[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20ng%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái ngủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trạng thái ngủ","Trạng thái ngủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái ngủ là trạng thái sinh lý tự nhiên, có tính chu kỳ, trong đó mức độ ý thức và phản ứng với môi trường giảm, còn não bộ vẫn hoạt động theo mô hình riêng. Khái niệm này xem giấc ngủ như một quá trình sinh học tích cực, được điều hòa thần kinh và sinh học, giữ vai trò thiết yếu với sức khỏe và chức năng não bộ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm trạng thái ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái ngủ là một trạng thái sinh lý tự nhiên, có tính chu kỳ, trong đó mức độ ý thức về môi trường bên ngoài giảm rõ rệt, khả năng phản ứng với kích thích suy giảm và hoạt động vận động có chủ ý gần như bị ức chế. Đây không phải là trạng thái bất động hoàn toàn của cơ thể hay não bộ, mà là một chế độ hoạt động sinh học đặc thù được kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học và y học hiện đại, ngủ được xem là một quá trình tích cực, cần thiết cho sự duy trì cân bằng nội môi của cơ thể. Não bộ trong trạng thái ngủ vẫn duy trì các mô hình hoạt động đặc trưng, khác biệt rõ rệt so với trạng thái thức, và thực hiện nhiều chức năng sinh lý quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngủ là một nhu cầu sinh học phổ quát, xuất hiện ở hầu hết các loài động vật có hệ thần kinh phát triển. Ở người, trạng thái ngủ chiếm khoảng một phần ba thời gian sống và có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe thể chất, tinh thần và nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trạng thái sinh lý tự nhiên và có chu kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm ý thức và phản ứng với môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Não bộ vẫn hoạt động theo mô hình đặc thù\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý của trạng thái ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi cơ thể bước vào trạng thái ngủ, nhiều hệ thống sinh lý thay đổi đồng thời. Nhịp tim và nhịp thở thường chậm lại, huyết áp giảm, trương lực cơ suy giảm và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với trạng thái thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của não trong khi ngủ được đo lường chủ yếu bằng điện não đồ (EEG). Các tín hiệu EEG cho thấy sự xuất hiện của những dạng sóng não đặc trưng, phản ánh sự thay đổi trong mức độ đồng bộ hóa hoạt động của các nơron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài hệ thần kinh, hệ nội tiết và hệ miễn dịch cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt trong khi ngủ. Nhiều hormone quan trọng, như hormone tăng trưởng, được tiết ra mạnh hơn trong một số giai đoạn ngủ nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số sinh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái ngủ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trương lực cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sóng nhanh, ít đồng bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sóng chậm hoặc đặc thù theo giai đoạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại các giai đoạn ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ của con người được chia thành hai nhóm chính: ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM) và ngủ chuyển động mắt nhanh (REM). Việc phân loại này dựa trên các đặc điểm sinh lý, đặc biệt là hoạt động điện não và chuyển động của mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngủ NREM bao gồm nhiều giai đoạn, từ ngủ nông đến ngủ sâu, với đặc trưng là sóng não chậm dần và tăng mức độ đồng bộ. Ngủ REM, ngược lại, có hoạt động não gần giống trạng thái thức nhưng cơ thể gần như bị ức chế vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn ngủ không tồn tại độc lập mà luân phiên theo chu kỳ, mỗi chu kỳ kéo dài khoảng 90–110 phút và lặp lại nhiều lần trong một đêm ngủ bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NREM: ngủ nông đến ngủ sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>REM: hoạt động não cao, mơ sống động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ ngủ lặp lại nhiều lần trong đêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế thần kinh điều hòa giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái ngủ được điều hòa bởi một mạng lưới phức tạp các cấu trúc thần kinh trong não bộ, bao gồm thân não, vùng dưới đồi và hệ lưới. Các cấu trúc này phối hợp để kiểm soát sự chuyển đổi giữa trạng thái thức và ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, gamma-aminobutyric acid (GABA), acetylcholine và norepinephrine đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và duy trì các giai đoạn ngủ khác nhau. Sự cân bằng giữa các hệ dẫn truyền này quyết định cấu trúc giấc ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các phân tử điều hòa như adenosine tích lũy trong quá trình thức góp phần tạo áp lực ngủ, trong khi hormone melatonin tham gia điều chỉnh thời điểm ngủ theo chu kỳ ngày – đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thân não và hệ lưới kiểm soát mức độ thức – ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng dưới đồi điều hòa nhịp ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất dẫn truyền và hormone phối hợp kiểm soát giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Nhịp sinh học và mối liên hệ với trạng thái ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhịp sinh học là hệ thống điều hòa thời gian nội tại của cơ thể, hoạt động theo chu kỳ xấp xỉ 24 giờ và chi phối nhiều quá trình sinh lý, trong đó giấc ngủ là một trong những biểu hiện rõ rệt nhất. Nhịp này được đồng bộ hóa chủ yếu bởi tín hiệu ánh sáng thông qua võng mạc và các đường dẫn truyền thần kinh đến não bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trung tâm điều phối nhịp sinh học ở người là nhân trên giao thoa (suprachiasmatic nucleus – SCN) thuộc vùng dưới đồi. SCN tiếp nhận thông tin ánh sáng và điều chỉnh hoạt động của các cơ quan ngoại biên thông qua tín hiệu thần kinh và nội tiết, từ đó xác định thời điểm thuận lợi cho ngủ và thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự lệch pha giữa nhịp sinh học nội tại và lịch sinh hoạt bên ngoài, như trong trường hợp làm việc theo ca hoặc di chuyển qua nhiều múi giờ, có thể làm suy giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chu kỳ sinh học xấp xỉ 24 giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ánh sáng là tín hiệu đồng bộ quan trọng nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SCN giữ vai trò trung tâm điều phối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của trạng thái ngủ đối với cơ thể và não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngủ đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi và duy trì chức năng sinh lý của cơ thể. Trong khi ngủ, mức tiêu thụ năng lượng giảm, cho phép các mô và cơ quan thực hiện quá trình sửa chữa và tái tạo ở mức tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với não bộ, ngủ liên quan mật thiết đến quá trình củng cố trí nhớ và học tập. Các nghiên cứu cho thấy trong một số giai đoạn ngủ, đặc biệt là ngủ NREM sâu và REM, các mạng lưới thần kinh được tái tổ chức nhằm ổn định thông tin đã tiếp nhận trong ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngủ cũng góp phần điều hòa cảm xúc và sức khỏe tâm thần. Thiếu ngủ kéo dài có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm và suy giảm chức năng nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của giấc ngủ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phục hồi năng lượng, điều hòa hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Não bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Củng cố trí nhớ, tái tổ chức mạng nơron\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tâm lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cảm xúc, duy trì chú ý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến đổi trạng thái ngủ theo độ tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc và thời lượng giấc ngủ thay đổi rõ rệt trong suốt vòng đời con người. Trẻ sơ sinh có thể ngủ từ 14 đến 17 giờ mỗi ngày, với tỷ lệ ngủ REM cao, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của não bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành, tổng thời gian ngủ giảm xuống còn khoảng 7–9 giờ mỗi đêm, và cấu trúc giấc ngủ trở nên ổn định hơn. Tỷ lệ ngủ sâu có xu hướng giảm dần theo tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người cao tuổi, giấc ngủ thường bị phân mảnh, thời gian ngủ sâu giảm đáng kể và dễ bị gián đoạn bởi các yếu tố sinh lý và bệnh lý. Những thay đổi này là kết quả của quá trình lão hóa hệ thần kinh và sự thay đổi nhịp sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trẻ sơ sinh: ngủ nhiều, REM chiếm tỷ lệ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người trưởng thành: cấu trúc ngủ ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người cao tuổi: ngủ nông và dễ gián đoạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn liên quan đến trạng thái ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn giấc ngủ là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng khởi phát, duy trì hoặc chất lượng của giấc ngủ. Mất ngủ là rối loạn phổ biến nhất, đặc trưng bởi khó ngủ, ngủ không sâu hoặc thức dậy sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn khác bao gồm ngủ rũ, rối loạn nhịp sinh học, hội chứng ngưng thở khi ngủ và các rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ. Những tình trạng này có thể gây suy giảm chức năng ban ngày và tăng nguy cơ bệnh tim mạch, chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu trạng thái ngủ cung cấp nền tảng khoa học cho việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn này, thông qua các phương pháp như đa ký giấc ngủ và phân tích hành vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa nghiên cứu trạng thái ngủ trong khoa học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu giấc ngủ giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hoạt động não bộ, ý thức và hành vi. Đây là lĩnh vực liên ngành, kết hợp thần kinh học, tâm lý học, sinh học phân tử và y học lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những phát hiện về cơ chế ngủ góp phần cải thiện chiến lược điều trị rối loạn giấc ngủ, đồng thời mở rộng hiểu biết về các bệnh thần kinh và tâm thần liên quan đến giấc ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và áp lực cao, nghiên cứu trạng thái ngủ còn mang ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao chất lượng sống và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Sleep and Sleep Disorders. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fsleep\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fsleep\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Sleep Foundation. What Is Sleep? \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thensf.org\u002Fwhat-is-sleep\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.thensf.org\u002Fwhat-is-sleep\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carskadon, M. A., &amp; Dement, W. C. (2011). Normal human sleep: An overview. In \u003Cem>Principles and Practice of Sleep Medicine\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Purves, D., et al. (2018). \u003Cem>Neuroscience\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Walker, M. (2017). \u003Cem>Why We Sleep\u003C\u002Fem>. Scribner.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T17:05:40.257+00:00","2026-01-31T17:05:40.255+00:00",71,[33,36,47,57,67,72,77,83,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát triển cây con","Phát triển cây con là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lao màng não","Lao màng não là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lao màng não","tuberculous meningitis","Lao màng não là thể lao ngoài phổi nặng nề nhất do trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây viêm nhiễm mủ hạt ở màng não và khoang dưới nhện, có tỷ lệ tử vong cao và để lại di chứng tàn phế thần kinh nghiêm trọng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]