[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái lỏng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trạng thái lỏng","Trạng thái lỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái lỏng là trạng thái vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng cố định, cho phép vật chất chảy và thích nghi với vật chứa. Khái niệm này mô tả sự cân bằng giữa chuyển động nhiệt và lực tương tác phân tử, làm cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu và ứng dụng chất lỏng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm trạng thái lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrạng thái lỏng là một trạng thái cơ bản của vật chất, trong đó vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng cố định. Khi ở trạng thái lỏng, vật chất có khả năng chảy và tự thích nghi với hình dạng của vật chứa, trong khi vẫn duy trì mật độ tương đối ổn định so với trạng thái khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt vật lý, trạng thái lỏng được xác định bởi sự cân bằng giữa lực liên kết giữa các hạt và năng lượng nhiệt của hệ. Các phân tử trong chất lỏng không bị cố định tại các vị trí xác định như trong chất rắn, nhưng cũng không chuyển động hoàn toàn tự do như trong chất khí. Sự cân bằng này tạo nên những đặc điểm riêng biệt cho chất lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm trạng thái lỏng được sử dụng rộng rãi trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu để mô tả hành vi của các chất trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể. Việc hiểu đúng trạng thái lỏng là nền tảng để phân tích các quá trình tự nhiên và công nghệ liên quan đến chất lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Có thể tích xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có hình dạng cố định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ cao hơn khí và thấp hơn rắn (trong đa số trường hợp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí của trạng thái lỏng trong các trạng thái vật chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phân loại cổ điển, vật chất tồn tại chủ yếu ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí. Trạng thái lỏng đóng vai trò trung gian, vừa thể hiện sự liên kết giữa các hạt như chất rắn, vừa thể hiện tính linh động như chất khí. Vị trí trung gian này khiến chất lỏng có nhiều tính chất đặc biệt và khó mô tả hơn so với hai trạng thái còn lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với trạng thái rắn, chất lỏng không duy trì hình dạng cố định và có khả năng biến dạng liên tục dưới tác dụng của lực cắt. So với trạng thái khí, chất lỏng có mật độ cao hơn nhiều và khả năng nén rất thấp. Những khác biệt này bắt nguồn từ mức độ tương tác giữa các hạt cấu tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ba trạng thái truyền thống, khoa học hiện đại còn xác định nhiều trạng thái khác như plasma, siêu lỏng hay chất lỏng ion. Tuy nhiên, trạng thái lỏng thông thường vẫn là đối tượng nghiên cứu trung tâm trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Rắn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lỏng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khí\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng nén\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc vi mô của chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, chất lỏng được cấu tạo từ các phân tử hoặc nguyên tử nằm gần nhau, với khoảng cách trung bình chỉ lớn hơn một chút so với chất rắn. Các hạt này liên tục chuyển động và thay đổi vị trí, nhưng vẫn chịu tác động mạnh của lực tương tác phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống như chất rắn có mạng tinh thể trật tự, cấu trúc vi mô của chất lỏng mang tính ngắn hạn và không có trật tự dài hạn. Các phân tử có thể tạo thành những cụm liên kết tạm thời, sau đó nhanh chóng phá vỡ và tái cấu trúc trong thời gian rất ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLực tương tác giữa các phân tử trong chất lỏng bao gồm lực van der Waals, liên kết hydro hoặc các tương tác tĩnh điện, tùy thuộc vào bản chất hóa học của chất. Những lực này quyết định độ bền cấu trúc, độ nhớt và nhiều tính chất vật lý khác của chất lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khoảng cách phân tử nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có trật tự dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn tại tương tác phân tử đáng kể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển động nhiệt liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý của trạng thái lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrạng thái lỏng thể hiện nhiều đặc tính vật lý quan trọng, phản ánh trực tiếp cấu trúc vi mô và tương tác phân tử. Một trong những đặc tính nổi bật là độ nhớt, đại lượng đo mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng khi chịu tác dụng của lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSức căng bề mặt là một đặc tính khác, thể hiện xu hướng của bề mặt chất lỏng co lại để đạt trạng thái năng lượng thấp nhất. Hiện tượng này giải thích sự hình thành giọt chất lỏng và khả năng nổi của một số vật nhỏ trên bề mặt chất lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chất lỏng còn có khả năng dẫn nhiệt, hòa tan các chất khác và truyền áp suất theo mọi hướng. Những đặc tính này làm cho trạng thái lỏng trở thành đối tượng trung tâm trong nghiên cứu cơ học chất lưu và nhiệt động học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa thực tiễn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhớt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức cản trở dòng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bôi trơn, vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sức căng bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo giọt, hiện tượng mao dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng hòa tan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hòa tan chất khác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hóa học, sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chuyển pha liên quan đến trạng thái lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrạng thái lỏng tham gia trực tiếp vào nhiều quá trình chuyển pha quan trọng, phản ánh sự thay đổi năng lượng và cấu trúc của vật chất. Chuyển pha là hiện tượng vật chất thay đổi trạng thái khi điều kiện nhiệt độ hoặc áp suất vượt qua một ngưỡng xác định, trong khi bản chất hóa học của chất không thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình nóng chảy xảy ra khi chất rắn hấp thụ đủ năng lượng để phá vỡ cấu trúc trật tự của mạng tinh thể, chuyển sang trạng thái lỏng. Ngược lại, quá trình đông đặc diễn ra khi chất lỏng mất nhiệt, khiến các phân tử sắp xếp lại thành cấu trúc ổn định hơn. Hai quá trình này thường diễn ra tại nhiệt độ xác định đối với chất tinh khiết ở áp suất không đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trạng thái lỏng còn liên quan đến các quá trình bay hơi và ngưng tụ. Bay hơi có thể xảy ra ở mọi nhiệt độ, khi các phân tử ở bề mặt chất lỏng có đủ năng lượng để thoát ra pha khí. Ngưng tụ là quá trình ngược lại, khi các phân tử khí mất năng lượng và quay trở về trạng thái lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nóng chảy: rắn → lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông đặc: lỏng → rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bay hơi: lỏng → khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng tụ: khí → lỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương trình và mô hình mô tả chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc mô tả trạng thái lỏng bằng các phương trình vật lý là một thách thức lớn do sự tương tác phức tạp giữa các phân tử. Không giống như chất khí lý tưởng có thể được mô tả tương đối chính xác bằng phương trình trạng thái đơn giản, chất lỏng đòi hỏi các mô hình gần đúng và thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ học chất lưu, hành vi vĩ mô của chất lỏng thường được mô tả bằng các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng. Một ví dụ điển hình là phương trình Navier–Stokes, được sử dụng để mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\rho \\left( \\frac{\\partial \\vec{v}}{\\partial t} + \\vec{v} \\cdot \\nabla \\vec{v} \\right) = - \\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\vec{v} + \\vec{f}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, các mô hình thống kê và mô phỏng động lực học phân tử được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và tính chất của chất lỏng. Những mô hình này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vật liệu và hóa học tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái lỏng trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrạng thái lỏng xuất hiện phổ biến trong tự nhiên và đóng vai trò then chốt trong nhiều quá trình vật lý, hóa học và sinh học. Nước lỏng là ví dụ điển hình nhất, tồn tại trong đại dương, sông hồ, băng tan và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu và sự sống trên Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong địa chất học, các chất lỏng như dung nham nóng chảy quyết định nhiều quá trình hình thành và biến đổi vỏ Trái Đất. Sự chuyển động của dung nham và các dung dịch khoáng lỏng góp phần tạo nên núi lửa, mạch quặng và các cấu trúc địa chất phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, môi trường lỏng là nền tảng cho hầu hết các phản ứng sinh hóa. Máu, dịch bào và các dung dịch sinh học khác cho phép vận chuyển chất dinh dưỡng, khí và tín hiệu trong cơ thể sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của chất lỏng trong khoa học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất lỏng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nhờ các đặc tính vật lý đặc trưng. Trong kỹ thuật cơ khí, chất lỏng được sử dụng làm môi chất truyền động, làm mát và bôi trơn cho máy móc và động cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hóa học và công nghiệp hóa chất, trạng thái lỏng là môi trường chủ yếu cho các phản ứng hóa học, quá trình tách chiết và tinh chế. Nhiều quy trình công nghiệp được thiết kế dựa trên khả năng hòa tan và vận chuyển của chất lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học và sinh học, các dung dịch lỏng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu. Việc kiểm soát chính xác tính chất của chất lỏng giúp nâng cao hiệu quả và độ an toàn của các ứng dụng này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm mát, bôi trơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầu nhớt, chất làm mát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng, tách chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dung môi, dung dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị, xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dung dịch truyền, thuốc tiêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của trạng thái lỏng trong đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đời sống hàng ngày, trạng thái lỏng gắn liền với hầu hết các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Nước lỏng được sử dụng cho ăn uống, vệ sinh, nông nghiệp và công nghiệp, là điều kiện thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhiên liệu lỏng như xăng, dầu và cồn đóng vai trò quan trọng trong giao thông vận tải và sản xuất năng lượng. Nhờ khả năng lưu trữ và vận chuyển thuận tiện, nhiên liệu lỏng vẫn giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu năng lượng toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, mỹ phẩm và chất tẩy rửa đều tồn tại ở trạng thái lỏng hoặc bán lỏng, cho thấy vai trò không thể thiếu của trạng thái này trong đời sống hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. \u003Cem>Liquid State of Matter\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fliquid-state-of-matter\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fliquid-state-of-matter\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    LibreTexts Chemistry. \u003Cem>Properties of Liquids\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002FBookshelves\u002FPhysical_and_Theoretical_Chemistry_Textbook_Maps\u002FPhysical_Chemistry_(LibreTexts)\u002F01%3A_States_of_Matter\u002F1.03%3A_Properties_of_Liquids\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002FBookshelves\u002FPhysical_and_Theoretical_Chemistry_Textbook_Maps\u002FPhysical_Chemistry_(LibreTexts)\u002F01%3A_States_of_Matter\u002F1.03%3A_Properties_of_Liquids\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology (NIST). \u003Cem>Thermophysical Properties of Fluids\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fthermophysical-properties-fluids\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fthermophysical-properties-fluids\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Open University. \u003Cem>Liquids and Their Properties\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.open.edu\u002Fopenlearn\u002Fscience-maths-technology\u002Fchemistry\u002Fliquids-and-their-properties\u002Fcontent-section-0\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.open.edu\u002Fopenlearn\u002Fscience-maths-technology\u002Fchemistry\u002Fliquids-and-their-properties\u002Fcontent-section-0\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-16T02:22:02.367+00:00","2025-12-16T02:22:02.360+00:00",80,[33,36,46,51,61,72,78,82,86,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nóng chảy","Nóng chảy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trái đất","Trái đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Earth","Trái Đất (Earth) là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, là thiên thể dạng hình cầu dẹt duy nhất trong vũ trụ được xác nhận có sự sống, sở hữu khí quyển giàu oxy và thủy quyển dạng lỏng bao phủ phần lớn bề mặt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chất lỏng lượng tử","Chất lỏng lượng tử là gì? Bản chất, phân loại và ứng dụng","Quantum liquid","Chất lỏng lượng tử là hệ vật chất ở trạng thái lỏng trong đó các hiệu ứng cơ học lượng tử chi phối toàn diện hành vi tập thể và các đặc tính nhiệt động lực học vĩ mô do bước sóng nhiệt de Broglie của các hạt cấu thành tương đương hoặc vượt quá khoảng cách trung bình giữa chúng.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tính chất bám dính","Tính chất bám dính là gì? Cơ chế và phương pháp đo","adhesion properties","Tính chất bám dính (adhesion properties) là tập hợp các đặc trưng cơ lý và hóa học bề mặt mô tả khả năng liên kết dính kết bền vững giữa hai bề mặt vật liệu tiếp xúc tại mặt phân cách dưới tác dụng của các lực cơ học hoặc liên kết phân tử.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":81,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":85,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":98,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu."]