[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A7m%20t%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trầm tích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trầm tích","Trầm tích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Trầm tích là vật liệu rời như cát, bùn, sỏi hoặc chất hữu cơ được hình thành từ quá trình phong hóa và vận chuyển bởi nước, gió, băng hoặc trọng lực. Chúng tích tụ tại sông, hồ, biển, tạo thành các lớp địa chất có thể hóa đá theo thời gian và mang giá trị nghiên cứu môi trường, địa chất, khảo cổ học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích (sediment) là các vật liệu rời rạc bao gồm mảnh vụn khoáng vật, đá, hoặc vật chất hữu cơ, được hình thành thông qua quá trình phong hóa và vận chuyển bởi các yếu tố tự nhiên như nước, gió, băng và trọng lực. Chúng có thể tích tụ lại tại đáy sông, hồ, biển hoặc các khu vực trũng và sau thời gian dài có thể hình thành đá trầm tích thông qua các quá trình nén ép và xi măng hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trầm tích có thể tồn tại ở mọi quy mô và dạng, từ những hạt sét siêu nhỏ đến đá cuội và tảng lớn. Phân bố trầm tích phản ánh đặc điểm địa chất và động lực học của môi trường tích tụ, đồng thời là chỉ báo cho nhiều quá trình môi trường cổ đại. Việc nghiên cứu trầm tích có ý nghĩa đặc biệt trong địa chất học, thủy văn học, môi trường và cả khảo cổ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại trầm tích thường gặp có thể được phân loại theo kích thước:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Loại hạt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước (mm)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 0.004\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bùn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.004 – 0.063\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.063 – 2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sỏi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 – 64\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cuội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>64 – 256\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tảng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt; 256\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích được phân loại dựa trên nguồn gốc và phương thức hình thành thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trầm tích cơ học (clastic):\u003C\u002Fstrong> được hình thành từ mảnh vụn đá do phong hóa vật lý, thường không thay đổi thành phần khoáng học ban đầu. Ví dụ: cát sông, sỏi suối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trầm tích hóa học:\u003C\u002Fstrong> hình thành khi các khoáng chất kết tủa từ dung dịch, ví dụ như muối mỏ, thạch cao, đá vôi hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trầm tích sinh học:\u003C\u002Fstrong> có nguồn gốc từ vật liệu sinh học như vỏ sinh vật biển, xác tảo, thực vật thủy sinh, ví dụ: đá vôi sinh vật, than bùn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại trầm tích phản ánh môi trường tích tụ đặc trưng và có ý nghĩa trong việc tái dựng lịch sử địa chất. Sự phân loại chính xác còn giúp dự đoán tiềm năng tài nguyên (như than đá, dầu khí) trong các bể trầm tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm vật lý – hóa học như tỷ trọng, tính xốp, độ rỗng, thành phần khoáng vật là các chỉ số then chốt trong phân tích và ứng dụng kỹ thuật địa chất. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topics\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fsediment\" target=\"_blank\">USGS – Sediment Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu trình trầm tích mô tả quá trình hình thành, vận chuyển, lắng đọng và cuối cùng là biến đổi trầm tích thành đá trầm tích. Quá trình này là một phần của chu trình địa chất lớn hơn, liên kết giữa thạch quyển, thủy quyển, khí quyển và sinh quyển. Thời gian của một chu trình có thể kéo dài hàng nghìn đến hàng triệu năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trình tự cơ bản trong chu trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Phong hóa cơ học hoặc hóa học đá gốc\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vận chuyển bởi nước, gió hoặc băng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lắng đọng tại nơi có năng lượng thấp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chôn vùi, nén ép và xi măng hóa → hình thành đá trầm tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Quá trình này có thể tái diễn nhiều lần, tạo ra các lớp trầm tích chồng chất lên nhau. Mỗi lớp là bản ghi của điều kiện môi trường tại thời điểm lắng đọng, cho phép các nhà địa chất “đọc” lịch sử Trái Đất thông qua phân tích địa tầng và cổ sinh vật học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các môi trường trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích có thể tích tụ trong nhiều môi trường khác nhau, mỗi môi trường để lại dấu tích vật lý và hóa học đặc trưng. Những môi trường chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông ngòi (fluvial):\u003C\u002Fstrong> trầm tích thô như sỏi, cát, di chuyển nhanh, thường không phân loại tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biển nông (shallow marine):\u003C\u002Fstrong> bùn, xác sinh vật biển, canxi cacbonat; có sự phân loại rõ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hồ (lacustrine):\u003C\u002Fstrong> trầm tích mịn, hữu cơ, thường có cấu trúc phân lớp mỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng bằng châu thổ:\u003C\u002Fstrong> hỗn hợp bùn – cát, phân lớp phức tạp do dòng chảy biến đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng hà (glacial):\u003C\u002Fstrong> vật liệu kích thước lớn, góc cạnh, không phân loại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Môi trường tích tụ ảnh hưởng đến thành phần vật lý của trầm tích, ví dụ trong môi trường biển sâu thường thấy bùn mịn giàu chất hữu cơ, còn trong dòng suối núi là hỗn hợp cuội và đá vụn. Việc xác định môi trường cổ thông qua dấu vết trầm tích gọi là phân tích môi trường trầm tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh môi trường trầm tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm hạt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức độ phân loại\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sỏi, cát, bùn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Biển nông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bùn, canxi cacbonat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hồ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bùn mịn, hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Băng hà\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đá vụn lớn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học của trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích mang đặc điểm vật lý và hóa học riêng biệt, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển, lắng đọng và tích tụ của chúng trong môi trường tự nhiên. Các chỉ số vật lý thường được phân tích bao gồm: kích thước hạt, độ rỗng, độ xốp, mật độ khối, tính dính và sự phân loại kích thước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về kích thước, trầm tích càng nhỏ thì tốc độ lắng đọng càng thấp và có thể bị vận chuyển đi xa hơn bởi dòng nước. Trong khi đó, độ phân loại (sorting) thể hiện mức độ đồng đều kích thước giữa các hạt trong một mẫu. Hệ số phân loại kém phản ánh môi trường vận chuyển hỗn loạn hoặc tốc độ dòng thay đổi liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm hóa học của trầm tích phụ thuộc vào nguồn gốc khoáng vật, tác động sinh học và các quá trình trao đổi ion trong môi trường lắng đọng. Một số phản ứng hóa học phổ biến trong trầm tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Fe}^{3+} + 3e^- \\rightarrow \\text{Fe} \\quad \\text{(khử sắt trong trầm tích yếm khí)}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Ca}^{2+} + \\text{CO}_3^{2-} \\rightarrow \\text{CaCO}_3 \\downarrow \\quad \\text{(kết tủa canxi cacbonat)}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trầm tích có thể giữ lại các chất ô nhiễm như kim loại nặng, phosphate, hoặc hợp chất hữu cơ bền vững thông qua cơ chế hấp phụ hoặc kết tủa hóa học. Do đó, chúng có vai trò kép: vừa làm bể chứa ô nhiễm, vừa là bộ lọc tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong địa chất và khảo cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong địa chất học, trầm tích là bằng chứng vật lý ghi lại lịch sử môi trường, khí hậu và hoạt động kiến tạo trong quá khứ. Sự phân bố lớp trầm tích theo không gian và thời gian là cơ sở của địa tầng học, giúp phân định các niên đại địa chất và sự kiện cổ sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa thạch sinh vật nằm trong lớp trầm tích là tư liệu không thể thay thế trong cổ sinh vật học. Qua việc phân tích phấn hoa, foraminifera, tảo silic hay dấu vết sinh vật, các nhà khoa học có thể suy ra điều kiện sống, nhiệt độ, độ mặn, độ sâu nước biển trong quá khứ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khảo cổ học, trầm tích giúp bảo tồn hiện vật như công cụ đá, xương, di chỉ văn hóa. Phân tầng trầm tích là cơ sở để xác định tương đối tuổi các lớp văn hóa. Một số phương pháp định tuổi sử dụng trầm tích như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cacbon phóng xạ (C-14):\u003C\u002Fstrong> áp dụng cho chất hữu cơ như than, xương, xác thực vật\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phát quang (OSL):\u003C\u002Fstrong> định tuổi lần cuối hạt trầm tích tiếp xúc ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Uranium–Thorium:\u003C\u002Fstrong> cho trầm tích giàu canxi như măng đá, vỏ sò\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường của trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích đóng vai trò sinh thái thiết yếu, giúp duy trì hình thái dòng chảy, phục hồi đất ven sông, và cung cấp vật chất dinh dưỡng cho sinh vật đáy. Tuy nhiên, trong một số điều kiện, trầm tích có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường và hoạt động nhân sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xói mòn đất dẫn đến gia tăng lượng trầm tích trôi vào sông hồ, gây bồi lắng, giảm dung tích hồ chứa, ảnh hưởng hệ sinh thái thủy sinh do thiếu sáng và ngạt oxy đáy. Trầm tích cũng có thể mang theo chất ô nhiễm từ nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu) hoặc công nghiệp (kim loại nặng, hydrocarbon).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xây dựng đập thủy điện hoặc khai thác cát sỏi quá mức làm gián đoạn dòng trầm tích tự nhiên, dẫn đến sạt lở bờ, mất đất canh tác và thay đổi hình thái sông. Các mô hình thủy văn hiện đại như SWAT, HEC-RAS đã được áp dụng để dự báo và đánh giá biến động trầm tích ở quy mô lưu vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm tích là nguồn tài nguyên quan trọng trong xây dựng (cát, sỏi, đất sét), công nghiệp vật liệu (đá vôi, thạch cao), và năng lượng (than đá, dầu khí trong bể trầm tích). Việc thăm dò tài nguyên đòi hỏi khảo sát địa chất chi tiết, mô hình hóa địa tầng và phân tích cổ môi trường lắng đọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật công trình, việc hiểu rõ tính chất cơ lý của trầm tích giúp thiết kế nền móng ổn định, đặc biệt tại các khu vực đồng bằng bồi tích hoặc vùng ven biển. Một số tính chất được quan tâm gồm: khả năng chịu nén, độ lún, khả năng thấm nước, và nguy cơ hóa lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hiện đại hỗ trợ nghiên cứu trầm tích bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Ảnh vệ tinh và dữ liệu viễn thám (Landsat, Sentinel) theo dõi bồi lắng và xói lở\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Địa vật lý (kháng điện, phản xạ địa chấn) khảo sát cấu trúc lớp trầm tích\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích hạt bằng laser diffraction, SEM để xác định đặc điểm hình thái vi mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>USGS. What is Sediment? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topics\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fsediment\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fsediment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>USGS. Sediment Environments. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fof\u002F2005\u002F1216\u002Fhtml\u002Fenviro.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fof\u002F2005\u002F1216\u002Fhtml\u002Fenviro.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect. Sediment Pollution Studies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0048969721008912\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F...\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NASA Earth Observatory. Sediment from Space. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NOAA. Coastal Sediment Transport. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foceanservice.noaa.gov\u002Feducation\u002Ftutorial_corals\u002Fcoral04_zooxanthellae.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Foceanservice.noaa.gov\u002F...\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-14T09:52:01.681+00:00","2025-09-15T08:04:18.164+00:00","2025-09-15T08:04:18.160+00:00",264,[33,36,39,50,55,66,72,83,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực vật thủy sinh","Thực vật thủy sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"phân tích kích hoạt","Phân tích kích hoạt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tích kích hoạt","activation analysis","Phân tích kích hoạt là phương pháp phân tích hạt nhân độ nhạy cao dùng để xác định định tính và định lượng các nguyên tố hóa học trong mẫu vật dựa trên việc chiếu xạ hạt mang điện hoặc neutron nhằm kích hoạt hạt nhân thành các đồng vị phóng xạ, sau đó đo lường bức xạ đặc trưng phát ra.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hợp chất organohalogen","Hợp chất organohalogen là gì? Cấu trúc và tác động","organohalogen compounds","Hợp chất organohalogen là nhóm hợp chất hữu cơ chứa ít nhất một liên kết cộng hóa trị giữa carbon và halogen, bao gồm fluor, clo, brom hoặc iod.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa."]