[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trách nhiệm xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"trách nhiệm xã hội","Trách nhiệm xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trách nhiệm xã hội là cam kết đạo đức của cá nhân và tổ chức nhằm hành động vì lợi ích cộng đồng, môi trường và phát triển bền vững. Không chỉ tuân thủ pháp luật, trách nhiệm xã hội còn đòi hỏi doanh nghiệp chủ động tích hợp yếu tố xã hội và môi trường vào chiến lược hoạt động. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrách nhiệm xã hội (Social Responsibility) là khái niệm đạo đức và quản trị đề cập đến nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp khi hành động vì lợi ích vượt ra ngoài mục tiêu tài chính, hướng đến phúc lợi cộng đồng, môi trường và các bên liên quan. Nó không chỉ là cam kết hình thức mà đòi hỏi thực thi, minh bạch và trách nhiệm giải trình lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội (CSR – Corporate Social Responsibility) được hiểu là quá trình tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào chiến lược và hoạt động thường nhật. CSR không thay thế mục tiêu lợi nhuận mà điều chỉnh cách thức đạt lợi nhuận để không gây tổn hại đến con người và thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức quốc tế và tiêu chuẩn quản trị đã ghi nhận trách nhiệm xã hội là chuẩn mực quốc tế trong quản trị doanh nghiệp. Ví dụ, ISO 26000 là hướng dẫn quốc tế cung cấp khuôn khổ cho việc thực hiện trách nhiệm xã hội, giúp tổ chức xác định và quản lý các tác động xã hội, kinh tế và môi trường của mình. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-26000-social-responsibility.html\" target=\"_blank\">ISO 26000 – Hướng dẫn trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrách nhiệm xã hội thể hiện ở nhiều cấp độ và mức độ, từ cá nhân đến toàn cầu. Mỗi cấp độ có phạm vi trách nhiệm và cách thực hiện khác nhau nhưng đều chia sẻ nguyên tắc đạo đức cơ bản là đóng góp cho lợi ích chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân cấp thường dùng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cá nhân:\u003C\u002Fstrong> hành vi đạo đức, sống xanh, đóng góp cộng đồng, tiêu dùng có trách nhiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doanh nghiệp \u002F tổ chức:\u003C\u002Fstrong> tích hợp CSR vào chiến lược, vận hành kinh tế – xã hội – môi trường, điều hành minh bạch và bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính phủ \u002F Nhà nước:\u003C\u002Fstrong> xây dựng chính sách công, bảo vệ quyền con người và môi trường, thúc đẩy phát triển bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp quốc tế \u002F toàn cầu:\u003C\u002Fstrong> cam kết quốc tế, liên minh, định hướng phát triển toàn cầu như Liên Hợp Quốc với các mục tiêu phát triển bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCấp độ mỗi tổ chức có thể hoạt động ở nhiều tầng: một doanh nghiệp vừa có trách nhiệm với nhân viên, khách hàng, cộng đồng địa phương và đồng thời cam kết quốc tế thông qua tiêu chuẩn ESG. Điều này tạo ra sự kết nối giữa trách nhiệm cốt lõi và tác động mở rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCSR là biểu hiện cụ thể và thực tế của trách nhiệm xã hội trong bối cảnh doanh nghiệp. Nó yêu cầu doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm với xã hội và bảo vệ môi trường. CSR được xem như một phần chiến lược tổng thể chứ không đơn thuần là hoạt động từ thiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính trong CSR thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ môi trường (năng lượng sạch, giảm phát thải, xử lý chất thải)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện làm việc tốt và phúc lợi cho người lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo chuỗi cung ứng bền vững và đạo đức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia phát triển cộng đồng, hỗ trợ giáo dục, y tế, hạ tầng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minh bạch, chống tham nhũng và cải thiện quản trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi thực hiện CSR, doanh nghiệp cần xây dựng chương trình dài hạn, gắn kết với chiến lược kinh doanh và đánh giá hiệu quả định kỳ. CSR thành công không chỉ mang lại hình ảnh tích cực mà còn có thể cải thiện chi phí vốn, thu hút nhân tài và giữ chân khách hàng trung thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt giữa trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrách nhiệm pháp lý (legal responsibility) là nghĩa vụ tuân theo luật pháp, quy định quốc gia và quốc tế mà tổ chức phải chịu nếu vi phạm. Trách nhiệm xã hội là cam kết vượt luật, hành động theo chuẩn mực đạo đức và mong muốn đóng góp cho cộng đồng, không chỉ tuân thủ bắt buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột doanh nghiệp có thể hoàn toàn hợp pháp theo luật nhưng vẫn bị chỉ trích vì thiếu trách nhiệm xã hội — ví dụ khai thác tài nguyên vô tội vạ, làm ô nhiễm môi trường, sử dụng lao động yếu thế hoặc không minh bạch trong hoạt động. Việc phân biệt rõ hai khái niệm giúp doanh nghiệp xác định ranh giới tuân thủ và hướng cao hơn để xây dựng niềm tin dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích và chi phí của việc thực hiện trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực hiện trách nhiệm xã hội mang lại nhiều lợi ích chiến lược và lâu dài cho tổ chức, không chỉ về mặt hình ảnh mà còn cả hiệu quả kinh doanh và quan hệ đối tác. Doanh nghiệp thực hiện tốt CSR có khả năng thu hút đầu tư bền vững, tăng lòng trung thành của khách hàng, cải thiện mối quan hệ lao động và giảm thiểu rủi ro pháp lý hoặc truyền thông tiêu cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích cụ thể của việc thực hiện CSR:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng giá trị thương hiệu:\u003C\u002Fstrong> Khách hàng và nhà đầu tư ngày càng đánh giá cao doanh nghiệp minh bạch và có trách nhiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu hút và giữ chân nhân sự:\u003C\u002Fstrong> Người lao động ưu tiên làm việc trong môi trường có giá trị nhân văn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp cận vốn thuận lợi hơn:\u003C\u002Fstrong> Nhiều quỹ đầu tư và ngân hàng ưu tiên các doanh nghiệp đạt chuẩn ESG\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu rủi ro:\u003C\u002Fstrong> CSR góp phần ngăn ngừa khủng hoảng về uy tín, pháp lý và xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với chi phí đáng kể khi triển khai CSR, bao gồm chi phí tài chính cho các chương trình cộng đồng, đầu tư công nghệ thân thiện môi trường, đào tạo nhân sự và hệ thống đo lường báo cáo minh bạch. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc cân bằng giữa chi phí và lợi ích là một thách thức cần được hoạch định rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số và tiêu chuẩn đánh giá trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội, nhiều tiêu chuẩn và chỉ số quốc tế đã được phát triển. Các hệ thống này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp định hướng mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư, khách hàng và các bên liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ thống \u002F Tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ quan phát hành\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ISO 26000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>International Organization for Standardization (ISO)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng dẫn thực hành CSR cho tổ chức mọi loại hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GRI Standards\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Global Reporting Initiative\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững minh bạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UNGC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên Hợp Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10 nguyên tắc về nhân quyền, lao động, môi trường, chống tham nhũng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MSCI ESG Ratings\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MSCI Inc.\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ số đánh giá mức độ tuân thủ ESG của doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn này ngày càng được tích hợp vào báo cáo thường niên, báo cáo tác động xã hội và tài chính bền vững của các doanh nghiệp niêm yết. Nhiều quốc gia và sàn giao dịch chứng khoán yêu cầu hoặc khuyến khích công bố ESG như một phần trong hồ sơ doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhà đầu tư và người tiêu dùng trong thúc đẩy trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự gia tăng của các nhà đầu tư có trách nhiệm (responsible investors) và xu hướng tiêu dùng bền vững đang tạo ra áp lực tích cực lên doanh nghiệp. Các quỹ đầu tư như BlackRock, Vanguard hay các tổ chức tài chính phát triển như IFC đều ưu tiên doanh nghiệp có hiệu suất ESG tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười tiêu dùng hiện đại quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, điều kiện lao động, dấu chân carbon và đạo đức doanh nghiệp. Do đó, hành vi tiêu dùng đang trở thành công cụ kiểm soát thị trường, buộc doanh nghiệp phải minh bạch và cải thiện liên tục về trách nhiệm xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBáo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\u002Fus\u002Fen\u002Finsights\u002Farticle\u002F2018\u002Fthe-education-of-the-sustainable-mindset\u002F\" target=\"_blank\">Nielsen (2018)\u003C\u002Fa> cho thấy 73% người tiêu dùng toàn cầu sẵn sàng chi tiền cho sản phẩm đến từ doanh nghiệp có cam kết xã hội rõ ràng. Điều này thúc đẩy sự xuất hiện của các nhãn hàng “xanh”, “sạch” và “có đạo đức” trong mọi lĩnh vực từ thực phẩm, thời trang đến công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai và đánh giá trách nhiệm xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù vai trò của CSR ngày càng quan trọng, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều trở ngại trong triển khai thực tế. Một số thách thức phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu tiêu chuẩn đánh giá thống nhất giữa các ngành, khu vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc đo lường định lượng tác động xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư ban đầu cao, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu nhầm CSR là hoạt động từ thiện hoặc marketing đơn thuần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn tồn tại hiện tượng “greenwashing” – khi doanh nghiệp chỉ làm CSR một cách hình thức nhằm cải thiện hình ảnh mà không thực sự có cam kết đạo đức. Điều này làm suy giảm niềm tin của công chúng và ảnh hưởng đến tính nghiêm túc của các sáng kiến xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển trách nhiệm xã hội trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỷ nguyên chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và bất bình đẳng toàn cầu, trách nhiệm xã hội sẽ không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Các chính phủ, nhà đầu tư và người tiêu dùng đều kỳ vọng doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đang nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp ESG vào chiến lược cốt lõi, không chỉ là chương trình phụ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo CSR gắn chặt với các chỉ số tài chính và kế toán tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng công nghệ blockchain để minh bạch hóa chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường vai trò của hội đồng quản trị trong giám sát CSR\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, các tiêu chuẩn quốc tế mới như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifrs.org\u002Fprojects\u002Fwork-plan\u002Fsustainability-disclosure-standards\u002F\" target=\"_blank\">IFRS Sustainability Disclosure Standards\u003C\u002Fa> đang thúc đẩy việc chuẩn hóa báo cáo trách nhiệm xã hội để tăng tính minh bạch và so sánh giữa các tổ chức trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>ISO – ISO 26000 Social Responsibility. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-26000-social-responsibility.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-26000-social-responsibility.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Commission – Corporate Social Responsibility. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Fgrowth\u002Findustry\u002Fsustainability\u002Fcorporate-social-responsibility_en\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Fgrowth\u002Findustry\u002Fsustainability\u002Fcorporate-social-responsibility_en\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UN Global Compact. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unglobalcompact.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.unglobalcompact.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GRI – Global Reporting Initiative. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.globalreporting.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.globalreporting.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nielsen Insights – Sustainable Mindset Report. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\u002Fus\u002Fen\u002Finsights\u002Farticle\u002F2018\u002Fthe-education-of-the-sustainable-mindset\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\u002Fus\u002Fen\u002Finsights\u002Farticle\u002F2018\u002Fthe-education-of-the-sustainable-mindset\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IFRS – Sustainability Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifrs.org\u002Fprojects\u002Fwork-plan\u002Fsustainability-disclosure-standards\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ifrs.org\u002Fprojects\u002Fwork-plan\u002Fsustainability-disclosure-standards\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-26T01:33:01.625+00:00","2025-09-26T16:50:40.109+00:00","2025-09-26T16:50:40.103+00:00",295,[33,36,47,50,55,65,68,71,74,77],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn học nước ngoài","Văn học nước ngoài là gì? Nghiên cứu về Văn học nước ngoài",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tuổi vị thành niên","Tuổi vị thành niên là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tuổi vị thành niên","Adolescence","Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong vòng đời con người giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành (từ 10 đến 19 tuổi theo định nghĩa của WHO), đặc trưng bởi sự bùng nổ tăng trưởng thể chất, dậy thì sinh dục và tái cấu trúc sâu sắc về nhận thức và cảm xúc xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"general education","General education là gì? Các công bố khoa học về General education",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chuyên nghiệp","Chuyên nghiệp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","chuyen nghiep","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quyết định đạo đức","Quyết định đạo đức là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quyết định đạo đức","ethical decision making","Quyết định đạo đức là quá trình tư duy có chủ ý nhằm đánh giá các lựa chọn hành động dựa trên các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị đạo đức để lựa chọn phương án đúng đắn và có trách nhiệm nhất trước các tình huống xung đột luân lý.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trách nhiệm","Trách nhiệm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hương liệu","Hương liệu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trung học cơ sở","Trung học cơ sở là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tin giả","Tin giả là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"quản trị công ty","Quản trị công ty là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Quản trị công ty","corporate governance","Quản trị công ty là hệ thống các nguyên tắc, luật lệ, cơ chế và quy trình mà theo đó một doanh nghiệp được định hướng, chỉ đạo và kiểm soát nhằm cân bằng hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động dài hạn."]