[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%BB%20t%E1%BB%B1%20k%E1%BB%B7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trẻ tự kỷ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"trẻ tự kỷ","Trẻ tự kỷ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu về trẻ tự kỷ (autistic children): đặc điểm phát triển thần kinh, tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 và các liệu pháp can thiệp hành vi giáo dục sớm.","\u003Cp>\u003Cstrong>Trẻ tự kỷ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>autistic children\u003C\u002Fem>) là trẻ em được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ, một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm giao tiếp xã hội và các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại mang tính định hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi khó khăn liên quan đến giao tiếp xã hội, tương tác xã hội và các hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp đi lặp lại. Định nghĩa này dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5 do Hiệp hội Tâm thần Mỹ (APA) ban hành và được ICD-11 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận (WHO).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo DSM-5, ASD được phân loại thành ba mức độ (levels) dựa trên mức độ hỗ trợ cần thiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Level 1:\u003C\u002Fstrong> Cần hỗ trợ; trẻ có khó khăn trong giao tiếp mà không rõ ràng, cần can thiệp để cải thiện kỹ năng xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Level 2:\u003C\u002Fstrong> Cần hỗ trợ đáng kể; hạn chế giao tiếp và tương tác, có hành vi lặp lại gây ảnh hưởng rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Level 3:\u003C\u002Fstrong> Cần hỗ trợ rất đáng kể; giao tiếp gần như không có, hành vi lặp lại nghiêm trọng, khó thích nghi với thay đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khái niệm “phổ tự kỷ” nhấn mạnh tính đa dạng trong biểu hiện, từ trẻ có chức năng nhận thức bình thường đến trẻ có kèm thiểu năng trí tuệ. Mã chẩn đoán ICD-11 cho ASD là 6A02, cho phép thống kê và so sánh dịch tễ toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và tỷ lệ mắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỉ lệ mắc ASD ở Mỹ năm 2022 là khoảng 1\u002F36 trẻ em 8 tuổi, tăng từ 1\u002F54 trẻ ghi nhận năm 2016 (CDC Autism Data). Xu hướng tăng này phần lớn do nâng cao nhận thức, mở rộng tiêu chí chẩn đoán và sàng lọc sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc ở nam cao gấp gần 4 lần nữ (4,3:1), tuy nhiên các nghiên cứu chỉ ra giới nữ thường biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng hơn khi đã được chẩn đoán. Ở các nước phát triển châu Âu, tỉ lệ mắc dao động 1–2 %, trong khi ở một số khu vực châu Á và châu Phi còn thiếu số liệu chính xác do hạn chế tiếp cận dịch vụ y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu từ WHO ước tính trên toàn cầu có khoảng 1 % trẻ em mắc ASD, với sự chênh lệch giữa các vùng do yếu tố văn hóa, kinh tế và hệ thống y tế. Các chiến dịch sàng lọc trẻ em 18–24 tháng bằng M-CHAT-R\u002FF giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố di truyền đóng vai trò chủ đạo, với hơn 100 gene liên quan đến ASD đã được xác định, bao gồm SHANK3, CHD8, SCN2A. Các đột biến gen này ảnh hưởng đến kết nối synapse, điều hòa tín hiệu thần kinh và phát triển não bộ (NIMH ASD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố môi trường có thể tương tác với nền tảng di truyền, làm tăng nguy cơ ASD:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cha mẹ cao (cha ≥40 tuổi, mẹ ≥35 tuổi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm thuốc chống co giật (valproate) hoặc hóa chất độc trong thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non (&lt;37 tuần) hoặc cân nặng sơ sinh thấp (&lt;2.500 g).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử nhiễm trùng hoặc viêm hệ thống (ví dụ rubella, cúm) trong 3 tháng đầu thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự tương tác gene–môi trường giai đoạn bào thai và sớm sau sinh ảnh hưởng phát triển mạng lưới thần kinh, dẫn đến thay đổi cơ chế GABAergic, glutamatergic và viêm thần kinh nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh bệnh học và cơ chế thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình thái não bộ ở trẻ ASD có bất thường cấu trúc: thể tích vỏ não trước trán, hạch nền và thể chai (corpus callosum) thường khác biệt, gây rối loạn kết nối não bộ và xử lý thông tin xã hội. Quét MRI chức năng cho thấy thiếu đồng bộ hoạt động giữa mạng lưới xã hội và ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu giải phẫu thần kinh và mô hình động vật chỉ ra rối loạn tín hiệu GABAergic (ức chế) và glutamatergic (kích thích), gây mất cân bằng trong hệ ức chế-kích thích. Ngoài ra, hệ thống gương phản chiếu (mirror neuron system) không hoạt động bình thường, dẫn đến khó khăn bắt chước và thấu cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm thần kinh nhẹ (neuroinflammation) có vai trò thứ cấp: vi đại thực bào và microglia tăng hoạt động, giải phóng cytokine IL-6, TNF-α, ảnh hưởng phát triển synapse và dẫn truyền thần kinh. Các dấu ấn sinh học miễn dịch và miễn dịch thần kinh đang được nghiên cứu để phát hiện sớm và can thiệp mục tiêu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ tự kỷ thường có khó khăn rõ rệt trong tương tác xã hội và giao tiếp ngôn ngữ. Biểu hiện bao gồm hạn chế giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ câm điếc hoặc chậm phát triển lời nói, khó duy trì cuộc trò chuyện và hiểu ngôn ngữ thân thể. Một số trẻ có thể lặp lại từ hoặc câu (echolalia) mà không hiểu rõ ý nghĩa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành vi lặp lại và sở thích hạn hẹp là dấu hiệu đặc trưng khác. Trẻ có thể thực hiện các động tác như vỗ tay, xoay vòng hoặc xếp đồ vật theo thứ tự cố định, phản ứng mạnh mẽ khi thói quen bị phá vỡ. Sở thích có thể tập trung vào một chủ đề hẹp, ví dụ chỉ chơi với xe ô tô nhỏ hoặc quan tâm đến đèn tín hiệu giao thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn cảm giác xuất hiện ở 45–95 % trẻ ASD, biểu hiện qua kén ăn, quá mẫn với âm thanh lớn, ánh sáng chói hoặc dị cảm với kết cấu vải. Trẻ có thể che tai, né tránh va chạm hoặc ngược lại thích các kích thích mạnh như xoay tròn nhanh hoặc đưa lên cao rồi thả thình lình để cảm nhận trọng lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàng lọc ban đầu thường dùng M-CHAT-R\u002FF cho trẻ 16–30 tháng, có 20 câu hỏi đơn giản do phụ huynh trả lời. Trẻ đạt điểm cao (≥3 điểm), hoặc có 2 điểm trọng yếu, cần được đánh giá chuyên sâu (M-CHAT-R\u002FF).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định dựa trên DSM-5 và ICD-11, kết hợp công cụ tiêu chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ADOS-2\u003C\u002Fstrong> (Autism Diagnostic Observation Schedule–2): đánh giá hành vi xã hội và giao tiếp qua trò chơi có cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ADI-R\u003C\u002Fstrong> (Autism Diagnostic Interview–Revised): phỏng vấn phụ huynh về phát triển và hành vi của trẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá bổ sung bao gồm kiểm tra thính lực, phân tích di truyền (microarray, WES) để loại trừ các rối loạn di truyền kèm theo, và MRI não khi có dấu hiệu bất thường thần kinh. Đánh giá phát triển nhận thức (IQ) bằng WPPSI hoặc WISC giúp phân tầng mức độ hỗ trợ cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn đồng mắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hơn 70 % trẻ ASD có ít nhất một rối loạn đồng mắc, phổ biến nhất là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD):\u003C\u002Fstrong> biểu hiện khó tập trung, hiếu động quá mức và bốc đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lo âu và trầm cảm:\u003C\u002Fstrong> do khó khăn giao tiếp và stress khi thích nghi môi trường mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn giấc ngủ:\u003C\u002Fstrong> khó ngủ, thức dậy nhiều lần, liên quan đến melatonin thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hơn 20 % trẻ ASD có động kinh hoặc co giật, đặc biệt nhóm có thiểu năng trí tuệ nặng. Rối loạn tiêu hóa (táo bón, tiêu chảy mạn) và ăn kén cũng thường gặp, ảnh hưởng dinh dưỡng và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Can thiệp và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp hành vi sớm (ABA – Applied Behavior Analysis) là tiêu chuẩn vàng, áp dụng nguyên tắc củng cố tích cực để giảm hành vi không mong muốn và tăng kỹ năng giao tiếp, tự chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp đa hướng kết hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Early Start Denver Model (ESDM):\u003C\u002Fstrong> can thiệp qua chơi tương tác cho trẻ 12–48 tháng, cải thiện phát triển ngôn ngữ và xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> phát triển khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, bao gồm CAA (communication augmentation and alternative).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu cảm giác:\u003C\u002Fstrong> desensitization với âm thanh, ánh sáng và kết cấu vật liệu, hướng dẫn qua SIT (Sensory Integration Therapy).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dược phẩm chỉ dùng điều trị triệu chứng đồng mắc: risperidone và aripiprazole cho hành vi hung hăng, SSRIs giảm lo âu, melatonin cải thiện giấc ngủ. Phác đồ phải cá thể hóa, theo dõi tác dụng phụ và hiệu quả liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục và hỗ trợ gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ ASD có thể học trong môi trường hòa nhập với hỗ trợ cá nhân hoặc lớp chuyên biệt. Chương trình TEACCH (Treatment and Education of Autistic and related Communication-handicapped Children) sử dụng hỗ trợ trực quan và cấu trúc hóa môi trường lớp học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đào tạo phụ huynh là yếu tố then chốt: các lớp hướng dẫn chiến lược quản lý hành vi, giao tiếp và hỗ trợ cảm xúc. Phụ huynh được khuyến khích tham gia nhóm hỗ trợ cộng đồng và dịch vụ tư vấn tâm lý để giảm stress và nâng cao kỹ năng chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển tiếp vào tuổi vị thành niên và người lớn trẻ tự kỷ cần hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề nghiệp, tự chăm sóc và hòa nhập xã hội. Các chương trình vocational training và coaching giúp tăng cơ hội việc làm và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ thực tế ảo (VR) và robot giáo dục đang được thử nghiệm để phát triển kỹ năng giao tiếp và vận động cho trẻ ASD. Nghiên cứu cho thấy VR giúp trẻ luyện tập tình huống xã hội và nhận diện cảm xúc trong môi trường an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Microbiome đường ruột là hướng mới, các thử nghiệm FMT (fecal microbiota transplant) cho kết quả giảm các triệu chứng tiêu hóa và cải thiện hành vi xã hội. Nghiên cứu sinh học phân tử hướng tới tìm kiếm dấu ấn sinh học (biomarkers) trong máu hoặc nước bọt như microRNA và cytokine để chẩn đoán sớm và cá thể hóa can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–II với thuốc điều hòa hệ thống miễn dịch và chất điều hòa kết nối synapse (thí dụ bumetanide, arbaclofen) đang được tiến hành, hy vọng mang lại lựa chọn điều trị mới ngoài ABA và can thiệp hành vi.\u003C\u002Fp>","Trẻ tự kỷ","autistic children",[18,20,21,22],"trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ","ASD in children","tự kỷ ở trẻ em","Trẻ tự kỷ là trẻ em được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ, một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm giao tiếp xã hội và các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại mang tính định hình.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Volkmar (2016). From Infantile Autism to Autism Spectrum. Autism Spectrum Disorder.","From Infantile Autism to Autism Spectrum","Volkmar","Autism Spectrum Disorder",2016,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199349722.003.0001",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Kelley (2024). Autism is not a spectrum. Research in Autism Spectrum Disorders.","Autism is not a spectrum","Kelley","Research in Autism Spectrum Disorders",2024,"10.1016\u002Fj.rasd.2024.102405",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":30,"year":31,"doi":44,"url":10},"Anderson (2016). Neuropathology of Autism Spectrum Disorder. Autism Spectrum Disorder.","Neuropathology of Autism Spectrum Disorder","Anderson","10.1093\u002Fmed\u002F9780199349722.003.0013",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hai nhóm triệu chứng cốt lõi của trẻ tự kỷ theo tiêu chuẩn DSM-5 là gì?","Gồm khó khăn dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội qua nhiều bối cảnh, kết hợp với các mẫu hành vi, sở thích hoặc hoạt động mang tính hạn hẹp, lặp đi lặp lại.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao can thiệp sớm trong giai đoạn trước ba tuổi lại có ý nghĩa quyết định đối với trẻ tự kỷ?","Não bộ của trẻ nhỏ có tính mềm dẻo thần kinh rất cao; can thiệp sớm giúp xây dựng các đường dẫn truyền thần kinh mới để cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ và thích ứng xã hội.",{"question":53,"answer":54},"Những phương pháp can thiệp hành vi và giáo dục nào được chứng minh có hiệu quả cao nhất?","Phân tích hành vi ứng dụng (ABA), mô hình can thiệp sớm Denver (ESDM) và hệ thống giao tiếp trao đổi hình ảnh (PECS).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-06T08:41:24.326+00:00","2026-09-04T04:09:27.108+00:00",271,[66,76,85,90,96,101,107,113,118,123],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phân tích hành vi","Phân tích hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","behavior analysis","Phân tích hành vi là một ngành khoa học tự nhiên thuộc tâm lý học nghiên cứu về các nguyên lý cơ bản chi phối hành vi, tập trung vào mối quan hệ chức năng giữa hành vi với các yếu tố môi trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]