[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái dinh dưỡng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"trạng thái dinh dưỡng","Trạng thái dinh dưỡng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái dinh dưỡng là tình trạng sức khỏe phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu cơ thể về năng lượng và vi chất thông qua hấp thu, chuyển hóa, sử dụng dinh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Trạng thái dinh dưỡng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>nutritional status\u003C\u002Fem>) là (nutritional status) là tình trạng sức khỏe sinh học của cơ thể phản ánh sự cân bằng giữa mức tiêu thụ, hấp thu năng lượng và các chất dinh dưỡng với nhu cầu chuyển hóa thực tế của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa trạng thái dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trạng thái dinh dưỡng là tình trạng tổng thể về sức khỏe và sinh lý của một cá nhân hoặc một quần thể người, phản ánh mức độ đáp ứng của cơ thể đối với nhu cầu dinh dưỡng. Nó là kết quả của sự cân bằng giữa nhu cầu chuyển hóa của cơ thể và lượng chất dinh dưỡng được cung cấp, hấp thu, chuyển hóa và sử dụng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trạng thái này không chỉ liên quan đến lượng calo, protein hay chất béo mà còn phản ánh tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20ch%E1%BA%A5t%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} như vitamin, khoáng chất, chất xơ và các yếu tố chức năng khác. Một người có thể có cân nặng bình thường nhưng vẫn rơi vào trạng thái thiếu hụt dinh dưỡng, thường được gọi là \"suy dinh dưỡng tiềm ẩn\" hoặc \"hunger hidden\".\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc đánh giá trạng thái dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng trong y học dự phòng, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, điều trị bệnh mạn tính và xây dựng chính sách y tế. Trạng thái dinh dưỡng tốt đồng nghĩa với tăng trưởng tối ưu, năng lượng ổn định, hệ miễn dịch khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trạng thái dinh dưỡng của một cá nhân chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đan xen nhau, bao gồm yếu tố sinh học, môi trường, xã hội và hành vi. Mỗi yếu tố đều có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng cung cấp và sử dụng chất dinh dưỡng của cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố nội sinh như tuổi, giới tính, nhu cầu sinh lý (mang thai, cho con bú), mức độ hoạt động thể lực, tình trạng bệnh lý (nhiễm trùng, ung thư, bệnh chuyển hóa) đều làm thay đổi nhu cầu dinh dưỡng hoặc khả năng hấp thu. Ví dụ, người cao tuổi thường có giảm acid dạ dày, dẫn đến kém hấp thu vitamin B12 và sắt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Yếu tố ngoại sinh bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng khẩu phần ăn: thiếu hụt nhóm thực phẩm hoặc ăn thừa tinh bột, chất béo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen và hành vi ăn uống: bỏ bữa, ăn theo cảm xúc, lệ thuộc thực phẩm chế biến sẵn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện kinh tế – xã hội: đói nghèo, thiếu tiếp cận thực phẩm đa dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường và vệ sinh: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, nước bẩn ảnh hưởng đến hấp thu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại trạng thái dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên phân tích nhân trắc, sinh hóa và lâm sàng, trạng thái dinh dưỡng được chia thành nhiều loại phản ánh cả tình trạng thiếu hụt và dư thừa. Phân loại này giúp xác định các nguy cơ sức khỏe cụ thể, từ đó xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phân nhóm cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bình thường (Eutrophic):\u003C\u002Fstrong> cơ thể phát triển ổn định, không có dấu hiệu thiếu hụt hay thừa dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng cấp tính:\u003C\u002Fstrong> thường xảy ra ở trẻ nhỏ, có thể ở dạng gầy còm (marasmus) hoặc phù thiếu protein (kwashiorkor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng mãn tính:\u003C\u002Fstrong> chiều cao thấp so với tuổi (stunting), ảnh hưởng lâu dài đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} và trí tuệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng dư thừa:\u003C\u002Fstrong> thừa cân, béo phì, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} do năng lượng đưa vào vượt quá tiêu hao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng lệch chuẩn:\u003C\u002Fstrong> khẩu phần mất cân đối, thừa năng lượng nhưng thiếu vi chất như sắt, kẽm, vitamin A, D\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, một người có BMI trên 25 nhưng có lượng vitamin D huyết thanh thấp vẫn được xem là vừa béo phì, vừa thiếu vi chất. Tình trạng \"double burden\" – vừa suy dinh dưỡng, vừa thừa cân – ngày càng phổ biến ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20qu%E1%BB%91c%20gia%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá trạng thái dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá toàn diện trạng thái dinh dưỡng, cần kết hợp nhiều chỉ số từ các nhóm dữ liệu khác nhau, thường được gọi là mô hình ABCD (Anthropometric – Biochemical – Clinical – Dietary). Mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh của tình trạng dinh dưỡng và đều có vai trò riêng biệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>1. Anthropometry:\u003C\u002Fstrong> đo đạc hình thể như cân nặng, chiều cao, vòng eo, vòng cánh tay, tính chỉ số BMI và tỷ lệ vòng eo\u002Fhông (WHR). Đây là phương pháp đơn giản, chi phí thấp, ứng dụng rộng rãi trong giám sát dinh dưỡng cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>2. Biochemical:\u003C\u002Fstrong> xét nghiệm máu và nước tiểu để đánh giá nồng độ các chất dinh dưỡng (hemoglobin, ferritin, albumin, vitamin D, canxi, kẽm). Cung cấp dữ liệu khách quan nhưng đòi hỏi thiết bị và chi phí cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>3. Clinical:\u003C\u002Fstrong> quan sát biểu hiện bên ngoài như rụng tóc, nứt môi, khô da, phù chi, loét miệng – thường dùng trong đánh giá thiếu vi chất ở trẻ em hoặc người già.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>4. Dietary:\u003C\u002Fstrong> phỏng vấn tần suất ăn uống, ghi nhật ký thực phẩm 24 giờ hoặc 3 ngày để đánh giá mức tiêu thụ theo nhóm thực phẩm. Dữ liệu này giúp liên kết giữa chế độ ăn và nguy cơ thiếu hụt hoặc dư thừa chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa các chỉ số nhân trắc thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BMI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá thừa\u002Fthiếu cân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>WAZ (Weight-for-Age Z-score)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ em &lt; 5 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể hiện tình trạng cân nặng theo tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HAZ (Height-for-Age Z-score)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ em\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá suy dinh dưỡng mãn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MUAC (Mid-Upper Arm Circumference)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ em, phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện suy dinh dưỡng cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của trạng thái dinh dưỡng đối với sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trạng thái dinh dưỡng tốt đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng thể chất, phát triển trí não, duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc bệnh. Các quá trình sinh học quan trọng như tổng hợp protein, tái tạo mô, điều hòa nội tiết và enzym đều phụ thuộc vào việc cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, tình trạng suy dinh dưỡng làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng (viêm phổi, tiêu chảy), chậm phát triển ở trẻ em và suy giảm hiệu quả học tập cũng như năng suất lao động ở người lớn. Thừa dinh dưỡng cũng không kém phần nguy hiểm, liên quan đến tăng nguy cơ đái tháo đường typ 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và nhiều loại ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu vitamin A gây quáng gà, khô giác mạc và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu sắt gây thiếu máu nhược sắc, mệt mỏi, giảm trí nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thừa đường, chất béo bão hòa làm tăng phản ứng viêm mãn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái dinh dưỡng trong các nhóm dân số đặc biệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số nhóm dân số có nhu cầu dinh dưỡng cao hoặc đặc thù sinh lý, dẫn đến nguy cơ cao rối loạn trạng thái dinh dưỡng. Việc theo dõi và can thiệp ở các nhóm này có ý nghĩa chiến lược trong chăm sóc y tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Trẻ em dưới 5 tuổi:\u003C\u002Fstrong> tốc độ tăng trưởng nhanh, nhu cầu năng lượng và vi chất cao. Dễ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ đến nặng nếu không được bú mẹ đầy đủ hoặc ăn bổ sung không hợp lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Phụ nữ mang thai và cho con bú:\u003C\u002Fstrong> cần tăng lượng sắt, acid folic, canxi, protein và omega-3 để đảm bảo sức khỏe mẹ và sự phát triển của thai nhi. Thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ liên quan đến sinh non, nhẹ cân và nguy cơ chậm phát triển bào thai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Người cao tuổi:\u003C\u002Fstrong> thường giảm cảm giác ngon miệng, thay đổi khẩu vị và hấp thu kém vitamin B12, vitamin D, kẽm và protein. Thiếu dinh dưỡng làm gia tăng nguy cơ loãng xương, suy giảm miễn dịch và sa sút trí tuệ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh nhân mãn tính:\u003C\u002Fstrong> các rối loạn như tiểu đường, bệnh gan, thận, ung thư làm biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và hấp thu chất dinh dưỡng. Cần chế độ dinh dưỡng cá thể hóa, theo dõi định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số BMI và đánh giá mức độ dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chỉ số khối cơ thể (BMI – Body Mass Index) là công cụ đơn giản và được sử dụng rộng rãi để phân loại tình trạng dinh dưỡng ở người lớn. Công thức tính như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{W}{H^2}\u003C\u002Fscript> với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là cân nặng (kg), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> là chiều cao (m).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng phân loại BMI theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số BMI\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&lt; 16\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy dinh dưỡng nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>16 – 16.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy dinh dưỡng trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>17 – 18.4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy dinh dưỡng nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>18.5 – 24.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>25 – 29.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thừa cân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt;= 30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Béo phì\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, BMI không phản ánh chính xác tỷ lệ mỡ cơ thể, vì vậy cần kết hợp thêm vòng eo, tỷ lệ mỡ nội tạng và chỉ số khối cơ để có đánh giá chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái dinh dưỡng và bệnh không lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dinh dưỡng không hợp lý – bao gồm chế độ ăn thừa năng lượng, thiếu chất xơ, giàu natri và đường tinh luyện – là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20kh%C3%B4ng%20l%C3%A2y%20nhi%E1%BB%85m%22%7D}} (NCDs). Các bệnh này đang gia tăng nhanh chóng và gây tử vong cho hơn 70% dân số toàn cầu mỗi năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các liên kết rõ ràng nhất giữa dinh dưỡng và NCDs gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thừa muối → Tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thừa đường → Đái tháo đường typ 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thừa chất béo bão hòa → Xơ vữa động mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chất xơ → Táo bón, bệnh lý ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>WHO đã khuyến nghị khẩu phần nên giảm dưới 5g muối\u002Fngày, đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, tăng rau quả ≥400g\u002Fngày. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fnutrition\">WHO Nutrition\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát và can thiệp dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giám sát dinh dưỡng là quá trình thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu để theo dõi xu hướng, đánh giá can thiệp và đưa ra chính sách phù hợp. Đây là một phần thiết yếu trong các chương trình y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp giám sát phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát nhân trắc định kỳ (VD: MICS, DHS, STEPS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cảnh báo sớm suy dinh dưỡng (Nutrition Surveillance Systems)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát khẩu phần ăn qua 24h recall hoặc Food Frequency Questionnaire (FFQ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hình thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ sung vi chất qua chương trình quốc gia: vitamin A, viên sắt, iod hóa muối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thực phẩm đặc trị: RUTF (Ready-to-Use Therapeutic Food)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình giáo dục: tháp dinh dưỡng, đĩa ăn cân bằng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách thuế – trợ giá thực phẩm có lợi cho sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc đánh giá hiệu quả can thiệp đòi hỏi theo dõi định kỳ các chỉ số sinh học, nhân trắc, kiến thức – thái độ – thực hành (KAP) trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>","Trạng thái dinh dưỡng","nutritional status","Trạng thái dinh dưỡng (nutritional status) là tình trạng sức khỏe sinh học của cơ thể phản ánh sự cân bằng giữa mức tiêu thụ, hấp thu năng lượng và các chất dinh dưỡng với nhu cầu chuyển hóa thực tế của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Mahdavi, Ostadrahimi, Safaiyan (2010). Subjective global assessment of nutritional status in children. Maternal &amp; Child Nutrition. doi:10.1111\u002Fj.1740-8709.2009.00214.x","Subjective global assessment of nutritional status in children","Mahdavi, Ostadrahimi, Safaiyan","Maternal &amp; Child Nutrition",2010,"10.1111\u002Fj.1740-8709.2009.00214.x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Gumilang (2023). Assessment of Nutritional Status Using SGA (Subjective Global Assessment) and MIS (Malnutrition Inflammation Score) Tools in Hemodialysis Patients. Critical Medical and Surgical Nursing Journal. doi:10.20473\u002Fcmsnj.v12i2.49641","Assessment of Nutritional Status Using SGA (Subjective Global Assessment) and MIS (Malnutrition Inflammation Score) Tools in Hemodialysis Patients","Gumilang","Critical Medical and Surgical Nursing Journal",2023,"10.20473\u002Fcmsnj.v12i2.49641",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Bigogno, Fetter, Avesani (2014). Applicability of subjective global assessment and malnutrition inflammation score in the assessment of nutritional status on chronic kidney disease. Jornal Brasileiro de Nefrologia. doi:10.5935\u002F0101-2800.20140034","Applicability of subjective global assessment and malnutrition inflammation score in the assessment of nutritional status on chronic kidney disease","Bigogno, Fetter, Avesani","Jornal Brasileiro de Nefrologia",2014,"10.5935\u002F0101-2800.20140034",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các phương pháp chính được sử dụng để đánh giá toàn diện trạng thái dinh dưỡng là gì?","Đánh giá dinh dưỡng toàn diện dựa trên nguyên tắc ABCD: Nhân trắc học (Anthropometric - BMI, nếp gấp da), Hóa sinh (Biochemical - albumin, prealbumin), Lâm sàng (Clinical - teo cơ, phù, da lông móng) và Khẩu phần ăn (Dietary intake - ghi nhớ 24 giờ).",{"question":48,"answer":49},"Thang đo Đánh giá Dinh dưỡng Tổng thể Chủ quan (SGA) có giá trị gì trên lâm sàng?","SGA (Subjective Global Assessment) là công cụ sàng lọc lâm sàng được chuẩn hóa dựa trên bệnh sử (thay đổi cân nặng, lượng ăn, triệu chứng tiêu hóa, khả năng vận động) và khám thực thể teo mô mỡ\u002Fteo cơ, giúp phân loại chính xác mức độ suy dinh dưỡng mà không phụ thuộc vào xét nghiệm đắt tiền.",{"question":51,"answer":52},"Suy dinh dưỡng bệnh viện ảnh hưởng như thế nào đến kết cục điều trị của bệnh nhân nội trú?","Suy dinh dưỡng làm suy giảm nghiêm trọng chức năng miễn dịch, kéo dài thời gian làm lành vết thương phẫu thuật, tăng gấp 2 đến 3 lần tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện, kéo dài ngày nằm viện và làm gia tăng đáng kể tỷ lệ tử vong.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"vi chất dinh dưỡng","nhiễm ký sinh trùng","phát triển thể chất","rối loạn chuyển hóa","các quốc gia đang phát triển","nguy cơ nhiễm trùng","chuyển hóa năng lượng","bệnh không lây nhiễm","can thiệp dinh dưỡng","truyền thông xã hội",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.793+00:00","2026-09-07T04:07:13.750+00:00","2025-07-12T08:46:56.559+00:00","2026-09-07T04:07:13.392+00:00",230,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến động dân số","Biến động dân số là gì? Các công bố khoa học về Biến động dân số",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sucrose","Sucrose là gì? Các công bố khoa học về Sucrose"]