[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trọng lượng cơ thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"trọng lượng cơ thể","Trọng lượng cơ thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trọng lượng cơ thể là lực hấp dẫn tác động lên khối lượng của một vật thể, thường được hiểu nhầm là khối lượng trong đời sống hàng ngày. Trong vật lý, trọng lượng phụ thuộc vào gia tốc trọng trường nơi vật thể tồn tại và được tính bằng công thức W = m × g. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa trọng lượng cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng cơ thể là đại lượng vật lý biểu thị lực hút giữa một cơ thể và hành tinh mà nó đang đứng, trong trường hợp phổ biến nhất là Trái Đất. Về mặt khoa học, trọng lượng là một lực, không phải là khối lượng, và được đo bằng đơn vị Newton (N) trong hệ đo lường quốc tế SI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa vật lý, trọng lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> của một vật thể được xác định bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W = m \\cdot g\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>: là khối lượng vật thể, đo bằng kilogram (kg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>: là gia tốc trọng trường, trung bình khoảng 9.81 m\u002Fs² trên bề mặt Trái Đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>: là trọng lượng, đo bằng Newton (N)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong nhiều lĩnh vực như y học, sức khỏe cộng đồng và đời sống hàng ngày, thuật ngữ \"trọng lượng cơ thể\" thường được sử dụng thay thế cho \"khối lượng cơ thể\". Ví dụ, khi nói một người \"nặng 60 kg\", điều đó thường ám chỉ khối lượng, không phải lực trọng lượng thực tế (60 kg × 9.81 m\u002Fs² = 588.6 N).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa trọng lượng và khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất trong đời sống là giữa trọng lượng và khối lượng. Hai khái niệm này tuy có liên quan nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau: khối lượng là đại lượng không đổi, còn trọng lượng phụ thuộc vào lực hấp dẫn của thiên thể mà cơ thể đang đứng trên đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: nếu một người có khối lượng 70 kg:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trên Trái Đất (g = 9.81 m\u002Fs²), trọng lượng là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W = 70 \\cdot 9.81 = 686.7\u003C\u002Fscript> N\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trên Mặt Trăng (g ≈ 1.62 m\u002Fs²), trọng lượng chỉ còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W = 70 \\cdot 1.62 = 113.4\u003C\u002Fscript> N\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, trong cả hai trường hợp, khối lượng của người đó vẫn giữ nguyên: 70 kg.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau giúp phân biệt rõ hơn giữa hai khái niệm này:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trọng lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn vị đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>kilogram (kg)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Newton (N)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Là đại lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vô hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vector\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào vị trí?\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dụng cụ đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân khối lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhận thức rõ sự khác biệt này rất quan trọng, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, vật lý, hàng không vũ trụ hoặc khi phân tích dữ liệu sinh học trong các môi trường có trọng lực thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo trọng lượng cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tế, trọng lượng cơ thể được đo thông qua cân – một thiết bị phản ánh lực mà cơ thể tác động lên bề mặt cân do trọng lực hút xuống. Các loại cân phổ biến hiện nay là cân cơ học, cân điện tử, và cân y tế chuyên dụng có độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý hoạt động của cân không phải là đo trực tiếp trọng lượng mà là đo phản lực từ mặt đất tác dụng lên cơ thể, sau đó chuyển thành số đo tương ứng. Trong cân điện tử, cảm biến lực (load cell) chuyển đổi lực cơ học thành tín hiệu điện, từ đó hiển thị giá trị khối lượng tương đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại cân phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cân cơ học:\u003C\u002Fstrong> Dùng lò xo để đo lực, ít chính xác, dễ lệch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cân điện tử:\u003C\u002Fstrong> Phổ biến hiện nay, độ chính xác cao, nhiều loại có thể phân tích thành phần cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cân y tế:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế chuyên dụng cho bệnh viện, có thể kèm đo chiều cao để tính BMI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fscale-resources\" target=\"_blank\">NIST (National Institute of Standards and Technology)\u003C\u002Fa>, sai số trong thiết bị cân lường phải nằm trong giới hạn cho phép, đặc biệt khi sử dụng trong y tế hoặc nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của trọng lượng cơ thể trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng cơ thể là một chỉ số sinh học quan trọng được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chuyển hóa, và nguy cơ bệnh lý ở cả trẻ em và người lớn. Đây là cơ sở để tính toán nhiều chỉ số sức khỏe như BMI (Body Mass Index), chỉ số khối cơ thể, một trong những thước đo phổ biến nhất để đánh giá mức độ béo phì hoặc gầy yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trọng lượng cũng là yếu tố thiết yếu để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính liều lượng thuốc (theo mg\u002Fkg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá sự tăng trưởng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi bệnh nhân trong điều trị suy dinh dưỡng hoặc béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường type 2, tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhealthyweight\u002Fassessing\u002Fbmi\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> cho thấy, chỉ số trọng lượng bất thường có liên quan mật thiết đến tỷ lệ tử vong sớm và chất lượng sống suy giảm. Trong bệnh viện, cân nặng còn được dùng để đánh giá chỉ số chuyển hóa nền và theo dõi dịch nội tại trong cơ thể (giảm hoặc tăng trọng lượng đột ngột có thể cảnh báo tình trạng phù, mất nước hoặc xuất huyết nội).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng cơ thể không phải là một con số cố định và đơn giản. Nó là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố sinh học, môi trường và hành vi. Trong lĩnh vực sinh lý học, trọng lượng phản ánh sự cân bằng giữa năng lượng hấp thụ (qua thực phẩm) và năng lượng tiêu hao (qua chuyển hóa cơ bản, hoạt động thể chất và sinh nhiệt).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố chính ảnh hưởng đến trọng lượng cơ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Yếu tố gene ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất, cảm giác đói và tích mỡ. Một số người có xu hướng tăng cân dễ dàng hơn do di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn uống:\u003C\u002Fstrong> Thực phẩm giàu năng lượng, nhiều đường, chất béo bão hòa và ít chất xơ dễ dẫn đến tăng cân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> Lối sống ít vận động làm giảm tiêu hao năng lượng, tích tụ mỡ nội tạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội tiết tố:\u003C\u002Fstrong> Hormone như insulin, leptin, cortisol ảnh hưởng đến cảm giác đói, quá trình dự trữ và tiêu thụ năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc men:\u003C\u002Fstrong> Một số thuốc điều trị (thuốc chống trầm cảm, corticoid, thuốc ngừa thai…) có tác dụng phụ làm tăng cân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Căng thẳng, trầm cảm và thói quen ăn uống theo cảm xúc (emotional eating) là nguyên nhân khiến nhiều người tăng cân không kiểm soát. Ở một số trường hợp, các rối loạn chuyển hóa như hội chứng Cushing hoặc suy giáp cũng dẫn đến thay đổi trọng lượng đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi trọng lượng theo thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng cơ thể có thể biến động theo giờ, theo ngày và theo mùa mà không phản ánh sự thay đổi thực chất về mỡ cơ thể. Những biến động ngắn hạn thường liên quan đến lượng nước trong cơ thể, mức glycogen, hoạt động tiêu hóa và hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buổi sáng:\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng thấp nhất do mất nước qua mồ hôi, hô hấp, tiểu tiện trong khi chưa ăn uống gì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sau bữa ăn:\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng tăng tạm thời do thức ăn, nước uống chưa được chuyển hóa hết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phụ nữ:\u003C\u002Fstrong> Có thể tăng từ 0.5–2 kg trong kỳ kinh do giữ nước và thay đổi nội tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về dài hạn, sự thay đổi trọng lượng thường là dấu hiệu của:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cân bền vững:\u003C\u002Fstrong> Dư thừa năng lượng mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm cân đột ngột:\u003C\u002Fstrong> Có thể liên quan đến bệnh lý (ung thư, cường giáp, rối loạn ăn uống, trầm cảm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến động thất thường:\u003C\u002Fstrong> Gợi ý hội chứng rối loạn chuyển hóa, stress mạn tính hoặc dùng thuốc kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, theo dõi trọng lượng nên được thực hiện định kỳ và trong cùng một điều kiện (cùng thời điểm trong ngày, không mặc nhiều quần áo, cân lúc bụng đói…). Các chuyên gia khuyến nghị không nên quá lo lắng vì những thay đổi nhỏ trong ngày mà nên theo dõi xu hướng dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trọng lượng và sự phân bố mỡ cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng cơ thể đơn thuần không phản ánh đầy đủ tình trạng sức khỏe nếu không kết hợp với đánh giá thành phần cơ thể. Một người có chỉ số BMI “bình thường” vẫn có thể có tỷ lệ mỡ nội tạng cao, được gọi là tình trạng “gầy nhưng béo” (TOFI – Thin Outside, Fat Inside).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố mỡ cơ thể ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ bệnh lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí tích mỡ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro sức khỏe\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mỡ bụng (visceral fat)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quanh nội tạng, dưới cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao – liên quan đến tim mạch, tiểu đường, gan nhiễm mỡ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mỡ dưới da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bố ở đùi, hông, cánh tay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít rủi ro hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đánh giá thành phần cơ thể, có thể sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phép đo vòng eo (WC – Waist Circumference)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ eo\u002Fhông (WHR – Waist-Hip Ratio)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích trở kháng điện sinh học (BIA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DXA (Dual-Energy X-ray Absorptiometry) – phương pháp chính xác nhất trong nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo một nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6019055\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, tỷ lệ mỡ nội tạng cao ngay cả ở người có BMI bình thường vẫn làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch và chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trọng lượng cơ thể trong không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên Trái Đất, lực hấp dẫn duy trì áp lực liên tục lên cơ bắp và xương, giúp duy trì mật độ xương và khối lượng cơ. Tuy nhiên, trong môi trường không trọng lực như trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), trọng lượng cơ thể gần như bằng 0, khiến cho các hệ thống cơ – xương không còn được \"rèn luyện\" tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo NASA, sau chỉ vài tuần sống trong không gian, phi hành gia có thể mất từ 1–2% khối lượng xương mỗi tháng và sụt giảm đáng kể khối lượng cơ. Điều này buộc các phi hành gia phải tập thể dục đều đặn ít nhất 2 giờ mỗi ngày bằng thiết bị đặc biệt để mô phỏng tải trọng lên cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì không có trọng lượng theo nghĩa thông thường, NASA sử dụng thiết bị \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fhrp\u002Fbody-mass-measurement-device\u002F\" target=\"_blank\">Body Mass Measurement Device (BMMD)\u003C\u002Fa> để đo khối lượng phi hành gia dựa trên định luật dao động điều hòa. Thiết bị này cho phép suy ra khối lượng cơ thể mà không cần dựa vào lực hấp dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của dữ liệu trọng lượng trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu trọng lượng cơ thể là nền tảng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến y sinh học, kỹ thuật, nhân chủng học và thể thao. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về biến động cơ thể, thiết kế thiết bị hỗ trợ phù hợp và mô hình hóa quá trình sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật y sinh:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế giường bệnh, xe lăn, thiết bị hỗ trợ theo trọng lượng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán và theo dõi:\u003C\u002Fstrong> AI phân tích dữ liệu trọng lượng kết hợp với dấu hiệu sinh tồn để phát hiện sớm tình trạng phù nề, mất nước, suy tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể thao:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi khối lượng và thành phần cơ thể giúp tối ưu hóa hiệu suất vận động viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhân chủng học:\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng là chỉ số giúp phân tích cấu trúc cơ thể người theo chủng tộc, vùng địa lý, thời kỳ lịch sử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\" target=\"_blank\">National Institute of Standards and Technology (NIST) - Weights and Measures\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhealthyweight\u002Fassessing\u002Fbmi\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Centers for Disease Control and Prevention - BMI Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6019055\u002F\" target=\"_blank\">NIH - Body Fat Percentage and Health Outcomes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fhrp\u002Fbody-mass-measurement-device\u002F\" target=\"_blank\">NASA - Body Mass Measurement in Microgravity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fobesity-and-overweight\" target=\"_blank\">World Health Organization - Obesity and Overweight\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.633+00:00","2025-11-10T13:47:39.932+00:00","2025-11-10T13:47:39.928+00:00",136,[34,37,40,51,56,62,68,73,83,86],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng chủng wistar","Chuột cống trắng chủng wistar là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"thể lực","Thể lực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Physical fitness","Thể lực là tập hợp các thuộc tính thể chất đa chiều mà một cá nhân sở hữu hoặc đạt được, phản ánh năng lực sinh học thực hiện các hoạt động thể chất và công việc thường nhật một cách tràn đầy sinh lực, không mệt mỏi quá mức và có đủ năng lượng thích ứng với các tình huống căng thẳng hoặc khẩn cấp.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"u lympho không hodgkin","U lympho không Hodgkin là gì? Phân loại và điều trị NHL","U lympho không Hodgkin","Non-Hodgkin lymphoma","U lympho không Hodgkin (NHL) là nhóm bệnh lý ác tính không đồng nhất của hệ thống hạch bạch huyết và tổ chức lympho, bắt nguồn từ sự tăng sinh đơn dòng ác tính của tế bào lympho B hoặc lympho T\u002FNK.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"xẹp đốt sống","Xẹp đốt sống là gì? Bơm xi măng sinh học Kyphoplasty","Xẹp đốt sống","vertebral compression fracture","Xẹp đốt sống là tình trạng thân đốt sống bị sụp đổ chiều cao do nứt gãy bè xương xốp dưới tác động của tải trọng cơ học, phổ biến nhất ở bệnh nhân loãng xương người cao tuổi hoặc do di căn ác tính.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"béo phì nặng","Béo phì nặng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Severe obesity \u002F Class III obesity","Béo phì nặng là tình trạng tích lũy mô mỡ bệnh lý nghiêm trọng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 35 kg\u002Fm² trở lên kèm bệnh đồng mắc hoặc BMI từ 40 kg\u002Fm² trở lên.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dữ liệu thực nghiệm","Dữ liệu thực nghiệm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Empirical data \u002F Experimental data","Dữ liệu thực nghiệm là tập hợp các thông tin định tính hoặc định lượng được thu thập trực tiếp thông qua quan sát, đo đạc hoặc bố trí thí nghiệm khoa học thực tế, đóng vai trò là bằng chứng khách quan để kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết và xây dựng các mô hình dự báo.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tác động tâm lý","Tác động tâm lý là gì? Các công bố khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"sản xuất bền vững","Sản xuất bền vững (Sustainable Production): Nguyên lý và mô hình","Sản xuất bền vững","sustainable production","Sản xuất bền vững là mô hình tạo ra sản phẩm công nghiệp thông qua các quy trình tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo an toàn, phúc lợi cho người lao động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]