[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái kích thích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"trạng thái kích thích","Trạng thái kích thích là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái kích thích là trạng thái năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản của một hệ lượng tử, hình thành khi hệ hấp thụ năng lượng từ môi trường ngoài. Trạng thái này không bền vững và có thể phân rã về trạng thái cơ bản thông qua phát xạ photon hoặc tương tác không bức xạ, đóng vai trò quan trọng trong quang học và cơ học lượng tử. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Trạng thái kích thích\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>excited state\u003C\u002Fem>) là trạng thái lượng tử của một nguyên tử, ion hoặc phân tử có mức năng lượng toàn phần cao hơn trạng thái cơ bản sau khi hấp thụ photon hoặc năng lượng từ va chạm. Trạng thái kích thích là một trạng thái năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản (ground state) của một hệ lượng tử như nguyên tử, phân tử hoặc hạt nhân. Khi hệ nhận thêm năng lượng từ môi trường ngoài — thông qua photon, va chạm hoặc năng lượng nhiệt — nó có thể chuyển lên trạng thái có mức năng lượng cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, trạng thái kích thích là một cấu hình không ổn định, trong đó electron hoặc các hạt con trong hệ được chuyển lên mức năng lượng cao hơn so với vị trí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tối thiểu. Sau đó, hệ có xu hướng quay lại trạng thái cơ bản bằng cách phát xạ năng lượng dư thừa, thường dưới dạng photon hoặc tương tác nội hệ như dao động nội phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trạng thái kích thích có thể tồn tại ở nhiều cấp độ như: kích thích điện tử, kích thích dao động, kích thích quay hoặc các trạng thái kết hợp giữa chúng. Sự tồn tại và phân rã của trạng thái này là nền tảng cho nhiều hiện tượng quang học, phổ học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành trạng thái kích thích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%22%7D}} trạng thái kích thích phụ thuộc vào loại hệ vật lý và cách thức năng lượng được đưa vào. Một số cơ chế phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thụ photon trong vùng tử ngoại hoặc khả kiến (quang kích thích)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Va chạm giữa các hạt tích điện hoặc trung hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền năng lượng giữa hai phân tử hoặc từ mạng tinh thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với hệ nguyên tử hoặc phân tử đơn giản, quá trình kích thích thường được mô tả bởi điều kiện cộng hưởng năng lượng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{photon}} = E_n - E_0 = h\\nu\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_0\u003C\u002Fscript> là năng lượng trạng thái cơ bản, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n\u003C\u002Fscript> là mức kích thích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số photon hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với hệ phân tử, quá trình kích thích có thể đi kèm với chuyển vị trí dao động hoặc quay, dẫn đến sự phức tạp trong cấu trúc phổ hấp thụ và cần đến các kỹ thuật như phổ UV-Vis, phổ hồng ngoại (IR), hoặc phổ Raman để giải thích chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái kích thích trong nguyên tử và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nguyên tử, trạng thái kích thích mô tả việc một hoặc nhiều electron di chuyển từ quỹ đạo năng lượng thấp lên cao hơn, trái với cấu hình cơ bản được dự đoán bởi quy tắc Aufbau. Ví dụ: nguyên tử hydro chuyển từ mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n=1\u003C\u002Fscript> lên \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n=2\u003C\u002Fscript> sau khi hấp thụ một photon có năng lượng khoảng 10.2 eV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ phân tử, trạng thái kích thích thường được phân loại dựa trên sự thay đổi trong trạng thái spin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Singlet (S\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>): trạng thái kích thích điện tử mà spin vẫn ghép cặp (spin đối song)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triplet (T\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>): spin song song, gây ra thời gian sống dài hơn và khả năng phát xạ phosphorescence\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ Jablonski mô tả rõ các quá trình liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Trạng thái\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quá trình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian sống\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>S\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> → S\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>−9\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>−7\u003C\u002Fsup> s\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> → S\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phosphorescence\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>−6\u003C\u002Fsup> – vài giây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>S\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> → T\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển trạng thái nội hệ (ISC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời gian sống và phân rã trạng thái kích thích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái kích thích là trạng thái không bền vững, và các hệ sẽ phân rã về trạng thái cơ bản qua các cơ chế bức xạ hoặc phi bức xạ. Thời gian sống (lifetime) đặc trưng cho tốc độ phân rã và thường đo bằng kỹ thuật phổ thời gian như Time-Correlated Single Photon Counting (TCSPC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân rã bức xạ bao gồm phát xạ photon (huỳnh quang, phosphorescence), còn phân rã không bức xạ gồm dao động nội phân tử hoặc truyền năng lượng. Mô hình phân rã mũ đơn được sử dụng để mô tả thời gian sống trung bình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t) = I_0 e^{-t\u002F\\tau}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript> là thời gian sống, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_0\u003C\u002Fscript> là cường độ ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian sống điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trạng thái singlet: vài ns (10\u003Csup>−9\u003C\u002Fsup> s)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trạng thái triplet: từ µs đến vài giây\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHiểu rõ thời gian sống và cơ chế phân rã là cơ sở để thiết kế vật liệu huỳnh quang, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và phân tích phổ học.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trạng thái kích thích trong cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, trạng thái kích thích là nghiệm của phương trình Schrödinger độc lập thời gian với năng lượng lớn hơn nghiệm thấp nhất (ground state). Phương trình tổng quát được viết như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H \\psi_n = E_n \\psi_n\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> là toán tử Hamilton, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi_n\u003C\u002Fscript> là hàm sóng trạng thái kích thích và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n > E_0\u003C\u002Fscript> là năng lượng lớn hơn trạng thái cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ lượng tử có thể có các trạng thái kích thích rời rạc (discrete excited states) hoặc liên tục (continuum states), tùy vào thế năng và biên điều kiện. Trong mô hình hộp thế (infinite square well), các mức kích thích có dạng bậc:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n = \\frac{n^2 h^2}{8mL^2}\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n = 1, 2, 3, \\dots\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> là khối lượng hạt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là chiều dài hộp và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tính toán các trạng thái kích thích phức tạp hơn rất nhiều trong hệ phân tử đa electron, đòi hỏi kỹ thuật như phương pháp cấu hình tương tác (CI), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20nhi%E1%BB%85u%20lo%E1%BA%A1n%22%7D}} Møller–Plesset, hoặc TD-DFT (Time-Dependent Density Functional Theory).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của trạng thái kích thích trong vật lý và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái kích thích đóng vai trò thiết yếu trong các hệ thống quang điện tử, cảm biến, phát quang và laser. Trong laser, việc duy trì trạng thái kích thích ở mức cao hơn trạng thái cơ bản tạo ra nghịch đảo mật độ dân số (population inversion), điều kiện tiên quyết cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quang phổ học, trạng thái kích thích là nền tảng để xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} qua các kỹ thuật như phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phổ phát xạ nguyên tử (AES), phổ Raman, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20ph%C3%A1t%20quang%22%7D}} (PL).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Laser trạng thái rắn: sử dụng ion kích thích như Nd\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> hoặc Er\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OLED: ánh sáng phát ra từ trạng thái singlet hoặc triplet\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến huỳnh quang: phản ứng với pH, ion kim loại hoặc oxy hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái kích thích trong hóa học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học lượng tử, trạng thái kích thích xác định cơ chế và động học phản ứng quang hóa, ví dụ như chuyển electron, gãy liên kết hoặc tái sắp xếp hình học. Trong xúc tác quang, ánh sáng kích thích điện tử, từ đó hoạt hóa phân tử nền và thúc đẩy phản ứng mà ở điều kiện thường không xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học, trạng thái kích thích có trong thị giác (retinal thay đổi cấu dạng khi hấp thụ photon), quang hợp (phức hợp anten hấp thụ ánh sáng và truyền năng lượng đến trung tâm phản ứng), và protein phát quang như GFP (Green Fluorescent Protein).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, quá trình chuyển singlet–triplet và ngược lại (ISC\u002FRISC) là trung tâm trong thiết kế vật liệu TADF (Thermally Activated Delayed Fluorescence) để cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20ph%C3%A1t%20quang%22%7D}} trong OLED hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái kích thích tập thể và vật liệu ngưng tụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không chỉ tồn tại ở cấp độ vi mô, trạng thái kích thích còn có thể là tập thể (collective excitation) trong các vật liệu ngưng tụ, được mô tả bằng các hạt giả (quasiparticle). Một số loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phonon:\u003C\u002Fb> dao động mạng tinh thể, ảnh hưởng đến dẫn nhiệt và tán xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Exciton:\u003C\u002Fb> cặp electron–hole liên kết, quan trọng trong vật liệu bán dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Magnon:\u003C\u002Fb> dao động spin, ứng dụng trong spintronics\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Exciton là đối tượng quan trọng trong pin mặt trời hữu cơ và perovskite. Trạng thái kích thích cũng tồn tại trong vật liệu 2D như graphene hoặc MoS₂, nơi đặc tính điện tử thay đổi mạnh mẽ khi chuyển từ ground state sang trạng thái kích thích dưới tác dụng ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu trạng thái kích thích gặp thách thức lớn trong việc mô hình hóa chính xác, đặc biệt với hệ phân tử lớn hoặc vật liệu đa thành phần. Các vấn đề nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ chính xác của mô hình TD-DFT phụ thuộc mạnh vào hàm trao đổi–tương quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó dự đoán thời gian sống và kênh phân rã phi bức xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu cao về thời gian và tài nguyên tính toán với các mô hình nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI và học máy để dự đoán phổ kích thích và động học phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển trạng thái kích thích bằng xung laser siêu ngắn (attosecond control)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu hữu cơ phát quang hiệu suất cao cho OLED thế hệ mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Trạng thái kích thích","Excited state","Trạng thái kích thích là trạng thái lượng tử của một nguyên tử, ion hoặc phân tử có mức năng lượng toàn phần cao hơn trạng thái cơ bản sau khi hấp thụ photon hoặc năng lượng từ va chạm.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Carvalho, M. Brinn, Pinto et al. (1999). Excited state acidity of bifunctional compounds. 6. A novel, high fluorescence quantum yield, excited state intramolecular proton transfer compound: 2-hydroxyphenyl-lapazole in non-protic solvents. Journal of Photochemistry and Photobiology A: Chemistry.","Excited state acidity of bifunctional compounds. 6. A novel, high fluorescence quantum yield, excited state intramolecular proton transfer compound: 2-hydroxyphenyl-lapazole in non-protic solvents","Carvalho, M. Brinn, Pinto, Pinto","Journal of Photochemistry and Photobiology A: Chemistry",1999,"10.1016\u002Fs1010-6030(99)00051-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs1010-6030(99)00051-9",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Ghosh, Deb, Becuwe et al. (2012). Excited state proton transfer assisted fluorescence resonance energy transfer in an inclusion complex of a β-CD derivative. Journal of Photochemistry and Photobiology A: Chemistry.","Excited state proton transfer assisted fluorescence resonance energy transfer in an inclusion complex of a β-CD derivative","Ghosh, Deb, Becuwe, Fourmentin, Mukherjee",2012,"10.1016\u002Fj.jphotochem.2012.04.008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jphotochem.2012.04.008",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Demas, Mandal, Pearson (1981). Singlet energy transfer from the charge transfer excited state of tris(2,2′-bipyridine)Ru(II). Journal of Photochemistry.","Singlet energy transfer from the charge transfer excited state of tris(2,2′-bipyridine)Ru(II)","Demas, Mandal, Pearson","Journal of Photochemistry",1981,"10.1016\u002F0047-2670(81)85322-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0047-2670(81)85322-1",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Nguyên lý Franck-Condon giải thích quá trình dịch chuyển quang học sang trạng thái kích thích như thế nào?","Nguyên lý Franck-Condon khẳng định rằng sự dịch chuyển điện tử diễn ra cực nhanh so với chuyển động chậm chạp của các hạt nhân nguyên tử (xấp xỉ Born-Oppenheimer); do đó quá trình kích thích quang học được coi là một bước nhảy thẳng đứng (vertical transition) mà khoảng cách giữa các hạt nhân không kịp thay đổi.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt căn bản giữa trạng thái kích thích singlet (S1) và triplet (T1) trong giản đồ Jablonski?","Trong trạng thái singlet, hai electron trong obitan có spin phản song song (tổng spin S = 0, độ bội 2S+1 = 1); trong khi ở trạng thái triplet, hai electron có spin song song (tổng spin S = 1, độ bội 2S+1 = 3); chuyển mức từ T1 về trạng thái cơ bản S0 bị cấm theo quy tắc chọn lọc spin nên hiện tượng lân quang (phosphorescence) có thời gian sống dài hơn nhiều so với huỳnh quang (fluorescence).",{"question":53,"answer":54},"Quá trình trao đổi năng lượng cộng hưởng Förster (FRET) giữa hai trạng thái kích thích phụ thuộc vào yếu tố nào?","Hiệu suất FRET phụ thuộc nghịch đảo với lũy thừa bậc sáu của khoảng cách giữa phân tử cho (donor) và phân tử nhận (acceptor) (1\u002FR^6), mức độ trùng lặp phổ bức xạ của donor với phổ hấp thụ của acceptor và sự định hướng không gian tương đối của các mômen lưỡng cực chuyển dời.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"cân bằng năng lượng","ứng dụng kỹ thuật","cơ chế hình thành","cảm biến quang học","lý thuyết nhiễu loạn","phát xạ kích thích","thành phần hóa học","quang phổ phát quang","hiệu suất phát quang","trạng thái liên kết",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:20.041+00:00","2026-09-10T10:09:27.205+00:00","2025-07-18T08:48:58.647+00:00","2026-09-10T10:09:26.207+00:00",299,[83,86,89,92,95,98,101,104,106,109],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":70,"title":105,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Thành phần hóa học là gì? Các công bố khoa học về Thành phần hóa học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số thấm","Hệ số thấm là gì? Các công bố khoa học về Hệ số thấm"]