[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trạng thái chống oxy hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trạng thái chống oxy hóa","Trạng thái chống oxy hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Trạng thái chống oxy hóa là khả năng tổng hợp của cơ thể trong việc trung hòa gốc tự do nhằm duy trì cân bằng oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Hệ thống này gồm enzyme nội sinh và chất chống oxy hóa ngoại sinh phối hợp kiểm soát stress oxy hóa, hỗ trợ phòng ngừa lão hóa và bệnh lý mạn tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về trạng thái chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái chống oxy hóa (antioxidant status) là chỉ số phản ánh tổng hợp khả năng của cơ thể trong việc trung hòa các gốc tự do và duy trì cân bằng oxy hóa khử trong tế bào. Đây là một thông số sinh học quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của hệ thống bảo vệ nội sinh chống lại stress oxy hóa – một hiện tượng sinh lý có liên quan mật thiết đến quá trình lão hóa và phát sinh nhiều bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trạng thái chống oxy hóa bao gồm sự phối hợp của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase (GPx), cùng với các chất chống oxy hóa ngoại sinh như vitamin C, E, polyphenol và carotenoid từ chế độ ăn. Chúng hoạt động đồng bộ để kiểm soát sự tích tụ của các gốc oxy hóa trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế oxy hóa và tác động của gốc tự do\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gốc tự do (free radical) là những phân tử hoặc nguyên tử có electron độc lập ở lớp vỏ ngoài, dễ dàng tham gia vào phản ứng oxy hóa. Chúng hình thành trong quá trình chuyển hóa năng lượng, hô hấp tế bào, cũng như khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố như ô nhiễm môi trường, tia cực tím, khói thuốc hoặc kim loại nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các gốc oxy hóa phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Superoxide anion: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2^{\\cdot-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydroxyl radical: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\cdot OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrogen peroxide: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peroxynitrite: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ONOO^{-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress oxy hóa xảy ra khi sự sản sinh các gốc tự do vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống chống oxy hóa, từ đó gây tổn thương màng tế bào, protein, lipid và DNA. Đây là cơ chế khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý như ung thư, tiểu đường, thoái hóa thần kinh, bệnh tim mạch và lão hóa da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể được chia làm hai nhóm chính: enzyme nội sinh và các chất chống oxy hóa ngoại sinh từ thực phẩm. Các enzyme nội sinh hoạt động như hàng rào đầu tiên trong việc ngăn chặn phản ứng dây chuyền gây tổn thương tế bào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SOD (superoxide dismutase):\u003C\u002Fstrong> chuyển hóa superoxide thành hydrogen peroxide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Catalase:\u003C\u002Fstrong> phân giải hydrogen peroxide thành nước và oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glutathione peroxidase (GPx):\u003C\u002Fstrong> sử dụng glutathione khử để trung hòa peroxides\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất chống oxy hóa ngoại sinh thường là vitamin và hợp chất thực vật có khả năng hiến electron hoặc hydrogen để làm trung hòa gốc tự do, đồng thời ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid. Nguồn cung cấp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vitamin C (acid ascorbic) từ trái cây họ cam quýt, ổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vitamin E (tocopherol) từ dầu thực vật, hạt hướng dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Flavonoid, polyphenol từ trà xanh, cacao, quả mọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carotenoid từ cà rốt, cà chua, đu đủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuỗi phản ứng trung hòa gốc tự do qua hệ enzyme được mô tả như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nO_2^{\\cdot-} \\xrightarrow{\\text{SOD}} H_2O_2 \\xrightarrow{\\text{Catalase \u002F GPx}} H_2O + O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái chống oxy hóa có thể thay đổi đáng kể tùy theo độ tuổi, chế độ ăn, lối sống và môi trường sống. Các yếu tố ảnh hưởng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Enzyme chống oxy hóa suy giảm theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu vi chất:\u003C\u002Fstrong> Thiếu kẽm, selenium, vitamin C và E làm giảm hiệu quả trung hòa ROS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc, rượu:\u003C\u002Fstrong> Làm tăng sản sinh gốc tự do\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm không khí, tia UV:\u003C\u002Fstrong> Làm tăng stress oxy hóa hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả các yếu tố ảnh hưởng và hệ quả của chúng đến hệ thống chống oxy hóa nội sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm SOD, GPx\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng ROS, tổn thương DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hút thuốc lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng gốc tự do\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây xơ vữa động mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chế độ ăn thiếu vitamin C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khả năng khử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2^{\\cdot-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm mãn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Stress oxy hóa cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá trạng thái chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái chống oxy hóa có thể được đo lường thông qua nhiều chỉ số sinh học khác nhau. Các phương pháp phân tích tập trung vào đánh giá tổng năng lực chống oxy hóa, hoạt tính enzyme nội sinh và mức độ sản phẩm oxy hóa. Trong nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng, ba chỉ số thường gặp là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TAC (Total Antioxidant Capacity):\u003C\u002Fstrong> phản ánh tổng khả năng trung hòa gốc tự do của huyết thanh hoặc huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GSH\u002FGSSG ratio:\u003C\u002Fstrong> tỉ lệ giữa glutathione khử (GSH) và glutathione oxy hóa (GSSG) – chỉ báo stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính SOD, GPx, Catalase:\u003C\u002Fstrong> đo bằng phương pháp enzyme-linked assays\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số phương pháp phân tích thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DPPH assay:\u003C\u002Fstrong> xác định khả năng khử gốc DPPH bằng hấp thụ quang học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABTS assay:\u003C\u002Fstrong> đánh giá năng lực kháng lại cation ABTS\u003Csup>•+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity):\u003C\u002Fstrong> đo thời gian ức chế gốc peroxyl thông qua chất phát huỳnh quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình xác định khả năng trung hòa gốc tự do dựa trên diện tích dưới đường cong (AUC):\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{ORAC\\ value} = \\frac{\\text{AUC}_{\\text{sample}} - \\text{AUC}_{\\text{blank}}}{\\text{AUC}_{\\text{Trolox standard}}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh học và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trạng thái chống oxy hóa tối ưu giúp duy trì ổn định nội môi, bảo vệ màng tế bào, protein và DNA khỏi bị biến tính. Hệ quả sinh học bao gồm cải thiện đáp ứng miễn dịch, kiểm soát phản ứng viêm, bảo vệ tim mạch và làm chậm quá trình lão hóa. Trong lâm sàng, mất cân bằng oxy hóa – khử là yếu tố then chốt trong bệnh sinh của nhiều bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> xơ vữa động mạch, thiếu máu cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Alzheimer, Parkinson, thoái hóa võng mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> tiểu đường tuýp 2, béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> tổn thương DNA thúc đẩy đột biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kiểm soát trạng thái chống oxy hóa được xem là một hướng phòng bệnh và hỗ trợ điều trị hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng các bệnh không lây nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống oxy hóa và dinh dưỡng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa giúp tăng cường khả năng bảo vệ tế bào và phòng ngừa tổn thương do gốc tự do. Các nhóm thực phẩm nổi bật được khuyến nghị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trái cây giàu vitamin C: cam, kiwi, ổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm giàu vitamin E: dầu oliu, hạnh nhân, hạt hướng dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyphenol: có nhiều trong trà xanh, socola đen, quả việt quất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carotenoid: cà rốt, bí đỏ, cà chua\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thực phẩm chức năng chứa các chất như coenzyme Q10, alpha-lipoic acid, curcumin cũng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của các chất chống oxy hóa phụ thuộc liều lượng, thời gian sử dụng và sự tương tác với cơ địa cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bổ sung chất chống oxy hóa được xem là phương pháp hỗ trợ phòng bệnh hiệu quả. Các nghiên cứu can thiệp cho thấy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Selenium và vitamin E có vai trò trong phòng ngừa ung thư tiền liệt tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alpha-lipoic acid cải thiện biến chứng thần kinh do tiểu đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Coenzyme Q10 hỗ trợ chức năng tim và giảm mệt mỏi mãn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số sản phẩm chống oxy hóa hiện đã được cơ quan FDA hoặc EFSA chấp thuận sử dụng trong điều trị hỗ trợ. Tuy nhiên, khuyến nghị hiện tại vẫn ưu tiên bổ sung từ thực phẩm toàn phần thay vì lạm dụng viên chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều bằng chứng hỗ trợ lợi ích, việc sử dụng quá mức chất chống oxy hóa có thể gây ức chế phản ứng oxy hóa có lợi và phá vỡ cân bằng sinh học. Một số nghiên cứu cho thấy hiệu ứng nghịch (pro-oxidant effect) của liều cao beta-carotene ở người hút thuốc lá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu mới tập trung vào cá nhân hóa chống oxy hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo lường chỉ số di truyền ảnh hưởng đến enzyme SOD, GPx\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế peptide chống oxy hóa từ nguồn protein thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng nanocarrier đưa hoạt chất chống oxy hóa đến mô đích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược tiếp cận cân bằng – tránh thiếu hụt và tránh thừa – là mục tiêu của dinh dưỡng học chính xác trong phòng chống bệnh tật hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Halliwell B, Gutteridge JMC. Free Radicals in Biology and Medicine. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health – Office of Dietary Supplements. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Food Safety Authority (EFSA) – Antioxidants. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USDA Agricultural Research Service – Antioxidant Content of Foods. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ars.usda.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ars.usda.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubChem – Reactive Oxygen Species and Antioxidant Molecules. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-10T04:02:38.024+00:00","2025-11-10T08:14:03.443+00:00","2025-11-10T08:14:03.440+00:00",115,[33,36,46,56,65,70,75,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kháng oxy hoá","Kháng oxy hoá là gì? Nghiên cứu khoa học về Kháng oxy hoá",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phương pháp chồng chế độ","Phương pháp chồng chế độ là gì? Nguyên lý và ứng dụng","mode superposition method","Phương pháp chồng chế độ (mode superposition method, hoặc modal superposition method) là phương pháp số giải bài toán động lực học kết cấu đàn hồi tuyến tính, trong đó hệ phương trình vi phân chuyển động liên kết nhiều bậc tự do được chuyển đổi thành một tập hợp các phương trình vi phân độc lập thông qua phép biến đổi tọa độ dựa trên tính trực giao của các dạng dao động riêng hoặc các véc tơ Ritz phụ thuộc tải trọng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"mô hình nhiên liệu","Mô hình nhiên liệu là gì? Các hệ thống tiêu chuẩn","fuel model","Mô hình nhiên liệu (fuel model) là tập hợp các tham số định lượng mô tả đặc tính vật lý và cấu trúc không gian của thảm vật liệu cháy trong hệ sinh thái rừng, được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho các thuật toán mô phỏng và dự báo hành vi cháy rừng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"b pseudomallei","Burkholderia pseudomallei","Burkholderia pseudomallei (Burkholderia pseudomallei) là trực khuẩn gram âm hiếu khí, nội bào tùy ý, tồn tại phổ biến trong môi trường đất và nước bề mặt tại các vùng nhiệt đới, là tác nhân gây ra bệnh Whitmore (melioidosis) đe dọa tính mạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hội chứng digeorge","Hội chứng DiGeorge","DiGeorge syndrome","Hội chứng DiGeorge (DiGeorge syndrome \u002F Hội chứng mất đoạn 22q11.2) là một rối loạn di truyền bẩm sinh gây ra bởi vi mất đoạn ở nhánh dài nhiễm sắc thể 22 (22q11.2), dẫn đến khiếm khuyết phát triển các túi mang thứ ba và thứ tư.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hyperlipidemia","Tăng lipid máu","Hyperlipidemia","Tăng lipid máu (Hyperlipidemia \u002F Dyslipidemia) là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ cholesterol toàn phần, triglycerid, hoặc lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C), thường đi kèm với sự suy giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) trong huyết tương.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"u xơ tử cung kích thước lớn","U xơ tử cung kích thước lớn","Large uterine fibroid","U xơ tử cung kích thước lớn (Large uterine fibroid \u002F Giant uterine leiomyoma) là khối u cơ trơn lành tính của tử cung có đường kính vượt trội (thường từ 8-10 cm trở lên hoặc tử cung to tương đương thai từ 12-14 tuần trở lên), gây ra các triệu chứng chèn ép nghiêm trọng và xuất huyết tử cung bất thường.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"nhiễm hbv","Nhiễm virus viêm gan B (HBV)","Hepatitis B virus infection","Nhiễm virus viêm gan B (Hepatitis B virus infection - HBV) là bệnh nhiễm trùng truyền nhiễm ở gan do virus viêm gan B thuộc họ Hepadnaviridae gây ra, có khả năng tiến triển mạn tính dẫn đến biến chứng xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bệnh bạch cầu cấp","Bệnh bạch cầu cấp","Acute leukemia","Bệnh bạch cầu cấp (Acute leukemia \u002F Ung thư máu cấp tính) là nhóm bệnh lý ác tính của hệ tạo máu đặc trưng bởi sự tăng sinh vô độ, mất kiểm soát và dừng biệt hóa của các tế bào tiền thân dòng bạch cầu non (blast) trong tủy xương, chèn ép các dòng tạo máu bình thường.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"distributed computing","Tính toán phân tán","Distributed computing","Tính toán phân tán (Distributed computing) là phân ngành khoa học máy tính nghiên cứu các hệ thống tính toán gồm nhiều thực thể phần mềm và phần cứng độc lập (nút mạng) kết nối qua mạng viễn thông, phối hợp thông điệp để thực hiện chung một tác vụ giải thuật phức tạp."]