[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_triazolam{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_triazolam":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"triazolam","Triazolam là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là dược chất an thần - gây ngủ thuộc nhóm triazolobenzodiazepine có thời gian bán thải ngắn, hoạt động thông qua cơ chế tăng cường tác dụng ức chế của c...","\u003Cp>\u003Cstrong>Triazolam\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Triazolam (Hypnotic Benzodiazepine)\u003C\u002Fem>) là dược chất an thần - gây ngủ thuộc nhóm triazolobenzodiazepine có thời gian bán thải ngắn, hoạt động thông qua cơ chế tăng cường tác dụng ức chế của chất dẫn truyền thần kinh GABA tại thụ thể GABA_A.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Triazolam\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam là một loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng chủ yếu trong điều trị mất ngủ ngắn hạn ở người lớn. Thuốc có tác dụng an thần và gây ngủ mạnh, thường được chỉ định để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} giấc ngủ ở những người gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì giấc ngủ. Biệt dược phổ biến nhất của triazolam là Halcion, được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ từ những năm 1980.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triazolam có thời gian tác dụng ngắn và khởi phát nhanh, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong các tình huống cần kiểm soát triệu chứng mất ngủ tạm thời, chẳng hạn như thay đổi múi giờ hoặc mất ngủ do căng thẳng cấp tính. Tuy nhiên, do đặc tính dược lý của nhóm benzodiazepine, việc sử dụng triazolam cần được giới hạn về thời gian và liều lượng để tránh tình trạng lệ thuộc hoặc hội chứng cai khi ngưng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuốc không phù hợp cho điều trị mất ngủ mạn tính hoặc điều trị duy trì dài hạn. Khuyến cáo lâm sàng nhấn mạnh việc dùng triazolam trong thời gian ngắn (thường không quá 7–10 ngày), kết hợp với các biện pháp điều chỉnh hành vi và vệ sinh giấc ngủ để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Thông tin an toàn được cập nhật bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam phát huy tác dụng thông qua việc điều chỉnh hoạt động của acid gamma-aminobutyric (GABA), chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ức chế chính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Thuốc gắn vào vị trí đặc hiệu trên phức hợp thụ thể GABAA, làm tăng ái lực của GABA đối với thụ thể. Điều này làm tăng luồng ion Cl− đi vào tế bào thần kinh, gây ra hiện tượng tăng phân cực màng, từ đó làm giảm khả năng phát sinh điện thế hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự tăng cường hoạt động của GABA tạo ra hiệu ứng ức chế trên toàn hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các tác dụng như an thần, gây ngủ, chống lo âu và giãn cơ nhẹ. Triazolam là một benzodiazepine có ái lực cao nhưng thời gian tác dụng ngắn, do đó phù hợp để điều trị tình trạng mất ngủ khởi phát mà không để lại nhiều tác dụng tồn dư vào buổi sáng hôm sau nếu dùng đúng cách.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Triazolam} + \\text{GABA}_{A} \\rightarrow \\text{Cl}^{-} \\uparrow \\Rightarrow \\text{ức chế dẫn truyền thần kinh}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam có sinh khả dụng qua đường uống khoảng 44%, bị chuyển hóa lần đầu qua gan trước khi vào hệ tuần hoàn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 đến 2 giờ kể từ khi uống, và hiệu lực an thần thường xuất hiện trong vòng 15–30 phút. Đây là yếu tố then chốt giúp triazolam hiệu quả trong việc hỗ trợ bệnh nhân nhanh chóng đi vào giấc ngủ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời gian bán thải của triazolam dao động trong khoảng 1.5 đến 5.5 giờ, được xem là ngắn trong nhóm benzodiazepine. Điều này giúp hạn chế hiện tượng buồn ngủ kéo dài hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tâm thần vào ngày hôm sau nếu dùng đúng liều. Tuy nhiên, thời gian bán thải ngắn cũng đồng nghĩa với khả năng gây thức giấc giữa đêm nếu thuốc bị đào thải quá nhanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuốc được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Chúng được đào thải qua thận. Tương tác thuốc đáng kể có thể xảy ra nếu triazolam dùng chung với các thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazole, erythromycin, hoặc ritonavir, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và kéo dài tác dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định và phạm vi sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam được chỉ định trong điều trị mất ngủ ngắn hạn, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân gặp khó khăn khi vào giấc ngủ. Do thời gian tác dụng ngắn, triazolam ít gây buồn ngủ tồn dư vào sáng hôm sau so với các thuốc an thần khác có thời gian bán thải dài như diazepam hoặc flurazepam. Đây là ưu điểm giúp giảm nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}} hoặc giảm hiệu suất lao động vào ban ngày.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài mất ngủ nguyên phát, triazolam đôi khi được sử dụng trong tiền mê (premedication) trước thủ thuật hoặc phẫu thuật nhỏ, nhất là trong nha khoa, để giảm lo âu và tạo cảm giác thư giãn. Tuy nhiên, việc sử dụng ngoài chỉ định này phải được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng và thời điểm dùng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không nên dùng triazolam trong điều trị dài hạn các rối loạn giấc ngủ mãn tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lo%20%C3%A2u%20lan%20t%E1%BB%8Fa%22%7D}} hay các bệnh lý thần kinh có biểu hiện kéo dài. Việc sử dụng kéo dài làm tăng nguy cơ phát triển dung nạp thuốc, lệ thuộc, và xuất hiện hội chứng cai khi ngưng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Liều triazolam được cá nhân hóa tùy theo tuổi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} và mục đích sử dụng. Với người lớn khỏe mạnh bị mất ngủ ngắn hạn, liều khởi đầu khuyến cáo là 0.25 mg trước khi ngủ. Trong một số trường hợp cần thận trọng, có thể bắt đầu từ 0.125 mg để giảm nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liều tối đa không vượt quá 0.5 mg\u002Fngày. Triazolam nên được uống ngay trước khi lên giường, và bệnh nhân cần đảm bảo có đủ ít nhất 7–8 giờ ngủ để tránh các tác dụng không mong muốn vào sáng hôm sau như buồn ngủ, chóng mặt hoặc lú lẫn. Không nên sử dụng thuốc khi không có khả năng nghỉ ngơi đủ thời gian như khuyến cáo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không sử dụng triazolam liên tục quá 7–10 ngày nếu không có đánh giá lại bởi bác sĩ. Khi cần sử dụng lâu hơn, cần phải phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân mất ngủ và áp dụng các biện pháp điều trị không dùng thuốc như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20h%C3%A0nh%20vi%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} (CBT-I), cải thiện vệ sinh giấc ngủ hoặc điều trị các bệnh lý nền.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt nếu sử dụng liều cao hoặc kéo dài hơn khuyến cáo. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm: buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, giảm trí nhớ ngắn hạn, và suy giảm khả năng tập trung. Ở một số người, có thể xảy ra hiện tượng lú lẫn hoặc hành vi bất thường trong giấc ngủ như đi lang thang, ăn uống, hoặc thậm chí lái xe mà không có nhận thức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn gồm rối loạn cảm xúc, hoang tưởng, ảo giác, thay đổi hành vi như hung hăng, kích động, hoặc hành vi tự sát, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm. Các hiện tượng này thường liên quan đến liều cao hoặc ở người cao tuổi có chức năng não bị suy giảm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguy cơ nguy hiểm nhất là hội chứng cai nếu ngừng thuốc đột ngột sau khi sử dụng kéo dài. Các triệu chứng có thể bao gồm mất ngủ nặng hơn, lo âu, kích thích, run rẩy, co giật hoặc mê sảng. Do đó, khi ngưng thuốc sau thời gian sử dụng kéo dài, cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn y tế. Người cao tuổi có nguy cơ cao bị té ngã, lú lẫn cấp tính (delirium), và phản ứng nghịch thường (paradoxical reactions), nên được giám sát chặt chẽ khi dùng triazolam.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam là cơ chất của enzym CYP3A4, do đó có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý. Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ triazolam trong huyết tương, dẫn đến kéo dài tác dụng và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngược lại, các chất cảm ứng CYP3A4 có thể làm giảm hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ các tương tác dược lý cần chú ý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế CYP3A4:\u003C\u002Fstrong> ketoconazole, itraconazole, erythromycin, clarithromycin, ritonavir → tăng nồng độ triazolam, gây quá liều, kéo dài an thần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm ứng CYP3A4:\u003C\u002Fstrong> rifampin, carbamazepine, phenytoin → giảm nồng độ triazolam, giảm hiệu quả gây ngủ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu và thuốc an thần khác:\u003C\u002Fstrong> tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, có thể gây hôn mê, suy hô hấp hoặc tử vong.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bệnh nhân đang dùng triazolam cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng, kể cả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} hoặc thảo dược, để tránh các tương tác nguy hiểm, nhất là khi bắt đầu hoặc ngừng thuốc mới có liên quan đến CYP3A4.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam chống chỉ định trong một số tình huống lâm sàng nghiêm trọng. Những trường hợp này nếu dùng thuốc có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng. Các chống chỉ định bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dị ứng với triazolam hoặc bất kỳ benzodiazepine nào khác\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đang sử dụng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, itraconazole\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ mang thai (do nguy cơ dị tật thai nhi và hội chứng cai sơ sinh)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân có tiền sử nghiện rượu, thuốc an thần hoặc ma túy\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thận trọng đặc biệt khi dùng cho:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Người cao tuổi hoặc có suy giảm nhận thức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân trầm cảm hoặc có ý tưởng tự sát\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân suy gan, suy hô hấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ng%C6%B0ng%20th%E1%BB%9F%20khi%20ng%E1%BB%A7%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng về chức năng gan, thận và tâm thần trước khi chỉ định dùng triazolam, đồng thời được theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng, đặc biệt trong tuần đầu tiên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lạm dụng và lệ thuộc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam có khả năng gây dung nạp và lệ thuộc nếu sử dụng kéo dài hoặc không kiểm soát. Dung nạp có nghĩa là hiệu quả của thuốc giảm dần theo thời gian, khiến người dùng cần tăng liều để đạt được hiệu quả tương tự. Lệ thuộc thể chất và tâm lý thường xảy ra sau vài tuần sử dụng liên tục, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn sử dụng chất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc ngưng triazolam đột ngột sau thời gian dùng kéo dài có thể dẫn đến hội chứng cai nghiêm trọng như mất ngủ hồi ứng, kích động, lo âu, run tay, ra mồ hôi, buồn nôn, đau cơ, trong trường hợp nặng có thể gây co giật hoặc mê sảng. Giảm liều từ từ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ là cách duy nhất để ngăn ngừa biến chứng này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do nguy cơ lệ thuộc cao, triazolam không nên được kê đơn lặp lại nhiều lần hoặc dùng kéo dài quá khuyến cáo. Cần đánh giá định kỳ lợi ích – nguy cơ nếu bệnh nhân tiếp tục cần điều trị kéo dài với thuốc thuộc nhóm benzodiazepine.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng pháp lý và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triazolam là thuốc kiểm soát theo phân loại Schedule IV tại Hoa Kỳ theo Cơ quan Thực thi Dược phẩm (DEA). Điều này có nghĩa là thuốc có nguy cơ lệ thuộc ở mức thấp đến trung bình nhưng vẫn cần được giám sát chặt chẽ khi kê đơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>FDA đã phát hành các cảnh báo về nguy cơ hành vi bất thường trong khi ngủ (sleep-related behaviors) bao gồm lái xe, ăn uống, quan hệ tình dục trong trạng thái ngủ mà không có nhận thức hoặc nhớ lại. Nếu gặp tình trạng này, cần ngừng thuốc ngay lập tức và thay đổi hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triazolam không được sử dụng ở bệnh nhân dưới 18 tuổi, không sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, và phải được kê đơn cẩn trọng bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn giấc ngủ.\u003C\u002Fp>","Triazolam (Hypnotic Benzodiazepine)","là dược chất an thần - gây ngủ thuộc nhóm triazolobenzodiazepine có thời gian bán thải ngắn, hoạt động thông qua cơ chế tăng cường tác dụng ức chế của chất dẫn truyền thần kinh GABA tại thụ thể GABA_A.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Roehrs (1994). Benzodiazepine-hypnotic preference: Daytime versus nighttime. Pharmacology Biochemistry and Behavior. doi:10.1016\u002F0091-3057(94)90391-3","Benzodiazepine-hypnotic preference: Daytime versus nighttime","Roehrs","Pharmacology Biochemistry and Behavior",1994,"10.1016\u002F0091-3057(94)90391-3",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Guldner, Rothe, Meschenmoser, Kratschmayr et al. (1992). EFFECTS OF THE BENZODIAZEPINE HYPNOTIC TRIAZOLAM ON SLEEP-EEG AND SLEEP-ASSOCIATED SECRETION OF CORTISOL AND GROWTH HORMONE. Clinical Neuropharmacology. doi:10.1097\u002F00002826-199202001-01216","EFFECTS OF THE BENZODIAZEPINE HYPNOTIC TRIAZOLAM ON SLEEP-EEG AND SLEEP-ASSOCIATED SECRETION OF CORTISOL AND GROWTH HORMONE","Guldner, Rothe, Meschenmoser, Kratschmayr et al.","Clinical Neuropharmacology",1992,"10.1097\u002F00002826-199202001-01216",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Fujimura (2004). Interaction between grapefruit juice and hypnotic drugs: comparison of triazolam and quazepam. Clinical Pharmacology &amp; Therapeutics. doi:10.1016\u002Fj.clpt.2003.11.110","Interaction between grapefruit juice and hypnotic drugs: comparison of triazolam and quazepam","Fujimura","Clinical Pharmacology &amp; Therapeutics",2004,"10.1016\u002Fj.clpt.2003.11.110",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Thời gian bán thải ngắn của triazolam mang lại ưu và nhược điểm gì?","Ưu điểm là giúp bệnh nhân dễ đi vào giấc ngủ nhanh mà ít bị hiện tượng lơ mơ, mệt mỏi vào sáng hôm sau; nhược điểm là có thể gây hội chứng lo âu dội ngược hoặc thức giấc sớm giữa đêm.",{"question":47,"answer":48},"Những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng cần lưu ý khi dùng triazolam là gì?","Thuốc có thể gây quên thuận chiều (anterograde amnesia), lú lẫn, ảo giác, hành vi vô thức trong khi ngủ và nguy cơ phụ thuộc thuốc cao nếu dùng kéo dài quá 1-2 tuần.",{"question":50,"answer":51},"Triazolam có tương tác bất lợi với những nhóm thuốc nào?","Thuốc chuyển hóa mạnh qua enzym CYP3A4, do đó chống chỉ định dùng chung với các chất ức chế enzym mạnh như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin và rượu do làm tăng độc tính thần kinh trung ương.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cải thiện chất lượng","dẫn truyền thần kinh","hệ thần kinh trung ương","suy giảm chức năng","tai nạn giao thông","rối loạn lo âu lan tỏa","tình trạng sức khỏe","liệu pháp hành vi nhận thức","thực phẩm chức năng","hội chứng ngưng thở khi ngủ",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.795+00:00","2026-09-13T20:11:26.902+00:00","2025-05-26T01:53:48.246+00:00","2026-09-13T20:11:26.605+00:00",251,[80,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":19,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ"]