[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%A1i%20phi%E1%BA%BFu%20ch%C3%ADnh%20ph%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trái phiếu chính phủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"trái phiếu chính phủ","Trái phiếu chính phủ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Trái phiếu chính phủ là công cụ nợ do nhà nước phát hành để huy động vốn tài trợ chi tiêu công, phát triển cơ sở hạ tầng và quản lý nợ công hiệu quả. Theo định nghĩa, trái phiếu chính phủ xác nhận nghĩa vụ hoàn trả gốc, lãi theo kỳ hạn đã thỏa thuận, giao dịch trên thị trường sơ cấp và thứ cấp.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về trái phiếu chính phủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Trái phiếu chính phủ\u003C\u002Fstrong> là công cụ nợ do cơ quan chính phủ phát hành nhằm huy động nguồn vốn tài trợ chi tiêu công, đầu tư phát triển hạ tầng và ổn định tài chính quốc gia. Đây là loại chứng khoán nợ có mức độ an toàn cao nhất trên thị trường, bởi uy tín và khả năng thanh toán nợ của chính phủ thường được đánh giá là đáng tin cậy nhất.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò trọng yếu của trái phiếu chính phủ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huy động vốn dài hạn cho các dự án công cộng như xây dựng đường cao tốc, cầu, trường học và bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực thi chính sách tiền tệ thông qua hoạt động thị trường mở, điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập thước đo lợi suất không rủi ro, làm cơ sở cho định giá các tài sản tài chính khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy mô thị trường trái phiếu chính phủ thường phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế và chính sách tài khóa. Ở các nền kinh tế phát triển, khối lượng nợ công phát hành đa dạng về kỳ hạn và lãi suất, đáp ứng nhu cầu quản lý nợ và đầu tư an toàn của nhiều nhóm nhà đầu tư, từ cá nhân cho đến tổ chức tài chính quốc tế.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và cơ sở pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrái phiếu chính phủ là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận nghĩa vụ trả nợ của nhà phát hành (chính phủ) đối với nhà đầu tư, bao gồm cam kết hoàn trả mệnh giá gốc và trả lãi theo kỳ hạn đã thỏa thuận. Trái phiếu có thể được phát hành dưới dạng vật lý (giấy chứng nhận) hoặc dạng ghi sổ điện tử (book-entry).  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ sở pháp lý quy định hoạt động phát hành, giao dịch và thanh toán trái phiếu chính phủ thường được quy định tại:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Luật Quản lý nợ công: quy định về giới hạn nợ, nguyên tắc phát hành và sử dụng vốn huy động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luật Chứng khoán: điều chỉnh hoạt động đăng ký, lưu ký và giao dịch trên thị trường thứ cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy chế hoạt động của Kho bạc Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán: hướng dẫn thủ tục đấu thầu, phát hành và thanh toán bù trừ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác văn bản hướng dẫn chi tiết về phát hành trái phiếu chính phủ bao gồm Thông tư, Nghị định của Bộ Tài chính và Ngân hàng Trung ương, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức có thể tra cứu đầy đủ thông tin phát hành và lịch thanh toán tại trang web chính thức của Kho bạc Nhà nước.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trái phiếu chính phủ thường bao gồm các thành phần cơ bản sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mệnh giá (Face Value):\u003C\u002Fstrong> số tiền gốc nhà đầu tư nhận khi trái phiếu đáo hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lãi suất danh nghĩa (Coupon Rate):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ phần trăm áp dụng trên mệnh giá để tính lãi kỳ hạn cố định hoặc thay đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỳ hạn (Tenor):\u003C\u002Fstrong> thời gian từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn, có thể từ ngắn hạn (dưới 1 năm) đến dài hạn (trên 10 năm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương thức trả lãi:\u003C\u002Fstrong> trả định kỳ (hàng quý, hàng năm) hoặc gộp vào cuối kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá giao dịch của trái phiếu trên thị trường thứ cấp được xác định bởi quan hệ giữa lợi suất thị trường (yield) và lãi suất danh nghĩa. Trái phiếu có lợi suất đáo hạn (YTM) bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = \\sum_{t=1}^{n} \\frac{C}{(1+y)^t} + \\frac{F}{(1+y)^n}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cem>P\u003C\u002Fem> là giá hiện tại, \u003Cem>C\u003C\u002Fem> là dòng lãi hàng kỳ, \u003Cem>F\u003C\u002Fem> là mệnh giá, \u003Cem>y\u003C\u002Fem> là lợi suất đáo hạn và \u003Cem>n\u003C\u002Fem> là số kỳ. Cấu trúc này cho phép nhà đầu tư đánh giá trực quan mối tương quan giữa giá trái phiếu và biến động lãi suất trên thị trường.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại trái phiếu chính phủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrái phiếu chính phủ được phân loại theo nhiều tiêu chí để đáp ứng nhu cầu đầu tư đa dạng và mục tiêu chính sách tài khóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo kỳ hạn:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Ngắn hạn: dưới 1 năm.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Trung hạn: từ 1 đến 5 năm.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Dài hạn: trên 5 năm, có thể đến 30 năm hoặc hơn.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo lãi suất:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Trái phiếu lãi cố định: lãi suất không thay đổi suốt kỳ.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Trái phiếu lãi thả nổi: lãi suất điều chỉnh theo tham chiếu (VD: lãi suất liên ngân hàng).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Trái phiếu không trả lãi kỳ hạn: chỉ trả mệnh giá khi đáo hạn (zero-coupon).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo phương thức phát hành:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Đấu thầu cạnh tranh: nhà đầu tư chào giá lợi suất mong muốn.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Đấu thầu hạn chế: chỉ một số tổ chức được tham gia.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Phát hành trực tiếp: phát hành cho kho bạc hoặc qua kênh phân phối đã định trước.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại trái phiếu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kỳ hạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngắn, Trung, Dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đáp ứng nhu cầu thanh khoản và kế hoạch đầu tư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lãi suất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cố định, Thả nổi, Zero-coupon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thích ứng với biến động thị trường và định giá\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Phát hành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cạnh tranh, Hạn chế, Trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo tính công bằng hoặc ưu tiên nhà đầu tư chiến lược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình phát hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính phủ thường phát hành trái phiếu thông qua Kho bạc Nhà nước hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán với hình thức đấu thầu cạnh tranh hoặc không cạnh tranh, đảm bảo minh bạch và hiệu quả huy động vốn. Thông báo kế hoạch phát hành bao gồm kỳ hạn, mệnh giá phát hành, lãi suất ước tính và tổng khối lượng, được công bố tối thiểu trước 7–10 ngày giao dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình chính gồm ba bước cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị hồ sơ và kế hoạch:\u003C\u002Fstrong> Xác định nhu cầu vốn, lựa chọn loại trái phiếu, xin phê duyệt của cơ quan quản lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đấu thầu:\u003C\u002Fstrong> Nhà đầu tư nộp hồ sơ và đăng ký lợi suất mong muốn; Bộ Tài chính hoặc Kho bạc chọn mức lợi suất trúng thầu tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thanh toán và giao nhận:\u003C\u002Fstrong> Nhà đầu tư thanh toán tiền gốc và ký quỹ, trái phiếu được ghi sổ điện tử hoặc phát hành chứng chỉ, sẵn sàng giao dịch trên thị trường thứ cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTất cả giao dịch đều được giám sát chặt chẽ bởi Kho bạc Nhà nước và Sở Giao dịch, dữ liệu kêt quả được công bố rộng rãi trên website chính thức, tạo điều kiện cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nắm bắt thông tin tức thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế định giá và lợi suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá thị trường của trái phiếu chính phủ thay đổi theo diễn biến lợi suất thực tế và lãi suất tham chiếu. Mối quan hệ nghịch biến giữa giá \u003Cem>P\u003C\u002Fem> và lợi suất đáo hạn \u003Cem>y\u003C\u002Fem> được xác định bởi công thức chiết khấu dòng tiền:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = \\sum_{t=1}^{n} \\frac{C}{(1+y)^t} + \\frac{F}{(1+y)^n}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cem>C\u003C\u002Fem> là dòng lãi cố định hoặc biến động hàng kỳ, \u003Cem>F\u003C\u002Fem> là mệnh giá, \u003Cem>n\u003C\u002Fem> là số kỳ thanh toán, và \u003Cem>y\u003C\u002Fem> đại diện lợi suất đáo hạn. Lợi suất này thường được tính toán dựa trên giá thị trường gần nhất, phản ánh kỳ vọng lãi suất và lạm phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số lợi suất quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yield to Maturity (YTM):\u003C\u002Fstrong> Lợi suất ẩn chứa nếu nắm giữ đến đáo hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Current Yield:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ lãi danh nghĩa so với giá thị trường hiện tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yield Curve:\u003C\u002Fstrong> Đường cong lợi suất theo các kỳ hạn, biểu thị kỳ vọng lãi suất và rủi ro thị trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và xếp hạng tín nhiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù trái phiếu chính phủ được xem là tài sản an toàn, vẫn tồn tại các rủi ro:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro lãi suất:\u003C\u002Fstrong> Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu giảm, dẫn đến tổn thất vốn nếu bán sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro tái đầu tư:\u003C\u002Fstrong> Dòng lãi thu về có thể phải tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro tín dụng:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù thấp, nhưng phụ thuộc vào xếp hạng tín nhiệm của quốc gia (Moody’s, S&amp;P, Fitch).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức xếp hạng tín nhiệm đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ dựa trên:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chỉ số nợ công\u002FGDP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng cân đối ngân sách và nguồn thu thuế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ minh bạch, ổn định chính trị và kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrái phiếu của các quốc gia có xếp hạng cao (AAA, AA) thường có lợi suất thấp hơn do rủi ro thấp, trong khi trái phiếu của nước có xếp hạng dưới mức đầu tư (BB trở xuống) kèm lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thị trường và thanh khoản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường trái phiếu chính phủ gồm hai thành phần chính: thị trường sơ cấp (phát hành lần đầu) và thị trường thứ cấp (giao dịch mua bán). Thị trường thứ cấp thường có thanh khoản cao, khối lượng giao dịch lớn do sự tham gia của ngân hàng trung ương, quỹ hưu trí, bảo hiểm và nhà đầu tư cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kênh giao dịch:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sàn tập trung:\u003C\u002Fstrong> Giao dịch qua Sở Giao dịch Chứng khoán với lô tối thiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OTC (Over-the-Counter):\u003C\u002Fstrong> Thương lượng trực tiếp qua đại lý ngân hàng hoặc công ty chứng khoán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bis.org\u002Fstatistics\u002Fsecstats.htm\" target=\"_blank\">BIS\u003C\u002Fa>, quy mô thị trường trái phiếu chính phủ toàn cầu đạt trên 50 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng thị trường trái phiếu. Độ rộng và sâu của thị trường phản ánh mức độ tín nhiệm và nhu cầu quản lý nợ công của mỗi quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò kinh tế và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrái phiếu chính phủ là công cụ chính sách tài khóa và tiền tệ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách tiền tệ:\u003C\u002Fstrong> Ngân hàng trung ương mua\u002Fbán trái phiếu để điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế (thị trường mở).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý nợ công:\u003C\u002Fstrong> Cân bằng cơ cấu kỳ hạn, tái cấp vốn, và tối ưu chi phí vay thông qua phát hành lại hoặc mua lại trước hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thước đo không rủi ro:\u003C\u002Fstrong> Lợi suất trái phiếu chính phủ thường dùng làm chuẩn để định giá công cụ phái sinh, trái phiếu doanh nghiệp và các khoản cho vay.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khủng hoảng tài chính, trái phiếu chính phủ của các nền kinh tế lớn (Mỹ, Đức, Nhật) được xem là “nơi trú ẩn an toàn”, thu hút dòng vốn dịch chuyển, ổn định hệ thống tài chính và giảm áp lực lãi suất cho chính phủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.treasury.gov\u002F\" target=\"_blank\">U.S. Department of the Treasury – Government Debt\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fexternal\u002Fbycs\u002Fgad\u002Fgovtdebt.htm\" target=\"_blank\">IMF – Government Debt Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bis.org\u002F\" target=\"_blank\">Bank for International Settlements – Securities Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fabozzi, F. J. (2020). \u003Cem>Bond Markets, Analysis and Strategies\u003C\u002Fem>. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fabozzi, F. J., &amp; Mann, S. V. (2012). \u003Cem>The Handbook of Fixed Income Securities\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. (2021). \u003Cem>Global Government Debt Report\u003C\u002Fem>. World Bank Publications.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-27T04:31:28.731+00:00","2025-09-20T04:04:49.843+00:00","2025-07-27T04:37:44.265+00:00",257,[30,41,44,50,56,62,66,71,77,82],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chu kỳ kinh tế","Chu kỳ kinh tế là gì? Các giai đoạn, nguyên nhân và chính sách điều tiết","Chu kỳ kinh tế","Business cycle \u002F Economic cycle","Chu kỳ kinh tế là sự dao động lặp đi lặp lại có tính chu kỳ nhưng không hoàn toàn đều đặn của hoạt động kinh tế vĩ mô xung quanh xu hướng tăng trưởng dài hạn của một quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinh tế vĩ mô","Kinh tế vĩ mô là gì? Một số nghiên cứu khoa học về vấn đề này",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thanh khoản","Thanh khoản là gì? Phân loại và quản trị rủi ro tài chính","Thanh khoản","liquidity","Thanh khoản là khả năng một tài sản tài chính hoặc phi tài chính có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt với chi phí giao dịch tối thiểu mà không gây ảnh hưởng lớn đến giá thị trường.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"khu vực đồng euro","Khu vực đồng euro là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực đồng euro","Eurozone","Khu vực đồng euro là một liên minh kinh tế và tiền tệ bao gồm các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) đã chính thức từ bỏ đồng tiền quốc gia để cùng áp dụng đồng euro (EUR) làm đồng tiền pháp định duy nhất và chịu sự điều hành chính sách tiền tệ tập trung của Ngân hàng Trung ương châu Âu.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ là gì? Các nghiên cứu Chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ","Monetary policy","Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và công cụ kinh tế do ngân hàng trung ương kiểm soát và điều hành nhằm quản lý cung tiền, lãi suất và điều kiện tín dụng, hướng tới đạt được các mục tiêu vĩ mô như ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":65,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"khủng hoảng tài chính","Khủng hoảng tài chính là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Khủng hoảng tài chính là tình trạng đổ vỡ hoặc rối loạn chức năng nghiêm trọng của hệ thống tài chính, đặc trưng bởi sự bốc hơi nhanh chóng của giá trị tài sản, sự phá sản của hàng loạt định chế tín dụng và sự suy giảm thanh khoản đột ngột trên quy mô toàn bộ nền kinh tế.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thị trường toàn cầu","Thị trường toàn cầu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Global market","Thị trường toàn cầu (global market) là hệ thống kinh tế thương mại quốc tế tích hợp, trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư, công nghệ và lao động được trao đổi tự do xuyên biên giới quốc gia dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thị trường tài chính","Thị trường tài chính là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Thị trường tài chính","financial market","Thị trường tài chính (financial market) là hệ thống cơ chế và địa điểm trao đổi, mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh, đóng vai trò dẫn truyền và phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi từ người tiết kiệm sang người đầu tư trong nền kinh tế.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tín dụng","Tín dụng","Credit","Tín dụng (Credit) là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng một lượng giá trị (tiền tệ hoặc tài sản) từ người sở hữu (người cho vay) sang người sử dụng (người đi vay) trong một thời hạn nhất định dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trái phiếu","Trái phiếu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]