[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%AD%20th%C3%B4ng%20minh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trí thông minh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trí thông minh","Trí thông minh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Trí thông minh là khả năng học hỏi, lý luận, giải quyết vấn đề và thích nghi với môi trường, phản ánh qua nhiều dạng năng lực khác nhau ở mỗi cá nhân. Khái niệm này không chỉ gói gọn trong chỉ số IQ mà còn bao gồm các yếu tố như sáng tạo, cảm xúc, thực tiễn và chịu ảnh hưởng bởi cả di truyền lẫn môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và bản chất của trí thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí thông minh (intelligence) là một tập hợp các năng lực tâm lý bao gồm khả năng học hỏi từ kinh nghiệm, thích ứng với môi trường, hiểu và xử lý thông tin phức tạp, và sử dụng lý luận để giải quyết vấn đề. Trí thông minh có thể biểu hiện ở nhiều hình thức như khả năng ngôn ngữ, tư duy logic, trực giác xã hội hoặc năng lực nhận thức không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fintelligence\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, trí thông minh không chỉ đơn thuần là năng lực học thuật mà còn bao gồm sự linh hoạt trong hành vi, khả năng thích ứng nhanh với các tình huống bất ngờ và khả năng suy luận trừu tượng. Quan niệm hiện đại về trí thông minh đã vượt ra khỏi khuôn khổ chỉ số IQ để hướng tới một định nghĩa toàn diện hơn về năng lực con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những khía cạnh chính của trí thông minh thường được đề cập gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng học và ghi nhớ thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư duy logic và giải quyết vấn đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sáng tạo và tư duy linh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu và kiểm soát cảm xúc bản thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu trí thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu trí thông minh có thể truy ngược về thế kỷ 19 với công trình của Francis Galton – người đầu tiên cố gắng đo lường trí tuệ bằng các đặc điểm thể chất. Tuy nhiên, Alfred Binet mới là người phát triển công cụ đầu tiên để đo năng lực trí tuệ của trẻ em nhằm xác định nhu cầu hỗ trợ học tập. Binet cho rằng trí tuệ không phải là đặc tính cố định và có thể phát triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau đó, Charles Spearman đưa ra lý thuyết hai yếu tố, bao gồm một năng lực trí tuệ chung (g – general intelligence) và các yếu tố đặc thù (s – specific abilities). Theo ông, mọi nhiệm vụ nhận thức đều bị chi phối bởi “g” ở một mức độ nào đó. Khái niệm \"g\" sau này trở thành nền tảng cho hầu hết các bài kiểm tra IQ hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt các mốc quan trọng trong lịch sử nghiên cứu trí thông minh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhà nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1905\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Alfred Binet\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thang đo trí tuệ đầu tiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1927\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Charles Spearman\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết \"g\" và \"s\"\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1983\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Howard Gardner\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết đa trí thông minh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình lý thuyết về trí thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí thông minh được giải thích qua nhiều mô hình lý thuyết khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận và mục tiêu nghiên cứu. Spearman tập trung vào trí tuệ chung, Gardner mở rộng khái niệm sang các năng lực độc lập, còn Sternberg nhấn mạnh vai trò của trí thông minh thực tiễn trong đời sống hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình hai yếu tố của Spearman:\u003C\u002Fstrong> Cho rằng mọi dạng trí thông minh đều chịu ảnh hưởng bởi một yếu tố g chung. Khái niệm này được khẳng định bằng các phân tích thống kê (factor analysis) cho thấy các năng lực nhận thức thường tương quan với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Lý thuyết đa trí thông minh của Gardner:\u003C\u002Fstrong> Đề xuất rằng con người có ít nhất tám loại trí thông minh độc lập, gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Logic – toán học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Âm nhạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự nhiên học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Lý thuyết ba yếu tố của Sternberg:\u003C\u002Fstrong> Gồm ba dạng trí thông minh là phân tích (analytical), sáng tạo (creative) và thực tiễn (practical). Mô hình này nhấn mạnh tính ứng dụng của trí thông minh trong đời sống thực chứ không chỉ trong môi trường học thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường trí thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí thông minh thường được đo bằng các công cụ kiểm tra chuẩn hóa, trong đó nổi bật nhất là bài kiểm tra IQ (Intelligence Quotient). Stanford-Binet và WAIS là hai bài kiểm tra phổ biến nhất, được sử dụng để đánh giá nhiều khía cạnh như khả năng suy luận, trí nhớ, xử lý thông tin và ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tính IQ truyền thống được đề xuất bởi Wilhelm Stern như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">IQ = \\frac{MA}{CA} \\times 100\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MA\u003C\u002Fstrong> = Mental Age (Tuổi trí tuệ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CA\u003C\u002Fstrong> = Chronological Age (Tuổi thực tế)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ: nếu một đứa trẻ 10 tuổi có khả năng giải các bài toán ở cấp độ 12 tuổi, IQ sẽ là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{12}{10} \\times 100 = 120\u003C\u002Fscript>. Tuy nhiên, phương pháp này ngày nay ít được sử dụng do giới hạn trong việc đo lường trí tuệ ở người trưởng thành. Các bài kiểm tra hiện đại dùng phương pháp điểm chuẩn hóa (norm-referenced scoring) để so sánh người được kiểm tra với nhóm tuổi tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các yếu tố phổ biến trong bài kiểm tra IQ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Suy luận logic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí nhớ ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu ngôn ngữ và vốn từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ xử lý thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các bài kiểm tra IQ cần được chuẩn hóa kỹ lưỡng và có độ tin cậy cao. Việc sử dụng sai mục đích hoặc áp đặt IQ như thước đo duy nhất về năng lực cá nhân dễ dẫn đến thiên kiến và sai lệch trong giáo dục, tuyển dụng và phân loại xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trí thông minh và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố di truyền có ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển trí thông minh, đặc biệt trong các nghiên cứu sinh đôi cùng trứng và trẻ được nhận nuôi. Nhiều nghiên cứu ước tính hệ số di truyền (heritability coefficient) đối với trí tuệ dao động từ 0.5 đến 0.8, tùy theo độ tuổi và điều kiện môi trường. Điều này có nghĩa từ 50% đến 80% sự khác biệt về chỉ số IQ trong dân số có thể được giải thích bởi yếu tố di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, di truyền không hoạt động độc lập. Tác động của gen thường tương tác với môi trường theo kiểu \"gene-environment interaction\". Chẳng hạn, một đứa trẻ có gen di truyền tiềm năng về trí tuệ cao nhưng lớn lên trong môi trường thiếu kích thích nhận thức có thể không phát huy được tiềm năng đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một tổng hợp nghiên cứu được đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature15390\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>, Plomin và cộng sự cho biết rằng các biến thể đơn nucleotide (SNPs) có ảnh hưởng nhỏ nhưng tích lũy lại tạo nên sự khác biệt đáng kể về khả năng nhận thức. Bản đồ gen chưa thể dự đoán chính xác trí thông minh cá nhân, nhưng cung cấp công cụ quan trọng trong nghiên cứu giáo dục và tâm lý học phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trí thông minh và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường sống đóng vai trò không thể tách rời trong việc phát triển trí thông minh, nhất là trong giai đoạn từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Các yếu tố như dinh dưỡng đầy đủ, môi trường học tập tích cực, sự khích lệ từ người lớn và tiếp xúc với hoạt động trí tuệ đều có tác động lâu dài đến năng lực nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ em lớn lên trong môi trường kích thích trí tuệ như sách, âm nhạc, ngôn ngữ đa dạng và tương tác xã hội tích cực có xu hướng đạt điểm IQ cao hơn. Ngược lại, trẻ em sống trong điều kiện nghèo đói, thiếu dinh dưỡng, hoặc bị bỏ mặc có nguy cơ chậm phát triển trí tuệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo một nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3411959\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, trẻ em được nhận nuôi từ môi trường nghèo sang môi trường giàu về trí tuệ có mức IQ trung bình cao hơn đến 12 điểm so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy IQ không phải là chỉ số cố định, mà có thể thay đổi theo điều kiện sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố môi trường và tác động đến phát triển trí tuệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến trí tuệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dinh dưỡng trong 3 năm đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng phát triển thần kinh và tốc độ xử lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất lượng giáo dục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện khả năng suy luận và ghi nhớ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ tương tác xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển ngôn ngữ và tư duy trừu tượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Liên hệ giữa trí thông minh và não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh học thần kinh đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho mối liên hệ giữa trí thông minh và cấu trúc não. Những người có chỉ số IQ cao thường có mật độ chất xám (gray matter) cao hơn ở các vùng liên quan đến xử lý thông tin như thùy trán và đỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vỏ não trước trán (prefrontal cortex) giữ vai trò chính trong các chức năng điều hành như tư duy logic, kiểm soát xung động, lập kế hoạch và ra quyết định. Hoạt động mạnh mẽ của vùng này thường tương quan với khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. Ngoài ra, mạng lưới kết nối giữa các vùng não – được gọi là hiệu quả kết nối chức năng – cũng là chỉ số dự đoán tốt cho năng lực trí tuệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn2552\" target=\"_blank\">Nature Reviews Neuroscience\u003C\u002Fa>, trí thông minh có liên hệ với:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ truyền dẫn thần kinh (neural transmission speed)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự toàn vẹn của sợi trục myelin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức tiêu thụ glucose ở các vùng não nhận thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Trí thông minh nhân tạo và sự khác biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí thông minh nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) mô phỏng các chức năng nhận thức của con người như học tập, lý luận và ra quyết định, nhưng vẫn khác biệt rõ rệt so với trí thông minh sinh học. AI xử lý dữ liệu nhanh, không mệt mỏi, có thể học từ lượng dữ liệu khổng lồ, nhưng thiếu tính thích nghi linh hoạt, trực giác xã hội và cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí thông minh sinh học phát triển từ quá trình tiến hóa hàng triệu năm, tích hợp phản ứng cảm xúc, học hỏi tình huống mới và khả năng sáng tạo – những yếu tố mà AI hiện nay chưa đạt được. Trong khi AI có thể vượt trội con người trong các bài toán cụ thể như chơi cờ hoặc phân tích hình ảnh, nó chưa thể thay thế tư duy linh hoạt hoặc ra quyết định trong môi trường không xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenai.com\u002Fresearch\" target=\"_blank\">OpenAI\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeepmind.google\u002Fdiscover\u002Fblog\u002F\" target=\"_blank\">DeepMind\u003C\u002Fa> đang nghiên cứu phát triển trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI), hướng tới mục tiêu tạo ra hệ thống có thể học và ứng dụng kiến thức như con người. Tuy nhiên, các chuyên gia đồng thuận rằng AGI vẫn còn cách xa thực tế hiện tại nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tranh luận và giới hạn trong nghiên cứu trí thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về trí thông minh không tránh khỏi những tranh luận về đạo đức, xã hội và phương pháp luận. Việc sử dụng chỉ số IQ như một thước đo duy nhất cho năng lực cá nhân bị chỉ trích vì bỏ qua các yếu tố như cảm xúc, động lực, sáng tạo và yếu tố văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chuyên gia cho rằng bài kiểm tra IQ có thể phản ánh sự thành thạo trong một số loại hình trí tuệ hơn là bản chất trí thông minh toàn diện. Ngoài ra, các bài kiểm tra không được chuẩn hóa kỹ lưỡng theo ngữ cảnh văn hóa hoặc ngôn ngữ có thể tạo ra sai lệch và thiên vị trong đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tranh luận chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>IQ có đo được sự sáng tạo hoặc trí tuệ cảm xúc không?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí thông minh có phải là phẩm chất cố định hay có thể phát triển?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chênh lệch IQ giữa các nhóm có mang tính sinh học hay văn hóa?\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giới hạn về khái niệm và phương pháp đo lường yêu cầu cộng đồng khoa học cần liên tục điều chỉnh và mở rộng cách hiểu về trí thông minh trong các bối cảnh liên ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Psychological Association. (2023). Intelligence. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fintelligence\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fintelligence\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Plomin, R., &amp; Deary, I. J. (2015). Genetics and intelligence differences: five special findings. \u003Ci>Nature Reviews Genetics\u003C\u002Fi>, 16(6), 355–362. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg3929\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg3929\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gottfredson, L. S. (1997). Mainstream science on intelligence. \u003Ci>Intelligence\u003C\u002Fi>, 24(1), 13–23.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sternberg, R. J. (1985). Beyond IQ: A triarchic theory of human intelligence. \u003Ci>Cambridge University Press\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gardner, H. (1983). Frames of mind: The theory of multiple intelligences. \u003Ci>Basic Books\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Haier, R. J. (2009). The neurobiology of intelligence: Science and ethics. \u003Ci>Nature Reviews Neuroscience\u003C\u002Fi>, 10(2), 123–129.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. (2012). Environmental factors and cognitive development. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3411959\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3411959\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenAI. Research blog. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenai.com\u002Fresearch\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fopenai.com\u002Fresearch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DeepMind. Blog &amp; Discoveries. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeepmind.google\u002Fdiscover\u002Fblog\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdeepmind.google\u002Fdiscover\u002Fblog\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:48.588+00:00","2025-10-07T16:28:50.230+00:00","2025-10-07T16:28:50.223+00:00",238,[33,36,46,57,68,79,85,91,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ cảm xúc","Trí tuệ cảm xúc là gì? Các nghiên cứu về Trí tuệ cảm xúc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nghiên cứu tâm lý","Nghiên cứu tâm lý là gì? Phương pháp, chuẩn APA và tái lập","psychological research","Nghiên cứu tâm lý là quá trình nghiên cứu khoa học có hệ thống nhằm khám phá, đo lường và giải thích các quy luật hành vi, cảm xúc và quá trình nhận thức của con người thông qua thiết kế thực nghiệm, công cụ tâm trắc học và phân tích định lượng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"siêu hình học","Siêu hình học là gì? Bản chất, các trường phái và vấn đề cốt lõi","Siêu hình học","Metaphysics","Siêu hình học là phân nhánh nền tảng của triết học chuyên nghiên cứu về bản chất tối hậu của thực tại, tồn tại, không gian, thời gian, tính nhân quả và mối quan hệ giữa tâm trí và vật chất.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"requirements","Requirements là gì? Các công bố khoa học về Requirements","Requirements","Software and systems requirements engineering","Requirements (yêu cầu phần mềm và hệ thống) là các đặc tả mô tả các tính năng chức năng, ràng buộc vận hành và thuộc tính chất lượng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết vấn đề của các bên liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Closed globe blunt ocular trauma","Chấn thương đụng dập nhãn cầu (chấn thương mắt kín) là tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mắt do tác động của một lực cơ học tù không xuyên thủng toàn bộ bề dày của củng mạc hoặc giác mạc.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","End-stage renal disease","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"omeprazole","Omeprazole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Omeprazole","Omeprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazole substituted, có tác dụng ức chế không hồi phục enzym H+\u002FK+-ATPase tại tế bào viền dạ dày, làm giảm mạnh sự tiết axit dạ dày cả cơ bản và khi bị kích thích.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"điện tử","Điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Điện tử","Điện tử","Electronics and electronic engineering","Điện tử là ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng sự kiểm soát các dòng chuyển động của electron hoặc các hạt mang điện khác trong chất bán dẫn, chân không hoặc chất khí để xử lý tín hiệu và truyền tải thông tin.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính","Chronic alcohol dependence","Nghiện rượu mạn tính (rối loạn sử dụng rượu mạn tính) là một bệnh lý thần kinh - tâm thần mạn tính tái phát, đặc trưng bởi sự thôi thúc mãnh liệt không kiểm soát được hành vi uống rượu, phát triển dung nạp và hội chứng cai khi ngừng rượu."]