[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"trị liệu","Trị liệu là gì? Các phương pháp trị liệu trong y học hiện đại","Trị liệu bao gồm các can thiệp y sinh học, tâm lý và phục hồi chức năng nhằm giải quyết nguyên nhân bệnh lý và nâng cao chất lượng cuộc sống.","\u003Cp>Trị liệu là quá trình áp dụng có hệ thống các phương pháp can thiệp y học, tâm lý học, vật lý học hoặc xã hội nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc hành vi của cá nhân. Mục tiêu của trị liệu không chỉ dừng lại ở việc điều trị triệu chứng mà còn hướng đến phục hồi chức năng, cải thiện chất lượng sống và phòng ngừa tái phát bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trị liệu có thể diễn ra trong môi trường bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, tại nhà hoặc qua hình thức trị liệu từ xa. Các chuyên gia tham gia vào quá trình trị liệu bao gồm bác sĩ lâm sàng, nhà trị liệu tâm lý, nhà vật lý trị liệu, chuyên viên phục hồi chức năng và nhân viên xã hội. Hình thức trị liệu được lựa chọn dựa trên chẩn đoán y khoa, mục tiêu điều trị, khả năng đáp ứng của bệnh nhân và điều kiện thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy vào tính chất can thiệp, trị liệu có thể mang tính cá nhân hoặc nhóm, ngắn hạn hoặc dài hạn, tập trung vào triệu chứng cụ thể hoặc toàn diện sức khỏe tâm thể. Nhiều mô hình trị liệu hiện đại đang kết hợp đồng thời nhiều phương pháp, tạo nên cách tiếp cận đa chiều trong chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu được phân loại dựa trên bản chất chuyên môn, kỹ thuật áp dụng và mục tiêu điều trị. Việc phân loại này giúp tổ chức hiệu quả nguồn lực y tế và lựa chọn hình thức can thiệp phù hợp với từng cá nhân hoặc nhóm bệnh lý cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hình thức trị liệu chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu y học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuốc, xạ trị, liệu pháp miễn dịch, phẫu thuật, hoặc cấy ghép để điều trị bệnh nội khoa, ung thư hoặc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu tâm lý:\u003C\u002Fstrong> tập trung vào điều chỉnh cảm xúc, hành vi và suy nghĩ qua các mô hình như trị liệu hành vi nhận thức (CBT), liệu pháp chấp nhận (ACT), phân tâm học, hoặc trị liệu hành vi biện chứng (DBT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu vật lý:\u003C\u002Fstrong> bao gồm các phương pháp can thiệp như tập vận động, xoa bóp trị liệu, điện trị liệu, nhiệt trị liệu và kéo giãn cơ – khớp nhằm phục hồi chức năng vận động và giảm đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu nghệ thuật và hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> dùng âm nhạc, mỹ thuật, kịch hoặc động vật hỗ trợ để tăng cường biểu đạt cảm xúc và cải thiện chức năng tâm lý – xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hình thức trị liệu này có thể kết hợp trong các chương trình chăm sóc toàn diện như phục hồi sau đột quỵ, điều trị trầm cảm kháng thuốc hoặc quản lý đau mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại trị liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chuyên viên thực hiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư, bệnh nội khoa, miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bác sĩ chuyên khoa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tâm lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn lo âu, trầm cảm, stress\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhà trị liệu tâm lý, tâm thần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý trị liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chấn thương, phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyên viên phục hồi, kỹ thuật viên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghệ thuật – hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trị liệu cảm xúc, hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyên gia nghệ thuật trị liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển của trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hình thức trị liệu xuất hiện từ thời cổ đại với các kỹ thuật sơ khai như châm cứu, liệu pháp thảo dược, và hành vi nghi lễ. Trong nền y học Hy Lạp cổ, Hippocrates đã đề xuất mô hình trị liệu cân bằng dịch thể, đặt nền móng cho cách tiếp cận điều trị khoa học. Tại phương Đông, y học cổ truyền cũng phát triển mạnh mẽ với các hình thức trị liệu dựa trên âm – dương, ngũ hành và khí huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vào thế kỷ 19 và 20, với sự phát triển của sinh lý học, vi sinh học và tâm lý học, các phương pháp trị liệu khoa học hiện đại được hình thành. Trị liệu tâm lý bắt đầu phát triển mạnh với sự xuất hiện của phân tâm học Freud, sau đó mở rộng với các mô hình hành vi, nhận thức, hệ thống và trị liệu ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nửa đầu thế kỷ 21, trị liệu tiếp tục mở rộng nhờ vào công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và cá nhân hóa y học. Các nền tảng trị liệu từ xa, ứng dụng di động, và liệu pháp dựa trên dữ liệu lớn đang ngày càng phổ biến trong y học dự phòng và chăm sóc tinh thần. Ngoài ra, lĩnh vực trị liệu kỹ thuật số (digital therapeutics) đang phát triển như một ngành riêng, được FDA Hoa Kỳ công nhận trong nhiều chỉ định điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học và tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của trị liệu được lý giải qua các cơ chế tác động sinh học và tâm lý phức tạp. Với trị liệu y học, thuốc điều chỉnh hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh, thụ thể tế bào hoặc hệ miễn dịch. Phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào cấu trúc tổn thương, còn xạ trị hoặc liệu pháp gen can thiệp ở mức phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trị liệu tâm lý, cơ chế tác động bao gồm thay đổi lối tư duy phi lý (irrational beliefs), điều chỉnh hành vi thích nghi, hoặc tái cấu trúc trải nghiệm cảm xúc. Các liệu pháp hành vi – nhận thức (CBT) tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, qua đó giúp bệnh nhân giảm triệu chứng tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trị liệu vật lý tác động lên cơ – xương – thần kinh thông qua cơ chế kích thích dẫn truyền thần kinh, tăng tuần hoàn và cải thiện chức năng mô mềm. Điện trị liệu và nhiệt trị liệu cũng hỗ trợ quá trình lành mô, điều hòa phản xạ và giảm đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình trị liệu hiện đại cũng bắt đầu tích hợp quan điểm sinh học và tâm lý xã hội, gọi là mô hình biopsychosocial – một hướng tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trị liệu trong y học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, trị liệu là phần trung tâm trong quá trình chăm sóc và điều trị bệnh. Các phương pháp trị liệu được lựa chọn dựa trên chẩn đoán chính xác, bằng chứng lâm sàng và các hướng dẫn điều trị cập nhật. Phác đồ trị liệu thường bao gồm các bước: xác định mục tiêu điều trị, lựa chọn biện pháp trị liệu, theo dõi hiệu quả, điều chỉnh hoặc phối hợp liệu pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực có ứng dụng trị liệu phổ biến trong y học bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị ung thư: dùng hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch hoặc nhắm trúng đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch: sử dụng thuốc hạ áp, chống đông, thay đổi lối sống và phục hồi chức năng tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tiểu đường: trị liệu insulin, thuốc uống, giáo dục dinh dưỡng và tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý xương khớp: phối hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu và can thiệp phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hệ thống hỗ trợ ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng như UpToDate hoặc NCCN Guidelines giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quá trình trị liệu trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trị liệu trong sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu tâm lý là một lĩnh vực chuyên biệt nhằm điều chỉnh các rối loạn cảm xúc, hành vi, tư duy và nhân cách. Ngoài các phương pháp sử dụng thuốc như thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc an thần, trị liệu tâm lý giữ vai trò chính trong điều trị các rối loạn như lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), PTSD và các rối loạn nhân cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình trị liệu tâm lý được chứng minh hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CBT (Cognitive Behavioral Therapy):\u003C\u002Fstrong> giúp bệnh nhân thay đổi suy nghĩ tiêu cực và hành vi sai lệch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ACT (Acceptance and Commitment Therapy):\u003C\u002Fstrong> khuyến khích sự chấp nhận và cam kết hành động theo giá trị cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DBT (Dialectical Behavior Therapy):\u003C\u002Fstrong> hiệu quả trong điều trị rối loạn nhân cách ranh giới, kiểm soát cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhóm và gia đình:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ hệ thống xã hội xung quanh bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết và tài nguyên chuyên môn có thể tìm thấy tại APA – Psychotherapy hoặc NIMH.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và tiêu chí đánh giá trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả trị liệu cần được đánh giá một cách khách quan và liên tục trong suốt quá trình điều trị. Các chỉ số đánh giá thường được sử dụng bao gồm triệu chứng lâm sàng, chỉ số chức năng, chất lượng sống và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Trong nghiên cứu, hiệu quả trị liệu được xác nhận bằng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT), phân tích thống kê và hệ số p có ý nghĩa thống kê:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p &lt; 0.05\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong điều trị trầm cảm, thang điểm HAM-D (Hamilton Depression Rating Scale) được sử dụng để đo lường mức độ cải thiện. Trong phục hồi chức năng, các công cụ như FIM (Functional Independence Measure) hoặc SF-36 đánh giá khả năng tự lập và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đánh giá hiệu quả cũng phải dựa trên tiêu chí phù hợp với mục tiêu trị liệu (giảm đau, cải thiện tâm lý, phục hồi chức năng...), thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng lâm sàng. Ngoài ra, các yếu tố như sự hợp tác của bệnh nhân, động lực nội tại và sự hỗ trợ từ gia đình cũng ảnh hưởng đến kết quả trị liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trị liệu hỗ trợ và chăm sóc toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu hỗ trợ là thành phần thiết yếu trong chăm sóc toàn diện, đặc biệt với bệnh nhân mắc bệnh mạn tính hoặc ở giai đoạn cuối. Mục tiêu không còn là điều trị khỏi hoàn toàn mà là duy trì chất lượng sống, giảm đau đớn và hỗ trợ tâm lý – xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức trị liệu hỗ trợ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ tinh thần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> phục hồi khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu tâm linh:\u003C\u002Fstrong> hướng dẫn người bệnh tìm ý nghĩa sống và đối diện bệnh tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong bệnh ung thư, HIV\u002FAIDS, bệnh thần kinh thoái hóa như Parkinson hoặc Alzheimer, trị liệu hỗ trợ giúp bệnh nhân và gia đình thích nghi với các thay đổi thể chất và tinh thần trong tiến trình bệnh. Việc tích hợp trị liệu hỗ trợ vào kế hoạch điều trị chính là minh chứng cho mô hình y học nhân văn lấy người bệnh làm trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và trị liệu kỹ thuật số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu kỹ thuật số (Digital Therapeutics – DTx) là lĩnh vực mới nổi, ứng dụng phần mềm, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo để cung cấp can thiệp trị liệu được xác nhận lâm sàng. Đây là xu hướng tất yếu nhằm mở rộng khả năng tiếp cận và cá nhân hóa trị liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức trị liệu kỹ thuật số hiện đang phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trị liệu qua điện thoại di động (như Woebot, Headspace)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trị liệu qua video call (teletherapy) được hỗ trợ bởi nền tảng bảo mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chatbot trị liệu có hướng dẫn dựa trên mô hình CBT\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống AI gợi ý chiến lược can thiệp cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sau đại dịch COVID-19, telehealth và DTx trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho nhiều bệnh nhân không thể tiếp cận dịch vụ điều trị truyền thống. Tham khảo danh sách các nền tảng trị liệu số tại Psychology Today – Online Therapy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu hiện nay đối mặt với nhiều thách thức như thiếu hụt nhân lực chuyên môn, bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ, chi phí điều trị cao và thiếu hệ thống giám sát hiệu quả lâu dài. Sự khác biệt văn hóa, định kiến về sức khỏe tâm thần và thiếu nhận thức cộng đồng cũng là rào cản lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, xu hướng trị liệu cá nhân hóa, trị liệu dựa trên dữ liệu sinh học (biomarkers), và tích hợp trí tuệ nhân tạo trong thiết kế phác đồ trị liệu đang mở ra những triển vọng mới. Y học chính xác (precision medicine) sẽ giúp lựa chọn liệu pháp tối ưu dựa trên gen, môi trường sống và tâm lý người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai gần, các công cụ tự động hóa đánh giá hiệu quả, nền tảng trị liệu học máy (machine-learning therapy engines) và điều trị từ xa sẽ tiếp tục cải thiện chất lượng và hiệu quả trị liệu, đồng thời giảm tải cho hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>","Trị liệu","therapy",[20,21,22,23],"Liệu pháp","Phép trị liệu","Therapy","Therapeutics","Trị liệu là quá trình áp dụng các biện pháp y học, tâm lý hoặc thể chất nhằm điều trị bệnh, làm giảm triệu chứng và phục hồi sức khỏe cho con người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Guyatt, G. H. và cs. (1992). Evidence-Based Medicine: A New Approach to Teaching the Practice of Medicine. JAMA, 268(17), 2420-2425.","Evidence-Based Medicine: A New Approach to Teaching the Practice of Medicine","Guyatt, G. H. và cs.","JAMA, 268(17), 2420-2425",1992,"10.1001\u002Fjama.1992.03490170092032",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Sackett, D. L., Rosenberg, W. M. và cs. (1996). Evidence based medicine: what it is and what it isn't. BMJ, 312(7023), 71-72.","Evidence based medicine: what it is and what it isn't","Sackett, D. L., Rosenberg, W. M. và cs.","BMJ, 312(7023), 71-72",1996,"10.1136\u002Fbmj.312.7023.71",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Guyatt, G. H., Sackett, D. L. và cs. (1993). Users' Guides to the Medical Literature: II. How to Use an Article About Therapy or Prevention. JAMA, 270(21), 2598-2601.","Users' Guides to the Medical Literature: II. How to Use an Article About Therapy or Prevention","Guyatt, G. H., Sackett, D. L. và cs.","JAMA, 270(21), 2598-2601",1993,"10.1001\u002Fjama.1993.03510170086037",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Trị liệu (Therapy) là gì?","Trị liệu là tập hợp các biện pháp y khoa, tâm lý hoặc vật lý có mục đích chữa lành tổn thương, thuyên giảm triệu chứng, ngăn ngừa tiến triển bệnh tật và phục hồi chức năng tối ưu cho người bệnh.",{"question":53,"answer":54},"Các phương thức trị liệu chính trong y học hiện đại là gì?","Bao gồm: Trị liệu nội khoa (dùng thuốc, liệu pháp trúng đích, miễn dịch), Trị liệu ngoại khoa (phẫu thuật), Xạ trị, Vật lý trị liệu - phục hồi chức năng và Trị liệu tâm lý (như liệu pháp nhận thức hành vi CBT).",{"question":56,"answer":57},"Nguyên tắc lựa chọn phác đồ trị liệu theo Y học thực chứng (EBM) là gì?","Y học thực chứng kết hợp 3 yếu tố cốt lõi: bằng chứng nghiên cứu khoa học tốt nhất hiện có (thử nghiệm RCT, tổng quan hệ thống), kinh nghiệm lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa và giá trị\u002Fnguyện vọng cụ thể của từng người bệnh.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.790+00:00","2026-08-28T09:18:02.464+00:00","2025-07-12T15:27:17.988+00:00",311,[74,77,80,90,95,100,106,111,117,122],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bìm bịp","Bìm bịp là gì? Các bà nghiên cứu khoa học về Bìm bịp",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"châm cứu","Châm cứu là gì? Các công bố khoa học về Châm cứu","Châm cứu","Acupuncture","Châm cứu (Acupuncture) là một phương pháp trị liệu đặc sắc của Y học cổ truyền phương Đông, sử dụng các loại kim chuyên dụng tác động chính xác vào các huyệt vị trên cơ thể nhằm kích thích hệ thần kinh - thể dịch, điều hòa khí huyết và phục hồi trạng thái cân bằng nội môi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]