[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20b%E1%BB%87nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"triệu chứng bệnh","Triệu chứng bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Triệu chứng bệnh là những biểu hiện bất thường mà cơ thể người bệnh cảm nhận hoặc quan sát được, phản ánh sự rối loạn chức năng sinh lý hoặc tổn thương. Đây là cơ sở đầu tiên để nhận biết và đánh giá bệnh lý, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng điều trị lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm triệu chứng bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng bệnh là những biểu hiện bất thường mà cơ thể con người trải qua khi bị tác động bởi một quá trình bệnh lý. Đây có thể là sự cảm nhận chủ quan của người bệnh như đau, mệt mỏi, buồn nôn hoặc các biểu hiện khách quan có thể quan sát được như sốt, phát ban, hoặc rối loạn nhịp thở. Triệu chứng là dấu hiệu ban đầu và phổ biến nhất báo hiệu rằng cơ thể đang gặp phải sự mất cân bằng về sinh lý, cấu trúc hoặc chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, triệu chứng là thành phần thiết yếu của quá trình chẩn đoán lâm sàng. Việc mô tả chính xác triệu chứng giúp bác sĩ định hướng nhanh chóng đến các bệnh lý tiềm năng mà bệnh nhân có thể mắc phải. Đồng thời, triệu chứng cũng là căn cứ để lựa chọn phương pháp điều trị, theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá hiệu quả can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng có thể đơn lẻ hoặc xuất hiện đồng thời thành nhóm, được gọi là hội chứng. Ví dụ, hội chứng cúm bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ và mệt mỏi. Phân tích mối liên hệ giữa các triệu chứng là một phần quan trọng trong công tác chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là biểu hiện trực tiếp của bệnh lý trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gồm cả cảm nhận chủ quan và biểu hiện khách quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò định hướng chẩn đoán ban đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt triệu chứng với dấu hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, triệu chứng (symptom) và dấu hiệu (sign) là hai khái niệm cần phân biệt rõ. Triệu chứng là những gì người bệnh cảm thấy và mô tả lại, mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân và khả năng diễn đạt. Ngược lại, dấu hiệu là những gì bác sĩ hoặc chuyên viên y tế ghi nhận được qua thăm khám, đo lường hoặc các phương tiện cận lâm sàng, mang tính khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, cảm giác đau ngực được người bệnh mô tả là một triệu chứng. Nhưng khi bác sĩ phát hiện có tiếng thổi ở tim qua ống nghe, đó là một dấu hiệu. Hai khái niệm này thường đi kèm nhau trong hồ sơ bệnh án để đảm bảo quá trình chẩn đoán toàn diện và chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân biệt rõ triệu chứng và dấu hiệu giúp tránh nhầm lẫn trong đánh giá lâm sàng và là cơ sở để lựa chọn công cụ chẩn đoán phù hợp. Ngoài ra, việc định lượng các dấu hiệu bằng công cụ đo lường còn giúp đánh giá tiến triển bệnh khách quan hơn so với chỉ dựa vào lời kể của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người bệnh cảm nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bác sĩ ghi nhận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khách quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau đầu, buồn nôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốt, phát ban, huyết áp cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại triệu chứng bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại triệu chứng giúp hệ thống hóa thông tin và hỗ trợ phân tích chẩn đoán trong thực hành y học. Một trong những cách phân loại phổ biến là dựa theo hệ cơ quan bị ảnh hưởng. Theo cách này, các triệu chứng được chia thành triệu chứng hô hấp, tiêu hóa, thần kinh, tiết niệu, nội tiết, v.v. Ví dụ, ho, khó thở là triệu chứng hô hấp; buồn nôn, tiêu chảy là triệu chứng tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cũng có thể phân loại theo thời gian tiến triển: triệu chứng cấp tính (xuất hiện đột ngột, trong thời gian ngắn), mạn tính (kéo dài nhiều tuần hoặc tháng), và tái phát (xuất hiện lặp lại sau thời gian thuyên giảm). Phân loại này giúp xác định giai đoạn bệnh và tiên lượng quá trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một tiêu chí khác là mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt: triệu chứng nhẹ, trung bình và nặng. Việc lượng hóa triệu chứng thông qua thang điểm (ví dụ: thang điểm đau VAS) cũng được áp dụng để chuẩn hóa trong nghiên cứu và đánh giá lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo cơ quan: thần kinh, hô hấp, tiêu hóa...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo thời gian: cấp, mạn, tái phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo mức độ: nhẹ, vừa, nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học gây ra triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng là biểu hiện bên ngoài của những rối loạn sinh lý, sinh hóa hoặc cấu trúc bên trong cơ thể. Mỗi triệu chứng thường có một hoặc nhiều cơ chế bệnh sinh cụ thể đứng sau. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp bác sĩ không chỉ điều trị triệu chứng mà còn nhắm tới nguyên nhân gốc rễ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, sốt là hậu quả của phản ứng viêm toàn thân, trong đó các chất trung gian như interleukin-1 (IL-1), TNF-alpha và prostaglandin E2 tác động lên vùng hạ đồi để tăng nhiệt độ cơ thể. Buồn nôn có thể bắt nguồn từ kích thích trung tâm nôn ở thân não hoặc do tác động tại đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng đau có thể là do kích hoạt thụ thể đau (nociceptor) bởi các yếu tố hóa học (bradykinin, histamin), cơ học hoặc nhiệt, sau đó truyền qua hệ thần kinh cảm giác lên vỏ não. Tương tự, phù nề là kết quả của sự rò rỉ dịch ra mô kẽ do tăng áp lực mao mạch hoặc giảm áp lực keo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của triệu chứng trong chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán y khoa, đặc biệt trong giai đoạn khai thác bệnh sử ban đầu. Khi người bệnh trình bày các triệu chứng, bác sĩ dựa vào đó để hình thành giả thuyết chẩn đoán sơ bộ, từ đó định hướng việc lựa chọn xét nghiệm cận lâm sàng và chiến lược điều trị. Ví dụ, một bệnh nhân đến khám với triệu chứng đau ngực có thể được phân tầng nguy cơ và chỉ định xét nghiệm ECG, men tim hoặc chụp X-quang ngực để loại trừ các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng đặc trưng có thể giúp nhận diện một hội chứng lâm sàng cụ thể. Chẳng hạn, tam chứng cổ điển của viêm màng não là sốt, đau đầu và cứng gáy; hoặc hội chứng ruột kích thích được xác định bởi đau bụng mạn tính kèm rối loạn đại tiện nhưng không tìm thấy tổn thương thực thể. Trong thực tế, các công cụ chẩn đoán như thang điểm hoặc hệ thống tiêu chuẩn (ví dụ: tiêu chuẩn Rome trong tiêu hóa) đều dựa trên tổ hợp triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng đánh giá và sắp xếp triệu chứng một cách logic là kỹ năng then chốt trong y học lâm sàng, ảnh hưởng lớn đến độ chính xác và hiệu quả điều trị. Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng hiện nay cũng được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu triệu chứng từ hàng triệu bệnh nhân thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong theo dõi và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là chỉ số theo dõi tiến triển bệnh. Sự giảm hoặc biến mất triệu chứng thường cho thấy hiệu quả điều trị, trong khi triệu chứng nặng lên hoặc thay đổi đột ngột có thể báo hiệu biến chứng hoặc thất bại điều trị. Việc theo dõi triệu chứng giúp điều chỉnh kịp thời phác đồ can thiệp và giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số triệu chứng còn mang tính tiên lượng, tức là có thể dự báo về kết cục bệnh. Ví dụ, khó thở khi gắng sức trong suy tim có thể phản ánh mức độ suy giảm chức năng tim; mức độ tri giác trong bệnh lý thần kinh là yếu tố tiên lượng sống còn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chỉ số triệu chứng định lượng như thang điểm đau, mức độ lo âu, hoặc chỉ số chức năng hô hấp có liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ nhập viện và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, công tác ghi nhận triệu chứng phải được chuẩn hóa và thực hiện liên tục trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở các bệnh mạn tính như ung thư, COPD, tiểu đường hoặc bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng có thể khác nhau giữa các cá nhân dù mắc cùng một bệnh lý, do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố: sinh học, tâm lý và xã hội. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng — người cao tuổi thường biểu hiện bệnh không điển hình, ví dụ có thể không sốt dù bị nhiễm trùng nặng. Giới tính cũng ảnh hưởng đến nhận thức triệu chứng; phụ nữ thường mô tả đau chi tiết hơn và có ngưỡng chịu đau thấp hơn nam giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố văn hóa, xã hội và trình độ học vấn ảnh hưởng đến cách mô tả và phản ứng với triệu chứng. Trong một số nền văn hóa, biểu hiện triệu chứng tâm lý được chuyển hóa thành triệu chứng cơ thể hóa như đau đầu, mỏi vai gáy, khó thở mà không có nguyên nhân thực thể rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố tâm lý như lo âu, trầm cảm có thể làm tăng nhận thức triệu chứng hoặc khiến triệu chứng dai dẳng hơn. Tương tự, người có bệnh lý nền mạn tính có xu hướng ít nhận biết triệu chứng mới hoặc xem nhẹ triệu chứng cảnh báo. Do đó, phân tích triệu chứng không thể tách rời hoàn cảnh cá nhân và xã hội của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong nhận diện triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được ứng dụng mạnh mẽ trong việc nhận diện và phân tích triệu chứng. Các hệ thống này sử dụng dữ liệu từ hồ sơ bệnh án điện tử, khảo sát trực tuyến, thiết bị đeo và cả ngôn ngữ tự nhiên từ mô tả của bệnh nhân để xây dựng mô hình dự đoán bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chatbot y tế như Babylon Health, Ada hoặc các công cụ từ Google Health đã được huấn luyện để gợi ý chẩn đoán dựa trên triệu chứng đầu vào. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng AI có thể phát hiện triệu chứng tiền triệu (prodrome) của bệnh lý thần kinh như Parkinson hoặc Alzheimer trước khi các dấu hiệu rõ ràng xuất hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ giúp chuẩn hóa mô tả triệu chứng và làm giảm độ lệch trong khai thác bệnh sử giữa các bác sĩ. Tuy nhiên, vai trò của bác sĩ vẫn là thiết yếu trong việc diễn giải triệu chứng trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng chatbot y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuật toán học máy nhận diện triệu chứng nguy hiểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp thiết bị đeo theo dõi liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NCBI MeSH. Symptoms. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fmesh\u002F68013452\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fmesh\u002F68013452\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MSD Manuals. Clinical Evaluation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.msdmanuals.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.msdmanuals.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. Pathophysiology of Disease. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279396\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279396\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. Clinical Decision Support. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cochrane Library. Symptom Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>JAMA Network. Symptom Interpretation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. AI in Medical Diagnostics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmedical-informatics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmedical-informatics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-04T17:42:27.177+00:00","2026-01-04T17:42:27.174+00:00",115,[33,43,54,60,65,76,86,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mycobacterium tuberculosis","Mycobacterium tuberculosis là gì? Các nghiên cứu khoa học","Mycobacterium tuberculosis","Mycobacterium tuberculosis (trực khuẩn Koch, BK) là một loài vi khuẩn hiếu khí bắt buộc, vi hiếu khí bất động thuộc chi Mycobacterium, là tác nhân căn nguyên gây ra bệnh lao ở người, đặc biệt là thể lao phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"di truyền lặn","Di truyền lặn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Di truyền lặn","recessive inheritance","Di truyền lặn là quy luật di truyền sinh học trong đó một tính trạng hoặc bệnh lý chỉ biểu hiện ra kiểu hình khi cá thể mang hai bản sao alen đột biến đồng hợp tử (homozygous), trong khi cá thể dị hợp tử (heterozygous) chỉ đóng vai trò người lành mang gen.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xoa bóp bấm huyệt","Xoa bóp bấm huyệt là gì? Các công bố khoa học về Xoa bóp bấm huyệt","Xoa bóp bấm huyệt","Acupressure and massage therapy","Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp trị liệu không dùng thuốc của y học cổ truyền, sử dụng lực cơ học từ ngón tay, bàn tay hoặc dụng cụ chuyên dụng tác động lên hệ thống huyệt vị và kinh lạc nhằm điều hòa khí huyết và nâng cao chức năng tạng phủ.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật."]