[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trải nghiệm người bệnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trải nghiệm người bệnh","Trải nghiệm người bệnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trải nghiệm người bệnh là tập hợp các tương tác giữa người bệnh và hệ thống y tế, phản ánh mức độ hiệu quả, minh bạch và tôn trọng trong chăm sóc y tế. Khác với sự hài lòng mang tính cảm nhận chủ quan, trải nghiệm là chỉ số khách quan, có thể đo lường và cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm người bệnh là toàn bộ chuỗi tương tác mà một người bệnh có với hệ thống chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình khám, điều trị và theo dõi sức khỏe. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở cảm nhận chủ quan của người bệnh mà còn phản ánh tính hệ thống trong cách tổ chức dịch vụ y tế, bao gồm giao tiếp giữa người bệnh và nhân viên y tế, khả năng tiếp cận thông tin, tính liên tục trong điều trị và môi trường vật lý tại cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahrq.gov\u002Fcahps\u002Fabout-cahps\u002Fpatient-experience\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Y tế Hoa Kỳ (AHRQ)\u003C\u002Fa>, trải nghiệm người bệnh là những khía cạnh cụ thể, có thể đo lường được trong quy trình chăm sóc, từ việc bác sĩ có giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh đến mức độ tôn trọng quyền riêng tư trong lúc khám chữa bệnh. Khác với sự hài lòng, trải nghiệm được đánh giá dựa trên những hành vi và sự kiện thực tế, có khả năng cải tiến thông qua quản lý và đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trải nghiệm người bệnh là một trong ba trụ cột của mô hình “Triple Aim” trong quản lý y tế hiện đại, bên cạnh cải thiện kết quả điều trị và giảm chi phí y tế. Mối quan hệ giữa trải nghiệm tích cực và kết quả điều trị hiệu quả ngày càng được khẳng định trong các nghiên cứu lâm sàng và quản trị bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa trải nghiệm và sự hài lòng của người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hài lòng phản ánh cảm nhận tổng thể của người bệnh về chất lượng dịch vụ, thường mang tính chủ quan và chịu ảnh hưởng bởi kỳ vọng cá nhân. Trong khi đó, trải nghiệm người bệnh mô tả chi tiết các tương tác có thể đo lường, như “người bệnh có được hỏi về mức độ đau không”, hay “bác sĩ có giải thích rõ ràng về toa thuốc không”. Đây là những hành vi cụ thể, không phụ thuộc vào tâm trạng hoặc mong đợi cá nhân của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự hài lòng của người bệnh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định hướng đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên các sự kiện, hành vi cụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên cảm nhận và mong đợi cá nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính đo lường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khách quan, có thể chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ quan, khó định lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng cải tiến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể cải thiện bằng thay đổi quy trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị giới hạn bởi cảm xúc và kỳ vọng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm có thể dẫn đến các sai lệch trong thiết kế chính sách và cải tiến dịch vụ. Do đó, trong các mô hình quản trị y tế hiện đại, trải nghiệm được ưu tiên như một thước đo chất lượng đáng tin cậy và có khả năng tác động thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm người bệnh bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế. Một số thành phần phổ biến có thể được định nghĩa rõ ràng và đánh giá bằng phương pháp định lượng hoặc định tính. Dưới đây là một số thành phần chính thường được khảo sát:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tiếp cận: Thời gian chờ khám, mức độ thuận tiện khi đặt lịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp: Cách bác sĩ và điều dưỡng lắng nghe, giải thích và phản hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính liên tục: Tính nhất quán và phối hợp giữa các phòng ban, chuyên khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tôn trọng quyền riêng tư: Không gian khám kín đáo, bảo mật thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia ra quyết định: Người bệnh được tham vấn và có tiếng nói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hậu điều trị: Hướng dẫn sau xuất viện, theo dõi từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần này thường được tích hợp trong các khảo sát như HCAHPS (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hcahpsonline.org\" target=\"_blank\">Hospital Consumer Assessment of Healthcare Providers and Systems\u003C\u002Fa>) ở Mỹ. Các mô hình đo lường hiện đại cũng chú trọng phân tích mối tương quan giữa từng yếu tố trải nghiệm và các chỉ số kết quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ cấu trúc trải nghiệm giúp bệnh viện xây dựng chương trình cải tiến theo từng yếu tố cụ thể, từ cải thiện giao tiếp đến tối ưu hóa quy trình hẹn khám. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị đồng thời nâng cao hình ảnh tổ chức y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo lường trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường trải nghiệm người bệnh là một quy trình phức hợp, kết hợp giữa khảo sát định lượng và phân tích định tính. Các công cụ phổ biến bao gồm bảng hỏi tiêu chuẩn hóa (như HCAHPS, CG-CAHPS), phỏng vấn sâu, nhóm tập trung và phân tích dữ liệu phản hồi tự do từ người bệnh. Dữ liệu thu thập có thể được sử dụng để so sánh giữa các đơn vị, theo dõi xu hướng theo thời gian hoặc phân tích theo nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chỉ số thường được đánh giá trong khảo sát trải nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỉ lệ người bệnh cảm thấy được lắng nghe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ rõ ràng trong hướng dẫn dùng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá về điều kiện vệ sinh và tiện nghi phòng bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng nhận được câu trả lời dễ hiểu từ bác sĩ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dữ liệu này có thể được phân tích bằng mô hình thống kê truyền thống hoặc các phương pháp hiện đại như SEM (mô hình cấu trúc tuyến tính), khai thác văn bản (text mining), hoặc mô hình học máy để phát hiện chủ đề nổi bật trong phản hồi mở. Kết quả phân tích sẽ hỗ trợ hoạch định chiến lược cải tiến chất lượng dịch vụ một cách có căn cứ và định hướng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trải nghiệm người bệnh và kết quả điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trải nghiệm người bệnh tích cực có liên quan mật thiết đến kết quả điều trị tốt hơn, bao gồm việc tuân thủ phác đồ, giảm tỷ lệ tái nhập viện, cải thiện tình trạng sức khỏe chung và nâng cao chất lượng sống. Khi người bệnh cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và hiểu rõ thông tin y tế, họ có xu hướng hợp tác hơn với nhân viên y tế, từ đó làm tăng hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một phân tích được đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3615698\u002F\" target=\"_blank\">BMJ Open\u003C\u002Fa>, các nhà nghiên cứu kết luận rằng trải nghiệm người bệnh tốt có tương quan rõ ràng với các chỉ số an toàn và hiệu quả điều trị, thậm chí tương đương với chất lượng lâm sàng trong một số bối cảnh. Ví dụ, một người bệnh được giải thích kỹ lưỡng về thuốc sau khi xuất viện sẽ ít có khả năng quay lại bệnh viện do dùng thuốc sai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng thể hiện một số mối liên hệ điển hình giữa trải nghiệm và kết quả điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố trải nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng tích cực đến kết quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao tiếp rõ ràng với bác sĩ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm lỗi dùng thuốc, tăng tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Được tham gia quyết định điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện sự hài lòng, giảm lo âu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phối hợp chăm sóc tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thời gian nằm viện, giảm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong chính sách y tế và quản trị bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm người bệnh không chỉ là chỉ số chất lượng lâm sàng, mà còn trở thành tiêu chí chiến lược trong quản lý bệnh viện và hoạch định chính sách y tế. Nhiều hệ thống y tế quốc gia đã tích hợp trải nghiệm vào mô hình tài trợ và xếp hạng bệnh viện. Ví dụ, chương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cms.gov\u002FMedicare\u002FQuality-Initiatives-Patient-Assessment-Instruments\u002Fhospital-value-based-purchasing\" target=\"_blank\">Hospital Value-Based Purchasing (HVBP)\u003C\u002Fa> của CMS tại Hoa Kỳ sử dụng dữ liệu HCAHPS để điều chỉnh mức hoàn trả chi phí cho bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trải nghiệm tốt giúp cải thiện danh tiếng tổ chức, giảm khiếu nại và giữ chân người bệnh. Đồng thời, nó tạo ra môi trường làm việc tích cực hơn cho nhân viên y tế, từ đó tăng hiệu suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Một số bệnh viện đã xây dựng bộ phận “trải nghiệm bệnh nhân” (Patient Experience Office) để điều phối hoạt động cải tiến liên ngành, bao gồm đào tạo giao tiếp, tối ưu hóa quy trình, và quản lý phản hồi người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ về ứng dụng quản trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>KPI nội bộ: Tỷ lệ phản hồi tích cực trong khảo sát HCAHPS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo định kỳ về giao tiếp y tế và đồng cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp dữ liệu trải nghiệm vào dashboard quản lý bệnh viện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong cải thiện trải nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển đổi số trong y tế đang mở ra nhiều cơ hội để nâng cao trải nghiệm người bệnh một cách hệ thống. Các nền tảng công nghệ giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ, minh bạch thông tin và hỗ trợ quản lý chăm sóc liên tục sau điều trị. Hồ sơ y tế điện tử (EHR) và cổng thông tin bệnh nhân là những ví dụ điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp công nghệ đang được triển khai rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Patient portal:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh truy cập kết quả xét nghiệm, lịch sử điều trị, đơn thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng di động:\u003C\u002Fstrong> Nhắc lịch khám, theo dõi triệu chứng, kết nối với bác sĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chatbot hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Trả lời câu hỏi thường gặp, giảm áp lực cho tổng đài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá thời gian thực:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát trực tiếp trên thiết bị sau khi sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epic.com\" target=\"_blank\">EPIC Systems\u003C\u002Fa> đang dẫn đầu trong việc tích hợp trải nghiệm người bệnh vào hệ thống quản lý y tế, cho phép bệnh viện cá nhân hóa dịch vụ và theo dõi chỉ số trải nghiệm theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong cải thiện trải nghiệm người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tầm quan trọng của trải nghiệm người bệnh ngày càng được thừa nhận, nhưng việc cải thiện nó không phải là điều dễ dàng. Một số trở ngại phổ biến bao gồm giới hạn nguồn lực, áp lực nhân sự, kháng cự văn hóa nội bộ và khó khăn trong việc đo lường các yếu tố định tính như sự đồng cảm hay cảm giác an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa dạng ngôn ngữ và nền văn hóa trong cộng đồng người bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thích ứng công nghệ của người lớn tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu thời gian để tương tác cá nhân trong môi trường quá tải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để vượt qua những thách thức này, nhiều tổ chức đang áp dụng cách tiếp cận đồng thiết kế (co-design), trong đó người bệnh và nhân viên y tế cùng tham gia xây dựng giải pháp cải tiến. Ngoài ra, phân tích dữ liệu lớn và học máy đang hỗ trợ phân loại nhóm bệnh nhân có trải nghiệm kém để ưu tiên can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và chính sách trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm người bệnh đang trở thành lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết nối y học, tâm lý học, xã hội học và khoa học dữ liệu. Các hệ thống y tế trên thế giới đang định hướng tích hợp trải nghiệm vào mô hình chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm (Patient-Centered Care), với các công cụ định lượng hóa trải nghiệm và phản hồi theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng cảm biến và wearable để đo mức độ thoải mái hoặc căng thẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo phân tích giọng nói, ngôn ngữ cơ thể để phát hiện tín hiệu cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách tài trợ y tế có điều kiện theo chỉ số trải nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, trải nghiệm người bệnh sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc xây dựng chính sách y tế công bằng, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế như người già, người khuyết tật và bệnh nhân mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    AHRQ. (n.d.). What is Patient Experience? \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahrq.gov\u002Fcahps\u002Fabout-cahps\u002Fpatient-experience\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ahrq.gov\u002Fcahps\u002Fabout-cahps\u002Fpatient-experience\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    CMS. (n.d.). Hospital Value-Based Purchasing Program.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cms.gov\u002FMedicare\u002FQuality-Initiatives-Patient-Assessment-Instruments\u002Fhospital-value-based-purchasing\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cms.gov\u002F...\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    BMJ Open. (2013). The relationship between patient experience and hospital quality.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3615698\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F...\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    HCAHPS Online. (n.d.). Hospital Survey.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hcahpsonline.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hcahpsonline.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Epic Systems. (n.d.). Patient Engagement Solutions.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epic.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.epic.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:52.809+00:00","2025-10-18T05:04:36.035+00:00","2025-10-18T05:04:36.027+00:00",184,[33,44,50,61,72,83,89,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chăm sóc sức khoẻ","Chăm sóc sức khoẻ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chăm sóc sức khoẻ","Healthcare \u002F Health care delivery","Chăm sóc sức khoẻ là hệ thống tổng thể các dịch vụ y tế, y tế công cộng và các can thiệp xã hội được cung cấp bởi các chuyên gia y tế nhằm duy trì, cải thiện, phục hồi và nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội cho cá nhân và cộng đồng dân cư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chăm sóc y tế","Chăm sóc y tế là gì? Tổng quan học thuật","Chăm sóc y tế","Healthcare \u002F Medical care","Chăm sóc y tế là hệ thống tổ chức, cung cấp các dịch vụ dự phòng, chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ bởi các nhân viên y tế chuyên nghiệp nhằm bảo vệ, duy trì và nâng cao sức khỏe toàn diện của cá nhân và cộng đồng.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]