[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":64,"createUser":77,"publishUser":81,"keywords":82,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":83,"status":84,"createTime":85,"updateTime":86,"publishTime":87,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":88,"wikidataId":10,"relateTopics":89},"trạng thái điện tử","Trạng thái điện tử (electronic state) là gì?","Trạng thái điện tử (electronic state) là gì? Khái niệm, trạng thái cơ bản, kích thích, cấu trúc dải năng lượng và phương pháp đo thực nghiệm.","\u003Cp>Trạng thái điện tử (electronic state) là trạng thái cơ học lượng tử mô tả sự phân bố không gian và mức năng lượng của các electron trong trường thế hạt nhân của nguyên tử, phân tử hoặc trong mạng tinh thể chất rắn. Thuật ngữ này xác định hàm sóng điện tử, các số lượng tử tương ứng và đóng vai trò chi phối toàn bộ tính chất liên kết hóa học, hoạt tính quang phổ cũng như hành vi dẫn điện và từ tính của vật chất. Bài viết trình bày cơ sở cơ học lượng tử của trạng thái điện tử thông qua phép xấp xỉ Born-Oppenheimer, sự phân biệt giữa trạng thái cơ bản và trạng thái kích thích, cấu trúc dải năng lượng trong chất rắn, các phương pháp thăm dò thực nghiệm hiện đại và những giới hạn vật lý khi tương tác tương quan điện tử trở nên phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở cơ học lượng tử và phép xấp xỉ Born-Oppenheimer\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử phi tương đối tính, mọi thông tin về một hệ gồm nhiều electron và nhiều hạt nhân được chứa trong hàm sóng toàn phần thỏa mãn phương trình Schrödinger độc lập với thời gian:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\hat{H} \\Psi(\\mathbf{r}, \\mathbf{R}) = E \\Psi(\\mathbf{r}, \\mathbf{R})\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong biểu thức trên, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H}\u003C\u002Fscript> biểu diễn toán tử Hamilton toàn phần của hệ, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Psi(\\mathbf{r}, \\mathbf{R})\u003C\u002Fscript> là hàm sóng toàn phần phụ thuộc vào tập hợp tọa độ các electron \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{r}\u003C\u002Fscript> và tọa độ các hạt nhân \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{R}\u003C\u002Fscript>, còn ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là mức năng lượng toàn phần. Toán tử Hamilton toàn phần bao gồm động năng của các hạt nhân, động năng của các electron, lực hút Coulomb giữa electron và hạt nhân, lực đẩy Coulomb giữa các electron và lực đẩy Coulomb giữa các hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc giải chính xác phương trình này cho các hệ phức tạp là bất khả thi nếu không có các phép xấp xỉ hợp lý. Khối lượng proton và neutron lớn hơn khối lượng electron khoảng 1836 lần, đồng nghĩa với việc các hạt nhân chuyển động với vận tốc chậm hơn rất nhiều so với các electron nhẹ và linh hoạt. Dựa trên sự chênh lệch khối lượng này, năm 1927, Max Born và J. Robert Oppenheimer đã công bố công trình trên tập 389, số 20, các trang từ 457 đến 484 của tạp chí Annalen der Physik, đề xuất phép xấp xỉ Born-Oppenheimer nhằm tách biệt chuyển động của hạt nhân và electron.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phép xấp xỉ Born-Oppenheimer, hàm sóng toàn phần được phân tích thành tích của hàm sóng trạng thái điện tử và hàm sóng hạt nhân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\Psi(\\mathbf{r}, \\mathbf{R}) \\approx \\psi_e(\\mathbf{r}; \\mathbf{R}) \\chi_N(\\mathbf{R})\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi_e(\\mathbf{r}; \\mathbf{R})\u003C\u002Fscript> đại diện cho hàm sóng của trạng thái điện tử phụ thuộc tham số vào tọa độ hạt nhân \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{R}\u003C\u002Fscript>, và ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi_N(\\mathbf{R})\u003C\u002Fscript> đại diện cho hàm sóng chuyển động của hạt nhân. Khi hạt nhân được coi là cố định tại vị trí tức thời, hàm sóng điện tử được xác định qua phương trình Schrödinger điện tử:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\hat{H}_e \\psi_e(\\mathbf{r}; \\mathbf{R}) = E_e(\\mathbf{R}) \\psi_e(\\mathbf{r}; \\mathbf{R})\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Ở đây, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H}_e\u003C\u002Fscript> là toán tử Hamilton điện tử và trị riêng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_e(\\mathbf{R})\u003C\u002Fscript> là năng lượng của trạng thái điện tử. Trị riêng năng lượng này phụ thuộc vào khoảng cách tương đối giữa các hạt nhân và tạo thành bề mặt thế năng (potential energy surface), đóng vai trò trường thế chi phối chuyển động dao động và chuyển động quay của các hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái cơ bản và trạng thái kích thích\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mỗi cấu hình sắp xếp electron tương ứng với một mức năng lượng xác định. Trọng tâm của vật lý nguyên tử và hóa học lượng tử là nghiên cứu hai trạng thái then chốt: trạng thái cơ bản và các trạng thái kích thích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trạng thái cơ bản và lý thuyết phiếm hàm mật độ\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Trạng thái cơ bản (ground state) là trạng thái điện tử có năng lượng thấp nhất của hệ lượng tử. Trong trạng thái này, các electron điền đầy vào các obitan nguyên tử hoặc obitan phân tử theo nguyên lý vững bền Aufbau, tuân thủ nguyên lý loại trừ Pauli và tối đa hóa spin theo quy tắc Hund.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 1964, Pierre Hohenberg và Walter Kohn đã công bố một định lý nền tảng trên tập 136 tạp chí Physical Review, chứng minh rằng toàn bộ các tính chất của trạng thái cơ bản của một hệ electron tương tác được xác định đơn nhất bởi mật độ điện tử:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">E_0 = E[\\rho_0(\\mathbf{r})]\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_0\u003C\u002Fscript> đại diện cho năng lượng trạng thái cơ bản và ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho_0(\\mathbf{r})\u003C\u002Fscript> là hàm phân bố mật độ điện tử của trạng thái cơ bản. Công trình này đã khai sinh Lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory, DFT). Năm 1999, Walter Kohn đã trình bày bài giảng giải Nobel trên tập 71 của tạp chí Reviews of Modern Physics từ trang 1253 đến 1266, tổng kết vai trò cách mạng của phương pháp này trong việc tính toán cấu trúc điện tử của các vật liệu thực tế từ các nguyên lý ban đầu mà không cần giải trực tiếp hàm sóng đa hạt phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trạng thái kích thích và quy tắc chuyển mức\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Năm 2014, IUPAC định nghĩa trạng thái kích thích (excited state) là trạng thái của một hệ vật lý có mức năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản. Khi hệ hấp thụ một lượng tử năng lượng từ photon, điện trường hoặc va chạm hạt, electron được nâng từ obitan bị chiếm lên obitan có mức năng lượng cao hơn chưa được lấp đầy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong các phân tử hữu cơ và phức chất, các trạng thái điện tử kích thích được phân loại dựa trên độ bội spin lượng tử:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trạng thái đơn (singlet state):\u003C\u002Fstrong> Ký hiệu bằng chữ S, là trạng thái trong đó toàn bộ các spin electron ghép đôi đối song song, dẫn đến tổng số lượng tử spin bằng không. Trạng thái cơ bản của hầu hết các phân tử có vỏ điện tử đóng là trạng thái đơn, ký hiệu là trạng thái cơ bản đơn. Khi electron được kích thích lên mức cao hơn nhưng vẫn giữ nguyên hướng spin, hệ hình thành các trạng thái kích thích đơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trạng thái ba (triplet state):\u003C\u002Fstrong> Ký hiệu bằng chữ T, là trạng thái trong đó hai electron chưa ghép đôi có spin song song cùng chiều, tạo nên tổng số lượng tử spin bằng một. Trạng thái kích thích ba thường có năng lượng thấp hơn trạng thái kích thích đơn tương ứng do năng lượng trao đổi lượng tử làm giảm lực đẩy Coulomb giữa hai electron cùng chiều spin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Sự chuyển dịch giữa các trạng thái điện tử tuân theo các quy tắc chọn lọc quang học. Chuyển mức quang học giữa các trạng thái có cùng độ bội spin là chuyển mức cho phép, diễn ra rất nhanh kèm theo sự phát huỳnh quang (fluorescence). Ngược lại, chuyển mức giữa trạng thái đơn và trạng thái ba bị cấm bởi quy tắc chọn lọc spin, nhưng có thể xảy ra thông qua tương tác spin-quỹ đạo trong quá trình giao thoa giữa các hệ (intersystem crossing), dẫn đến hiện tượng lân quang (phosphorescence) với thời gian sống của trạng thái kích thích kéo dài đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái điện tử trong mạng tinh thể tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Khi các nguyên tử riêng lẻ kết hợp lại tạo thành tinh thể chất rắn, sự xen phủ giữa các hàm sóng điện tử của các nguyên tử lân cận làm cho các mức năng lượng rời rạc tách ra thành các dải năng lượng (energy bands) liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Định lý Bloch và vector sóng\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Trong một mạng tinh thể tuần hoàn lý tưởng với vector tịnh tiến mạng tinh thể, điện thế hiệu dụng mà mỗi electron cảm nhận có tính chất tuần hoàn không gian. Theo định lý Bloch, hàm sóng trạng thái điện tử đơn hạt trong tinh thể được biểu diễn dưới dạng sóng phẳng điều biến bởi hàm tuần hoàn mạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\psi_{n,\\mathbf{k}}(\\mathbf{r}) = e^{i\\mathbf{k}\\cdot\\mathbf{r}} u_{n,\\mathbf{k}}(\\mathbf{r})\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong biểu thức sóng Bloch, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{k}\u003C\u002Fscript> là vector sóng chuẩn tinh thể nằm trong vùng Brillouin thứ nhất, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là chỉ số dải năng lượng biểu thị các dải khác nhau, và ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u_{n,\\mathbf{k}}(\\mathbf{r})\u003C\u002Fscript> là hàm có tính tuần hoàn tuần hoàn theo chu kỳ mạng tinh thể. Mối quan hệ giữa năng lượng trạng thái điện tử và vector sóng hình thành nên cấu trúc dải năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mật độ trạng thái điện tử và bề mặt Fermi\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Để mô tả số lượng trạng thái điện tử khả dĩ trên mỗi khoảng năng lượng, khái niệm mật độ trạng thái (density of states, DOS) được sử dụng. Mật độ trạng thái điện tử trong vùng Brillouin được xác định bởi tích phân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">g(E) = \\sum_n \\int_{BZ} \\frac{d^3\\mathbf{k}}{4\\pi^3} \\delta(E - E_n(\\mathbf{k}))\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong phương trình trên, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g(E)\u003C\u002Fscript> là mật độ trạng thái điện tử tại mức năng lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript>, hàm delta Dirac biểu diễn điều kiện bảo toàn năng lượng tại dải thứ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>, và tích phân được lấy trên toàn bộ vùng Brillouin. Mật độ trạng thái tại mức năng lượng Fermi quyết định bản chất dẫn điện của vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại:\u003C\u002Fstrong> Dải năng lượng cao nhất bị chiếm một phần, mức Fermi cắt ngang qua dải dẫn, mật độ trạng thái tại mức Fermi lớn hơn không, cho phép các electron chuyển động tự do dưới tác dụng của điện trường nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chất bán dẫn và chất điện môi:\u003C\u002Fstrong> Tồn tại vùng cấm năng lượng ngăn cách giữa dải hóa trị (bị lấp đầy hoàn toàn ở không Kelvin) và dải dẫn (hoàn toàn trống). Mức Fermi nằm bên trong vùng cấm năng lượng, nơi mật độ trạng thái bằng không.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thực nghiệm xác định trạng thái điện tử\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu cấu trúc và động thái của trạng thái điện tử đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ quang phổ hiện đại và các phương pháp mô phỏng tính toán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Quang phổ phát xạ quang phân giải góc (ARPES)\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Năm 2021, các tác giả Jonathan A. Sobota, Yu He và Zhi-Xun Shen đã công bố bài tổng quan chuyên sâu trên tập 93 của tạp chí Reviews of Modern Physics, khẳng định quang phổ phát xạ quang phân giải góc (ARPES) là công cụ thực nghiệm mạnh mẽ nhất để trực tiếp lập bản đồ các trạng thái điện tử bị chiếm trong không gian xung lượng của các vật liệu lượng tử. Khi chùm photon đơn sắc chiếu vào mẫu, các electron bị bật ra khỏi bề mặt tinh thể theo hiệu ứng quang điện. Thiết bị phân tích đo đồng thời động năng và góc phát xạ của quang electron, từ đó tái hiện trực tiếp quan hệ tán sắc năng lượng theo vector xung lượng và hình học bề mặt Fermi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tính đến năm 2025, phương pháp ARPES phân giải góc kết hợp xung laser siêu nhanh đã đạt độ phân giải năng lượng dưới 1 meV và thang thời gian cỡ femto giây, cho phép các nhà khoa học theo dõi trực tiếp quá trình hồi phục và động học tái phân bố electron giữa các trạng thái điện tử khác nhau trong thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Quang phổ quét đường ngầm (STS)\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Nếu ARPES cung cấp thông tin trong không gian xung lượng, thì quang phổ quét đường ngầm (Scanning Tunneling Spectroscopy, STS) dựa trên kính hiển vi quét đường ngầm lại cung cấp thông tin không gian thực ở cấp độ nguyên tử. Bằng cách đo đạo hàm vi phân độ dẫn theo điện thế đặt vào, phổ STS trực tiếp phản ánh mật độ trạng thái điện tử cục bộ (local density of states, LDOS) tại từng vị trí bề mặt, cho phép phát hiện các trạng thái liên kết cục bộ xung quanh khuyết tật mạng tinh thể, ranh giới hạt hoặc cấu trúc xoắn góc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nghiên cứu tính toán trạng thái điện tử tại Việt Nam\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các nghiên cứu tính toán mô phỏng trạng thái điện tử phát triển mạnh mẽ nhằm giải thích tính chất của các cấu trúc nano tiên tiến. Năm 2019, nhóm tác giả Lê Hoàng Anh, Nguyễn Văn Thưởng, Nguyễn Văn Duy, Đỗ Văn Nam và Hồ Sĩ Tá đã công bố công trình nghiên cứu trên tập 29 số 4 từ trang 455 đến 470 của tạp chí Communications in Physics thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nhóm tác giả đã phát triển phương pháp tính toán trong không gian thực sử dụng kỹ thuật đa thức trực giao để khảo sát sự tiến hóa thời gian của các trạng thái điện tử và tính toán mật độ trạng thái điện tử trong hệ graphene hai lớp xoắn góc dạng bán tinh thể. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức mà góc xoắn hình học làm biến đổi cấu trúc trạng thái điện tử cục bộ, mở ra triển vọng ứng dụng trong ngành điện tử học xoắn (twistronics).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh các đặc trưng của trạng thái điện tử\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp và đối chiếu các đặc trưng vật lý then chốt của các trạng thái điện tử phổ biến trong nguyên tử, phân tử và mạng tinh thể chất rắn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc trưng đối chiếu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Trạng thái cơ bản\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Trạng thái kích thích\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Trạng thái dải năng lượng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mức năng lượng tương đối\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức năng lượng thấp nhất của hệ lượng tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dải phổ năng lượng liên tục trong tinh thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Quy luật phân bố electron\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguyên lý vững bền Aufbau và quy tắc Hund\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Electron dịch chuyển lên obitan trống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân bố theo hàm thống kê Fermi-Dirac\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Độ bền và thời gian sống\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bền vững nhiệt động học, thời gian sống vô hạn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian sống hữu hạn, dễ hồi phục về mức đáy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bền vững trong điều kiện tuần hoàn mạng ổn định\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Không gian hàm sóng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khu trú quanh hạt nhân hoặc liên kết phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mở rộng không gian hơn trạng thái cơ bản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hàm sóng Bloch giải khu trú trên toàn mạng tinh thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phương pháp thăm dò chính\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quang phổ hấp thụ, phổ tia X và nhiễu xạ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quang phổ phát xạ, huỳnh quang và lân quang\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quang phổ phát xạ quang phân giải góc ARPES và STS\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giới hạn vật lý và tương tác tương quan điện tử mạnh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù các mô hình trạng thái điện tử độc lập và phép xấp xỉ Born-Oppenheimer mang lại thành công to lớn, việc mô tả trạng thái điện tử vẫn đối mặt với những giới hạn vật lý quan trọng trong các hệ vật chất phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sự sụp đổ của phép xấp xỉ Born-Oppenheimer\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Phép xấp xỉ Born-Oppenheimer chỉ đúng khi khoảng cách năng lượng giữa trạng thái điện tử đang xét và các trạng thái điện tử kích thích lân cận đủ lớn so với năng lượng dao động hạt nhân. Khi hai bề mặt thế năng điện tử tiến lại rất gần nhau hoặc cắt nhau tại các điểm giao thoa hình nón (conical intersections), sự ghép cặp phi đoạn nhiệt giữa chuyển động hạt nhân và điện tử trở nên chiếm ưu thế. Khi đó, electron và hạt nhân chuyển động kết hợp chặt chẽ, khiến khái niệm trạng thái điện tử tĩnh không còn áp dụng được, dẫn đến các quá trình chuyển dịch không bức xạ cực nhanh trong quang hóa học thị giác và quang hợp sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hệ tương quan điện tử mạnh và chất cách điện Mott\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Trong các vật liệu chứa các nguyên tử kim loại chuyển tiếp có phân lớp d hoặc f co hẹp, tương tác đẩy Coulomb giữa các electron cùng chiếm một vị trí mạng có thể vượt trội so với động năng chuyển động của chúng. Khi năng lượng đẩy Coulomb nội tại lớn hơn nhiều so với bề rộng dải dẫn, lý thuyết dải năng lượng một hạt thông thường dự đoán sai hoàn toàn trạng thái của vật liệu. Thay vì là kim loại dẫn điện tốt theo số lượng electron hóa trị lẻ, hệ bị khóa lại thành chất cách điện Mott do các electron tự định vị tại chỗ để tránh lực đẩy tĩnh điện. Trạng thái điện tử trong các hệ tương quan mạnh này làm nảy sinh nhiều hiện tượng kỳ lạ như siêu dẫn nhiệt độ cao trong hợp chất đồng oxit, từ tính lượng tử bất thường và các trạng thái lỏng spin lượng tử, đòi hỏi các khung lý thuyết nhiều hạt nâng cao vượt ra ngoài khuôn khổ dải năng lượng truyền thống.\u003C\u002Fp>\n","electronic state",[19],"trạng thái electron","Trạng thái điện tử là trạng thái cơ học lượng tử mô tả sự phân bố không gian và mức năng lượng của các electron trong trường thế hạt nhân của nguyên tử, phân tử hoặc mạng tinh thể chất rắn.","NATURAL_SCIENCES",[23,30,37,44,51,58],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Born, M., & Oppenheimer, R. (1927). Zur Quantentheorie der Molekeln. Annalen der Physik, 389(20), 457-484.","Zur Quantentheorie der Molekeln","Born, Oppenheimer","Annalen der Physik",1927,"10.1002\u002Fandp.19273892002",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Hohenberg, P., & Kohn, W. (1964). Inhomogeneous Electron Gas. Physical Review, 136(3B), B864-B871.","Inhomogeneous Electron Gas","Hohenberg, Kohn","Physical Review",1964,"10.1103\u002FPhysRev.136.B864",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Kohn, W. (1999). Nobel Lecture: Electronic structure of matter—wave functions and density functionals. Reviews of Modern Physics, 71(5), 1253-1266.","Nobel Lecture: Electronic structure of matter—wave functions and density functionals","Kohn","Reviews of Modern Physics",1999,"10.1103\u002FRevModPhys.71.1253",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":50,"url":10},"IUPAC (2014). excited state. The IUPAC Compendium of Chemical Terminology.","excited state","IUPAC","The IUPAC Compendium of Chemical Terminology",2014,"10.1351\u002Fgoldbook.E02257",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Le, H. A., Nguyen, V. T., Nguyen, V. D., Do, V. N., & Ho, S. T. (2019). Real-Space Approach for the Electronic Calculation of Twisted Bilayer Graphene Using the Orthogonal Polynomial Technique. Communications in Physics, 29(4), 455-470.","Real-Space Approach for the Electronic Calculation of Twisted Bilayer Graphene Using the Orthogonal Polynomial Technique","Le, Nguyen, Nguyen, Do, Ho","Communications in Physics",2019,"10.15625\u002F0868-3166\u002F29\u002F4\u002F13818",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":41,"year":62,"doi":63,"url":10},"Sobota, J. A., He, Y., & Shen, Z. X. (2021). Angle-resolved photoemission studies of quantum materials. Reviews of Modern Physics, 93(2), 025006.","Angle-resolved photoemission studies of quantum materials","Sobota, He, Shen",2021,"10.1103\u002FRevModPhys.93.025006",[65,68,71,74],{"question":66,"answer":67},"Trạng thái điện tử là gì?","Trạng thái điện tử là trạng thái cơ học lượng tử xác định phân bố không gian và mức năng lượng của electron trong nguyên tử, phân tử hoặc chất rắn. Trạng thái này chi phối trực tiếp liên kết hóa học, tính chất quang học và hành vi dẫn điện của vật chất.",{"question":69,"answer":70},"Phép xấp xỉ Born-Oppenheimer có ý nghĩa gì đối với trạng thái điện tử?","Phép xấp xỉ Born-Oppenheimer cho phép tách biệt chuyển động của hạt nhân và electron do khối lượng hạt nhân lớn hơn electron khoảng 1836 lần. Nhờ đó, phương trình Schrödinger điện tử có thể được giải khi coi hạt nhân cố định tại các vị trí tức thời, tạo nên các bề mặt thế năng.",{"question":72,"answer":73},"Sự khác nhau giữa trạng thái cơ bản và trạng thái kích thích là gì?","Trạng thái cơ bản là trạng thái điện tử có năng lượng thấp nhất, bền vững và tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli cùng quy tắc Hund. Trạng thái kích thích có mức năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản khi hệ hấp thụ năng lượng, có thời gian sống hữu hạn và xu hướng hồi phục về trạng thái cơ bản.",{"question":75,"answer":76},"Phương pháp thực nghiệm nào đo trực tiếp trạng thái điện tử trong chất rắn?","Quang phổ phát xạ quang phân giải góc (ARPES) là phương pháp thực nghiệm đo trực tiếp các trạng thái điện tử bị chiếm trong không gian xung lượng, cho phép tái hiện cấu trúc dải năng lượng và bề mặt Fermi. Ngoài ra, quang phổ quét đường ngầm (STS) cung cấp mật độ trạng thái điện tử cục bộ ở cấp độ nguyên tử trong không gian thực.",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:15.618+00:00","2026-10-29T12:15:15.617+00:00","2026-10-29T12:15:15.529+00:00",0,[90,99,103,108,113,118,123,128,133,138],{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"đồng vị bền","Đồng vị bền: Bản chất hạt nhân, cơ chế phân đoạn và ứng dụng thực tiễn","Stable isotope","Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":21,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]