[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trí nhớ làm việc":69},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":67,"vietnamLatest":68},[],[8,24,39,53],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"f9f09426-2abc-425f-a8a4-83355ee9a5c5","Hướng dẫn chú ý từ hai đại diện của cùng hoặc khác chiều trong trí nhớ làm việc thị giác","Attentional guidance from two representations of the same or different dimensions in visual working memory",[13,14,15],"Lingxia Fan","Mengsi Xu","Najam ul Hasan",5,null,false,"2018-08-04",2018,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12144-018-9949-9","10.1007\u002Fs12144-018-9949-9","\u003Cp>Thực nghiệm tâm lý học nhận thức kiểm tra cơ chế điều hướng chú ý từ các biểu tượng đa chiều trong không gian \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trí nhớ làm việc\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> thị giác VWM. Nhiệm vụ tìm kiếm vị trí cho thấy hiệu ứng can thiệp xuất hiện mạnh mẽ khi cả hai màu ghi nhớ trùng với vật gây nhiễu, nhưng tạo hiệu ứng hỗ trợ khi trùng mục tiêu. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra khả năng điều phối đồng thời nhưng linh hoạt của bộ nhớ thị giác.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"a9160230-74bc-478c-98c3-3376a084e587","Đào tạo trí nhớ làm việc ở người cao tuổi có nhạy cảm với âm nhạc không?","Is working memory training in older adults sensitive to music?",[29,30,31],"Erika Borella","Barbara Carretti","Chiara Meneghetti",9,"Psychological Research","2017-12-19",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00426-017-0961-8","10.1007\u002Fs00426-017-0961-8","\u003Cp>Thử nghiệm can thiệp có đối chứng trên 72 người cao tuổi từ 65 đến 75 tuổi đánh giá tác động của âm nhạc Mozart và Albinoni lên hiệu quả huấn luyện \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trí nhớ làm việc\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb>. Kết quả chỉ ra các nhóm được rèn luyện đều vượt trội nhóm đối chứng, trong đó bản nhạc của Albinoni mang lại hiệu ứng chuyển giao tư duy lý luận ngắn và dài hạn rõ nét hơn. Phân tích gợi ý sự cẩn trọng khi diễn giải tác động trực tiếp của âm nhạc lên lão hóa nhận thức.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":42,"authorNames":43,"authorCount":16,"journalName":47,"vietnamJournal":18,"publishDate":48,"publishYear":49,"totalCitation":17,"url":50,"doi":51,"summary":52},"8570c36a-a865-4d4b-a8a0-d877288e9bd1","S 18986 đảo ngược các rối loạn trí nhớ làm việc không gian ở chuột già: so sánh với memantine","S 18986 reverses spatial working memory impairments in aged mice: comparison with memantine",[44,45,46],"Matthias Vandesquille","Ali Krazem","Caroline Louis","Psychopharmacology","2011-01-28",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00213-011-2168-9","10.1007\u002Fs00213-011-2168-9","\u003Cp>Nghiên cứu hành vi thực nghiệm trên mô hình chuột già đánh giá hiệu quả của hợp chất điều hòa thụ thể AMPA \u003Ci>S 18986\u003C\u002Fi> trong phục hồi \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trí nhớ làm việc\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> không gian so với memantine. Thử nghiệm trên mê cung nước chỉ ra phân tử này cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ ngắn hạn và tính mềm dẻo khớp thần kinh. Kết quả cho thấy tiềm năng điều trị của các chất điều biến thụ thể glutamatergic trong suy giảm nhận thức do lão hóa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":54,"title":55,"originalTitle":56,"authorNames":57,"authorCount":61,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":62,"publishYear":63,"totalCitation":17,"url":64,"doi":65,"summary":66},"bc25b363-1ce0-4e8c-92bf-c9c23a310f06","Mô hình thu hút của trí nhớ làm việc và sự điều chế của chúng bởi phần thưởng","Attractor models of working memory and their modulation by reward",[58,59,60],"Justin R. Chumbley","Raymond J. Dolan","Karl J. Friston",3,"2007-12-14",2007,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00422-007-0202-0","10.1007\u002Fs00422-007-0202-0","\u003Cp>Khảo sát thực nghiệm kết hợp mô hình mạng nơ-ron đánh giá tương tác giữa tính dễ bị phân tâm và cơ chế tưởng thưởng trong hệ thống \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trí nhớ làm việc\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb>. Kết quả ghi nhận các kích thích gây nhiễu làm biến dạng một phần biểu tượng mục tiêu thay vì xóa hoàn toàn thông tin lưu giữ. Phân tích chỉ ra mức phần thưởng cao kích hoạt tín hiệu dopamine giúp duy trì độ ổn định và giảm thiểu sai lệch của mạng lưới nơ-ron.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":70,"meta":17},{"id":71,"title":72,"description":73,"content":74,"term":71,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":75,"publishUser":17,"keywords":79,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":83,"contentErrorMessage":17,"viewCount":84,"relateTopics":85},"trí nhớ làm việc","Trí nhớ làm việc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trí nhớ làm việc là hệ thống lưu trữ tạm thời và thao tác thông tin trong thời gian ngắn, giúp con người suy luận, học tập và điều hướng hành vi. Khác với trí nhớ ngắn hạn, nó cho phép xử lý chủ động thông tin để thực hiện các nhiệm vụ nhận thức phức tạp như đọc hiểu, giải toán và kiểm soát chú ý.","\u003Ch2>Trí nhớ làm việc là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí nhớ làm việc (working memory) là một hệ thống nhận thức phức hợp có vai trò lưu trữ tạm thời và thao tác thông tin trong thời gian ngắn để phục vụ cho các quá trình nhận thức như suy luận, hiểu ngôn ngữ, học tập, ra quyết định và điều hướng hành vi. Không giống như trí nhớ ngắn hạn chỉ lưu giữ thông tin một cách thụ động, trí nhớ làm việc cho phép não bộ chủ động điều khiển và xử lý thông tin trong thời gian thực. Nó là thành phần cốt lõi của nhiều chức năng điều hành và là yếu tố quyết định trong hiệu suất nhận thức của con người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, khi bạn đang đọc một đoạn văn dài, trí nhớ làm việc giúp bạn duy trì ý chính của các câu trước đó để hiểu được nội dung tổng thể. Tương tự, khi thực hiện phép tính nhẩm, trí nhớ làm việc giữ lại các con số và tạm thời thao tác chúng để đưa ra kết quả cuối cùng. Đây là lý do vì sao trí nhớ làm việc có mối liên hệ chặt chẽ với chỉ số thông minh (IQ), năng lực học thuật và khả năng kiểm soát hành vi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt trí nhớ làm việc với các loại trí nhớ khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí nhớ làm việc thường bị nhầm lẫn với trí nhớ ngắn hạn, tuy nhiên chúng có sự khác biệt rõ rệt. Trí nhớ ngắn hạn liên quan đến việc giữ lại một lượng nhỏ thông tin trong thời gian ngắn mà không có sự xử lý tích cực. Trong khi đó, trí nhớ làm việc bao gồm cả quá trình lưu giữ và thao tác thông tin để đạt được một mục tiêu cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, trí nhớ làm việc cũng khác với trí nhớ dài hạn – hệ thống lưu trữ kiến thức, kỹ năng và ký ức trong thời gian dài. Trí nhớ làm việc thường đóng vai trò như một cầu nối giữa trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn, cho phép thông tin từ các hệ thống khác nhau tương tác hiệu quả trong quá trình xử lý nhận thức.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình trí nhớ làm việc: Baddeley và Hitch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những mô hình có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực nghiên cứu về trí nhớ làm việc là mô hình của Baddeley và Hitch (1974), được cập nhật lần cuối vào năm 2000 bởi Baddeley. Mô hình này chia trí nhớ làm việc thành bốn thành phần chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Trung tâm điều hành (Central Executive):\u003C\u002Fstrong> Là thành phần điều phối chính, có nhiệm vụ kiểm soát sự chú ý, chuyển hướng tài nguyên nhận thức và giám sát hoạt động của các hệ thống phụ. Trung tâm điều hành không có khả năng lưu trữ thông tin riêng biệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vòng lặp âm vị (Phonological Loop):\u003C\u002Fstrong> Xử lý và lưu trữ thông tin dạng âm thanh và ngôn ngữ. Thành phần này bao gồm hai phần nhỏ: kho âm thanh (phonological store) và cơ chế lặp lại dưới dạng âm thanh (articulatory rehearsal process).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khối nháp thị giác – không gian (Visuospatial Sketchpad):\u003C\u002Fstrong> Phụ trách lưu giữ thông tin về hình ảnh, màu sắc, hình dạng và vị trí trong không gian. Nó hỗ trợ các hoạt động như tưởng tượng không gian và theo dõi vật thể chuyển động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vùng đệm tập hợp (Episodic Buffer):\u003C\u002Fstrong> Thành phần được thêm vào năm 2000, có vai trò tích hợp thông tin từ các nguồn khác nhau – bao gồm từ trí nhớ dài hạn – thành một “tập hợp” thống nhất có thể xử lý đồng thời.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Thông tin chi tiết hơn về mô hình này có thể tham khảo trong nghiên cứu của Baddeley tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2657600\u002F\">NCBI - The Episodic Buffer\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các lý thuyết khác về trí nhớ làm việc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số nhà nghiên cứu đưa ra các cách tiếp cận khác với mô hình Baddeley-Hitch. Ví dụ, mô hình của Cowan (2005) cho rằng trí nhớ làm việc không phải là hệ thống riêng biệt mà là một phần hoạt động của trí nhớ dài hạn được kích hoạt và kiểm soát bởi sự chú ý. Trong mô hình này, sự chú ý đóng vai trò then chốt trong việc xác định thông tin nào sẽ được xử lý và lưu giữ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, mô hình theo lý thuyết năng lực (capacity-based) của Engle (1999) tập trung vào vai trò của trí nhớ làm việc trong việc điều khiển sự chú ý. Ông cho rằng khả năng duy trì thông tin trước sự xao nhãng là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của trí nhớ làm việc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Trí nhớ làm việc và vai trò trong nhận thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí nhớ làm việc hỗ trợ nhiều chức năng nhận thức bậc cao như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đọc hiểu:\u003C\u002Fstrong> Cho phép người đọc kết nối thông tin mới với kiến thức đã biết, duy trì ngữ cảnh và diễn giải văn bản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giải quyết vấn đề:\u003C\u002Fstrong> Giữ các bước trung gian trong đầu khi thực hiện các bài toán phức tạp hoặc quyết định chiến lược trong trò chơi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ xử lý cú pháp, lựa chọn từ vựng, và duy trì dòng hội thoại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Học tập:\u003C\u002Fstrong> Khả năng ghi nhớ và thao tác với kiến thức mới trong thời gian ngắn đóng vai trò nền tảng trong giáo dục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng điều hành:\u003C\u002Fstrong> Giúp theo dõi mục tiêu, kiểm soát hành vi và ức chế phản ứng không phù hợp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến trí nhớ làm việc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất trí nhớ làm việc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Trẻ em đang phát triển trí nhớ làm việc cho đến độ tuổi thanh thiếu niên, sau đó nó dần suy giảm ở người lớn tuổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngủ và stress:\u003C\u002Fstrong> Thiếu ngủ, căng thẳng và lo âu đều làm suy giảm khả năng duy trì và thao tác thông tin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng và thể chất:\u003C\u002Fstrong> Axit béo omega-3, tập thể dục đều đặn và hydrat hóa có thể hỗ trợ trí nhớ làm việc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> Các rối loạn thần kinh như ADHD, Alzheimer hoặc chấn thương sọ não đều ảnh hưởng đến khả năng trí nhớ làm việc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đo lường và đánh giá trí nhớ làm việc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các bài đánh giá phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Digit Span:\u003C\u002Fstrong> Lặp lại dãy số theo thứ tự thuận hoặc nghịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>N-back Test:\u003C\u002Fstrong> Người tham gia xác định xem kích thích hiện tại có trùng với kích thích xuất hiện n bước trước hay không.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Reading Span và Operation Span:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp giữa đọc hiểu hoặc phép toán và ghi nhớ từ hoặc ký hiệu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các bài kiểm tra này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và trong đánh giá lâm sàng. Một nghiên cứu nổi bật cho thấy trí nhớ làm việc là yếu tố dự đoán tốt hơn IQ về thành tích học tập ở trẻ em. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.intell.2003.12.001\">Elsevier - Intelligence Journal\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong giáo dục và can thiệp lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiểu rõ chức năng và giới hạn của trí nhớ làm việc có thể giúp cải thiện kết quả học tập và hành vi. Một số ứng dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế lớp học:\u003C\u002Fstrong> Giảm tải thông tin, sử dụng hình ảnh minh họa, chia nhỏ nhiệm vụ để giảm áp lực lên trí nhớ làm việc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp ADHD:\u003C\u002Fstrong> Các chương trình huấn luyện trí nhớ làm việc như Cogmed được dùng để cải thiện khả năng chú ý ở trẻ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi sau tổn thương não:\u003C\u002Fstrong> Các chương trình trị liệu nhận thức nhằm tái kích hoạt hoặc bù đắp chức năng bị tổn hại.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Liệu có thể cải thiện trí nhớ làm việc?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù không có bằng chứng rõ ràng rằng các trò chơi “luyện não” như Lumosity cải thiện trí nhớ làm việc một cách bền vững, một số chiến lược vẫn cho thấy hiệu quả:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiền định:\u003C\u002Fstrong> Giúp cải thiện sự chú ý, kiểm soát cảm xúc và tăng cường khả năng điều hành nhận thức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tập thể dục aerobic:\u003C\u002Fstrong> Tăng lưu lượng máu não, giảm viêm và cải thiện chức năng vùng vỏ não trước trán.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật học tập:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sơ đồ tư duy, ghi chú đa phương tiện, kỹ thuật Pomodoro giúp giảm gánh nặng trí nhớ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí nhớ làm việc là một hệ thống linh hoạt và thiết yếu cho nhận thức con người. Nó không chỉ lưu giữ mà còn thao tác trên thông tin, đóng vai trò then chốt trong học tập, giải quyết vấn đề, và điều hành hành vi. Nắm bắt được cơ chế hoạt động của trí nhớ làm việc không chỉ giúp cải thiện hiệu suất cá nhân mà còn mang lại lợi ích trong giáo dục, trị liệu và phát triển công nghệ hỗ trợ nhận thức. Khi nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh và tâm lý học tiếp tục tiến triển, việc hiểu và ứng dụng trí nhớ làm việc sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống hiện đại.\u003C\u002Fp>",{"id":76,"researcherId":17,"name":77,"imageUrl":78},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[71],"PUBLISHED","2024-12-30T03:46:16.489+00:00","2026-08-30T15:16:08.818+00:00","2026-08-30T15:16:08.816+00:00",1014,[86,97,107,112,122,127,132,137,142,147],{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hình dung","Hình dung là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hình dung","Mental imagery \u002F Visualization","Hình dung (biểu tượng tâm thần \u002F hình ảnh tâm trí) là quá trình tâm lý nhận thức tái tạo hoặc xây dựng các biểu tượng tri giác trong tâm trí khi thiếu vắng sự hiện diện trực tiếp của các kích thích giác quan bên ngoài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"kết hợp tần số chéo","Kết hợp tần số chéo là gì? Cơ chế và ý nghĩa sinh lý","cross-frequency coupling","Kết hợp tần số chéo là hiện tượng điện sinh lý thần kinh trong đó các đặc tính dao động như pha, biên độ hoặc tần số tức thời của một dải sóng não tương tác và điều biến đặc tính của một dải sóng não khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tế bào ống thận","Tế bào ống thận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Renal tubular epithelial cells","Tế bào ống thận (Renal tubular epithelial cells) là các tế bào biểu mô chuyên hóa cao lót dọc theo các đoạn của ống lượn gần, quai Henle, ống lượn xa và ống góp, chịu trách nhiệm tái hấp thu và bài tiết chọn lọc các chất.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"đột biến missense","Đột biến missense là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Missense mutation","Đột biến missense (Missense mutation) là dạng đột biến điểm thay thế một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA làm thay đổi codon mã hóa, dẫn đến sự thế chỗ của một acid amin khác trong chuỗi polypeptide tương ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"phẫu thuật ruột","Phẫu thuật ruột là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bowel surgery \u002F Intestinal surgery","Phẫu thuật ruột (Bowel surgery) là nhóm các can thiệp ngoại khoa tác động lên ruột non hoặc ruột già nhằm điều trị các bệnh lý tắc ruột, thủng tạng rỗng, bệnh viêm ruột mạn tính và khối u đường tiêu hóa.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"sorafenib","Sorafenib là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sorafenib","Sorafenib là thuốc ức chế đa kinase (multikinase inhibitor) đường uống, có tác dụng chống tạo mạch máu khối u và ức chế tăng sinh tế bào ác tính trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan và ung thư thận tiến triển.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"human papillomavirus","Human papillomavirus là gì? Tổng quan học thuật","Human papillomavirus (HPV)","Human papillomavirus (HPV) là nhóm virus DNA sợi đôi thuộc họ Papillomaviridae, lây truyền qua đường tình dục và tiếp xúc da-niêm mạc, là căn nguyên hàng đầu gây ung thư cổ tử cung và các u nhú sinh dục.",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"melioidosis","Melioidosis là gì? Các công bố khoa học về Melioidosis","Melioidosis","Melioidosis (Whitmore's disease) là bệnh truyền nhiễm cấp tính hoặc mạn tính nguy hiểm do trực khuẩn gram âm Burkholderia pseudomallei gây ra, thường lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với đất và nguồn nước bị nhiễm khuẩn.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"phản hồi sinh học","Phản hồi sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biofeedback","Phản hồi sinh học (Biofeedback) là phương pháp điều trị hành vi không dùng thuốc, sử dụng các thiết bị đo cảm biến để theo dõi và hiển thị tức thời các tín hiệu sinh lý học, giúp người bệnh học cách tự điều hòa chức năng cơ thể.",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":150,"definition":151,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"sàng lọc ung thư đại trực tràng","Sàng lọc ung thư đại trực tràng là gì? Nghiên cứu liên quan","Colorectal cancer screening","Sàng lọc ung thư đại trực tràng (Colorectal cancer screening) là quy trình y tế dự phòng nhằm phát hiện sớm các polyp biểu mô tiền ung thư và tổn thương ác tính ở đường tiêu hóa dưới trên đối tượng chưa có triệu chứng lâm sàng."]