[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trải nghiệm bệnh nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":45,"keywords":46,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":51,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":52,"relateTopics":53},"trải nghiệm bệnh nhân","Trải nghiệm bệnh nhân là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trải nghiệm bệnh nhân là tập hợp các tương tác, cảm nhận và đánh giá của người bệnh trong suốt hành trình chăm sóc y tế, từ tiếp nhận, chẩn đoán đến điều trị, phục hồi và theo dõi hậu điều trị. Trải nghiệm này phản ánh chất lượng dịch vụ lâm sàng và phi lâm sàng, bao gồm giao tiếp y tế, thời gian chờ đợi, môi trường vật chất và thông tin giáo dục, nhằm đo lường mức độ an toàn, tin cậy và cảm giác được tôn trọng của bệnh nhân. ","\u003Cp>Trải nghiệm bệnh nhân (Patient Experience) là tập hợp toàn diện các tương tác, cảm nhận và đánh giá của người bệnh trong suốt hành trình chăm sóc sức khỏe, từ giai đoạn tiếp nhận và chẩn đoán đến giai đoạn điều trị, phục hồi và theo dõi hậu điều trị. Trải nghiệm này bao gồm cả khía cạnh lâm sàng—như chất lượng chẩn đoán, hiệu quả điều trị—và khía cạnh phi lâm sàng—như thái độ nhân viên, mức độ thông tin cung cấp, môi trường cơ sở vật chất và quy trình vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa trải nghiệm bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định nghĩa trải nghiệm bệnh nhân không chỉ tập trung vào sự hài lòng tạm thời mà còn đo lường mức độ tin cậy, an toàn và cảm giác được tôn trọng, đồng hành. Trải nghiệm bệnh nhân mang tính chủ quan cao, phụ thuộc vào kỳ vọng của từng cá nhân, bối cảnh văn hoá và mức độ tiếp cận thông tin. Việc hiểu rõ định nghĩa này giúp các cơ sở y tế xác lập chuẩn mực dịch vụ, thiết kế quy trình chăm sóc tập trung vào nhu cầu thực tế của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và tầm quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu chính của quản lý trải nghiệm bệnh nhân là nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, tối ưu hóa kết quả lâm sàng và đảm bảo quyền lợi người bệnh. Khi trải nghiệm tích cực, người bệnh có xu hướng tuân thủ phác đồ điều trị cao hơn, giảm rủi ro tái nhập viện và tăng cường sự tin tưởng vào hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt tổ chức, cải thiện trải nghiệm giúp bệnh viện đạt được các chỉ số đánh giá quốc tế, thu hút bệnh nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chi phí điều trị dài hạn giảm xuống thông qua giảm biến chứng và thời gian nằm viện. Theo báo cáo của Institute for Healthcare Improvement, cơ sở y tế có điểm HCAHPS cao hơn thường ghi nhận tỉ lệ tái nhập viện giảm 12 – 15 % và cải thiện hiệu quả kinh doanh 8 – 10 % (IHI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở tầm vĩ mô, trải nghiệm bệnh nhân phản ánh mức độ nhân văn và công bằng trong tiếp cận y tế. Các chỉ số này là cơ sở để chính phủ và cơ quan quản lý xây dựng chính sách, quy chuẩn chất lượng dịch vụ và phân bổ nguồn lực hợp lý, hướng đến mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của trải nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm bệnh nhân gồm bốn thành phần chính, tương tác lẫn nhau để tạo nên cảm nhận tổng thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp y tế:\u003C\u002Fstrong> Chất lượng đối thoại giữa nhân viên y tế và người bệnh, bao gồm giải thích chẩn đoán, thông báo kết quả, lắng nghe thắc mắc và cung cấp hướng dẫn điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian chờ đợi và tiếp cận:\u003C\u002Fstrong> Thời gian từ khi bệnh nhân đặt lịch đến khi được khám, đợi kết quả xét nghiệm và thời gian nhập viện; ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác tôn trọng và hiệu quả lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường vật chất:\u003C\u002Fstrong> Cơ sở hạ tầng, tiện nghi phòng ốc, điều kiện vệ sinh, mức độ riêng tư và an toàn phòng khám, bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông tin và giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Tài liệu hướng dẫn, video tư vấn, ứng dụng di động cung cấp hồ sơ sức khỏe và chương trình giáo dục bệnh nhân để nâng cao nhận thức và tự quản lý sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ba khía cạnh phụ trợ bao gồm thái độ nhân viên (đồng cảm, chuyên nghiệp), sự tham gia của gia đình và hỗ trợ hậu điều trị (chăm sóc tại nhà, tư vấn trực tuyến). Tổng hợp các thành phần này tạo nên điểm chạm (touchpoints) quan trọng trong hành trình trải nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp đo lường trải nghiệm bệnh nhân đa dạng, bao gồm khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu số:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát HCAHPS:\u003C\u002Fstrong> Bộ câu hỏi tiêu chuẩn của CMS (Centers for Medicare &amp; Medicaid Services) đánh giá mức độ hài lòng về 8 yếu tố dịch vụ. Kết quả được công bố công khai và so sánh giữa các bệnh viện (HCAHPS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phỏng vấn sâu và focus group:\u003C\u002Fstrong> Thu thập ý kiến chi tiết, đưa ra giải pháp cải thiện quy trình, giao tiếp và cơ sở vật chất dựa trên phản hồi trực tiếp của người bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích feedback trực tuyến:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá nhận xét trên mạng xã hội, ứng dụng di động và cổng thông tin bệnh viện, sử dụng công cụ AI để phân tích ngữ nghĩa (sentiment analysis).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu nhược\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HCAHPS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát chuẩn quốc gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc lập, so sánh dễ; nhưng thiếu chiều sâu cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phỏng vấn sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lượng và chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian và chi phí cao, không đại diện toàn bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cập nhật liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu phân tán, cần công cụ xử lý chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kết hợp đa phương pháp giúp bù đắp hạn chế từng công cụ, đảm bảo thông tin phong phú và chính xác, từ đó xây dựng lộ trình cải tiến trải nghiệm liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến kết quả y tế và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải nghiệm bệnh nhân tích cực liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn, giảm biến chứng và giảm tỷ lệ tái nhập viện. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân hài lòng với thông tin và giao tiếp y tế có nguy cơ tái nhập viện trong 30 ngày giảm 12 – 15 % so với nhóm không hài lòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí điều trị dài hạn giảm khi biến chứng được phát hiện và xử lý kịp thời. Ví dụ, bệnh nhân hiểu rõ hướng dẫn sử dụng thuốc tại nhà có thể giảm chi phí chăm sóc khẩn cấp trung bình 20 % mỗi năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả cải thiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nghiên cứu tham chiếu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tái nhập viện 30 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 12 – 15 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IHI, 2018\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 18 – 22 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>JAMA, 2019\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí chăm sóc khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 20 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Health Affairs, 2020\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về mặt kinh tế, cơ sở y tế cải thiện trải nghiệm thường thu hút lượng bệnh nhân cao hơn, tăng doanh thu và giảm chi phí phàn nàn, bồi thường y khoa. Theo báo cáo của The Beryl Institute, mỗi 1 điểm tăng trung bình trong khảo sát HCAHPS tương ứng với tăng 0,5 % doanh thu hàng năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược cải thiện trải nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đào tạo kỹ năng giao tiếp cho nhân viên y tế bao gồm lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi mở và thể hiện sự đồng cảm. Các chương trình mô phỏng tình huống thực tế giúp nhân viên phản ứng chuyên nghiệp trong mọi hoàn cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Triển khai khung “Teach-Back” để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ hướng dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định kỳ tổ chức workshop “Empathy Rounds” với người bệnh và gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng nguyên tắc LEAN trong quy trình khám chữa để giảm chờ đợi và tối ưu hóa luồng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết kế không gian khám chữa bệnh thân thiện, bao gồm ánh sáng tự nhiên, màu sắc dịu, bản đồ chỉ dẫn rõ ràng và vùng chờ tiện nghi. Các yếu tố vật chất này làm giảm căng thẳng, cải thiện cảm giác an toàn và hài lòng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò công nghệ và chăm sóc số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng hệ thống đặt lịch và nhắc hẹn tự động qua SMS, email và ứng dụng di động giúp giảm quên lịch khám và giảm tỷ lệ vắng hẹn. Tỷ lệ tuân thủ lịch khám tăng trung bình 25 % khi có nhắc hẹn tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Telehealth và tư vấn từ xa qua video call cho phép chăm sóc trước và sau điều trị mà không cần di chuyển, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân vùng sâu, vùng xa. Việc này cũng giảm áp lực tiếp đón tại cơ sở khám chữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cổng thông tin bệnh nhân (patient portal) cung cấp hồ sơ sức khỏe, kết quả xét nghiệm và chỉ dẫn điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chatbot y tế 24\u002F7 giải đáp các câu hỏi cơ bản và hẹn lịch cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng theo dõi thuốc và nhắc uống theo liều được cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Patient-centered care đặt người bệnh và gia đình vào trung tâm quyết định lâm sàng. Tham vấn đa ngành (MDT) có sự tham gia của bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, chuyên gia dinh dưỡng và xã hội học nhằm xây dựng kế hoạch cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gia đình được khuyến khích tham gia vào các buổi thảo luận về điều trị, chia sẻ mục tiêu và ưu tiên của người bệnh. Điều này tạo nên cảm giác đồng hành và giảm lo âu cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rào cản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu nguồn lực nhân sự và thời gian hạn chế khiến nhân viên y tế khó thực hiện giao tiếp sâu và lắng nghe kỹ lưỡng. Các quy trình hành chính phức tạp cũng làm tăng thời gian chờ đợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống thông tin y tế phân mảnh, thiếu liên kết giữa các khoa, phòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa dạng ngôn ngữ và văn hóa, bệnh nhân quốc tế hoặc thiểu số gặp khó khăn trong giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chuẩn mực đánh giá trải nghiệm bệnh nhân phù hợp với địa phương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AI-driven analytics phân tích dữ liệu khảo sát HCAHPS và đánh giá trực tuyến để tự động đề xuất cải tiến quy trình. AI cũng hỗ trợ phân loại feedback theo chủ đề và mức độ ưu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh viện thông minh tích hợp IoT và cảm biến theo dõi chất lượng không khí, nhiệt độ, ánh sáng và tiếng ồn để tối ưu không gian khám chữa. Dữ liệu cảm biến này liên tục cập nhật vào dashboard của quản lý trải nghiệm.\u003C\u002Fp>","patient experience",[19],"trải nghiệm người bệnh","Trải nghiệm bệnh nhân là tổng thể các tương tác và cảm nhận của người bệnh với hệ thống chăm sóc sức khỏe trong toàn bộ quá trình khám chữa bệnh, phản ánh chất lượng chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Wolf, J. A., et al. (2014). Defining patient experience. Patient Experience Journal, 1(1), 7-19.","Defining patient experience","Wolf","Patient Experience Journal",2014,"10.35680\u002F2372-0247.1004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.35680\u002F2372-0247.1004",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Trải nghiệm bệnh nhân khác gì so với sự hài lòng của bệnh nhân?","Sự hài lòng phản ánh việc kỳ vọng cá nhân có được đáp ứng hay không (mang tính chủ quan), trong khi trải nghiệm bệnh nhân đánh giá các khía cạnh khách quan xem các quy trình chăm sóc chuẩn mực có thực sự diễn ra hay không.",{"question":36,"answer":37},"Bộ công cụ tiêu chuẩn nào thường dùng để đo lường trải nghiệm bệnh nhân?","Bộ câu hỏi CAHPS (Consumer Assessment of Healthcare Providers and Systems) và thang đo của Bộ Y tế Việt Nam khảo sát trải nghiệm nội trú và ngoại trú.",{"question":39,"answer":40},"Các trụ cột chính tạo nên trải nghiệm bệnh nhân tích cực là gì?","Giao tiếp rõ ràng tôn trọng, kiểm soát đau hiệu quả, môi trường bệnh viện sạch sẽ yên tĩnh, an toàn người bệnh và sự phối hợp đồng bộ của đội ngũ y tế.",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.611+00:00","2026-08-24T04:35:51.447+00:00","2025-08-01T03:46:24.070+00:00",273,[54,57,67,73,78,83,89,94,100,106],{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"aidet","Aidet là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hài lòng của bệnh nhân","Hài lòng của bệnh nhân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hài lòng của bệnh nhân","patient satisfaction","Hài lòng của bệnh nhân là chỉ số đánh giá chất lượng chăm sóc y tế phản ánh mức độ đáp ứng của các dịch vụ khám chữa bệnh đối với kỳ vọng, nhu cầu và trải nghiệm thực tế của người bệnh và thân nhân trong quá trình điều trị.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"quản lý bệnh","Quản lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quản lý bệnh","Quản lý bệnh","Disease management","Quản lý bệnh (disease management) là hệ thống can thiệp y tế phối hợp toàn diện dành cho các quần thể mắc bệnh mạn tính, nhấn mạnh giáo dục tự chăm sóc, tuân thủ phác đồ dựa trên bằng chứng và theo dõi liên tục nhằm cải thiện kết quả lâm sàng và tối ưu hóa chi phí.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]