[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BB%83u%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BB%83u%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"triệu chứng đường tiểu dưới","Triệu chứng đường tiểu dưới là gì? Các nghiên cứu khoa học","Triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) là tập hợp các biểu hiện rối loạn liên quan đến quá trình chứa và thải nước tiểu qua bàng quang, niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt. LUTS không phải là một bệnh mà là chỉ dấu lâm sàng của nhiều rối loạn khác nhau, thường gặp ở người lớn tuổi và ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng đường tiểu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms – LUTS) là nhóm các biểu hiện lâm sàng liên quan đến rối loạn chức năng của bàng quang, niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt, thường gặp ở cả nam và nữ, đặc biệt ở người lớn tuổi. LUTS không phải là một bệnh cụ thể mà là thuật ngữ mô tả các dấu hiệu của nhiều tình trạng tiết niệu khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại LUTS theo nhóm triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLUTS được chia thành ba nhóm chính: triệu chứng lưu trữ (storage symptoms), triệu chứng tống xuất (voiding symptoms), và triệu chứng sau tiểu (post-micturition symptoms). Mỗi nhóm phản ánh rối loạn chức năng khác nhau của hệ tiết niệu dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lưu trữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBao gồm: tiểu nhiều lần trong ngày (frequency), tiểu gấp (urgency), tiểu đêm (nocturia), són tiểu. Các triệu chứng này thường liên quan đến hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB). Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.auanet.org\u002Fguidelines\u002Foveractive-bladder-(oab)-guideline\" target=\"_blank\">AUA – Overactive Bladder Guideline\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng tống xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGồm các biểu hiện như tiểu khó, dòng tiểu yếu, ngắt quãng, rặn tiểu hoặc bí tiểu. Các triệu chứng này gợi ý tắc nghẽn đường ra của bàng quang, thường do phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Furologic-diseases\u002Fbenign-prostatic-hyperplasia-bph\" target=\"_blank\">NIDDK – Benign Prostatic Hyperplasia\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng sau tiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThường gặp nhất là cảm giác tiểu không hết và nhỏ giọt sau tiểu. Dù không nghiêm trọng về mặt sinh lý, các triệu chứng này gây khó chịu và ảnh hưởng chất lượng sống. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0090429517312937\" target=\"_blank\">Journal of Urology\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của LUTS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLUTS có thể do nhiều nguyên nhân như: phì đại tuyến tiền liệt, bàng quang tăng hoạt, nhiễm trùng tiểu, sỏi bàng quang, tổn thương thần kinh hoặc thuốc. Cơ chế bệnh sinh có thể bao gồm tăng áp lực bàng quang, suy giảm kiểm soát thần kinh, hoặc hẹp niệu đạo. Công thức áp lực bàng quang:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{ves} = P_{det} + P_{abd}\u003C\u002Fscript> (P\u003Csub>ves\u003C\u002Fsub>: áp lực bàng quang; P\u003Csub>det\u003C\u002Fsub>: áp lực cơ detrusor; P\u003Csub>abd\u003C\u002Fsub>: áp lực ổ bụng)\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán LUTS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán dựa vào khai thác triệu chứng, bảng câu hỏi IPSS, khám lâm sàng, siêu âm tồn lưu nước tiểu sau tiểu, đo niệu dòng đồ và đôi khi là đo áp lực bàng quang (urodynamics). Thang điểm IPSS giúp đánh giá mức độ nặng của triệu chứng LUTS. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.auanet.org\u002Fdocuments\u002Feducation\u002Fclinical-guidance\u002FLUTS-LowRisk.pdf\" target=\"_blank\">AUA LUTS Guideline\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của LUTS đến chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLUTS có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ, sinh hoạt xã hội, hiệu suất công việc và tâm lý người bệnh. Nhiều bệnh nhân rơi vào lo âu, trầm cảm hoặc né tránh xã hội do tiểu gấp hoặc són tiểu. Theo khảo sát của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7714575\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, hơn 60% bệnh nhân LUTS báo cáo chất lượng sống giảm sút đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị LUTS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy nguyên nhân và mức độ, LUTS có thể điều trị bằng thay đổi lối sống, thuốc (anticholinergic, alpha-blocker, 5-alpha-reductase inhibitors), hoặc phẫu thuật như cắt u tuyến tiền liệt. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Flower-urinary-tract-symptoms-luts\u002F\" target=\"_blank\">NHS – LUTS treatment\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.auanet.org\u002Fguidelines\u002Foveractive-bladder-(oab)-guideline\" target=\"_blank\">AUA – Overactive Bladder Guideline\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Furologic-diseases\u002Fbenign-prostatic-hyperplasia-bph\" target=\"_blank\">NIDDK – Benign Prostatic Hyperplasia\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0090429517312937\" target=\"_blank\">Journal of Urology – LUTS\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.auanet.org\u002Fdocuments\u002Feducation\u002Fclinical-guidance\u002FLUTS-LowRisk.pdf\" target=\"_blank\">AUA – LUTS Clinical Guidance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7714575\u002F\" target=\"_blank\">NIH – LUTS and Quality of Life\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Flower-urinary-tract-symptoms-luts\u002F\" target=\"_blank\">NHS – Lower Urinary Tract Symptoms (LUTS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Định nghĩa triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng đường tiểu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms – LUTS) là một tập hợp các biểu hiện bất thường liên quan đến việc chứa và thải nước tiểu từ bàng quang, niệu đạo hoặc các cấu trúc xung quanh như tuyến tiền liệt. Thuật ngữ này không đại diện cho một bệnh đơn lẻ mà mô tả một phổ rộng các rối loạn chức năng trong hệ tiết niệu dưới, có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLUTS đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi, tuy nhiên có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào do nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số trường hợp LUTS liên quan đến bệnh lý mạn tính như phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH), bàng quang tăng hoạt (OAB), tổn thương thần kinh, hoặc viêm nhiễm hệ tiết niệu. LUTS ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, giấc ngủ, sinh hoạt và sức khỏe tâm thần nếu không được chẩn đoán và xử trí đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ mắc LUTS tăng theo tuổi. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7714575\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, khoảng 60–80% nam giới trên 70 tuổi và gần 50% phụ nữ sau mãn kinh có ít nhất một triệu chứng LUTS. Tuy vậy, phần lớn bệnh nhân không chủ động khám vì cho rằng đây là dấu hiệu “bình thường” của tuổi già.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại LUTS theo nhóm triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLUTS được phân loại dựa trên chức năng sinh lý mà triệu chứng ảnh hưởng. Phân loại này có giá trị lâm sàng trong việc định hướng nguyên nhân cũng như lựa chọn điều trị. Theo hệ thống phân loại của Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA), LUTS được chia làm ba nhóm chính: triệu chứng lưu trữ, triệu chứng tống xuất và triệu chứng sau tiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi nhóm đại diện cho một phần trong chu kỳ tiểu tiện. Triệu chứng lưu trữ xảy ra khi bàng quang chứa nước tiểu, triệu chứng tống xuất xảy ra trong quá trình đi tiểu, và triệu chứng sau tiểu xuất hiện ngay sau khi kết thúc tiểu tiện. Bệnh nhân có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng cùng lúc, tùy thuộc vào nguyên nhân nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại chi tiết được trình bày trong bảng dưới đây:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm triệu chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện phổ biến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Gợi ý nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lưu trữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu đêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bàng quang tăng hoạt, viêm bàng quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tống xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu khó, dòng tiểu yếu, rặn tiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc nghẽn tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sau tiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm giác tiểu không hết, nhỏ giọt sau tiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy cơ bàng quang, tồn lưu nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lưu trữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng lưu trữ là nhóm phổ biến nhất trong LUTS, đặc biệt ở phụ nữ. Biểu hiện chính bao gồm: tiểu gấp (sudden urgency), tiểu nhiều lần trong ngày (&gt;8 lần), tiểu đêm (&gt;1 lần\u002Fđêm), són tiểu khi gắng sức hoặc khi chưa kịp vào nhà vệ sinh. Những triệu chứng này thường liên quan đến tình trạng tăng co bóp cơ detrusor hoặc giảm dung tích bàng quang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tình trạng thường gặp đi kèm là hội chứng bàng quang tăng hoạt (Overactive Bladder – OAB). Bệnh nhân OAB có thể phải tiểu gấp đột ngột kèm hoặc không kèm són tiểu. Cảm giác khó kiểm soát nhu cầu tiểu khiến bệnh nhân lo lắng, giảm năng suất làm việc, né tránh xã hội. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.auanet.org\u002Fguidelines\u002Foveractive-bladder-(oab)-guideline\" target=\"_blank\">AUA\u003C\u002Fa>, OAB ảnh hưởng đến khoảng 16% dân số trưởng thành tại Hoa Kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các triệu chứng lưu trữ chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu gấp (urgency)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu nhiều lần trong ngày (frequency)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đêm (nocturia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Són tiểu gấp (urge incontinence)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMức độ nghiêm trọng có thể được đánh giá qua số lần đi tiểu và ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt hàng ngày.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng tống xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng tống xuất phản ánh sự cản trở trong dòng chảy nước tiểu khi bàng quang co bóp. Nhóm triệu chứng này phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt là người có phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH). Biểu hiện gồm: tia tiểu yếu, ngắt quãng, phải rặn mới tiểu được, thời gian tiểu kéo dài hoặc cảm giác vẫn còn nước tiểu sau khi đi tiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên nhân thường gặp là hẹp niệu đạo, BPH, hoặc rối loạn co bóp cơ bàng quang. Việc chẩn đoán cần kết hợp hỏi bệnh, thăm khám trực tràng (ở nam), và thực hiện siêu âm tồn lưu nước tiểu sau tiểu tiện. Trường hợp dòng tiểu rất yếu hoặc bí tiểu hoàn toàn có thể cần đặt ống thông tiểu cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa các biểu hiện lâm sàng của nhóm tống xuất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiểu khó (hesitancy)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phải chờ lâu mới bắt đầu tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dòng tiểu yếu (weak stream)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu nhỏ giọt, tia yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rặn tiểu (straining)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phải dùng lực bụng để tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngắt quãng (intermittency)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu thành từng đợt, không liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Furologic-diseases\u002Fbenign-prostatic-hyperplasia-bph\" target=\"_blank\">NIDDK – BPH and Urination Issues\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.148+00:00","2025-10-22T16:35:07.862+00:00","2025-10-22T16:35:07.856+00:00",145,[33,43,49,55,60,70,80,85,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nút động mạch tuyến tiền liệt","Nút động mạch tuyến tiền liệt là gì? Khái niệm và ứng dụng","Prostatic artery embolization \u002F PAE","Nút động mạch tuyến tiền liệt (Prostatic Artery Embolization - PAE) là can thiệp điện quang can thiệp mạch máu xâm lấn tối thiểu, sử dụng vi ống thông luồn chọn lọc vào các động mạch cấp máu cho tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và bơm các vi hạt gây tắc mạch nhằm làm thiếu máu cục bộ, teo nhỏ khối u phì đại lành tính và giải phóng tắc nghẽn đường tiểu dưới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tuyến tiền liệt","Tuyến tiền liệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tuyến tiền liệt","prostate gland","Tuyến tiền liệt là tuyến sinh dục phụ ở nam giới có cấu trúc cơ - tuyến nằm dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo tiền liệt, giữ vai trò sản xuất dịch tiền liệt chiếm khoảng 25-30% thể tích tinh dịch nhằm nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt","Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là gì? Ứng dụng khoa học","Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt","Benign Prostatic Hyperplasia (BPH)","Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là tình trạng tăng sinh không ác tính của tế bào biểu mô và mô đệm tuyến tiền liệt ở vùng chuyển tiếp, thường gây hẹp niệu đạo và xuất hiện các triệu chứng đường tiểu dưới ở nam giới lớn tuổi.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"động mạch tuyến tiền liệt","Động mạch tuyến tiền liệt là gì? Khái niệm và ứng dụng","Prostatic artery","Động mạch tuyến tiền liệt (prostatic artery) là nhánh mạch máu chính cấp máu cho tuyến tiền liệt, thường bắt nguồn từ động mạch bàng quang dưới hoặc các phân nhánh khác của động mạch chậu trong.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":86,"definition":88,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý."]