[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%A0o%20ng%C6%B0%E1%BB%A3c%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_trào ngược dạ dày thực quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"trào ngược dạ dày thực quản","Trào ngược dạ dày thực quản là gì? Khái niệm và ứng dụng","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (gastroesophageal reflux disease - GERD) là bệnh lý tiêu hóa xuất hiện khi dịch vị axit dạ dày và pepsin trào ngược mạn...","\u003Cp>\u003Cstrong>Trào ngược dạ dày thực quản\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gastroesophageal reflux disease - GERD\u003C\u002Fem>) là tình trạng rối loạn tiêu hóa mạn tính xảy ra khi dịch vị dạ dày trào ngược lặp đi lặp lại vào thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (như ợ nóng, trớ) hoặc các biến chứng niêm mạc (như viêm trợt thực quản, hẹp thực quản, thực quản Barrett).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và định nghĩa theo đồng thuận Montreal\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Đồng thuận Montreal năm 2006, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20tr%C3%A0o%20ng%C6%B0%E1%BB%A3c%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} được định nghĩa là một hội chứng bệnh lý phát sinh khi sự trào ngược của các chất chứa trong dạ dày vào thực quản gây ra các triệu chứng gây phiền toái hoặc các tổn thương giải phẫu bệnh thực thể. GERD là một trong những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} phổ biến nhất trên toàn cầu, với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20hi%E1%BB%87n%20m%E1%BA%AFc%22%7D}} ước tính từ 18% đến 27% tại Bắc Mỹ, 8% đến 25% tại Châu Âu và đang gia tăng nhanh chóng tại khu vực Đông Á (đạt khoảng 10% đến 15%) do những thay đổi trong lối sống, chế độ ăn uống nhiều chất béo và sự gia tăng của tỷ lệ béo phì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh được chia thành hai nhóm hội chứng chính: Hội chứng tại thực quản (gồm có triệu chứng không tổn thương niêm mạc - NERD, viêm thực quản trợt xước - ERD, và các biến chứng như hẹp thực quản, Barrett thực quản, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}) và Hội chứng ngoài thực quản (gồm ho mạn tính, viêm thanh quản, hen phế quản do trào ngược và mòn men răng).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh đa tầng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh bệnh học của GERD là sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa các yếu tố tấn công (axit clohydric, men pepsin, acid mật) và hàng rào phòng ngự sinh lý của thực quản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn chức năng cơ thắt thực quản dưới (LES):\u003C\u002Fstrong> Cơ thắt thực quản dưới là một dải cơ trơn dày khoảng 2-4 cm tạo ra vùng áp lực cao ngăn cách dạ dày và thực quản (áp lực nghỉ bình thường từ 10 đến 30 mmHg). Cơ chế trào ngược chủ yếu là hiện tượng giãn thoáng qua của cơ thắt thực quản dưới (TLESR - Transient LES Relaxation). TLESR là một phản xạ thần kinh qua dây phế vị kích hoạt bởi sự căng trướng khí tại đáy vị dạ dày, nhưng ở bệnh nhân GERD, các đợt giãn này xảy ra thường xuyên hơn và kéo dài hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng túi acid (Acid Pocket):\u003C\u002Fstrong> Sau bữa ăn, một lớp dịch vị đậm đặc acid có độ pH rất thấp (từ 1,5 đến 2,0) đọng lại ở phần trên cùng của dịch dạ dày, nằm ngay dưới tâm vị. Túi acid này không bị trung hòa bởi thức ăn và đóng vai trò như một nguồn dự trữ acid sẵn sàng tràn lên thực quản khi LES mở ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát vị hoành (Hiatal Hernia):\u003C\u002Fstrong> Khi một phần đáy vị dạ dày trượt lên trung thất qua khe cơ hoành, sự phối hợp giữa cơ thắt thực quản dưới và cơ vòng hoành bị phá vỡ hoàn toàn, làm giảm áp lực đóng van và ngăn cản quá trình làm sạch acid trở lại dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thanh thải acid thực quản:\u003C\u002Fstrong> Sự suy giảm nhu động đẩy của thân thực quản kết hợp với giảm bài tiết nước bọt (vốn chứa bicarbonate kiềm tính) làm kéo dài thời gian niêm mạc thực quản tiếp xúc trực tiếp với acid, dẫn đến tổn thương viêm loét.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm thực quản theo hệ thống Los Angeles\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD), mức độ tổn thương niêm mạc thực quản do acid được phân loại khách quan theo thang điểm Los Angeles (LA Classification), từ độ A đến độ D:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ tổn thương (LA)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả tổn thương niêm mạc trên nội soi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiên lượng và nguy cơ biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ A (Grade A)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một hoặc nhiều vết trợt niêm mạc có chiều dài ≤ 5 mm, không lan rộng giữa đỉnh của hai nếp gấp niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương nhẹ, đáp ứng xuất sắc với PPI liều chuẩn, hiếm khi biến chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ B (Grade B)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít nhất một vết trợt niêm mạc có chiều dài &gt; 5 mm, nhưng không lan giữa đỉnh của hai nếp gấp niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương mức độ trung bình, cần duy trì điều trị ức chế acid từ 4-8 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ C (Grade C)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các vết trợt niêm mạc liên kết với nhau giữa đỉnh của hai hay nhiều nếp gấp niêm mạc, nhưng chu vi tổn thương &lt; 75% lòng thực quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương nặng, có nguy cơ tiến triển thành loét sâu, chảy máu hoặc hẹp thực quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ D (Grade D)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các vết trợt niêm mạc lan rộng liên tục chiếm ≥ 75% chu vi lòng thực quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương rất nặng, nguy cơ cao phát triển thực quản Barrett và ung thư tuyến thực quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thăm dò chẩn đoán cận lâm sàng chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để chẩn đoán xác định và phân loại các kiểu hình GERD, y học tiêu hóa hiện đại áp dụng nhiều công cụ thăm dò chức năng chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo pH-trở kháng thực quản 24 giờ (24-hour pH-Impedance Monitoring):\u003C\u002Fstrong> Được coi là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán GERD. Một ống thông mỏng có các cảm biến đo trở kháng và điện cực pH được đưa qua mũi vào thực quản cách bờ trên LES 5 cm. Phương pháp này cho phép phát hiện không chỉ trào ngược acid (pH &lt; 4) mà cả trào ngược acid yếu (pH 4-7) và trào ngược không acid, đồng thời xác định mối tương quan thời gian thực giữa biến cố trào ngược và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} của người bệnh (chỉ số triệu chứng SI và xác suất kết hợp triệu chứng SAP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} (High-Resolution Manometry - HRM):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng catheter có 36 cảm biến áp lực áp suất đặt dọc toàn bộ chiều dài thực quản. HRM cho phép đánh giá chính xác vị trí và trương lực cơ thắt thực quản dưới, xác định có hay không tình trạng thoát vị hoành, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} thực quản nguy hiểm khác như co thắt tâm vị (Achalasia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi dải tần hẹp (NBI) và sinh thiết mô bệnh học:\u003C\u002Fstrong> Giúp phát hiện sớm hiện tượng chuyển sản ruột ở niêm mạc thực quản dưới (Thực quản Barrett). Niêm mạc lát tầng bình thường của thực quản bị thay thế bởi biểu mô trụ chứa tế bào hình đài (goblet cells), là tổn thương tiền ung thư đòi hỏi theo dõi định kỳ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị nội khoa và ngoại khoa toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị GERD bao gồm kiểm soát dứt điểm triệu chứng, làm lành các tổn thương viêm trợt trên niêm mạc, duy trì lui bệnh lâu dài và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Thay đổi lối sống và hành vi\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là biện pháp nền tảng bắt buộc: Giảm cân ở bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì; kê cao đầu giường từ 15 đến 20 cm khi ngủ (sử dụng gối chống trào ngược chuyên dụng); không nằm nghỉ trong vòng 2-3 giờ sau khi ăn; tránh các loại thực phẩm làm giảm trương lực LES như cà phê, sô-cô-la, đồ uống có gas, đồ ăn nhiều dầu mỡ và thức uống có cồn; kiêng tuyệt đối hút thuốc lá.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Điều trị dược lý\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế bơm proton (PPI):\u003C\u002Fstrong> Như esomeprazole, omeprazole, rabeprazole, lansoprazole, dexlansoprazole. PPI ức chế không hồi phục enzyme \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H^+\u002FK^+\u003C\u002Fscript>-ATPase tại tế bào viền dạ dày, là liệu pháp nền tảng điều trị tấn công trong 4-8 tuần với tỷ lệ làm lành viêm thực quản đạt trên 85-90%. Uống thuốc 30-60 phút trước bữa ăn sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế acid cạnh tranh kali (P-CAB):\u003C\u002Fstrong> Như vonoprazan. P-CAB liên kết thuận nghịch với ion kali tại bơm proton mà không cần môi trường acid để hoạt hóa, cho tác dụng ức chế acid tức thì, kéo dài 24 giờ và ít bị ảnh hưởng bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20h%C3%ACnh%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} enzyme gan CYP2C19 so với PPI truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các thuốc bảo vệ niêm mạc và trung hòa acid:\u003C\u002Fstrong> Alginate natri tạo một màng gel nổi trên bề mặt dịch vị ngăn acid trào ngược cơ học; antacid trung hòa nhanh acid tự do trong lòng dạ dày; prokinetic (như itopride, mosapride) giúp tăng tốc độ làm rỗng dạ dày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Can thiệp phẫu thuật và thủ thuật chống trào ngược\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ định cho bệnh nhân không đáp ứng hoặc không muốn dùng thuốc suốt đời, bệnh nhân có thoát vị hoành lớn hoặc trào ngược thể tích nặng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tạo nếp gấp đáy vị (Nissen Fundoplication):\u003C\u002Fstrong> Phẫu tích cuộn đáy vị dạ dày 360 độ xung quanh thực quản đoạn dưới qua nội soi ổ bụng, tái tạo van chống trào ngược cơ học vững chắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống vòng từ tính LINX:\u003C\u002Fstrong> Cấy ghép một chuỗi các hạt titan chứa lõi từ tính bao quanh đoạn dưới thực quản qua nội soi, vòng nam châm tự mở ra khi nuốt thức ăn và co thắt lại để ngăn dịch vị trào ngược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp nội soi qua đường miệng (TIF, Stretta):\u003C\u002Fstrong> Tạo nếp gấp đáy vị qua nội soi không vết mổ hoặc dùng sóng cao tần làm săn chắc cơ thắt thực quản dưới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Gastroesophageal reflux disease (GERD)","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (gastroesophageal reflux disease - GERD) là bệnh lý tiêu hóa xuất hiện khi dịch vị axit dạ dày và pepsin trào ngược mạn tính lên thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (ợ nóng, ợ chua) hoặc tổn thương niêm mạc thực quản và đường hô hấp trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Bruley des Varannes (2013). Proton Pump Inhibitors in Gastroesophageal Reflux Disease. Frontiers of Gastrointestinal Research Proton Pump Inhibitors: A Balanced View. doi:10.1159\u002F000350628","Proton Pump Inhibitors in Gastroesophageal Reflux Disease","Bruley des Varannes","Frontiers of Gastrointestinal Research Proton Pump Inhibitors: A Balanced View",2013,"10.1159\u002F000350628",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Sharma (2024). Understanding the role of proton pump inhibitors in acid reflux treatment: A look at how proton pump inhibitors helps in managing gastroesophageal reflux disease. Innovations in Pharmacy Planet. doi:10.31690\u002Fipplanet.2024.v012i03.011","Understanding the role of proton pump inhibitors in acid reflux treatment: A look at how proton pump inhibitors helps in managing gastroesophageal reflux disease","Sharma","Innovations in Pharmacy Planet",2024,"10.31690\u002Fipplanet.2024.v012i03.011",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Callahan, Sayre (2016). Are proton pump inhibitors (PPIs) more effective than H2 receptor agonists (H2RAs) for adults with gastroesophageal reflux disease (GERD)?. Evidence-Based Practice. doi:10.1097\u002F01.ebp.0000541519.81604.04","Are proton pump inhibitors (PPIs) more effective than H2 receptor agonists (H2RAs) for adults with gastroesophageal reflux disease (GERD)?","Callahan, Sayre","Evidence-Based Practice",2016,"10.1097\u002F01.ebp.0000541519.81604.04",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi dẫn đến trào ngược là gì?","Sự giãn thoáng qua bất thường của cơ thắt thực quản dưới (TLESRs), kết hợp với thoát vị hoành và suy giảm nhu động thanh thải axit của thực quản.",{"question":47,"answer":48},"Các biến chứng nặng nề của bệnh trào ngược kéo dài là gì?","Viêm loét trợt thực quản, hẹp lòng thực quản do sẹo xơ và dị sản biểu mô Barrett thực quản (tiền thân của ung thư biểu mô tuyến thực quản).",{"question":50,"answer":51},"Thuốc ức chế bơm proton (PPI) nên được uống vào thời điểm nào để đạt hiệu quả tối ưu?","Nên uống trước bữa ăn đầu tiên trong ngày khoảng 30 đến 60 phút khi các bơm proton H+\u002FK+ ATPase được huy động tối đa lên màng tế bào thành.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"bệnh trào ngược dạ dày thực quản","rối loạn tiêu hóa","tỷ lệ hiện mắc","ung thư biểu mô tuyến","triệu chứng lâm sàng","áp lực thực quản","độ phân giải cao","chẩn đoán phân biệt","rối loạn vận động","đa hình di truyền",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:16.309+00:00","2026-09-12T22:08:13.867+00:00","2026-09-12T22:08:13.555+00:00",260,[75,78,81,84,87,90,93,96,105,115],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":106,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":121,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]