[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20r%E1%BA%AFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái rắn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trạng thái rắn","Trạng thái rắn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái rắn là dạng vật chất có hình dạng và thể tích xác định, với các hạt được sắp xếp chặt chẽ trong cấu trúc trật tự hoặc vô định hình. Chất rắn được phân thành rắn tinh thể và rắn vô định hình, khác nhau về mức độ trật tự nguyên tử, tính chất cơ học và điểm nóng chảy.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa trạng thái rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái rắn là một trong bốn trạng thái cơ bản của vật chất, cùng với chất lỏng, chất khí và plasma. Trong trạng thái này, các hạt vật chất — bao gồm nguyên tử, ion hoặc phân tử — được sắp xếp gần nhau với cấu trúc cố định và không thể dịch chuyển dễ dàng. Điều này làm cho chất rắn có hình dạng và thể tích xác định, không phụ thuộc vào hình dạng vật chứa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, các hạt trong chất rắn dao động quanh vị trí cân bằng nhưng không di chuyển tự do như trong chất khí hoặc chất lỏng. Lực tương tác giữa các hạt là đủ mạnh để giữ chúng ở trạng thái liên kết ổn định. Sự chặt chẽ trong cấu trúc giải thích tại sao chất rắn thường có mật độ cao hơn và độ nén thấp hơn các trạng thái khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fsolid-state-of-matter\" target=\"_blank\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>, tính ổn định về mặt cơ học và hình học là đặc điểm xác định trạng thái rắn. Chính vì vậy, chất rắn là nền tảng cho các cấu trúc vật lý như vật liệu xây dựng, linh kiện điện tử, và thiết bị cơ khí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại trạng thái rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái rắn có thể được phân chia thành hai nhóm chính dựa trên mức độ trật tự trong cấu trúc nguyên tử: rắn tinh thể và rắn vô định hình. Rắn tinh thể có cấu trúc tuần hoàn không gian, trong khi rắn vô định hình có cấu trúc không theo quy luật dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Rắn tinh thể\u003C\u002Fstrong> bao gồm các chất mà nguyên tử, ion hoặc phân tử sắp xếp theo mô hình lặp lại trong không gian ba chiều. Ví dụ: muối ăn (NaCl), thạch anh (SiO₂), và kim cương (C). Những vật liệu này có điểm nóng chảy rõ rệt, thường sắc nét, và có mặt phẳng phân cắt tinh thể xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Rắn vô định hình\u003C\u002Fstrong> là những chất không có cấu trúc tuần hoàn, như thủy tinh, nhựa polymer, hoặc một số loại gel khô. Các vật liệu này không có điểm nóng chảy chính xác mà mềm dần theo nhiệt độ tăng. Chúng có thể xuất hiện trong tự nhiên hoặc tổng hợp nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Rắn tinh thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Rắn vô định hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có trật tự tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có trật tự dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rõ ràng, sắc nét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính cơ học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giòn hoặc cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đàn hồi hoặc dễ biến dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất rắn tinh thể được tổ chức theo mạng lưới nguyên tử có quy luật, gọi là mạng tinh thể. Mỗi điểm nút trong mạng tương ứng với vị trí của một nguyên tử hoặc ion. Đơn vị cơ bản lặp lại của mạng gọi là ô cơ sở (unit cell). Cấu trúc tinh thể quyết định các đặc tính cơ học, quang học và điện của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có ba dạng mạng tinh thể cơ bản phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lập phương tâm khối (BCC):\u003C\u002Fstrong> gồm một nguyên tử ở mỗi góc lập phương và một nguyên tử ở tâm khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lập phương tâm mặt (FCC):\u003C\u002Fstrong> có nguyên tử ở mỗi góc và một ở giữa mỗi mặt của lập phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lục phương xếp chặt (HCP):\u003C\u002Fstrong> cấu trúc đặc trưng cho kim loại như magie và titan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại mạng tinh thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>BCC: Độ bền cao, mật độ thấp (ví dụ: sắt ở nhiệt độ phòng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FCC: Dễ trượt, dễ dát mỏng (ví dụ: nhôm, đồng, vàng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HCP: Khó biến dạng nhưng rất cứng (ví dụ: magie)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu chi tiết về cấu trúc nguyên tử các nguyên tố có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.webelements.com\u002F\" target=\"_blank\">WebElements\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên kết hóa học trong chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loại liên kết giữa các nguyên tử trong chất rắn quyết định phần lớn tính chất vật lý của vật liệu, bao gồm độ cứng, nhiệt độ nóng chảy, tính dẫn điện và tính dẻo. Có bốn loại liên kết chính trong chất rắn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết ion:\u003C\u002Fstrong> Tồn tại giữa các ion trái dấu, như trong NaCl. Đặc trưng bởi lực hút tĩnh điện mạnh và điểm nóng chảy cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết cộng hóa trị:\u003C\u002Fstrong> Các nguyên tử chia sẻ electron, như trong kim cương và silicon. Tạo thành mạng rất ổn định và cứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết kim loại:\u003C\u002Fstrong> Các electron tự do di chuyển trong \"biển electron\", giúp dẫn điện và dẫn nhiệt tốt (ví dụ: đồng, nhôm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực Van der Waals:\u003C\u002Fstrong> Lực hút yếu giữa các phân tử không phân cực hoặc phân cực yếu, tồn tại trong băng khô hoặc sáp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tùy vào loại liên kết, vật liệu rắn có thể ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, vật liệu bán dẫn như silicon dùng trong chip máy tính là kết quả của liên kết cộng hóa trị ổn định nhưng có thể điều chỉnh bằng pha tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết hóa học còn ảnh hưởng đến khả năng biến dạng. Vật liệu có liên kết kim loại dễ dát mỏng hơn vật liệu có liên kết ion hoặc cộng hóa trị, vốn thường giòn và dễ vỡ dưới ứng suất cơ học lớn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý đặc trưng của chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất rắn thể hiện một loạt các tính chất vật lý đặc trưng, phản ánh cấu trúc nội tại và loại liên kết giữa các hạt cấu thành. Các tính chất này không chỉ giúp phân biệt các chất rắn khác nhau mà còn quyết định ứng dụng thực tế của chúng trong công nghiệp và đời sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tính chất vật lý chính của chất rắn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ cứng:\u003C\u002Fstrong> Mức độ chống lại sự trầy xước hoặc biến dạng. Ví dụ: kim cương có độ cứng cao nhất theo thang Mohs (mức 10).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng riêng:\u003C\u002Fstrong> Mật độ vật chất trong một đơn vị thể tích. Kim loại nặng như chì có khối lượng riêng cao, trong khi vật liệu nhẹ như nhôm có khối lượng riêng thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ nóng chảy:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển sang lỏng. Nhiệt độ này phản ánh độ bền liên kết nội tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ dẫn điện và dẫn nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Khả năng cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua. Kim loại dẫn tốt, trong khi thủy tinh và gốm là chất cách điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh tính chất của một số chất rắn phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ cứng (Mohs)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khối lượng riêng (g\u002Fcm³)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệt độ nóng chảy (°C)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ dẫn điện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kim cương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~3550\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đồng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.96\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1085\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Silicon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.33\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1414\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng chuyển pha từ và đến trạng thái rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển pha là hiện tượng thay đổi trạng thái vật chất khi điều kiện nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi. Trạng thái rắn có thể chuyển sang các trạng thái khác hoặc hình thành từ chúng qua các quá trình nhiệt động lực học có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình chuyển pha phổ biến liên quan đến chất rắn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nóng chảy (rắn → lỏng):\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi nhiệt độ đạt điểm nóng chảy. Ví dụ: băng tan thành nước ở 0°C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đông đặc (lỏng → rắn):\u003C\u002Fstrong> khi chất lỏng mất nhiệt và kết tinh trở lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thăng hoa (rắn → khí):\u003C\u002Fstrong> như băng khô (CO₂ rắn) bốc hơi trực tiếp không qua pha lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết tinh từ khí (khí → rắn):\u003C\u002Fstrong> hình thành tuyết từ hơi nước trong khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức xác định nhiệt lượng cần thiết để thực hiện chuyển pha:\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = m \\cdot L\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\nTrong đó:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript>: Nhiệt lượng (J)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>: Khối lượng (kg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript>: Nhiệt ẩn chuyển pha (J\u002Fkg)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kiểm soát các pha rắn và quá trình chuyển pha là nền tảng trong luyện kim, sản xuất vi mạch và công nghệ vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chất rắn trong công nghệ và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất rắn hiện diện rộng rãi trong mọi khía cạnh của đời sống và đóng vai trò thiết yếu trong hầu hết các ngành công nghiệp. Sự đa dạng về cấu trúc và tính chất cho phép vật liệu rắn được ứng dụng theo nhiều cách khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu xây dựng:\u003C\u002Fstrong> Bê tông, gạch, thép – cấu trúc rắn chịu tải trọng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử:\u003C\u002Fstrong> Silicon dùng trong chip vi xử lý và transistor.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ khí:\u003C\u002Fstrong> Trục, bánh răng, ổ trục – thường làm bằng kim loại rắn có độ bền cơ học cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gốm sứ:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong vật liệu cách nhiệt, điện trở và cảm biến hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về cơ sở dữ liệu vật liệu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmaterialsproject.org\u002F\" target=\"_blank\">Materials Project\u003C\u002Fa> – nền tảng tổng hợp dữ liệu vật liệu rắn sử dụng cho thiết kế công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái rắn trong vật lý chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý chất rắn là một ngành nghiên cứu chuyên sâu các hiện tượng xảy ra trong chất rắn, đặc biệt là cấu trúc băng tần, tính chất điện tử và rung động mạng (phonon). Đây là nền tảng của công nghệ chất bán dẫn, từ đèn LED đến thiết bị lưu trữ dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình băng (band theory):\u003C\u002Fstrong> Giải thích hiện tượng dẫn điện, cách điện và bán dẫn dựa trên cấu trúc năng lượng của điện tử trong tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phonon:\u003C\u002Fstrong> Mô tả dao động tập thể của nguyên tử trong mạng tinh thể, ảnh hưởng đến dẫn nhiệt và tương tác điện tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu thức năng lượng của điện tử tự do trong mô hình gần đúng parabol:\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E(k) = \\frac{\\hbar^2 k^2}{2m^*}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\nTrong đó:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>: vector sóng của điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hbar\u003C\u002Fscript>: hằng số Planck rút gọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m^*\u003C\u002Fscript>: khối lượng hiệu dụng của điện tử trong mạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những mô hình này là cơ sở để thiết kế vật liệu mới, tối ưu hóa hiệu suất điện tử và phát triển các công nghệ nano.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của trạng thái rắn trong các hệ thống sinh học và tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học và môi trường tự nhiên, trạng thái rắn đóng vai trò cấu trúc và chức năng quan trọng. Các mô hình rắn tự nhiên thường là tổ hợp phức tạp của khoáng chất, protein và nước, tạo thành các cấu trúc như xương, răng, mai và vỏ cứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xương:\u003C\u002Fstrong> Chứa hydroxyapatite – một khoáng rắn chứa canxi và photphat, tạo độ cứng và hỗ trợ vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Men răng:\u003C\u002Fstrong> Là vật liệu sinh học cứng nhất cơ thể người, chịu được áp lực nhai lớn nhờ cấu trúc tinh thể dày đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng:\u003C\u002Fstrong> Nước ở trạng thái rắn, hình thành trong tự nhiên với cấu trúc tinh thể đa dạng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái vùng lạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ trạng thái rắn trong sinh học giúp cải tiến vật liệu y sinh, thiết kế xương nhân tạo, vật liệu cấy ghép và mô phỏng tiến hóa tự nhiên của vật liệu sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu mới trong vật liệu rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu rắn là trung tâm của các đột phá công nghệ hiện đại. Nghiên cứu hiện nay tập trung vào các hệ vật liệu có cấu trúc tinh vi như vật liệu 2D (ví dụ: graphene), siêu mạng (superlattice), vật liệu topo và siêu vật liệu điều khiển sóng (metamaterials).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định hướng mới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu 2D:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc nguyên tử dày một lớp, dẫn điện tốt và siêu bền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu topo:\u003C\u002Fstrong> Có trạng thái bề mặt dẫn điện đặc biệt, hứa hẹn ứng dụng trong máy tính lượng tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu vật liệu:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu nhân tạo có tính chất quang học hoặc điện từ bất thường, điều khiển sóng ánh sáng và sóng âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công trình nghiên cứu cập nhật về vật liệu rắn có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsolid-state-physics\" target=\"_blank\">Nature – Solid State Physics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.396+00:00","2025-09-11T10:19:22.971+00:00","2025-05-29T14:49:30.522+00:00",319,[33,36,39,49,60,65,71,77,88,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"triacylglycerol","Triacylglycerol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mặt trăng","Mặt trăng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"phức kim loại","Phức kim loại là gì? Cấu trúc, liên kết và ứng dụng hóa học","metal complex","Phức kim loại là cấu trúc hóa học bao gồm một nguyên tử hoặc ion kim loại trung tâm liên kết phối trí với một hoặc nhiều phân tử hoặc ion bao quanh gọi là phối tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"so sánh xã hội","So sánh xã hội là gì? Thuyết Festinger và tác động tâm lý","So sánh xã hội","social comparison","So sánh xã hội là tiến trình tâm lý và nhận thức trong đó cá nhân đánh giá ý kiến, niềm tin và năng lực của bản thân bằng cách đối chiếu với người khác.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"wolbachia","Wolbachia là gì? Đặc điểm sinh học và kiểm soát dịch bệnh","Wolbachia","Wolbachia là chi vi khuẩn Gram âm nội bào bắt buộc thuộc họ Anaplasmataceae, sống cộng sinh trong chân khớp và giun chỉ, có khả năng thao túng sinh sản của vật chủ.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đường cong học tập","Đường cong học tập là gì? Định luật Wright và ứng dụng","Đường cong học tập","learning curve","Đường cong học tập là mô hình toán học và đồ thị biểu diễn mối quan hệ định lượng giữa mức độ tích lũy kinh nghiệm hoặc sản lượng với sự gia tăng hiệu suất làm việc và giảm chi phí.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"kính hiển vi quét điện tử","Kính hiển vi quét điện tử là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Kính hiển vi quét điện tử","scanning electron microscope","Kính hiển vi quét điện tử (SEM) là thiết bị quan sát hiển vi hiện đại sử dụng chùm electron hội tụ năng lượng cao quét quét qua bề mặt mẫu vật rắn để thu nhận các tín hiệu phát xạ, tạo ra hình ảnh bề mặt ba chiều có độ phân giải siêu cao và độ sâu trường ảnh lớn.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"bạch biến","Bạch biến là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bạch biến","vitiligo","Bạch biến (vitiligo) là một bệnh da liễu tự miễn mạn tính đặc trưng bởi sự mất sắc tố tế bào melanocyte tiến triển ở lớp đáy của thượng bì da, dẫn đến việc hình thành các dát hoặc mảng da màu trắng sữa có ranh giới rõ rệt và thường đối xứng hai bên cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"điện trở","Điện trở là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện trở","electrical resistance","Điện trở là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện bên trong một vật dẫn điện dưới tác dụng của một hiệu điện thế xác định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sự thay đổi khí hậu","Sự thay đổi khí hậu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Sự thay đổi khí hậu","climate change","Sự thay đổi khí hậu (climate change) là sự biến đổi lâu dài và có ý nghĩa thống kê của các trạng thái khí hậu trung bình hoặc các biến động khí hậu cực đoan trên phạm vi khu vực hoặc toàn cầu qua nhiều thập kỷ hoặc hàng thế kỷ, chủ yếu bắt nguồn từ các hoạt động phát thải khí nhà kính của con người."]