[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tri%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%8Dc%20khoa%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_triết học khoa học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"triết học khoa học","Triết học khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Triết học khoa học là lĩnh vực nghiên cứu nền tảng, phương pháp và logic của khoa học nhằm phân tích cách tri thức khoa học được hình thành và biện minh. Khác với khoa học thực nghiệm, triết học khoa học đặt câu hỏi về tính hợp lệ, cấu trúc và vai trò của lý thuyết, quan sát và thực nghiệm trong nhận thức khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa triết học khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriết học khoa học là một nhánh của triết học phân tích bản chất, cấu trúc và phương pháp của tri thức khoa học. Mục tiêu của lĩnh vực này là làm rõ các tiêu chí để một phát biểu được xem là khoa học, xác định vai trò của quan sát, lý thuyết và bằng chứng trong quá trình nhận thức, và đánh giá mối quan hệ giữa khoa học với các lĩnh vực khác như đạo đức, xã hội học và chính trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với khoa học tự nhiên, vốn tập trung vào mô tả và giải thích thế giới vật lý, triết học khoa học khảo sát chính cách thức khoa học vận hành – từ thiết lập giả thuyết, thiết kế thực nghiệm, đến cấu trúc của các lý thuyết khoa học và tiêu chí đánh giá chúng. Triết học khoa học không chỉ hỏi “cái gì đúng?” mà còn hỏi “vì sao nó được xem là đúng?” và “ai có quyền tuyên bố điều đó?”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số câu hỏi nền tảng trong triết học khoa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý thuyết khoa học có mô tả thế giới khách quan hay chỉ là công cụ dự đoán?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát có thực sự khách quan hay bị ảnh hưởng bởi lý thuyết?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học có tiến bộ theo hướng tiệm cận chân lý hay chỉ là thay đổi mô hình?\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriết học khoa học có nguồn gốc từ triết học tự nhiên cổ đại, trong đó Aristotle đã đưa ra các quan điểm có tính hệ thống về nguyên nhân, bản chất của sự vật và logic diễn dịch. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ XVII, với sự hình thành của khoa học hiện đại và các phương pháp thực nghiệm, triết học khoa học mới bắt đầu tách ra như một lĩnh vực độc lập có đối tượng nghiên cứu riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThế kỷ XIX và XX chứng kiến sự hình thành của các trường phái triết học khoa học chuyên biệt, trong đó chủ nghĩa thực chứng và thực chứng logic nổi bật nhất. Nhóm Vienna (Vienna Circle) với các nhà tư tưởng như Moritz Schlick, Rudolf Carnap và Otto Neurath đã cố gắng xây dựng một nền móng logic và ngôn ngữ học cho khoa học, loại bỏ yếu tố siêu hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhân vật tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hy Lạp cổ đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Triết học tự nhiên, lý thuyết nguyên lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Aristotle\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khai sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhấn mạnh lý tính, phương pháp khoa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Descartes, Newton\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XIX–XX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích logic, thực chứng, phản tư về tiến bộ khoa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Popper, Kuhn, Carnap\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chủ nghĩa thực chứng và thực chứng logic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChủ nghĩa thực chứng (positivism) là quan điểm cho rằng tri thức hợp lệ phải dựa trên dữ liệu thực nghiệm có thể quan sát và kiểm chứng. Được phát triển từ thời Auguste Comte, chủ nghĩa này bác bỏ mọi hình thức siêu hình học và cho rằng chỉ có các phát biểu khoa học mới có ý nghĩa nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực chứng logic (logical positivism), một nhánh cụ thể hơn, kết hợp logic hình thức với nguyên tắc xác minh kinh nghiệm. Theo trường phái Vienna, mọi phát biểu có ý nghĩa phải thuộc một trong hai loại: hoặc có thể xác minh được qua quan sát, hoặc là phân tích logic (chẳng hạn như toán học).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc trưng của thực chứng logic:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nguyên lý xác minh: chỉ công nhận những phát biểu có thể được kiểm nghiệm bằng quan sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ siêu hình học khỏi khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng logic hình thức để phân tích ngôn ngữ khoa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các nhà phê bình như Quine và Kuhn đã chỉ ra rằng không phải mọi yếu tố trong khoa học đều có thể quy về quan sát hoặc logic, và khoa học thực tế bao gồm cả giả định ngầm định, mô hình và lý thuyết khó có thể xác minh ngay lập tức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phê phán của Thomas Kuhn: Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThomas Kuhn, trong tác phẩm \"The Structure of Scientific Revolutions\" (1962), đã đưa ra lập luận rằng khoa học không tiến bộ bằng cách tích lũy tri thức tuyến tính, mà thông qua các cuộc cách mạng mô hình (paradigm shift). Ông chia quá trình phát triển khoa học thành ba giai đoạn: khoa học tiền mô hình, khoa học bình thường, và cách mạng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Kuhn, \"mô hình\" là hệ thống giả định, lý thuyết, phương pháp và tiêu chuẩn mà cộng đồng khoa học chấp nhận tại một thời điểm. Khi các bất thường không thể giải thích được tích lũy, mô hình cũ bị khủng hoảng và được thay thế bằng mô hình mới mang tính đột phá. Sự thay đổi này không thuần lý tính mà còn mang tính xã hội và tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác điểm nổi bật trong lý thuyết của Kuhn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có tiêu chuẩn khách quan tuyệt đối cho sự tiến bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự thay đổi mô hình không luôn dựa trên lý do tốt hơn, mà đôi khi là do cộng đồng khoa học bị thuyết phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn “khoa học bình thường” thường ổn định cho đến khi khủng hoảng xảy ra\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chủ nghĩa phản thực chứng và Karl Popper\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKarl Popper là người phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa thực chứng và đề xuất tiêu chí thay thế cho việc phân biệt khoa học và phi khoa học: nguyên lý phản bác (falsifiability). Theo ông, một lý thuyết chỉ được coi là khoa học nếu có thể đưa ra các dự đoán có khả năng bị bác bỏ bằng quan sát hoặc thực nghiệm. Lý thuyết không thể bị phản bác được xem là không mang tính khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPopper lập luận rằng không có số lượng quan sát nào có thể xác nhận tuyệt đối một lý thuyết, nhưng chỉ cần một quan sát trái ngược cũng đủ để bác bỏ nó. Ông mô tả điều này bằng logic phản chứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T \\Rightarrow P \\quad \\text{và} \\quad \\neg P \\Rightarrow \\neg T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: nếu lý thuyết khẳng định \"mọi thiên nga đều trắng\" (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>), chỉ cần tìm thấy một thiên nga đen (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\neg P\u003C\u002Fscript>) là đủ để bác bỏ lý thuyết. Popper cũng nhấn mạnh rằng khoa học tiến bộ không phải bằng cách xác minh các giả thuyết, mà bằng cách loại bỏ những lý thuyết sai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của quan sát và thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuan sát và thực nghiệm là nền tảng không thể thiếu trong khoa học, nhưng triết học khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng chúng không hoàn toàn khách quan hay trung lập. Một trong những luận điểm nổi bật là “quan sát bị dẫn dắt bởi lý thuyết” (theory-ladenness of observation), nghĩa là những gì chúng ta quan sát được luôn chịu ảnh hưởng bởi kiến thức, giả định và kỳ vọng có sẵn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều này làm suy yếu niềm tin vào dữ liệu quan sát như là nền tảng tuyệt đối cho việc xây dựng và đánh giá lý thuyết. Các nhà triết học như Norwood Hanson, Paul Feyerabend và Thomas Kuhn đều chỉ ra rằng không có quan sát “thuần túy”, bởi mọi quan sát đều được lọc qua lăng kính lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ minh họa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hai nhà khoa học quan sát cùng một hiện tượng nhưng rút ra kết luận khác nhau do dùng khung lý thuyết khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong vật lý lượng tử, thiết bị đo lường và trạng thái ban đầu đều ảnh hưởng đến kết quả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriết học khoa học hiện đại do đó yêu cầu phải phân tích sâu hơn quá trình thiết kế thực nghiệm, tính hợp lệ nội tại của dữ liệu và cách giải thích kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chủ nghĩa cấu trúc và vai trò xã hội của khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ cuối thế kỷ 20, nhiều nhà triết học đã mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khía cạnh xã hội và chính trị của khoa học. Chủ nghĩa cấu trúc (constructivism) và các lý thuyết hậu cấu trúc (post-structuralism) cho rằng khoa học không phải là tiến trình hoàn toàn lý tính, mà bị định hình bởi các yếu tố xã hội, quyền lực và ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMichel Foucault cho rằng tri thức luôn gắn liền với quyền lực (power\u002Fknowledge) và việc sản xuất tri thức khoa học là một phần của cơ chế kiểm soát xã hội. Bruno Latour, qua thuyết Actor-Network Theory (ANT), nhấn mạnh rằng các phát kiến khoa học được định hình bởi mạng lưới bao gồm con người, thiết bị, tài liệu, vốn đầu tư và các mối quan hệ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ví dụ thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách nghiên cứu y tế thường ưu tiên bệnh phổ biến ở nhóm dân số giàu có\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin khí hậu bị thao túng hoặc nghi ngờ tùy theo lợi ích chính trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tiêu chuẩn khoa học bị điều chỉnh để phục vụ sản xuất công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững quan điểm này không phủ nhận khoa học, nhưng buộc ta phải nhận thức rằng khoa học là sản phẩm của một quá trình xã hội và chính trị phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuyết hiện thực và phản hiện thực trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện thực khoa học (scientific realism) cho rằng lý thuyết khoa học mô tả thế giới thật, kể cả những thực thể không quan sát được như electron, lỗ đen hay gen. Theo lập trường này, sự thành công của các lý thuyết trong việc dự đoán và ứng dụng là bằng chứng cho tính chân thực của chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, phản hiện thực (anti-realism) – bao gồm công cụ luận (instrumentalism) và thực nghiệm luận (empiricism) – cho rằng lý thuyết chỉ là công cụ để dự đoán hiện tượng và không nhất thiết phản ánh bản chất thật của thế giới. Những người theo chủ nghĩa phản hiện thực nhấn mạnh rằng các lý thuyết từng rất thành công trong quá khứ (như cơ học Ptolemaic) cuối cùng vẫn bị thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lập trường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quan điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhà tư tưởng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện thực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lý thuyết mô tả thế giới thật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hilary Putnam, Richard Boyd\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản hiện thực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lý thuyết chỉ là công cụ dự đoán\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bas van Fraassen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTranh luận giữa hai quan điểm này vẫn tiếp diễn và có ảnh hưởng sâu rộng đến phương pháp giảng dạy, công bố và ứng dụng tri thức khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa của triết học khoa học trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriết học khoa học không chỉ mang tính lý thuyết mà còn đóng vai trò thực tiễn quan trọng trong giáo dục, hoạch định chính sách, phát triển công nghệ và đạo đức nghiên cứu. Nó cung cấp công cụ phân tích để đánh giá độ tin cậy của nghiên cứu, tính minh bạch của quy trình khoa học và vai trò của giá trị xã hội trong khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục STEM, triết học khoa học giúp học sinh và sinh viên hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của khoa học, thay vì chỉ tiếp thu các kết luận. Trong y học, đạo đức nghiên cứu và bằng chứng lâm sàng cần dựa trên tư duy phản biện để đánh giá giá trị và giới hạn của dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ công nghệ mới như AI hoặc biến đổi gene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách y tế công cộng dựa trên bằng chứng (evidence-based policy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích bất đồng khoa học trong xã hội (ví dụ: vaccine, biến đổi khí hậu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriết học khoa học là nền tảng để duy trì khoa học như một thực hành lý tính, minh bạch và có trách nhiệm trong xã hội hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kuhn, T. S. (1962). \u003Cem>The Structure of Scientific Revolutions\u003C\u002Fem>. University of Chicago Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Popper, K. (1959). \u003Cem>The Logic of Scientific Discovery\u003C\u002Fem>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Feyerabend, P. (1975). \u003Cem>Against Method\u003C\u002Fem>. Verso Books.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy. (2023). \u003Cem>Philosophy of Science\u003C\u002Fem>. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fphilosophy-science\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Latour, B. (2005). \u003Cem>Reassembling the Social: An Introduction to Actor-Network-Theory\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Foucault, M. (1972). \u003Cem>The Archaeology of Knowledge\u003C\u002Fem>. Pantheon Books.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Okasha, S. (2016). \u003Cem>Philosophy of Science: A Very Short Introduction\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:41.049+00:00","2025-10-24T03:15:23.231+00:00","2025-10-24T03:15:23.223+00:00",230,[33,43,53,63,73,83,93,98,103,108],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tri thức khoa học","Tri thức khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tri thức khoa học","Scientific knowledge","Tri thức khoa học là hệ thống hiểu biết có căn cứ thực nghiệm và logic vững chắc về các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy, được xây dựng và kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cách mạng khoa học và công nghệ","Cách mạng khoa học và công nghệ là gì? Cơ chế và tác động","scientific and technological revolution","Cách mạng khoa học và công nghệ là bước chuyển biến căn bản trong sự phát triển của khoa học và công nghệ, dẫn tới sự biến đổi sâu sắc của lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô."]