[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20si%C3%AAu%20d%E1%BA%ABn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái siêu dẫn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trạng thái siêu dẫn","Trạng thái siêu dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Trạng thái siêu dẫn là trạng thái vật chất trong đó điện trở bằng không và từ trường bị đẩy ra khỏi vật liệu khi nhiệt độ thấp hơn giá trị tới hạn. Về bản chất vật lý, trạng thái siêu dẫn là một pha lượng tử vĩ mô, nơi các hạt mang điện liên kết và chuyển động đồng bộ trên toàn vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm trạng thái siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái siêu dẫn là một trạng thái vật lý đặc biệt của vật chất, trong đó vật liệu có điện trở suất bằng không và cho phép dòng điện chạy liên tục mà không bị tiêu hao năng lượng. Trạng thái này chỉ xuất hiện khi vật liệu được làm lạnh xuống dưới một nhiệt độ tới hạn đặc trưng, gọi là nhiệt độ tới hạn siêu dẫn (T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, trạng thái siêu dẫn không đơn thuần là hiện tượng dẫn điện hoàn hảo, mà là biểu hiện của một trạng thái lượng tử vĩ mô. Trong trạng thái này, các hạt mang điện trong vật liệu không còn hành xử như các electron độc lập, mà liên kết với nhau thành các trạng thái tập thể có pha lượng tử đồng bộ trên toàn bộ vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm trạng thái siêu dẫn thường được xác định thông qua hai đặc trưng cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện trở suất bằng không trong điều kiện siêu dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng loại bỏ từ trường ra khỏi lòng vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng siêu dẫn được phát hiện lần đầu vào năm 1911 trong các thí nghiệm nghiên cứu tính chất điện của kim loại ở nhiệt độ rất thấp. Khi đo điện trở của thủy ngân lỏng gần nhiệt độ không tuyệt đối, người ta nhận thấy điện trở giảm đột ngột về bằng không tại một nhiệt độ xác định, trái với các mô hình vật lý cổ điển lúc bấy giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát hiện này đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới trong vật lý chất rắn và vật lý nhiệt độ thấp. Trong nhiều thập kỷ sau đó, trạng thái siêu dẫn được quan sát ở nhiều kim loại và hợp kim khác nhau, nhưng chỉ tồn tại ở nhiệt độ rất thấp, thường gần 0 K, làm hạn chế khả năng ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phát triển nghiên cứu siêu dẫn có thể được khái quát qua các mốc chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện hiện tượng siêu dẫn ở kim loại nguyên chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng các mô hình lý thuyết lượng tử mô tả siêu dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều kiện hình thành trạng thái siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái siêu dẫn chỉ xuất hiện khi một số điều kiện vật lý được thỏa mãn đồng thời. Điều kiện quan trọng nhất là nhiệt độ của vật liệu phải thấp hơn nhiệt độ tới hạn T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>. Mỗi vật liệu siêu dẫn có một giá trị T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub> riêng, phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể và tương tác vi mô giữa các hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài nhiệt độ, từ trường ngoài và mật độ dòng điện cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của trạng thái siêu dẫn. Nếu từ trường hoặc dòng điện vượt quá một giá trị tới hạn, trạng thái siêu dẫn sẽ bị phá vỡ, và vật liệu quay trở lại trạng thái dẫn điện thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các điều kiện hình thành trạng thái siêu dẫn có thể được tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Từ trường ngoài nhỏ hơn từ trường tới hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ dòng điện không vượt quá dòng tới hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa các đại lượng tới hạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ tới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định ngưỡng xuất hiện siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Từ trường tới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>H\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn ổn định trạng thái siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng điện tới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>I\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn dòng không gây phá vỡ siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điện trở bằng không và ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở suất bằng không là đặc trưng nổi bật nhất của trạng thái siêu dẫn. Khi vật liệu ở trạng thái này, dòng điện có thể tồn tại trong mạch kín mà không suy giảm theo thời gian, ngay cả khi không có nguồn điện duy trì. Hiện tượng này cho thấy sự biến mất hoàn toàn của các cơ chế tán xạ gây mất năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt vật lý, điện trở bằng không không thể giải thích bằng các mô hình dẫn điện cổ điển. Trong trạng thái siêu dẫn, các hạt mang điện di chuyển theo một trạng thái lượng tử tập thể, trong đó sự tán xạ ngẫu nhiên với mạng tinh thể không còn phá vỡ dòng chuyển động có trật tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa khoa học của hiện tượng này rất sâu sắc, vì nó chứng minh rằng các hiệu ứng lượng tử có thể chi phối hành vi của vật chất ở quy mô vĩ mô. Điện trở bằng không không chỉ là một tính chất kỹ thuật, mà còn là dấu hiệu của một pha vật chất hoàn toàn khác biệt so với trạng thái dẫn điện thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu ứng Meissner và tính chất từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu ứng Meissner là hiện tượng vật liệu siêu dẫn đẩy từ trường ra khỏi toàn bộ thể tích của nó khi chuyển từ trạng thái dẫn điện thông thường sang trạng thái siêu dẫn. Hiện tượng này xảy ra đồng thời với sự biến mất của điện trở và là tiêu chí vật lý quan trọng để xác định trạng thái siêu dẫn thực sự, thay vì chỉ là dẫn điện lý tưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt bản chất, hiệu ứng Meissner cho thấy trạng thái siêu dẫn là một pha nhiệt động học riêng biệt của vật chất. Trong pha này, từ thông không thể xuyên vào bên trong vật liệu, ngoại trừ một lớp bề mặt rất mỏng có bề dày đặc trưng gọi là độ sâu xuyên từ. Điều này phản ánh sự hình thành của các dòng điện bề mặt có khả năng triệt tiêu từ trường bên trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa khoa học của hiệu ứng Meissner nằm ở việc khẳng định bản chất lượng tử của trạng thái siêu dẫn. Nếu chỉ có điện trở bằng không mà không có hiệu ứng Meissner, vật liệu đó không được xem là siêu dẫn theo định nghĩa vật lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và mô tả toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái siêu dẫn được mô tả bằng các lý thuyết dựa trên cơ học lượng tử và vật lý thống kê. Một trong những thành tựu lý thuyết quan trọng là việc giải thích sự hình thành các trạng thái liên kết giữa các hạt mang điện, tạo nên một trạng thái tập thể ổn định ở nhiệt độ thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khuôn khổ lý thuyết siêu dẫn hiện đại, một đại lượng then chốt là khe năng lượng siêu dẫn, đại diện cho năng lượng cần thiết để phá vỡ trạng thái liên kết của các hạt mang điện. Khe năng lượng này phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ và biến mất khi vật liệu vượt qua nhiệt độ tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ gần đúng giữa khe năng lượng tại nhiệt độ không tuyệt đối và nhiệt độ tới hạn thường được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta(0) \\approx 1.76\\,k_B T_c\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên phản ứng với từ trường ngoài, vật liệu siêu dẫn được phân loại thành siêu dẫn loại I và siêu dẫn loại II. Siêu dẫn loại I thể hiện hiệu ứng Meissner hoàn toàn và mất trạng thái siêu dẫn đột ngột khi từ trường vượt quá giá trị tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu dẫn loại II có hành vi phức tạp hơn, cho phép từ trường xuyên vào vật liệu dưới dạng các xoáy lượng tử trong một khoảng từ trường nhất định. Đặc tính này giúp siêu dẫn loại II duy trì trạng thái siêu dẫn trong từ trường mạnh, khiến chúng đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài cách phân loại truyền thống, còn có các nhóm vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao và siêu dẫn phi truyền thống, trong đó cơ chế hình thành trạng thái siêu dẫn vẫn đang là chủ đề nghiên cứu tích cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của trạng thái siêu dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ các tính chất độc đáo như điện trở bằng không và khả năng tạo từ trường mạnh, trạng thái siêu dẫn được ứng dụng rộng rãi trong khoa học và công nghệ. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là chế tạo nam châm siêu dẫn dùng trong các thiết bị chẩn đoán hình ảnh y học và nghiên cứu vật lý hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng và kỹ thuật điện, vật liệu siêu dẫn được nghiên cứu để truyền tải điện năng với tổn hao tối thiểu, lưu trữ năng lượng và chế tạo các thiết bị điện có hiệu suất cao. Ngoài ra, siêu dẫn còn đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của các công nghệ lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu của trạng thái siêu dẫn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nam châm siêu dẫn trong y học và nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống truyền tải điện năng hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị cảm biến từ trường độ nhạy cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng cho máy tính và linh kiện lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thách thức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái siêu dẫn có ý nghĩa đặc biệt trong việc mở rộng hiểu biết về vật chất ngưng tụ và các hiện tượng lượng tử vĩ mô. Việc nghiên cứu siêu dẫn đã dẫn đến nhiều khái niệm và phương pháp mới, ảnh hưởng sâu rộng đến vật lý lý thuyết và thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, nhiều câu hỏi khoa học quan trọng vẫn chưa được giải đáp đầy đủ, đặc biệt là cơ chế siêu dẫn trong các vật liệu nhiệt độ cao. Việc tìm kiếm vật liệu siêu dẫn hoạt động ở nhiệt độ cao hơn, thậm chí gần nhiệt độ phòng, vẫn là một thách thức lớn và là mục tiêu lâu dài của nghiên cứu vật lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Physical Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysics.aps.org\u002Farticles\u002Fv2\u002F77\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Superconductivity: An Introduction\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Publishing Group. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsuperconductivity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Superconductivity Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fsuperconductivity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Superconductivity at NIST\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fjournals-books-databases\u002Fabout-journals\u002Fmaterials-horizons\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Materials and Superconductivity\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T15:20:47.646+00:00","2026-01-28T15:20:47.644+00:00",77,[33,43,46,56,67,73,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"siêu dẫn","Siêu dẫn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Siêu dẫn",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"nhiệt độ phòng","Nhiệt độ phòng là gì? Quy chuẩn và nhiệt động học","room temperature","Nhiệt độ phòng (room temperature hay ambient temperature) là khoảng nhiệt độ không khí trong nhà mà con người cảm thấy thoải mái và thích nghi về mặt sinh lý học, thường được quy ước trong khoa học và kỹ thuật trong dải từ 20 độ C đến 26 độ C, đóng vai trò là trạng thái điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn (SATP) ở mốc nhiệt độ 298.15 K (tương đương 25 độ C) cho các phép đo thực nghiệm hóa học, vật lý và kiểm định dược phẩm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"khả năng kháng","Khả năng kháng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khả năng kháng","resistance","Khả năng kháng là năng lực của vi sinh vật gây bệnh hoặc tế bào ung thư sống sót, nhân lên và duy trì hoạt động bình thường dưới tác động của các thuốc kháng sinh hoặc hóa chất điều trị vốn từng có hiệu quả tiêu diệt chúng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hành vi nhiệt","Hành vi nhiệt là gì? Cơ chế, phân tích và quản lý nhiệt","Hành vi nhiệt","thermal behavior","Hành vi nhiệt là tập hợp các phản ứng động lực học, biến đổi nhiệt động học và đáp ứng cơ lý của vật liệu hoặc hệ thống dưới tác động của sự thay đổi nhiệt độ và thông lượng nhiệt truyền dẫn.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]