ gen do khả năng biểu hiện ngoại bào mạnh mẽ và hệ thống enzyme có tính ứng dụng cao. Việc biến đổi gen T. reesei nhằm mục đích tăng cường năng suất enzyme, cải thiện điều hòa tuyến tiết, hoặc đưa vào các gene dị chủng để sản xuất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20t%C3%A1i%20t%E1%BB%95%20h%E1%BB%A3p%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật biến nạp phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến nạp protoplast:\u003C\u002Fstrong> sử dụng PEG để đưa DNA vào tế bào trần (protoplast), là phương pháp cổ điển nhưng vẫn phổ biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Agrobacterium-mediated transformation:\u003C\u002Fstrong> sử dụng vi khuẩn \u003Ci>Agrobacterium tumefaciens\u003C\u002Fi> để chuyển gen, cho hiệu suất cao và tích hợp đơn bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRISPR\u002FCas9:\u003C\u002Fstrong> công cụ chỉnh sửa gen chính xác, cho phép knockout, knockin, hoặc chỉnh sửa base cụ thể trên bộ gen T. reesei.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vector biểu hiện thường sử dụng promoter mạnh như cbh1, xyn1 hoặc gpdA để tăng phiên mã. Việc điều chỉnh các yếu tố điều hòa như CRE1 (ức chế bởi glucose), ACE1\u002F2, hoặc XYR1 (kích hoạt hệ cellulase) là chiến lược phổ biến để tăng hiệu suất tiết enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố đích phổ biến trong kỹ thuật di truyền T. reesei:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Gen điều hòa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược cải tiến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>XYR1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt hệ cellulase\u002Fxylanase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Overexpression tăng tiết enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CRE1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế qua CCR khi có glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Knockout hoặc đột biến mất chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ACE2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa dương tính hệ cellulase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng biểu hiện để nâng cao enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enzyme do T. reesei sản xuất được ứng dụng rộng rãi ngoài lĩnh vực bioethanol. Trong công nghiệp giấy, enzyme cellulase và hemicellulase giúp giảm tiêu thụ hóa chất tẩy trắng, tăng độ trắng và độ bền cơ học của giấy. Trong dệt may, enzyme này được dùng để xử lý vải cotton (bio-polishing) nhằm giảm xù lông và làm mềm sợi vải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, xylanase từ T. reesei được thêm vào quá trình làm bánh mì để cải thiện độ nở và cấu trúc ruột bánh. Trong thức ăn chăn nuôi, cellulase và hemicellulase giúp tăng khả năng tiêu hóa các thành phần xơ của thức ăn, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công ty như Novozymes và DuPont Industrial Biosciences sử dụng chủng T. reesei cải tiến để sản xuất hàng loạt enzyme công nghiệp với quy mô hàng trăm ngàn lít lên men. Nhờ khả năng tiết enzyme ngoại bào mạnh mẽ và tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, T. reesei tiếp tục là sinh vật chủ lực trong ngành công nghiệp enzyme toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng thích nghi và sinh trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>T. reesei sinh trưởng tốt trong môi trường hiếu khí, nhiệt độ tối ưu khoảng 28–30°C, pH 4.5–5.5. Môi trường lên men thường chứa nguồn carbon cảm ứng như cellulose tinh thể (Avicel), lactose hoặc sophorose – chất cảm ứng mạnh nhất cho hệ enzyme cellulase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện công nghiệp, T. reesei có thể được nuôi bằng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Các phế phẩm nông nghiệp: bã mía, rơm, vỏ gỗ nghiền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường tổng hợp chứa lactose hoặc cellobiose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>T. reesei có khả năng chịu được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u%22%7D}} và nồng độ glucose cao nếu được cải tiến di truyền, điều này giúp nó thích nghi tốt với các điều kiện lên men chìm và liên tục. Ngoài ra, loài này ít bị nhiễm khuẩn chéo, dễ kiểm soát, ít sinh độc tố nên phù hợp với sản xuất quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng sinh học và nghiên cứu trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>T. reesei là mô hình nghiên cứu lý tưởng trong sinh học phân tử nấm sợi, hệ enzyme phân giải lignocellulose và kỹ thuật biểu hiện protein tái tổ hợp. Với bộ gen khoảng 34 Mb, hơn 9000 gen mã hóa protein, loài này cung cấp nền tảng cho nhiều ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu đang được quan tâm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích mạng lưới điều hòa gen trong môi trường cảm ứng enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng T. reesei làm chassis để biểu hiện enzyme từ vi sinh vật khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng lên men đồng thời với nấm men (CBP) để rút ngắn quy trình bioethanol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc khai thác tiềm năng tiết enzyme mới từ các dòng hoang dại chưa được thuần hóa, kết hợp với kỹ thuật chỉnh sửa gen thế hệ mới như CRISPR\u002FCas12a, có thể mở ra thế hệ chủng công nghiệp hiệu quả hơn. T. reesei sẽ tiếp tục là đối tượng chủ lực trong ngành công nghiệp sinh học bền vững.\u003C\u002Fp>","Trichoderma reesei",[19,20,21],"Hypocrea jecorina","Nấm sợi Trichoderma reesei","T. reesei","Trichoderma reesei (dạng hữu tính: Hypocrea jecorina) là một loài nấm sợi hiếu khí thuộc ngành Ascomycota, được sử dụng rộng rãi làm sinh vật mô hình và chủng công nghiệp hàng đầu thế giới trong sản xuất các enzyme phân giải cellulose và hemicellulose.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Bischof, R. H., Ramoni, J., & Seiboth, B. (2016). Cellulases and beyond: the first 70 years of the enzyme producer Trichoderma reesei. Microbial Cell Factories, 15(1), 106.","Cellulases and beyond: the first 70 years of the enzyme producer Trichoderma reesei","Bischof RH, Ramoni J, Seiboth B",2016,"10.1186\u002Fs12934-016-0507-6",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Peterson, R., & Nevalainen, H. (2012). Trichoderma reesei RUT-C30 – thirty years of strain improvement. Microbiology, 158(1), 58–68.","Trichoderma reesei RUT-C30 – thirty years of strain improvement","Peterson R, Nevalainen H",2012,"10.1099\u002Fmic.0.054031-0",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kubicek, C. P., Mikus, M., Schuster, A., Schmoll, M., & Seiboth, B. (2009). Metabolic engineering strategies for the improvement of cellulase production by Hypocrea jecorina. Biotechnology for Biofuels, 2(1), 19.","Metabolic engineering strategies for the improvement of cellulase production by Hypocrea jecorina","Kubicek CP, Mikus M, Schuster A, Schmoll M, Seiboth B",2009,"10.1186\u002F1754-6834-2-19",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao Trichoderma reesei được xem là sinh vật sản xuất cellulase chủ đạo trong công nghiệp bioethanol?","T. reesei có năng lực bài tiết protein ngoại bào cực lớn (hơn 100 g\u002FL ở các chủng đột biến công nghiệp như RUT-C30) với hệ enzyme hoàn chỉnh gồm endoglucanase, cellobiohydrolase và xylanase phân giải mạnh mẽ sinh khối lignocellulose.",{"question":48,"answer":49},"Cơ chế ức chế dị hóa carbon (carbon catabolite repression - CCR) tác động thế nào đến sự tiết enzyme ở T. reesei?","Khi môi trường có mặt đường đơn dễ hấp thu như glucose, protein ức chế CRE1 gắn vào vùng promoter của các gen mã hóa cellulase để ngăn cản quá trình phiên mã; do đó các chủng cải tiến thường bị làm bất hoạt CRE1 để duy trì tiết enzyme liên tục.",{"question":51,"answer":52},"Nhược điểm chính trong hệ enzyme tự nhiên của T. reesei là gì và được khắc phục ra sao?","Hệ enzyme tự nhiên của T. reesei chứa lượng β-glucosidase tương đối thấp, dẫn đến tích tụ cellobiose gây ức chế ngược trở lại cellobiohydrolase; công nghiệp khắc phục bằng cách biểu hiện tăng cường gen bgl1 hoặc bổ sung β-glucosidase từ Aspergillus niger.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"sản xuất hàng loạt","thức ăn chăn nuôi","biến đổi di truyền","kỹ thuật di truyền","quy trình sản xuất","môi trường lên men","protein tái tổ hợp","an toàn sinh học","áp suất thẩm thấu","công nghệ sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.146+00:00","2026-09-15T08:34:44.055+00:00","2025-10-03T10:18:18.749+00:00","2026-09-15T08:34:41.414+00:00",328,[81,84,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":68,"title":85,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasmid","Plasmid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Plasmid",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm"]