[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%A0n%20kh%C3%AD%20trung%20th%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tràn khí trung thất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"tràn khí trung thất","Tràn khí trung thất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tràn khí trung thất là tình trạng khí bất thường xuất hiện trong khoang trung thất, thường do vỡ phế nang, chấn thương hoặc thủ thuật y khoa gây ra. Đây là hiện tượng hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm nếu gây chèn ép tim, phổi hoặc lan rộng, dù phần lớn trường hợp lành tính và tự khỏi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Tràn khí trung thất là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tràn khí trung thất (pneumomediastinum) là hiện tượng khí hoặc không khí hiện diện bất thường trong khoang trung thất – vùng giải phẫu nằm giữa hai lá phổi, chứa các cơ quan quan trọng như tim, khí quản, thực quản, động mạch chủ, tĩnh mạch chủ và các hạch lympho. Tình trạng này có thể xảy ra tự phát mà không rõ nguyên nhân cụ thể hoặc là hệ quả của chấn thương, can thiệp y khoa hoặc các bệnh lý liên quan đến phổi và đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dù hiếm gặp, tràn khí trung thất có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào, từ trẻ sơ sinh đến người trưởng thành. Trong phần lớn trường hợp, đây là tình trạng lành tính và có thể tự khỏi mà không cần can thiệp, nhưng trong một số hoàn cảnh, nó có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như chèn ép tim (tension pneumomediastinum), tràn khí màng phổi kèm theo hoặc suy hô hấp. Việc phát hiện và chẩn đoán sớm là yếu tố then chốt để xử lý an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tràn khí trung thất không đồng nghĩa với tràn khí màng phổi. Trong khi tràn khí màng phổi xảy ra khi khí lọt vào khoang màng phổi bao quanh phổi, thì tràn khí trung thất xảy ra ở khoang giữa các cấu trúc tim – phổi – khí quản. Tuy nhiên, hai tình trạng này có thể đồng thời cùng xuất hiện hoặc tiến triển lẫn nhau nếu không kiểm soát tốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu vùng trung thất\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trung thất (mediastinum) là khoang giữa lồng ngực, được giới hạn bởi xương ức ở phía trước, cột sống ngực phía sau, và hai lá phổi hai bên. Khoang này được chia thành ba vùng chính nhằm phân định giải phẫu và lâm sàng: trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau. Mỗi vùng chứa các cấu trúc riêng biệt và có ý nghĩa trong việc xác định nguyên nhân tràn khí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các vùng và cấu trúc tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung thất trước:\u003C\u002Fstrong> tuyến ức (ở trẻ em), mô mỡ, hạch lympho, mạch máu nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung thất giữa:\u003C\u002Fstrong> tim, màng ngoài tim, động mạch chủ lên, thân động mạch phổi, tĩnh mạch chủ trên, khí quản, phế quản chính, dây thần kinh hoành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung thất sau:\u003C\u002Fstrong> thực quản, động mạch chủ ngực, ống ngực, thần kinh giao cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Khoang trung thất không phải là một khoang trống mà chứa đầy mô liên kết lỏng lẻo, giúp các cơ quan trong lồng ngực chuyển động linh hoạt theo nhịp thở và co bóp của tim. Khi có sự hiện diện của khí trong trung thất, đặc biệt nếu lượng khí lớn hoặc tích tụ nhanh, áp lực trong khoang này có thể tăng đột ngột và ảnh hưởng đến sự hoạt động bình thường của các cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số đặc điểm giải phẫu học liên quan:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vùng trung thất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí giải phẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa xương ức và màng ngoài tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến ức, hạch lympho\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ màng ngoài tim đến phế quản chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tim, khí quản, mạch máu lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa phế quản chính và cột sống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực quản, ống ngực, thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cơ chế thường gặp nhất dẫn đến tràn khí trung thất là hiện tượng “Macklin effect” – một quá trình sinh lý học đặc trưng bởi sự vỡ phế nang do tăng áp lực đột ngột, khiến không khí rò rỉ vào mô kẽ quanh phế nang, di chuyển theo các vách phế quản-mạch máu đến trung thất. Cơ chế này có thể được kích hoạt trong các tình huống tăng áp lực lồng ngực như ho mạnh, nôn ói, la hét, gắng sức hoặc thở máy áp lực cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ba bước diễn tiến chính trong Macklin effect:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tăng áp lực nội phế nang dẫn đến vỡ phế nang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không khí rò rỉ vào mô kẽ quanh phế quản và mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không khí lan theo đường mô kẽ vào khoang trung thất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>Bên cạnh Macklin effect, các cơ chế khác gây tràn khí trung thất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vỡ thực quản (hội chứng Boerhaave)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng khí quản hoặc phế quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rò rỉ khí từ cổ hoặc thành ngực qua mô mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xâm nhập khí do chấn thương xuyên ngực, tai nạn hoặc phẫu thuật lồng ngực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Đôi khi, thủ thuật nội soi, đặt nội khí quản hoặc thông khí nhân tạo cũng có thể gây rò khí vào trung thất nếu kỹ thuật không chính xác hoặc mô bị tổn thương trong quá trình can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân tràn khí trung thất\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Dựa trên nguyên nhân gây ra, tràn khí trung thất có thể được chia thành hai nhóm chính: tự phát và thứ phát. Phân loại này giúp định hướng điều trị và theo dõi phù hợp hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tràn khí trung thất tự phát\u003C\u002Fstrong> xảy ra ở người không có tổn thương rõ ràng hay can thiệp y khoa trước đó. Thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, khỏe mạnh, đặc biệt là những người hút thuốc, sử dụng chất kích thích (như cần sa, cocaine) hoặc có tiền sử hen phế quản. Tăng áp lực đột ngột trong phổi là yếu tố cơ học kích hoạt chính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tràn khí trung thất thứ phát\u003C\u002Fstrong> có liên quan đến các yếu tố như chấn thương ngực kín hoặc xuyên, tai nạn giao thông, vỡ thực quản (thường do nôn ói dữ dội), hoặc biến chứng sau phẫu thuật và thủ thuật nội soi. Ngoài ra, bệnh nhân phải thở máy áp lực cao cũng có nguy cơ cao do sự gia tăng áp lực xuyên phế nang.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng so sánh nguyên nhân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ho dữ dội, gắng sức, hút cần sa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường ở người trẻ, khỏe, không có bệnh nền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thứ phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vỡ thực quản, chấn thương, nội soi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Diễn tiến nhanh, có biến chứng kèm theo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Xem thêm mô tả lâm sàng chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539781\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Pneumomediastinum\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Triệu chứng tràn khí trung thất rất thay đổi, từ không có biểu hiện gì đến đau ngực dữ dội và khó thở cấp. Phần lớn bệnh nhân có triệu chứng nhẹ và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tim – phổi khác như viêm màng phổi, tràn khí màng phổi, hoặc đau thắt ngực. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu điển hình giúp tránh bỏ sót tình trạng này, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi không có bệnh lý nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau ngực sau xương ức:\u003C\u002Fstrong> âm ỉ hoặc nhói, tăng lên khi hít sâu hoặc ho\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khó thở nhẹ:\u003C\u002Fstrong> không tương xứng với tổn thương phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khàn giọng, nuốt khó:\u003C\u002Fstrong> do khí chèn vào thần kinh thanh quản quặt ngược hoặc thực quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm giác lạo xạo dưới da:\u003C\u002Fstrong> (crepitus) do khí lan vào mô mềm vùng cổ, ngực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Một dấu hiệu cổ điển nhưng không phải lúc nào cũng có là \u003Cstrong>Hamman’s sign\u003C\u002Fstrong>: âm thanh “rắc rắc” hoặc “lách cách” đồng bộ với nhịp tim, nghe rõ nhất khi bệnh nhân nằm nghiêng trái. Dấu hiệu này gợi ý có khí di chuyển quanh tim và các mạch lớn khi tim co bóp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng hơn trong các trường hợp có kèm theo tràn khí màng phổi hoặc tổn thương thực quản, khi đó bệnh nhân sẽ có biểu hiện như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở nhanh, thở gấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trụy tim mạch (tụt huyết áp, nhịp tim nhanh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau ngực lan ra sau lưng, nôn ra máu (nếu vỡ thực quản)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Việc chẩn đoán tràn khí trung thất chủ yếu dựa trên hình ảnh học, đặc biệt là X-quang ngực và chụp CT ngực. Trong một số trường hợp, khám lâm sàng có thể gợi ý, nhưng không đủ để xác định chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>X-quang ngực\u003C\u002Fstrong> là xét nghiệm đầu tay, có thể phát hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dải sáng bất thường quanh tim, khí quản, hoặc vùng trên cơ hoành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường viền khí tách rời động mạch chủ hoặc tim khỏi phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí dưới da cổ hoặc vùng thượng đòn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>CT ngực\u003C\u002Fstrong> là tiêu chuẩn vàng, đặc biệt hữu ích khi lượng khí ít hoặc X-quang không rõ ràng. CT cho phép xác định chính xác vị trí khí, phân biệt với các tổn thương khác như tràn khí màng phổi, đồng thời giúp đánh giá các biến chứng tiềm ẩn như vỡ khí quản, tổn thương phế quản hoặc vỡ thực quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp nghi ngờ nguyên nhân tiêu hóa (ví dụ vỡ thực quản), có thể cần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chụp thực quản với chất cản quang tan trong nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi thực quản – dạ dày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu, khí máu động mạch nếu có suy hô hấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán phân biệt cần cân nhắc với các tình trạng như: tràn khí màng phổi, viêm màng ngoài tim, bóc tách động mạch chủ, nhồi máu phổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phần lớn các trường hợp tràn khí trung thất tự phát không biến chứng được điều trị bảo tồn. Bệnh nhân cần được theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, tình trạng hô hấp và tiến triển triệu chứng. Oxy liệu pháp liều cao (≥40%) giúp tăng tái hấp thu khí bằng cách giảm phân áp khí nitơ trong máu và trong khoang trung thất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các bước điều trị thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thở oxy liều cao (qua mask hoặc mũi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm vận động gắng sức, nghỉ ngơi tuyệt đối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm ho bằng thuốc nếu cần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi huyết áp, SpO₂, mạch, nhịp thở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp tràn khí trung thất thứ phát hoặc có biến chứng, cần xử lý nguyên nhân nền (ví dụ như vỡ thực quản cần phẫu thuật cấp cứu, dẫn lưu trung thất nếu có chèn ép tim mạch). Nếu khí lan rộng gây tràn khí màng phổi, có thể phải đặt ống dẫn lưu màng phổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiêu chí nhập viện thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có bệnh lý nền nặng (hen, COPD, tim mạch)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghi ngờ nguyên nhân phức tạp hoặc chấn thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Phần lớn bệnh nhân ổn định có thể xuất viện sau 24–72 giờ theo dõi nếu không có dấu hiệu xấu và được dặn dò theo dõi sát tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tiên lượng tràn khí trung thất tự phát ở người khỏe mạnh thường rất tốt. Tỷ lệ hồi phục hoàn toàn gần như 100% nếu được phát hiện và theo dõi đúng mức. Nguy cơ tái phát là thấp, đặc biệt nếu tránh các yếu tố nguy cơ như hút thuốc hoặc chơi thể thao quá sức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biến chứng có thể gặp, dù hiếm, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tràn khí dưới da lan rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tràn khí màng phổi thứ phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chèn ép tim mạch (tension pneumomediastinum)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm trung thất, nhiễm trùng do vỡ thực quản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong y văn, tràn khí trung thất là dấu hiệu cảnh báo quan trọng khi đi kèm với đau ngực sau nôn dữ dội – gợi ý hội chứng Boerhaave. Tình huống này có tỷ lệ tử vong cao nếu không phẫu thuật cấp cứu kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để hạn chế biến chứng, việc theo dõi bằng hình ảnh học định kỳ (X-quang ngực lặp lại sau 24–48 giờ) là cần thiết trong giai đoạn cấp tính. Các trường hợp tái phát cần được đánh giá chuyên sâu bởi chuyên gia hô hấp hoặc phẫu thuật lồng ngực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Udayakumar N, et al. \u003Ci>Pneumomediastinum\u003C\u002Fi>. In: StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539781\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Macklin CC. \u003Ci>Transport of air along sheaths of pulmonic blood vessels from alveoli to mediastinum\u003C\u002Fi>. Arch Intern Med. 1939;64(5):913–926.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Al-Ani A, et al. \u003Ci>Spontaneous pneumomediastinum: analysis of 25 cases\u003C\u002Fi>. Emerg Med J. 2019;36(10):603–608. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Femermed-2018-208061\" target=\"_blank\">10.1136\u002Femermed-2018-208061\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Levine B, et al. \u003Ci>Pneumomediastinum: a comprehensive review\u003C\u002Fi>. Semin Ultrasound CT MR. 2021;42(3):263–278. DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1053\u002Fj.sult.2021.02.003\" target=\"_blank\">10.1053\u002Fj.sult.2021.02.003\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. \u003Ci>Pneumomediastinum in adults\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fpneumomediastinum\" target=\"_blank\">uptodate.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.981+00:00","2025-10-16T02:05:00.741+00:00","2025-10-16T02:05:00.739+00:00",204,[34,45,55,65,70,75,80,83,86,89],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"thông khí nhân tạo xâm nhập","Thông khí nhân tạo xâm nhập là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thông khí nhân tạo xâm nhập","invasive mechanical ventilation","Thông khí nhân tạo xâm nhập là phương pháp hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng hô hấp tự nhiên của người bệnh thông qua máy thở kết nối với đường thở nhân tạo (ống nội khí quản hoặc canule mở khí quản).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":90,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]