[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BB%8Dng%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trọng lực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"trọng lực","Trọng lực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Trọng lực là lực hút cơ bản giữa mọi vật thể có khối lượng hoặc năng lượng trong vũ trụ, được mô tả bởi định luật vạn vật hấp dẫn Newton và thuyết tương...","\u003Cp>\u003Cstrong>Trọng lực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gravity \u002F Gravitational force\u003C\u002Fem>) là lực hút cơ bản giữa mọi vật thể có khối lượng hoặc năng lượng trong vũ trụ, được mô tả bởi định luật vạn vật hấp dẫn Newton và thuyết tương đối rộng Einstein.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về trọng lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrọng lực (gravity) là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, bên cạnh lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu. Đây là lực hút phổ quát xuất hiện giữa mọi vật chất có khối lượng, quyết định sự gắn kết và vận động của vũ trụ. Khác với các lực khác, trọng lực có phạm vi tác động vô hạn, nhưng cường độ thường yếu hơn nhiều so với lực hạt nhân hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%B1c%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrọng lực giữ cho hành tinh quay quanh Mặt Trời, duy trì Mặt Trăng trong quỹ đạo quanh Trái Đất, tạo ra thủy triều, và đảm bảo khí quyển không thoát ra ngoài vũ trụ. Trong đời sống hằng ngày, con người cảm nhận trọng lực thông qua hiện tượng vật thể có khối lượng luôn rơi xuống bề mặt Trái Đất với một gia tốc nhất định. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này được nghiên cứu có hệ thống lần đầu tiên bởi Isaac Newton vào thế kỷ 17, và sau đó được Albert Einstein mở rộng bằng thuyết tương đối rộng vào đầu thế kỷ 20. Sự kết hợp giữa mô hình cổ điển và hiện đại giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ hơn về cách trọng lực chi phối thế giới vật chất. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong triết học Hy Lạp cổ đại, Aristotle từng cho rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ. Quan điểm này chi phối tư duy khoa học trong nhiều thế kỷ. Đến thế kỷ 16, Galileo Galilei tiến hành các thí nghiệm rơi tự do và chứng minh rằng mọi vật rơi với cùng một gia tốc trong chân không, bất kể khối lượng. Đây là bước ngoặt quan trọng mở đường cho việc nghiên cứu cơ học hiện đại. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIsaac Newton vào năm 1687 công bố tác phẩm “Philosophiæ Naturalis Principia Mathematica”, trong đó trình bày định luật vạn vật hấp dẫn. Newton khẳng định rằng mọi vật chất trong vũ trụ hút lẫn nhau với một lực tỷ lệ thuận với tích khối lượng và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng. Lý thuyết này giải thích được quỹ đạo hành tinh, chu kỳ Mặt Trăng và nhiều hiện tượng thiên văn khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAlbert Einstein năm 1915 đã đưa ra thuyết tương đối rộng, một cách tiếp cận hoàn toàn mới về trọng lực. Theo Einstein, trọng lực không phải là một lực hút thông thường mà là sự cong của không-thời gian do vật chất và năng lượng gây ra. Lý thuyết này đã được chứng minh thực nghiệm thông qua các quan sát như hiện tượng lệch ánh sáng khi đi gần Mặt Trời và sự phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B3ng%20h%E1%BA%A5p%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} vào thế kỷ 21. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định luật vạn vật hấp dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh luật vạn vật hấp dẫn do Newton đề xuất có thể biểu diễn bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = G \\frac{m_1 m_2}{r^2}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript>: lực hấp dẫn (Newton, N).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>: hằng số hấp dẫn, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6.67430 \\times 10^{-11} \\, \\text{m}^3 \\text{kg}^{-1}\\text{s}^{-2}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_1, m_2\u003C\u002Fscript>: khối lượng của hai vật (kg).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>: khoảng cách giữa tâm hai vật (m).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh luật này là nền tảng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20c%E1%BB%95%20%C4%91i%E1%BB%83n%22%7D}}, cho phép dự đoán chính xác quỹ đạo của hành tinh, vệ tinh, sao chổi và nhiều thiên thể khác. Nó cũng giải thích hiện tượng rơi tự do và dao động con lắc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trăng không chỉ giữ cho Mặt Trăng quay quanh Trái Đất mà còn tạo ra thủy triều trên đại dương. Bảng sau minh họa một số trường hợp ứng dụng của định luật vạn vật hấp dẫn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò của lực hấp dẫn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Quỹ đạo hành tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Các hành tinh quay quanh Mặt Trời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữ hành tinh trong quỹ đạo ổn định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thủy triều\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước biển dâng và rút theo chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác động của lực hút Mặt Trăng và Mặt Trời\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Rơi tự do\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vật thể rơi về Trái Đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Do lực hút của Trái Đất tác động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Quỹ đạo vệ tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vệ tinh nhân tạo quanh Trái Đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì chuyển động ổn định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thuyết tương đối rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuyết tương đối rộng của Einstein đã thay đổi cách hiểu về trọng lực. Theo lý thuyết này, không-thời gian là một cấu trúc có thể cong khi có sự hiện diện của vật chất hoặc năng lượng. Vật thể chuyển động theo đường cong trong không-thời gian cong, mà con người cảm nhận như lực hấp dẫn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình trường Einstein mô tả mối quan hệ giữa năng lượng – vật chất và độ cong không-thời gian:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{\\mu\\nu} - \\tfrac{1}{2} R g_{\\mu\\nu} + \\Lambda g_{\\mu\\nu} = \\tfrac{8\\pi G}{c^4} T_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>: tensor Ricci mô tả độ cong cục bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>: metric không-thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Lambda\u003C\u002Fscript>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%91%20v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>: tensor năng lượng – động lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số minh chứng thực nghiệm nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Hiện tượng lệch ánh sáng của sao khi đi gần Mặt Trời, quan sát được lần đầu vào năm 1919.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự trễ thời gian do trọng lực, ứng dụng trong hệ thống GPS hiện nay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát hiện sóng hấp dẫn năm 2015 bởi LIGO, xác nhận tiên đoán của Einstein sau 100 năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Gia tốc trọng trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên Trái Đất, trọng lực được cảm nhận thông qua gia tốc trọng trường, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>. Giá trị trung bình của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> trên mặt đất xấp xỉ 9,81 m\u002Fs², nghĩa là một vật thể rơi tự do sẽ tăng vận tốc thêm khoảng 9,81 m\u002Fs sau mỗi giây nếu bỏ qua lực cản không khí. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, giá trị này không hoàn toàn đồng nhất trên toàn cầu. Nó thay đổi theo vĩ độ, độ cao so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%B1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20bi%E1%BB%83n%22%7D}}, và sự phân bố khối lượng địa chất. Tại xích đạo, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> nhỏ hơn một chút so với tại hai cực do Trái Đất có dạng elip dẹt và do lực ly tâm của chuyển động quay. Trên núi cao, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> cũng giảm do khoảng cách lớn hơn đến tâm Trái Đất. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính gia tốc trọng trường lý tưởng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g = \\frac{GM}{R^2}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>: hằng số hấp dẫn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript>: khối lượng Trái Đất\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: bán kính Trái Đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nếu tính với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M = 5.97 \\times 10^{24} \\, kg\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = 6.371 \\times 10^{6} \\, m\u003C\u002Fscript>, ta thu được \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g \\approx 9.81 \\, m\u002Fs^2\u003C\u002Fscript>. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của trọng lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrọng lực chi phối phần lớn các hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} và sinh học trên Trái Đất. Không có trọng lực, bầu khí quyển và đại dương sẽ không tồn tại, các sinh vật cũng không thể phát triển như hiện nay. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ảnh hưởng nổi bật của trọng lực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự hình thành và duy trì hành tinh:\u003C\u002Fstrong> lực hấp dẫn giữ vật chất kết tụ thành các hành tinh, ngôi sao và thiên hà.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thủy triều:\u003C\u002Fstrong> do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời, gây dao động mực nước biển theo chu kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quỹ đạo vệ tinh:\u003C\u002Fstrong> các vệ tinh nhân tạo di chuyển quanh Trái Đất nhờ cân bằng giữa lực hút trọng lực và quán tính quỹ đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động địa chất:\u003C\u002Fstrong> trọng lực thúc đẩy sự dịch chuyển vật chất trong lòng Trái Đất, ảnh hưởng đến núi lửa, động đất và kiến tạo mảng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, trọng lực đóng vai trò trong định hướng phát triển của cây (hiện tượng hướng trọng lực) và sự phân bố máu trong cơ thể người. Các nghiên cứu trong môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20tr%E1%BB%8Dng%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} cho thấy xương và cơ bắp con người suy yếu nhanh chóng do thiếu lực hấp dẫn. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trọng lực trong vũ trụ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quy mô vũ trụ, trọng lực là lực chủ đạo định hình cấu trúc của không gian. Các thiên hà, cụm thiên hà và siêu cụm thiên hà tồn tại nhờ lực hấp dẫn liên kết hàng tỷ tỷ ngôi sao. Nếu không có trọng lực, vật chất trong vũ trụ sẽ phân tán, không hình thành hành tinh hay sự sống. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuyết tương đối rộng cung cấp nền tảng để mô tả các hiện tượng cực đoan do trọng lực tạo ra, như hố đen. Hố đen hình thành khi một ngôi sao khối lượng lớn sụp đổ, tạo ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BA%A5p%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra. Các quan sát về sóng hấp dẫn và hình ảnh hố đen do Kính viễn vọng Chân trời Sự kiện (EHT) chụp lại năm 2019 là minh chứng trực tiếp cho dự đoán này. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trọng lực còn đóng vai trò trong sự giãn nở vũ trụ. Sự cân bằng giữa lực hấp dẫn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%91i%22%7D}} quyết định tốc độ giãn nở. Nghiên cứu hiện nay cho thấy vũ trụ đang giãn nở gia tốc, đặt ra nhiều câu hỏi mới về bản chất của trọng lực và năng lượng tối. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của trọng lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đời sống và khoa học, trọng lực có nhiều ứng dụng thiết thực. Các kỹ sư sử dụng dữ liệu trọng lực để tính toán tải trọng công trình, từ nhà cao tầng đến cầu treo. Trong nông nghiệp, trọng lực ảnh hưởng đến hệ thống tưới tiêu và dòng chảy nước. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ vũ trụ, hiệu ứng “trợ lực hấp dẫn” (gravity assist) được dùng để tăng tốc tàu thăm dò bằng cách lợi dụng lực hút của hành tinh. Ví dụ, các tàu Voyager và New Horizons đã dùng kỹ thuật này để rút ngắn thời gian hành trình ra ngoài Hệ Mặt Trời. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong địa chất, phép đo trọng lực (gravimetry) được ứng dụng để phát hiện khoáng sản, dầu khí và nghiên cứu cấu trúc lòng đất. Các gravimeter hiện đại có thể phát hiện biến động nhỏ của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20tr%E1%BB%8Dng%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}, từ đó cung cấp thông tin quý giá về núi lửa, động đất và nước ngầm. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thí nghiệm và đo lường trọng lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo trọng lực đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Thí nghiệm Cavendish năm 1797–1798 là bước đột phá đầu tiên, giúp xác định hằng số hấp dẫn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>. Cavendish sử dụng cân xoắn để đo lực hút cực nhỏ giữa các khối chì, từ đó tính ra khối lượng Trái Đất. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, các thiết bị gravimeter siêu dẫn và interferometer laser được sử dụng để đo trọng lực với độ chính xác cực cao. Các dự án không gian như vệ tinh GRACE của NASA đã lập bản đồ chi tiết về sự phân bố trọng lực trên Trái Đất, hỗ trợ nghiên cứu biến đổi khí hậu và mực nước biển. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý hiện đại, việc xác định chính xác giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> vẫn là thách thức. Các phép đo ở nhiều thí nghiệm khác nhau cho kết quả có sự khác biệt nhỏ, cho thấy có thể tồn tại hiện tượng chưa được hiểu hết về lực hấp dẫn. \n\u003C\u002Fp>","Gravity \u002F Gravitational force","Trọng lực là lực hút cơ bản giữa mọi vật thể có khối lượng hoặc năng lượng trong vũ trụ, được mô tả bởi định luật vạn vật hấp dẫn Newton và thuyết tương đối rộng Einstein.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Young, Menon (2000). A Charged Erez-Rosen Spacetime and Gravitational Repulsion. General Relativity and Gravitation. doi:10.1023\u002Fa:1001888131290","A Charged Erez-Rosen Spacetime and Gravitational Repulsion","Young, Menon","General Relativity and Gravitation",2000,"10.1023\u002Fa:1001888131290",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"McCrea, Milne (2000). Newtonian Universes and the Curvature of Space. General Relativity and Gravitation. doi:10.1023\u002Fa:1001949117817","Newtonian Universes and the Curvature of Space","McCrea, Milne","10.1023\u002Fa:1001949117817",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":25,"year":37,"doi":38,"url":10},"Preziosi, Tino (1998). Possible Tests of Curvature Effects in Weak Gravitational Fields. General Relativity and Gravitation. doi:10.1023\u002Fa:1018887009866","Possible Tests of Curvature Effects in Weak Gravitational Fields","Preziosi, Tino",1998,"10.1023\u002Fa:1018887009866",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Thuyết tương đối rộng giải thích bản chất của trọng lực như thế nào?","Albert Einstein chỉ ra rằng trọng lực không phải là lực hút từ xa theo nghĩa cổ điển, mà là hệ quả của sự uốn cong không thời gian do sự hiện diện của khối lượng và năng lượng.",{"question":44,"answer":45},"Sóng hấp dẫn là gì và được phát hiện bằng cách nào?","Sóng hấp dẫn là những gợn sóng trong không thời gian sinh ra từ các sự kiện vũ trụ khốc liệt như sáp nhập lỗ đen, được phát hiện trực tiếp lần đầu vào năm 2015 bởi đài quan sát giao thoa laser LIGO.",{"question":47,"answer":48},"Hằng số hấp dẫn G có ý nghĩa vật lý gì?","Hằng số hấp dẫn G là hằng số vật lý cơ bản xác định độ mạnh của tương tác hấp dẫn giữa hai khối lượng trong định luật vạn vật hấp dẫn của Newton và phương trình trường Einstein.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"lực điện từ","sóng hấp dẫn","cơ học cổ điển","hằng số vũ trụ","mực nước biển","vật lý","vi trọng lực","trường hấp dẫn","năng lượng tối","trường trọng lực",10,true,"PUBLISHED","2025-04-23T02:30:08.522+00:00","2026-09-05T01:30:43.380+00:00","2025-08-28T04:58:36.174+00:00","2026-09-05T01:30:43.090+00:00",342,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hạt nhân","Hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hạt nhân",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình schrödinger","Phương trình schrödinger là gì? Các công bố khoa học về schrödinger"]