[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20c%C3%B2n%20s%C3%B3t%20l%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20c%C3%B2n%20s%C3%B3t%20l%E1%BA%A1i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"triệu chứng còn sót lại","Triệu chứng còn sót lại (residual symptoms) là gì?","Triệu chứng còn sót lại là các dấu hiệu bệnh lý tồn tại dai dẳng sau điều trị cấp tính, là yếu tố dự báo hàng đầu cho nguy cơ tái phát đợt bệnh mới.","\u003Cp>Triệu chứng còn sót lại là tập hợp các biểu hiện bệnh lý tiếp tục tồn tại dai dẳng ở người bệnh sau khi đã hoàn thành đợt can thiệp điều trị cấp tính và đạt được mức đáp ứng hoặc thuyên giảm một phần trên lâm sàng. Khái niệm này được sử dụng phổ biến nhất trong tâm thần học và tâm bệnh học lâm sàng, đặc biệt trong diễn tiến của rối loạn trầm cảm chủ yếu, rối loạn lưỡng cực và tâm thần phân liệt. Bài viết này trình bày chi tiết về định nghĩa y khoa, dịch tễ học, các miền triệu chứng tồn dư đặc trưng, tác động tiên lượng đến nguy cơ tái phát và các định hướng can thiệp trị liệu toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất lâm sàng và định nghĩa trong y học tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong thực hành tâm thần học truyền thống, mục tiêu điều trị các đợt bệnh cấp tính thường được đo lường thông qua khái niệm đáp ứng lâm sàng, tức là sự thuyên giảm tối thiểu một nửa mức độ nghiêm trọng của các thang điểm đánh giá triệu chứng. Tuy nhiên, việc giảm điểm số trên thang đo không đồng nghĩa với việc người bệnh đã hồi phục hoàn toàn về trạng thái sinh học và tâm lý trước khi phát bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi các triệu chứng cốt lõi rầm rộ nhất của đợt cấp đã lắng dịu, một tỷ lệ lớn người bệnh vẫn phải chịu đựng nhiều khó chịu âm ỉ kéo dài. Các dấu hiệu này được gọi là triệu chứng còn sót lại (residual symptoms) hoặc triệu chứng tồn dư. Sự hiện diện của chúng phản ánh một khoảng trống điều trị đáng kể: người bệnh không còn đáp ứng đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán cho một giai đoạn bệnh toàn phát, nhưng đồng thời cũng chưa đạt tới trạng thái thuyên giảm hoàn toàn không còn triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Pastuszak và cs. (2024) chỉ ra rằng triệu chứng còn sót lại làm xói mòn chất lượng cuộc sống và là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho nguy cơ tái phát đợt trầm cảm mới. Tuy nhiên, y văn hiện nay vẫn ghi nhận sự thiếu vắng một định nghĩa đồng thuận duy nhất có tính chất quy chuẩn toàn cầu về danh mục các triệu chứng còn sót lại. Sự không đồng nhất này xuất phát từ việc ranh giới giữa triệu chứng bệnh lý còn sót lại và các tác dụng phụ do thuốc hướng thần gây ra thường có sự chồng lấn phức tạp trên từng cá thể người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các miền triệu chứng còn sót lại phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù triệu chứng tồn dư có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái đa dạng, các nghiên cứu đoàn hệ lớn đã phân nhóm chúng thành các miền chức năng chính, bao gồm rối loạn giấc ngủ, suy giảm chức năng nhận thức, biến đổi khí sắc cảm xúc và các rối loạn cơ thể thể chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Rối loạn giấc ngủ và nhịp sinh học\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Rối loạn giấc ngủ là miền triệu chứng tồn dư phổ biến nhất và gây suy giảm chất lượng sống nặng nề nhất cho người bệnh. Biểu hiện thường gặp bao gồm khó bắt đầu giấc ngủ, thức giấc nhiều lần giữa đêm hoặc thức giấc quá sớm vào buổi sáng mà không thể ngủ lại được. Giấc ngủ không phục hồi khiến người bệnh thức dậy trong trạng thái uể oải, mệt mỏi và suy kiệt năng lượng suốt cả ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Suy giảm chức năng nhận thức\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Suy giảm nhận thức thường bị bỏ sót trong các lần tái khám định kỳ nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây cản trở người bệnh quay trở lại môi trường làm việc chuyên nghiệp. Các biểu hiện cụ thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Giảm khả năng duy trì sự tập trung chú ý khi xử lý công việc phức tạp hoặc đọc tài liệu kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chậm chạp trong tốc độ xử lý thông tin và suy giảm trí nhớ làm việc ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khó khăn trong chức năng điều hành, đặc biệt là quá trình lập kế hoạch, tổ chức công việc và đưa ra các quyết định quan trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Mất khả năng tận hưởng niềm vui và biến đổi cảm xúc\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Tình trạng cùn mòn cảm xúc hoặc mất khả năng tận hưởng trọn vẹn niềm vui (anhedonia) là biểu hiện tinh vi của triệu chứng tồn dư. Người bệnh có thể không còn cảm thấy buồn bã dữ dội hay tuyệt vọng, nhưng họ rơi vào trạng thái phẳng lặng về cảm xúc, giảm sự gắn kết với gia đình và mất đi động lực tham gia vào các sở thích trước đây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Các triệu chứng thể chất và lo âu đi kèm\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Một bộ phận người bệnh tiếp tục than phiền về các cơn đau nhức cơ thể không rõ nguyên nhân thực thể, cảm giác nặng nề ở các chi, rối loạn chức năng tiêu hóa nhẹ và cảm giác bồn chồn lo âu mơ hồ không thể giải tỏa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các miền triệu chứng còn sót lại thường gặp và sự khác biệt giữa triệu chứng tồn dư với tác dụng phụ của thuốc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Miền triệu chứng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biểu hiện triệu chứng tồn dư điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Dấu hiệu phân biệt với tác dụng phụ điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất ngủ giữa giấc, thức giấc sớm, ác mộng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thường xuất hiện từ trước khi dùng thuốc, không phụ thuộc vào thời điểm uống thuốc trong ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhận thức và tư duy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khó tập trung, suy giảm trí nhớ ngắn hạn, tư duy chậm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tác dụng an thần của thuốc thường gây buồn ngủ lơ mơ ngay sau khi uống, trong khi suy giảm nhận thức tồn dư là sự suy giảm năng lực điều hành liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khí sắc và cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khí sắc buồn âm ỉ, mất động lực nội tại, lo âu mơ hồ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hội chứng cùn mòn cảm xúc do thuốc thường đi kèm với cảm giác vô cảm toàn diện đối với cả niềm vui lẫn nỗi buồn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thể chất và năng lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mệt mỏi mạn tính, cảm giác kiệt sức dù không vận động nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mệt mỏi do hạ huyết áp tư thế hoặc rối loạn vận động do thuốc thường có các biểu hiện thần kinh cơ khu trú đặc thù\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu dịch tễ học và các bằng chứng thực nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tỷ lệ xuất hiện của các triệu chứng còn sót lại đã được ghi nhận một cách nhất quán qua nhiều thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm quy mô lớn trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thử nghiệm STAR*D, McClintock và cs. (2011) ghi nhận bệnh nhân trầm cảm đáp ứng từ 50% trở lên nhưng chưa thuyên giảm mang trung bình 5 miền triệu chứng còn sót lại. Phát hiện này chứng minh rằng sự cải thiện ban đầu của người bệnh thường chỉ là sự giảm nhẹ về cường độ tổng thể, trong khi cấu trúc đa diện của hội chứng bệnh lý vẫn tồn tại phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cũng trong công trình này, McClintock và cs. (2011) ghi nhận tỷ lệ các triệu chứng còn sót lại phổ biến nhất gồm mất ngủ chiếm 94,6%, khí sắc buồn chiếm 70,8% và giảm tập trung chiếm 69,6%. Sự áp đảo của nhóm triệu chứng mất ngủ và rối loạn nhận thức giải thích vì sao nhiều người bệnh dù được đánh giá là đáp ứng tốt trên lâm sàng vẫn cảm thấy bản thân chưa thể hồi phục và chưa sẵn sàng đảm nhận lại các trách nhiệm thường nhật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo nghiên cứu theo dõi 15 tháng của Paykel và cs. (1995), trong số các bệnh nhân đạt thuyên giảm không còn đáp ứng tiêu chuẩn trầm cảm chủ yếu, có 32% rơi vào trạng thái thuyên giảm một phần mang triệu chứng còn sót lại với điểm thang HDRS-17 từ 8 trở lên. Dữ liệu này chỉ ra rằng cứ ba người bệnh bước vào giai đoạn thuyên giảm thì có khoảng một người vẫn phải đối mặt với các triệu chứng tồn dư dai dẳng suốt nhiều tháng liên tiếp nếu không có chiến lược điều trị tối ưu hóa kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động tiên lượng và nguy cơ tái phát bệnh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc nhận diện và đánh giá triệu chứng còn sót lại nằm ở giá trị tiên lượng của chúng đối với diễn tiến dài hạn của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Paykel và cs. (1995) ghi nhận tỷ lệ tái phát sớm ở bệnh nhân có triệu chứng còn sót lại lên tới 76%, cao hơn nhiều so với mức 25% ở nhóm đạt thuyên giảm hoàn toàn. Sự chênh lệch tỷ lệ tái phát gấp ba lần này là bằng chứng thực nghiệm then chốt làm thay đổi căn bản quan điểm điều trị trong tâm thần học hiện đại. Một bệnh nhân duy trì các triệu chứng tồn dư có nguy cơ rơi trở lại một đợt trầm cảm cấp tính cao hơn gấp nhiều lần so với người đạt được sự thuyên giảm không còn triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cơ chế dẫn tới sự tái phát này có thể được giải thích thông qua sự tương tác giữa các yếu tố sinh học thần kinh và tâm lý xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự tổn thương thần kinh sinh học chưa hồi phục:\u003C\u002Fstrong> Sự tồn tại của các triệu chứng mất ngủ và mệt mỏi cho thấy các mạng lưới dẫn truyền thần kinh đơn amin cũng như trục hạ đồi tuyến yên thượng thận vẫn đang trong trạng thái mất cân bằng nội môi vi mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự suy giảm khả năng đương đầu với căng thẳng:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh mang triệu chứng tồn dư có ngưỡng chịu đựng stress tâm lý xã hội thấp hơn, khiến những biến cố đời sống thường nhật dễ dàng kích hoạt các phản ứng trầm cảm tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý bi quan mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Việc không thể lấy lại trạng thái tinh thần và hiệu suất làm việc như trước khi mắc bệnh khiến người bệnh hình thành cảm giác bất lực, tự ti và lo âu thường trực về sự tái phát của bệnh tật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chiến lược can thiệp và kiểm soát triệu chứng còn sót lại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để đạt được mục tiêu điều trị tối hậu là hồi phục hoàn toàn cả về mặt triệu chứng học lẫn chức năng tâm lý xã hội, việc quản lý triệu chứng còn sót lại đòi hỏi một phác đồ can thiệp đa mô thức, kết hợp chặt chẽ giữa hóa dược và các liệu pháp tâm lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tối ưu hóa điều trị hóa dược\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Khi người bệnh biểu hiện triệu chứng còn sót lại, bác sĩ lâm sàng cần tiến hành đánh giá toàn diện để lựa chọn các bước điều chỉnh phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng liều điều trị:\u003C\u002Fstrong> Nâng dần liều lượng của thuốc chống trầm cảm hiện tại lên mức dung nạp tối đa nếu người bệnh chưa đạt liều tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi nhóm thuốc:\u003C\u002Fstrong> Thay thế thuốc chống trầm cảm bằng một hoạt chất thuộc nhóm cơ chế khác có tác động rộng hơn trên các hệ thống dẫn truyền thần kinh đa dạng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phối hợp thuốc bổ trợ:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung thêm các nhóm thuốc có tác dụng hiệp đồng chuyên biệt để nhắm trúng các miền triệu chứng cụ thể, chẳng hạn như phối hợp thuốc hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện cho chứng mất ngủ hoặc các thuốc điều hòa tâm thần liều thấp để tăng cường hiệu quả chống trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Can thiệp tâm lý và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Các liệu pháp tâm lý chuyên sâu giữ vai trò không thể thay thế trong việc dọn sạch các triệu chứng tồn dư sau giai đoạn điều trị thuốc cấp tính. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) giúp người bệnh nhận diện và tái cấu trúc các kiểu suy nghĩ tiêu cực tự động, học cách quản lý lo âu và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đặc biệt đối với triệu chứng mất ngủ tồn dư, liệu pháp nhận thức hành vi chuyên biệt cho mất ngủ (CBT-I) được xem là tiêu chuẩn vàng mang lại hiệu quả bền vững hơn so với việc lạm dụng kéo dài các loại thuốc an thần. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn người bệnh thiết lập lại nhịp sinh học đều đặn, tham gia các hoạt động thể chất vừa sức và tái kết nối với mạng lưới hỗ trợ xã hội là những trụ cột thiết yếu giúp hoàn tất tiến trình hồi phục chức năng toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề còn mở và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù tầm quan trọng của triệu chứng còn sót lại đã được công nhận rộng rãi, y học hiện đại vẫn đang đối diện với nhiều câu hỏi học thuật chưa có lời giải đáp trọn vẹn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất là xây dựng các công cụ đo lường tiêu chuẩn hóa có khả năng phân tách rành mạch giữa các triệu chứng bệnh lý còn sót lại với các biến đổi cảm xúc bình thường của con người trước các biến cố đời sống. Đồng thời, việc ứng dụng các chất chỉ điểm sinh học thần kinh, công nghệ ghi nhận hình ảnh chức năng não bộ và các thuật toán học máy dự báo cá thể hóa đang mở ra triển vọng mới giúp các bác sĩ dự đoán chính xác những bệnh nhân nào có nguy cơ mang triệu chứng tồn dư, từ đó chủ động xây dựng phác đồ can thiệp đích ngay từ những tuần đầu tiên của liệu trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n","residual symptoms",[19],"triệu chứng tồn dư","Triệu chứng còn sót lại là tập hợp các biểu hiện bệnh lý tiếp tục tồn tại dai dẳng sau khi người bệnh đã đạt được đáp ứng điều trị hoặc thuyên giảm một phần trong giai đoạn cấp tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,31,39],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Paykel E. S., Ramana R., Cooper Z., Hayhurst H., Kerr J., Barocka A. (1995). Residual symptoms after partial remission: an important outcome in depression. Psychological Medicine, 25(6), 1171-1180.","Residual symptoms after partial remission: an important outcome in depression","Paykel, Ramana, Cooper, Hayhurst, Kerr, Barocka","Psychological Medicine",1995,"10.1017\u002Fs0033291700033146","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002Fs0033291700033146",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"McClintock S. M., Husain M. M., Wisniewski S. R., Nierenberg A. A., Stewart J. W., Trivedi M. H., Cook I., Morris D., Warden D., Rush A. J. (2011). Residual Symptoms in Depressed Outpatients Who Respond by 50% But Do Not Remit to Antidepressant Medication. Journal of Clinical Psychopharmacology, 31(2), 180-186.","Residual Symptoms in Depressed Outpatients Who Respond by 50% But Do Not Remit to Antidepressant Medication","McClintock, Husain, Wisniewski, Nierenberg, Stewart, Trivedi, Cook, Morris, Warden, Rush","Journal of Clinical Psychopharmacology",2011,"10.1097\u002Fjcp.0b013e31820ebd2c","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fjcp.0b013e31820ebd2c",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Pastuszak M., Cubała W. J., Kwaśny A., Mechlińska A. (2024). The Search for Consistency in Residual Symptoms in Major Depressive Disorder: A Narrative Review. Journal of Personalized Medicine, 14(8), 828.","The Search for Consistency in Residual Symptoms in Major Depressive Disorder: A Narrative Review","Pastuszak, Cubała, Kwaśny, Mechlińska","Journal of Personalized Medicine",2024,"10.3390\u002Fjpm14080828","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fjpm14080828",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Triệu chứng còn sót lại thường gặp nhất sau điều trị trầm cảm là gì?","Các triệu chứng còn sót lại phổ biến nhất bao gồm rối loạn giấc ngủ (đặc biệt là mất ngủ giữa giấc), mệt mỏi thể chất kéo dài, khí sắc buồn âm ỉ và suy giảm các chức năng nhận thức như khó tập trung và chậm chạp trong việc đưa ra quyết định.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao việc loại bỏ triệu chứng còn sót lại lại đóng vai trò quyết định trong tiên lượng bệnh?","Sự hiện diện của triệu chứng còn sót lại cho thấy bệnh nhân mới chỉ thuyên giảm triệu chứng bề mặt chứ chưa phục hồi sinh lý bệnh hoàn toàn. Tình trạng này làm xói mòn chức năng xã hội hàng ngày và là một trong những yếu tố dự báo mạnh mẽ khiến người bệnh dễ rơi vào các đợt tái phát bệnh sớm.",{"question":55,"answer":56},"Những hướng xử trí y khoa nào giúp giải quyết các triệu chứng còn sót lại?","Chiến lược xử trí bao gồm tối ưu hóa liều lượng thuốc chống trầm cảm hiện tại, chuyển đổi hoặc phối hợp thêm các nhóm thuốc bổ trợ chuyên biệt, kết hợp liệu pháp tâm lý nhận thức hành vi và can thiệp điều chỉnh vệ sinh giấc ngủ cũng như lối sống.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:11.650+00:00","2026-10-22T10:27:34.988+00:00","2026-10-22T10:27:34.957+00:00",0,[70,79,84,90,95,101,106,112,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":21,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]