[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BB%8Dng%20t%C3%A0i%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tr%E1%BB%8Dng%20t%C3%A0i%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"trọng tài thương mại","Trọng tài thương mại là gì? Các công bố khoa học về Trọng tài thương mại","Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận, để trọng tài viên độc lập ra phán quyết chung thẩm và ràng buộc. Cơ chế này linh hoạt, bảo mật, áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và được công nhận thi hành tại nhiều quốc gia. ","\u003Cp>\u003Cstrong>trọng tài thương mại\u003C\u002Fstrong> (commercial arbitration) là Trọng tài thương mại (Commercial Arbitration) là một phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR) có tính ràng buộc pháp lý, trong đó các bên tranh chấp thỏa thuận đưa vụ việc ra trước một hoặc nhiều trọng tài viên độc lập để phán quyết chung thẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa trọng tài thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng tài thương mại là một cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên liên quan trong một quan hệ thương mại. Trong phương thức này, tranh chấp được đưa ra để một hoặc nhiều trọng tài viên độc lập, có chuyên môn phù hợp, ra phán quyết cuối cùng và ràng buộc pháp lý. Đây là một phương thức mang tính tư pháp nhưng không nằm trong hệ thống tòa án quốc gia, được sử dụng rộng rãi cả trong nước và quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương thức trọng tài thương mại đặc biệt phù hợp cho các giao dịch thương mại phức tạp hoặc có yếu tố quốc tế, khi các bên muốn tránh những rào cản về thẩm quyền, ngôn ngữ hoặc khác biệt pháp luật. Sự linh hoạt của cơ chế này cho phép các bên lựa chọn các yếu tố quan trọng như địa điểm giải quyết, ngôn ngữ tố tụng, luật áp dụng, và cả thành phần hội đồng trọng tài. Điều này tạo điều kiện để quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra phù hợp với đặc thù giao dịch và yêu cầu bảo mật thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Có thể áp dụng cho cả tranh chấp nội địa và quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm và ràng buộc pháp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường nhanh chóng và linh hoạt hơn so với tố tụng tòa án.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm tại UNCITRAL – Arbitration Rules.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng tài thương mại được điều chỉnh song song bởi hệ thống pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế. Ở Việt Nam, văn bản pháp lý trung tâm là Luật Trọng tài Thương mại 2010, quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ của các bên, tiêu chuẩn trọng tài viên, trình tự thủ tục tố tụng, và cơ chế thi hành phán quyết trọng tài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên bình diện quốc tế, Công ước New York 1958 đóng vai trò trụ cột, bảo đảm phán quyết trọng tài được công nhận và thi hành tại hơn 160 quốc gia thành viên. Ngoài ra, các bộ quy tắc như ICC Rules, SIAC Rules, LCIA Rules và Quy tắc UNCITRAL cung cấp khung thủ tục chi tiết, từ nộp đơn kiện đến ban hành phán quyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Văn bản pháp lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Luật Trọng tài Thương mại 2010 (VN)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn quốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy định chi tiết về tố tụng trọng tài trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công ước New York 1958\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quốc tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo công nhận và thi hành phán quyết trọng tài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quy tắc ICC, SIAC, LCIA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quốc tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp khung thủ tục trọng tài linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động trọng tài thương mại dựa trên các nguyên tắc nền tảng bảo đảm tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Tính tự nguyện là yếu tố cốt lõi: các bên chỉ có thể đưa tranh chấp ra trọng tài khi có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Trọng tài viên phải đảm bảo tính độc lập, vô tư, không bị chi phối bởi bất kỳ bên nào, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng và cơ hội trình bày cho các bên giúp duy trì sự cân bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, nguyên tắc bảo mật thông tin trong quá trình tố tụng trọng tài bảo vệ bí mật thương mại và uy tín doanh nghiệp. Phán quyết trọng tài mang tính chung thẩm, có giá trị ràng buộc ngay sau khi ban hành và chỉ có thể bị hủy bỏ trong những trường hợp đặc biệt được luật định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự nguyện: dựa trên sự đồng thuận của các bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc lập: không chịu ảnh hưởng từ bên thứ ba.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo mật: giữ kín thông tin, tài liệu, và nội dung vụ tranh chấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình trọng tài thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình trọng tài thương mại bắt đầu từ việc các bên ký kết thỏa thuận trọng tài – có thể là điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng sau khi phát sinh tranh chấp. Sau đó, bên khởi kiện sẽ nộp đơn yêu cầu trọng tài kèm theo phí trọng tài và các tài liệu liên quan. Trọng tài viên hoặc hội đồng trọng tài sẽ được thành lập theo thỏa thuận hoặc theo quy định của tổ chức trọng tài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phiên họp trọng tài diễn ra theo quy tắc đã chọn, có thể bao gồm nhiều vòng trao đổi chứng cứ và lập luận. Khi kết thúc thủ tục, hội đồng trọng tài sẽ ban hành phán quyết cuối cùng. Phán quyết này có tính ràng buộc và được thi hành như bản án tòa án, nhờ các cơ chế thi hành phán quyết trọng tài trong luật quốc gia và điều ước quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thỏa thuận trọng tài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác lập thẩm quyền giải quyết tranh chấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khởi kiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nộp đơn và phí trọng tài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thành lập hội đồng trọng tài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bổ nhiệm trọng tài viên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phiên họp và tố tụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trình bày, tranh luận, cung cấp chứng cứ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ban hành phán quyết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phán quyết chung thẩm, thi hành theo luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nguồn: ICC Rules of Arbitration\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm của trọng tài thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng tài thương mại mang đến nhiều lợi ích cho các bên tham gia tranh chấp, đặc biệt trong các giao dịch thương mại phức tạp và có yếu tố quốc tế. Một trong những ưu điểm lớn nhất là tính linh hoạt, cho phép các bên lựa chọn luật áp dụng, ngôn ngữ, địa điểm và trọng tài viên phù hợp với chuyên môn của vụ việc. Sự linh hoạt này giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt các rào cản pháp lý so với tố tụng tại tòa án nhà nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo mật là một điểm mạnh nổi bật, giúp các bên giữ kín thông tin về hợp đồng, tình hình kinh doanh và các yếu tố chiến lược. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, nơi việc công khai thông tin có thể gây thiệt hại về uy tín hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị thương hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Linh hoạt trong quy trình và lựa chọn trọng tài viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo mật thông tin, tránh ảnh hưởng tới hình ảnh doanh nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ giải quyết nhanh hơn so với tòa án.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phán quyết được công nhận và thi hành ở nhiều quốc gia nhờ Công ước New York 1958.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của trọng tài thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh các ưu điểm, trọng tài thương mại cũng tồn tại một số hạn chế. Chi phí trọng tài, đặc biệt khi sử dụng các trung tâm trọng tài quốc tế lớn như ICC, SIAC hoặc LCIA, có thể rất cao. Mức phí này bao gồm thù lao trọng tài viên, phí quản lý của trung tâm trọng tài, chi phí thuê chuyên gia và luật sư, cũng như chi phí phiên dịch và di chuyển nếu cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trọng tài không có quyền lực cưỡng chế như tòa án. Nếu một bên không tự nguyện thi hành phán quyết, bên thắng kiện phải yêu cầu tòa án có thẩm quyền hỗ trợ thi hành, có thể dẫn tới kéo dài thời gian và phát sinh thủ tục phức tạp. Ngoài ra, ở một số quốc gia, quy trình công nhận và thi hành phán quyết trọng tài có thể bị hạn chế hoặc chịu tác động bởi yếu tố chính trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí cao, đặc biệt ở các vụ việc quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thi hành tại một số quốc gia không thân thiện với cơ chế trọng tài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thương mại quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng tài thương mại đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các bên đến từ những hệ thống pháp luật khác nhau cần một cơ chế trung lập, đáng tin cậy và được công nhận rộng rãi. Trọng tài đáp ứng nhu cầu này nhờ tính quốc tế của các quy tắc và sự hỗ trợ từ các điều ước đa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trung tâm trọng tài quốc tế uy tín như ICC, SIAC hay LCIA thường xuyên giải quyết các vụ tranh chấp liên quan đến mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng xây dựng, đầu tư nước ngoài và dịch vụ tài chính. Phán quyết của các trung tâm này được công nhận rộng rãi nhờ các quốc gia thành viên Công ước New York.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tổ chức trọng tài tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên thế giới tồn tại nhiều tổ chức trọng tài có uy tín và phạm vi hoạt động khác nhau, từ quốc tế tới quốc gia. Một số tổ chức trọng tài tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) – giải quyết tranh chấp thương mại và đầu tư tại Việt Nam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tòa Trọng tài Quốc tế thuộc Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) – tổ chức trọng tài quốc tế lớn nhất và lâu đời nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) – nổi bật tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tòa Trọng tài Quốc tế London (LCIA) – chuyên giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại châu Âu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung tâm Trọng tài Quốc tế Hồng Kông (HKIAC) – mạnh về tranh chấp có yếu tố Trung Quốc và châu Á.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết hợp trọng tài với các phương thức khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, trọng tài thương mại có thể kết hợp với các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế khác (ADR) như hòa giải, thương lượng hoặc trung gian. Việc kết hợp này có thể diễn ra trước, trong hoặc sau khi tiến hành trọng tài, nhằm tìm ra giải pháp nhanh chóng, tiết kiệm và thân thiện hơn giữa các bên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số trung tâm trọng tài như VIAC hay ICC Mediation cung cấp dịch vụ kết hợp hòa giải và trọng tài, cho phép nếu hòa giải không thành, vụ việc sẽ chuyển ngay sang trọng tài mà không cần khởi kiện mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay cho thấy trọng tài thương mại ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong giải quyết tranh chấp xuyên biên giới, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ, năng lượng tái tạo và đầu tư công nghệ. Sự phát triển của trọng tài trực tuyến (online arbitration) cũng mở ra khả năng giải quyết tranh chấp nhanh chóng và chi phí thấp hơn, đặc biệt sau đại dịch COVID-19.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức trọng tài đang tăng cường ứng dụng công nghệ, triển khai phiên họp trực tuyến, quản lý hồ sơ điện tử và sử dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ phân tích hồ sơ, dự đoán rủi ro và tối ưu quy trình.\u003C\u002Fp>","commercial arbitration",[19,20],"trọng tài quốc tế","giải quyết tranh chấp thương mại","Trọng tài thương mại (Commercial Arbitration) là một phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR) có tính ràng buộc pháp lý, trong đó các bên tranh chấp thỏa thuận đưa vụ việc ra trước một hoặc nhiều trọng tài viên độc lập để phán quyết chung thẩm.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":10,"url":30},"Born, G. B. (2020). International Commercial Arbitration (3rd ed.). Kluwer Law International.","International Commercial Arbitration","Born","Kluwer Law International",2020,"https:\u002F\u002Fkluwerlawonline.com",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Redfern, A., & Hunter, M. (2015). Redfern and Hunter on International Arbitration (6th ed.). Oxford University Press.","Redfern and Hunter on International Arbitration","Redfern, Hunter","Oxford University Press",2015,"10.1093\u002Flaw\u002F9780198714248.001.0001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Flaw\u002F9780198714248.001.0001",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Ưu điểm vượt trội của trọng tài thương mại so với kiện tụng tại tòa án là gì?","Tính bảo mật thông tin kinh doanh, thủ tục linh hoạt nhanh chóng, các bên được quyền tự chọn trọng tài viên có chuyên môn sâu và phán quyết có giá trị chung thẩm.",{"question":44,"answer":45},"Công ước New York 1958 có ý nghĩa gì đối với trọng tài quốc tế?","Bảo đảm phán quyết của trọng tài thương mại nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại hơn 170 quốc gia thành viên trên toàn thế giới.",{"question":47,"answer":48},"Các trung tâm trọng tài thương mại quốc tế uy tín gồm những tổ chức nào?","Tòa Trọng tài Quốc tế ICC (Paris), SIAC (Singapore), HKIAC (Hồng Kông), LCIA (London) và VIAC (Việt Nam).",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.232+00:00","2026-08-24T05:10:12.000+00:00","2025-08-10T18:21:32.783+00:00",275,[65,75,81,86,92,96,101,106,110,115],{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bằng sáng chế","Bằng sáng chế là gì? Điều kiện bảo hộ và giá trị thương mại","Bằng sáng chế","patent","Bằng sáng chế là văn bằng bảo hộ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ sở hữu sáng chế, trao quyền độc quyền khai thác thương mại giải pháp kỹ thuật mới trong một thời hạn nhất định.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thương nhân","Thương nhân là gì? Điều kiện xác lập và quy định pháp lý","Thương nhân","merchant","Thương nhân là chủ thể thực hiện hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên, bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại có đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật thương mại.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":93,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":107,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]