[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%BB%20em%20v%C3%A0%20thanh%20thi%E1%BA%BFu%20ni%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trẻ em và thanh thiếu niên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"trẻ em và thanh thiếu niên","Trẻ em và thanh thiếu niên là gì? Các nghiên cứu khoa học","Trẻ em là những cá nhân chưa đạt đến tuổi trưởng thành và cần được bảo vệ đặc biệt về sức khỏe, giáo dục và phát triển toàn diện. Thanh thiếu niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn, trải qua thay đổi về cơ thể, tâm lý và xã hội, hình thành bản sắc và kỹ năng sống.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm trẻ em\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em là những cá nhân chưa đạt đến tuổi trưởng thành theo quy định pháp luật và các chuẩn mực xã hội, thường được xác định là người dưới 18 tuổi theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Fconvention-rights-child\" target=\"_blank\">Công ước về Quyền Trẻ em (CRC)\u003C\u002Fa>. Khái niệm này không chỉ dựa vào tuổi tác mà còn bao gồm mức độ phát triển về thể chất, tâm lý và xã hội. Trẻ em là nhóm đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt về quyền học tập, chăm sóc sức khỏe, an toàn và phát triển toàn diện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trẻ em trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau từ sơ sinh, mẫu giáo, tiểu học cho đến trung học cơ sở. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm sinh học và tâm lý riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu giáo dục, chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và các hoạt động xã hội. Trẻ em trong độ tuổi sơ sinh cần sự chăm sóc toàn diện, trong khi trẻ mẫu giáo và tiểu học dần hình thành kỹ năng xã hội và khả năng học tập cơ bản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc hiểu rõ khái niệm trẻ em giúp xây dựng chính sách, chương trình giáo dục và bảo vệ phù hợp với từng độ tuổi, tạo môi trường an toàn, lành mạnh để phát triển thể chất, trí tuệ và cảm xúc. Trẻ em cũng là đối tượng dễ tổn thương trước bạo lực, xâm hại và các tác động tiêu cực từ môi trường xã hội nếu không được bảo vệ đúng mức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm thanh thiếu niên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thanh thiếu niên là giai đoạn phát triển chuyển tiếp từ trẻ em sang người trưởng thành, thường từ 10–19 tuổi theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fadolescents-health-risks-and-solutions\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>. Đây là giai đoạn quan trọng về phát triển cơ thể, nhận thức và xã hội, nơi cá nhân hình thành bản sắc cá nhân, khả năng tư duy trừu tượng và kỹ năng xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thanh thiếu niên trải qua những thay đổi sinh học đáng kể như dậy thì, phát triển hormone và tăng trưởng chiều cao nhanh. Những thay đổi này dẫn đến các biến đổi về hành vi, cảm xúc và mối quan hệ xã hội. Thanh thiếu niên bắt đầu có nhu cầu độc lập, khám phá môi trường bên ngoài, đồng thời tiếp nhận các giá trị, chuẩn mực và ảnh hưởng từ nhóm bạn bè đồng trang lứa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giai đoạn thanh thiếu niên cũng đi kèm với nguy cơ cao về rối loạn tâm lý, hành vi mạo hiểm, nghiện kỹ thuật số và các vấn đề xã hội khác. Hiểu rõ đặc điểm tâm lý và sinh học của thanh thiếu niên giúp gia đình, nhà trường và cộng đồng hỗ trợ phát triển toàn diện, xây dựng kỹ năng sống và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo độ tuổi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để thuận tiện trong nghiên cứu và xây dựng chính sách, trẻ em và thanh thiếu niên được phân loại theo nhóm tuổi. Mỗi nhóm tuổi có đặc điểm phát triển, nhu cầu chăm sóc và giáo dục riêng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sơ sinh: 0–1 tuổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trẻ mới biết đi: 1–3 tuổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trẻ mẫu giáo: 3–6 tuổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trẻ tiểu học: 6–12 tuổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thanh thiếu niên: 10–19 tuổi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân loại này giúp xác định các chiến lược giáo dục, chăm sóc sức khỏe và bảo vệ phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Các chương trình y tế, dinh dưỡng, giáo dục và hỗ trợ tâm lý có thể được thiết kế riêng cho từng nhóm tuổi để tối ưu hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các nhóm tuổi, đặc điểm phát triển và nhu cầu chính:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm phát triển\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhu cầu chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sơ sinh (0–1)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển thể chất và cảm xúc cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, tình cảm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mẫu giáo (3–6)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển ngôn ngữ, kỹ năng xã hội, nhận thức cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giáo dục sớm, chơi, hướng dẫn hành vi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiểu học (6–12)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học tập, nhận thức xã hội, thể chất ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giáo dục chính quy, kỹ năng sống, hoạt động thể chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thanh thiếu niên (10–19)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi cơ thể, tâm lý, nhận thức trừu tượng và kỹ năng xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giáo dục, hướng nghiệp, tư vấn tâm lý, phát triển kỹ năng xã hội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em và thanh thiếu niên trải qua nhiều thay đổi sinh học quan trọng. Trẻ em nhỏ phát triển cơ bản về chiều cao, cân nặng, kỹ năng vận động và khả năng nhận thức cơ bản. Dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc sức khỏe đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo phát triển toàn diện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở thanh thiếu niên, sự dậy thì dẫn đến tăng trưởng nhanh về cơ thể, phát triển hệ thống sinh dục và hormone, ảnh hưởng đến hành vi, cảm xúc và mối quan hệ xã hội. Sự thay đổi này đồng thời đặt ra nhu cầu hỗ trợ về y tế, tư vấn tâm lý và giáo dục về sức khỏe sinh sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển não bộ, khả năng học tập và nhận thức ở trẻ em và thanh thiếu niên có liên hệ mật thiết với các yếu tố môi trường, giáo dục và dinh dưỡng. Việc theo dõi và hỗ trợ giai đoạn này là điều kiện quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm tâm lý và xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em và thanh thiếu niên phát triển nhận thức, kỹ năng xã hội và cảm xúc qua từng giai đoạn. Trẻ em nhỏ học thông qua chơi, quan sát, bắt chước và tương tác với người lớn, hình thành kỹ năng cơ bản về ngôn ngữ, tư duy và hành vi xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thanh thiếu niên phát triển tư duy trừu tượng, khả năng lập luận, ra quyết định và định hình bản sắc cá nhân. Giai đoạn này cũng đi kèm với nhu cầu độc lập, tìm kiếm nhóm bạn đồng trang lứa và ảnh hưởng từ các hình mẫu xã hội. Các yếu tố môi trường như gia đình, nhà trường và cộng đồng đóng vai trò quyết định trong sự phát triển nhận thức và hành vi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhóm tuổi này có thể gặp áp lực về học tập, mối quan hệ xã hội và tự nhận thức cơ thể, dễ xuất hiện các rối loạn tâm lý nếu thiếu sự hỗ trợ và hướng dẫn. Việc phát triển kỹ năng xã hội, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường xung quanh là yếu tố then chốt giúp trẻ em và thanh thiếu niên phát triển toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quyền lợi và bảo vệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em và thanh thiếu niên được pháp luật và các công ước quốc tế bảo vệ đặc biệt. CRC quy định quyền được sống còn, phát triển, bảo vệ khỏi bạo lực, bóc lột và tham gia vào các hoạt động xã hội phù hợp với lứa tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảo vệ trẻ em bao gồm cả an toàn thể chất, tinh thần và kỹ thuật số. Thanh thiếu niên cần được hỗ trợ về giáo dục giới tính, tư vấn tâm lý, thông tin về quyền của mình để phát triển toàn diện và tránh các rủi ro về bạo lực, xâm hại hoặc áp lực xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Danh sách một số quyền cơ bản theo CRC và WHO:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quyền được sống và phát triển\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền được giáo dục\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền được bảo vệ khỏi bạo lực và xâm hại\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền được tham gia các hoạt động xã hội phù hợp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền được chăm sóc sức khỏe và tư vấn tâm lý\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em và thanh thiếu niên là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển xã hội và kinh tế. Đầu tư vào giáo dục, sức khỏe và phát triển kỹ năng giúp tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, văn hóa, thể thao và học tập giúp thanh thiếu niên phát triển năng lực lãnh đạo, kỹ năng xã hội, khả năng hợp tác và tư duy sáng tạo. Sự tham gia này cũng giúp hình thành ý thức trách nhiệm công dân và góp phần xây dựng môi trường xã hội lành mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chương trình và dự án dành cho thanh thiếu niên giúp tăng cường kỹ năng mềm, chuẩn bị cho việc học tập nâng cao, hướng nghiệp và hội nhập xã hội, từ đó giảm nguy cơ hành vi rủi ro và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trẻ em và thanh thiếu niên đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm bạo lực gia đình, xâm hại tình dục, nghèo đói, suy dinh dưỡng, áp lực học tập, rủi ro từ môi trường kỹ thuật số và ảnh hưởng tiêu cực từ nhóm bạn đồng trang lứa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thanh thiếu niên có nguy cơ cao hơn về rối loạn tâm lý, nghiện kỹ thuật số, hành vi rủi ro và các vấn đề về sức khỏe tâm thần do ảnh hưởng từ áp lực xã hội, truyền thông và môi trường xung quanh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu rối loạn tâm lý, hỗ trợ giáo dục, tư vấn và giám sát hành vi là rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa một số thách thức phổ biến theo nhóm tuổi:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thách thức phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp hỗ trợ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Trẻ mẫu giáo (3–6)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu kỹ năng xã hội, khó khăn trong học tập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hướng dẫn kỹ năng cơ bản, chơi tương tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trẻ tiểu học (6–12)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Áp lực học tập, xung đột bạn bè\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ học tập, giáo dục kỹ năng sống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thanh thiếu niên (10–19)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn tâm lý, hành vi mạo hiểm, áp lực từ mạng xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tư vấn tâm lý, giáo dục kỹ năng sống, giám sát hành vi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>United Nations. Convention on the Rights of the Child (CRC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Fconvention-rights-child\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Fconvention-rights-child\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>World Health Organization. Adolescent health: risks and solutions. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fadolescents-health-risks-and-solutions\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fadolescents-health-risks-and-solutions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>UNICEF. The State of the World's Children 2019. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Freports\u002Fstate-of-worlds-children-2019\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Freports\u002Fstate-of-worlds-children-2019\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Child Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fchilddevelopment\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fchilddevelopment\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>World Health Organization. Adolescent Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fadolescent-health#tab=tab_1\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fadolescent-health#tab=tab_1\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T17:38:11.125+00:00","2025-11-14T18:01:11.365+00:00","2025-11-14T18:01:11.362+00:00",132,[31,34,37,48,58,63,69,75,81,87],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trầm cảm","Trầm cảm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trầm cảm",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng động giảm chú ý","Tăng động giảm chú ý là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"vảy nến","Bệnh vảy nến là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh vảy nến","Psoriasis","Bệnh vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng đỏ giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc trên da, liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng do trục cytokine IL-23\u002FIL-17 chi phối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phát triển nhận thức","Phát triển nhận thức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","cognitive development","Phát triển nhận thức là quá trình tăng trưởng và hoàn thiện có quy luật của các chức năng tâm lý và trí tuệ từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành, bao gồm tri giác, tư duy logic, ngôn ngữ, trí nhớ, giải quyết vấn đề và năng lực siêu nhận thức.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"trượt đốt sống","Trượt đốt sống","Spondylolisthesis","Trượt đốt sống là tình trạng bệnh lý cột sống trong đó một thân đốt sống trượt ra phía trước hoặc phía sau so với thân đốt sống kế cận bên dưới, thường gặp nhất ở đoạn thắt lưng L4-L5 và L5-S1.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tạo xương","Tạo xương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tạo xương","osteogenesis","Tạo xương (osteogenesis hay cốt hóa) là quá trình sinh học hình thành mô xương mới bởi các nguyên bào xương (osteoblasts), bao gồm tổng hợp khung chất nền hữu cơ collagen và khoáng hóa hydroxyapatite.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"đái tháo đường","Đái tháo đường là gì? Các công bố khoa học về Đái tháo đường","Bệnh đái tháo đường","Diabetes mellitus","Bệnh đái tháo đường là một hội chứng bệnh lý chuyển hóa tiến triển mạn tính đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ glucose máu kéo dài do cơ thể khiếm khuyết trong bài tiết insulin, tác động của insulin hoặc phối hợp cả hai cơ chế, dẫn đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein toàn thân.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"sarcoma mô mềm","Sarcoma mô mềm là gì? Các công bố khoa học về Sarcoma mô mềm","Sarcoma mô mềm","soft tissue sarcoma","Sarcoma mô mềm là một nhóm bệnh lý ác tính không đồng nhất bắt nguồn từ các tế bào trung mô nguyên thủy cấu thành các mô liên kết và mô nâng đỡ ngoại biểu mô của cơ thể, bao gồm cơ vân, cơ trơn, mỡ, mô xơ sợi, bao gân mạc, sụn, mạch máu và mô thần kinh ngoại biên.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"sexual abuse","Sexual abuse là gì? Các công bố khoa học về Sexual abuse","Sexual abuse","Sexual abuse \u002F Sexual assault","Lạm dụng tình dục (sexual abuse) là hành vi ép buộc, thao túng hoặc lừa dối một cá nhân tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào mà không có sự đồng thuận tự nguyện, cấu thành hành vi xâm phạm nghiêm trọng thân thể, nhân phẩm và quyền tự quyết cá nhân.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"liệu pháp nhận thức hành vi","Liệu pháp nhận thức hành vi","Cognitive behavioral therapy","Liệu pháp nhận thức hành vi là phương pháp tâm lý trị liệu có cấu trúc, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tập trung nhận diện và điều chỉnh các khuôn mẫu tư duy sai lệch cùng hành vi thích ứng kém nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần."]