[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trầm cảm":42},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":41},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2109104b-be90-42c2-a872-3c9ebd159c75","Trầm cảm nặng ở trẻ em mắc Thalassemia phụ thuộc truyền máu có mối liên quan mạnh mẽ với sự kết hợp giữa tần suất truyền máu, quá tải sắt và tăng cytokine pro-inflammatory","Major Depression in Children with Transfusion-Dependent Thalassemia Is Strongly Associated with the Combined Effects of Blood Transfusion Rate, Iron Overload, and Increased Pro-inflammatory Cytokines",[13,14,15],"Hussein Kadhem Al-Hakeim","Asawer Hassan Najm","Arafat Hussein Al-Dujaili",4,"Neurotoxicity Research",false,"2020-04-25",2020,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12640-020-00193-1","10.1007\u002Fs12640-020-00193-1","\u003Cp>Khảo sát lâm sàng trên bệnh nhi mắc bệnh tan máu bẩm sinh \u003Ci>thalassemia\u003C\u002Fi> phụ thuộc truyền máu đánh giá tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trầm cảm\u003C\u002Fb> nặng \u003Ci>major depression\u003C\u002Fi>. Phân tích đa biến chỉ ra tần suất truyền máu lặp lại dẫn đến ứ đọng sắt quá mức và giải phóng cytokine tiền viêm gây tổn thương tâm thần kinh. Phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc tâm lý định kỳ cho trẻ mắc bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":36,"publishYear":37,"totalCitation":21,"url":38,"doi":39,"summary":40},"20fdf960-6648-44ac-856d-c53076742ea2","STRESS, LO ÂU, TRẦM CẢM VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ NĂM 2022 ",[30,31,32],"Nguyễn Thành Tấn","Huỳnh Lê Nhựt Duy","Nguyễn Phương Toại",7,"Tạp chí Y Dược học Cần Thơ",true,"2022-09-20",2022,"https:\u002F\u002Ftapchi.ctump.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctump\u002Farticle\u002Fview\u002F327","10.58490\u002Fctump.2022i51.327","\u003Cp>Khảo sát mô tả cắt ngang trên nhân viên y tế tại Cần Thơ năm 2022 đánh giá thực trạng stress, lo âu và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trầm cảm\u003C\u002Fb> bằng thang đo chuẩn \u003Ci>DASS-21\u003C\u002Fi>. Tác giả phân tích mối liên quan giữa áp lực công việc lâm sàng, ca trực đêm kéo dài với tỷ lệ xuất hiện các rối loạn cảm xúc. Kết quả cung cấp cơ sở đề xuất các chính sách can thiệp hỗ trợ tâm lý học đường và nâng cao sức khỏe nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":43,"meta":21},{"id":44,"title":45,"description":46,"content":47,"term":44,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":48,"publishUser":21,"keywords":52,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":21,"viewCount":57,"relateTopics":58},"trầm cảm","Trầm cảm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trầm cảm","Trầm cảm là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng với cảm giác buồn bã, mất hứng thú kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Không chỉ là cảm xúc thoáng qua, trầm cảm có thể gây rối loạn giấc ngủ, ăn uống, giảm năng lượng sống và làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Trầm cảm là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm (Depression) là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng và phổ biến, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú hoặc niềm vui trong các hoạt động từng yêu thích, và có thể kèm theo nhiều triệu chứng về thể chất và tâm lý khác. Không giống như cảm giác buồn bã thông thường, trầm cảm là một tình trạng kéo dài, ảnh hưởng lớn đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận và xử lý các hoạt động hàng ngày như ăn uống, ngủ nghỉ, làm việc và duy trì các mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trầm cảm có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường khởi phát ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Nó có thể tái phát nhiều lần trong đời và trở nên nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại trầm cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm không chỉ có một dạng duy nhất. Một số loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder - MDD):\u003C\u002Fstrong> Gồm nhiều triệu chứng kéo dài trên hai tuần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn trầm cảm dai dẳng (Persistent Depressive Disorder - PDD):\u003C\u002Fstrong> Còn gọi là dysthymia, là tình trạng trầm cảm kéo dài ít nhất hai năm với các triệu chứng nhẹ hơn nhưng liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trầm cảm sau sinh (Postpartum Depression):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra ở phụ nữ sau sinh, khác với cảm giác \"buồn sau sinh\" thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD):\u003C\u002Fstrong> Thường xuất hiện vào mùa đông khi ánh sáng mặt trời ít hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trầm cảm lưỡng cực:\u003C\u002Fstrong> Là một phần của rối loạn lưỡng cực, trong đó người bệnh trải qua các giai đoạn trầm cảm xen kẽ với hưng cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng cụ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn tinh thần. Các triệu chứng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm giác buồn bã, trống rỗng, tuyệt vọng gần như suốt ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm rõ rệt hứng thú hoặc niềm vui trong hầu hết hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cân nặng hoặc khẩu vị đáng kể mà không cố ý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi dai dẳng, thiếu năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác vô dụng, tội lỗi không hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó tập trung, hay quên, ra quyết định kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ý nghĩ lặp lại về cái chết, hành vi tự sát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở trẻ em và thanh thiếu niên, trầm cảm có thể biểu hiện qua sự cáu gắt, giảm thành tích học tập, rút lui khỏi các mối quan hệ xã hội hoặc sử dụng chất kích thích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường. Một số nguyên nhân chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc trầm cảm có nguy cơ cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự mất cân bằng hóa học trong não:\u003C\u002Fstrong> Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và norepinephrine có vai trò quan trọng trong điều hòa cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến cố cuộc sống:\u003C\u002Fstrong> Mất người thân, ly hôn, thất nghiệp, hay bị lạm dụng có thể kích hoạt trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý nội khoa:\u003C\u002Fstrong> Một số bệnh mạn tính như tiểu đường, bệnh tim, ung thư hay rối loạn tuyến giáp có thể liên quan đến trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nội tiết:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ, thay đổi hormone ở phụ nữ sau sinh hoặc trong giai đoạn tiền mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một mô hình sinh học giải thích mối liên hệ giữa serotonin và trầm cảm như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Low Serotonin} \\rightarrow \\text{Reduced synaptic activity in mood-regulating circuits} \\rightarrow \\text{Depressive symptoms}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán trầm cảm dựa trên tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\u002Fpsychiatrists\u002Fpractice\u002Fdsm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">DSM-5\u003C\u002Fa> (Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần). Bác sĩ tâm thần hoặc nhà tâm lý học lâm sàng sử dụng phỏng vấn lâm sàng và các công cụ sàng lọc như PHQ-9 để xác định mức độ và loại trầm cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm có thể điều trị thành công bằng nhiều phương pháp, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Liệu pháp tâm lý\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT):\u003C\u002Fstrong> Giúp người bệnh thay đổi lối suy nghĩ tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tâm động học:\u003C\u002Fstrong> Khám phá các vấn đề tiềm ẩn trong tiềm thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gia đình hoặc cặp đôi:\u003C\u002Fstrong> Giúp cải thiện quan hệ và hỗ trợ xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Thuốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors): fluoxetine, sertraline\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SNRI (Serotonin-Norepinephrine Reuptake Inhibitors): venlafaxine, duloxetine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TCA (Tricyclic Antidepressants): amitriptyline\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MAOI (Monoamine Oxidase Inhibitors): phenelzine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kê đơn cần được bác sĩ thực hiện, theo dõi chặt chẽ do có thể có tác dụng phụ và tương tác thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Hỗ trợ không dùng thuốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng lành mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục đều đặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiền định, yoga, quản lý căng thẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia nhóm hỗ trợ hoặc cộng đồng điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>4. Các phương pháp can thiệp chuyên sâu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp sốc điện (ECT):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng trong trường hợp trầm cảm nặng kháng trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích từ xuyên sọ (TMS):\u003C\u002Fstrong> Một lựa chọn không xâm lấn, hiệu quả với một số người không đáp ứng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Trầm cảm và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trầm cảm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra mất năng suất lao động, chi phí y tế cao và giảm chất lượng sống. Người bị trầm cảm có nguy cơ tự tử cao hơn và thường gặp khó khăn trong duy trì các mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vẫn còn nhiều định kiến về sức khỏe tâm thần khiến người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt giúp giảm kỳ thị và tăng tỷ lệ điều trị thành công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thống kê và dữ liệu toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdepression\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, trầm cảm ảnh hưởng đến khoảng 3,8% dân số toàn cầu, bao gồm 5% người trưởng thành và 5,7% người trên 60 tuổi. Mỗi năm, gần 700.000 người chết do tự tử, trong đó nhiều người có tiền sử trầm cảm không được điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khi nào nên đi khám?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu trầm cảm kéo dài trên hai tuần và ảnh hưởng đến công việc, học tập hoặc các mối quan hệ, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế tâm thần. Việc điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài nguyên và hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fdepression\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Mental Health – Depression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fdepression\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20356007\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic – Depression Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mentalhealth.gov\u002Fwhat-to-look-for\u002Fmood-disorders\u002Fdepression\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MentalHealth.gov – Depression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fdepression\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Psychological Association – Depression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",{"id":49,"researcherId":21,"name":50,"imageUrl":51},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[44],"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.295+00:00","2026-09-05T07:22:07.147+00:00","2026-09-05T07:22:07.145+00:00",402,[59,62,65,68,71,74,77,80,83,86],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thang đo phq 9","Thang đo phq 9 là gì? Các công bố khoa học về Thang đo phq 9",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học "]