[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C4%A9%20n%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trĩ nội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"trĩ nội","Trĩ nội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Trĩ nội là tình trạng phình giãn các đám rối tĩnh mạch nằm bên trong ống hậu môn, hình thành búi trĩ phía trên đường lược và gây chảy máu khi đại tiện. Khái niệm này mô tả sự phình giãn tĩnh mạch do áp lực hậu môn tăng kéo dài, phản ánh cơ chế bệnh sinh gây sa búi trĩ và các biểu hiện đặc trưng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm trĩ nội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrĩ nội (internal hemorrhoids) là tình trạng phình giãn quá mức của các đám rối tĩnh mạch nằm bên trong ống hậu môn, phía trên đường lược (dentate line), nơi có rất ít thụ thể cảm giác đau. Do vị trí này, trĩ nội thường không gây đau trong giai đoạn sớm và khó phát hiện khi chưa có biểu hiện sa hoặc chảy máu. Cấu trúc tĩnh mạch tại đây được nâng đỡ bởi mô liên kết và đệm hậu môn, khi bị suy yếu sẽ mất tính đàn hồi và phình giãn tạo thành búi trĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrĩ nội được xem là một trong những dạng phổ biến nhất của bệnh trĩ, ảnh hưởng đến cả nam và nữ, đặc biệt tăng ở độ tuổi từ 35–60. Các tổ chức y khoa quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\" target=\"_blank\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> ghi nhận rằng trĩ nội thường khởi phát âm thầm, dễ bị bỏ qua cho đến khi có triệu chứng điển hình như chảy máu tươi sau đại tiện. Sự phát triển của trĩ nội liên quan trực tiếp đến áp lực ổ bụng và áp lực trong ống hậu môn gia tăng theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nhận diện trĩ nội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nằm phía trên đường lược, không thể quan sát bằng mắt thường ở giai đoạn đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây đau do vùng niêm mạc có ít dây thần kinh cảm giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng phổ biến nhất là chảy máu tươi khi đại tiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiải phẫu hậu môn – trực tràng cho thấy các đám rối tĩnh mạch trĩ được chia thành trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội hình thành tại hệ tĩnh mạch nằm trong lớp niêm mạc khi các thành mạch bị phình giãn và thoái hóa mô liên kết. Áp lực lên khu vực này gia tăng trong các hoạt động rặn mạnh, mang thai hoặc khi táo bón kéo dài. Sự suy yếu của mô nâng đỡ làm các búi trĩ dần sa xuống theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của trĩ nội được mô tả qua sự kết hợp giữa tăng áp lực tĩnh mạch và rối loạn chức năng mô đệm hậu môn. Những thay đổi này dẫn đến giãn nở mạch máu, tăng ma sát khi đại tiện và dễ gây chảy máu. Khi búi trĩ to dần, nó có thể sa khỏi hậu môn, gây khó chịu hoặc viêm. Tình trạng viêm kéo dài có thể làm mô phù nề, giảm tưới máu và dẫn đến nguy cơ nghẹt trĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân độ trĩ nội theo phân loại lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Búi trĩ chưa sa, chỉ gây chảy máu.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sa khi rặn, tự co lại.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sa cần dùng tay đẩy lên.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sa thường xuyên, không tự co, dễ viêm.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng điển hình nhất của trĩ nội là chảy máu tươi khi đại tiện, thường thấy dưới dạng máu dính trên giấy vệ sinh, nhỏ giọt vào bồn cầu hoặc phủ lên phân. Do vùng niêm mạc trên đường lược ít cảm giác đau, tình trạng này ít gây đau kèm theo, khiến người bệnh dễ bỏ sót dấu hiệu. Khi bệnh tiến triển, búi trĩ có thể sa xuống và tạo cảm giác vướng víu hoặc nặng tức vùng hậu môn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgứa hậu môn cũng là một biểu hiện thường gặp, xuất phát từ dịch nhầy thấm ra ngoài gây kích ứng da. Khi búi trĩ sa kéo dài, dịch tiết tăng khiến nguy cơ viêm da quanh hậu môn cao hơn. Trong trường hợp búi trĩ bị nghẹt hoặc viêm cấp, người bệnh có thể cảm thấy đau rõ rệt, kèm sưng đỏ và khó đi lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dấu hiệu cảnh báo cần khám chuyên khoa ngay:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu kéo dài hoặc lượng nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau dữ dội vùng hậu môn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sa búi trĩ không thể đẩy lên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng kèm theo thiếu máu, chóng mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân chính của trĩ nội là sự gia tăng áp lực kéo dài lên hệ tĩnh mạch hậu môn – trực tràng. Táo bón mạn tính gây rặn mạnh khi đại tiện, làm tăng áp lực đột ngột và gây tổn thương mô nâng đỡ. Tương tự, tiêu chảy kéo dài cũng gây ma sát và kích ứng niêm mạc, dẫn đến viêm và phình giãn mạch máu. Các yếu tố cơ học như ngồi lâu, đứng lâu, nâng vật nặng hoặc hoạt động làm tăng áp lực ổ bụng cũng góp phần thúc đẩy bệnh tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ quan trọng được dẫn chứng bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\" target=\"_blank\">MedlinePlus\u003C\u002Fa> bao gồm chế độ ăn ít chất xơ, béo phì, tuổi tác và mang thai. Trong thai kỳ, tử cung mở rộng gây chèn ép lên tĩnh mạch bụng, làm tăng nguy cơ trĩ. Ở người lớn tuổi, mô liên kết suy yếu khiến búi trĩ dễ sa hơn. Các bệnh lý như xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa cũng liên quan đến trĩ nội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng hợp các yếu tố nguy cơ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thói quen đại tiện không lành mạnh (rặn mạnh, ngồi lâu).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít vận động hoặc công việc ngồi nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn thiếu chất xơ và nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai kỳ và hậu sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì hoặc bệnh lý tăng áp lực tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Biến chứng của trĩ nội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến chứng của trĩ nội xuất hiện khi búi trĩ bị viêm, sa kéo dài hoặc nghẹt, dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng hậu môn. Tình trạng chảy máu lặp lại trong thời gian dài có thể làm mất máu mãn tính, gây thiếu máu nhược sắc với các biểu hiện mệt mỏi, chóng mặt, giảm tập trung. Viêm da quanh hậu môn do dịch nhầy từ trĩ sa cũng là biến chứng thường gặp, tạo cảm giác ngứa ngáy và khó chịu kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghẹt trĩ xảy ra khi búi trĩ sa ra ngoài và không thể tự co vào, dẫn đến phù nề, tăng áp lực cục bộ và giảm lưu thông máu. Tình trạng này có thể nhanh chóng tiến triển thành hoại tử nếu không được xử lý kịp thời. Viêm cấp tính vùng hậu môn – trực tràng kèm sốt, đau dữ dội và tiết dịch mủ là dấu hiệu cần can thiệp y khoa khẩn cấp. Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng sức khỏe thể chất mà còn tác động đến chất lượng cuộc sống người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biến chứng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu máu do mất máu mãn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm da quanh hậu môn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghẹt búi trĩ và nguy cơ hoại tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm nhiễm hậu môn – trực tràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán trĩ nội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán trĩ nội dựa trên thăm khám lâm sàng, nội soi hậu môn – trực tràng và khai thác triệu chứng. Do trĩ nội nằm trên đường lược và không thể quan sát trực tiếp ở giai đoạn đầu, bác sĩ thường sử dụng dụng cụ soi hậu môn để đánh giá mức độ phình giãn, mức độ sa và tình trạng viêm của búi trĩ. Việc chẩn đoán sớm giúp phân loại đúng độ trĩ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh nội soi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu nếu bệnh nhân có dấu hiệu thiếu máu hoặc chảy máu kéo dài. Các bệnh lý khác như nứt hậu môn, polyp trực tràng hoặc ung thư đại trực tràng có thể gây triệu chứng tương tự nên việc loại trừ là cần thiết. Các tổ chức y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa> khuyến cáo rằng bệnh nhân trên 40 tuổi có chảy máu hậu môn nên được tầm soát bệnh lý đại trực tràng để tránh chẩn đoán nhầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững kỹ thuật chẩn đoán thường sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Soi hậu môn – trực tràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi đại tràng sigma hoặc đại tràng toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám trực tràng bằng tay ở một số trường hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị trĩ nội phụ thuộc vào mức độ bệnh, triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Giai đoạn nhẹ (độ I–II) thường đáp ứng tốt với phương pháp điều trị nội khoa như thay đổi chế độ ăn, dùng thuốc và cải thiện thói quen đại tiện. Khi bệnh tiến triển sang độ III–IV hoặc gây biến chứng nặng, phương pháp can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn tối thiểu được áp dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị nội khoa bao gồm sử dụng thuốc bôi, thuốc đặt, thuốc uống làm giảm viêm, tăng bền thành mạch. Bổ sung chất xơ, uống đủ nước và tránh rặn mạnh là biện pháp quan trọng để giảm áp lực lên búi trĩ. Một số thủ thuật phổ biến như thắt búi trĩ bằng vòng cao su, tiêm xơ hoặc quang đông hồng ngoại thường được áp dụng cho trĩ nội độ II–III.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt trĩ được đề nghị khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc bệnh nhân có trĩ nội độ IV gây nghẹt, hoại tử. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại như Longo (PPH) hoặc cắt trĩ bằng laser giúp giảm đau và rút ngắn thời gian hồi phục, được sử dụng rộng rãi tại các trung tâm ngoại khoa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa trĩ nội tập trung vào việc giảm áp lực lên tĩnh mạch hậu môn – trực tràng bằng cách cải thiện lối sống và thói quen sinh hoạt. Chế độ ăn giàu chất xơ từ rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt kết hợp uống đủ nước giúp duy trì nhu động ruột và ngăn táo bón. Việc tránh ngồi lâu, hạn chế rặn mạnh và duy trì cân nặng hợp lý góp phần giảm nguy cơ phát triển trĩ nội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVận động thể lực đều đặn như đi bộ, chạy bộ nhẹ hoặc tập yoga giúp cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực tĩnh mạch. Tăng cường vệ sinh hậu môn đúng cách sau khi đại tiện cũng giúp giảm kích ứng và viêm. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\" target=\"_blank\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> khuyến nghị người bệnh nên xây dựng thói quen đi vệ sinh đúng giờ và không nhịn đại tiện để hạn chế tình trạng rặn kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biện pháp phòng ngừa quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ sung chất xơ bằng thực phẩm hoặc viên xơ hòa tan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống tối thiểu 1.5–2 lít nước mỗi ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh ngồi lâu hơn 30–45 phút liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhemorrhoids\" target=\"_blank\">Mayo Clinic – Hemorrhoids Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F14642-hemorrhoids\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic – Hemorrhoids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine – Digestive Disorders\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fhemorrhoids.html\" target=\"_blank\">MedlinePlus – Hemorrhoids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">U.S. FDA – Gastrointestinal Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:48.423+00:00","2025-11-24T15:49:15.962+00:00","2025-11-24T15:49:15.959+00:00",102,[31,41,52,63,74,80,91,97,103,109],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"trĩ vòng","Trĩ vòng là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Circumferential hemorrhoids","Trĩ vòng là thể bệnh trĩ mức độ nặng khi các búi trĩ nội và trĩ ngoại liên kết hợp nhất lại thành một khối trĩ liên tục hình vòng tròn chiếm toàn bộ chu vi ống hậu môn, thường sa thường trực ra ngoài và kèm biến chứng nghẹt, hoại tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]