[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tr%C3%A0%20xanh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tr%C3%A0%20xanh":25},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":24},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":12,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":12,"summary":23},"dde637f5-dc18-4d40-be33-d181cf3ea38f","Nghiên cứu tổng hợp xanh tổ hợp vật liệu nano kim loại hóa trị 0 từ dịch chiết lá trà xanh",null,[14,15,16],"M Lê","TP Linh","NTT Hương",5,"Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự",true,2023,0,"https:\u002F\u002Fjmst.mod.gov.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F614","\u003Cp>Thực nghiệm hóa học môi trường ứng dụng dịch chiết giàu polyphenol từ lá \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">trà xanh\u003C\u002Fb> làm chất khử sinh học để chế tạo tổ hợp hạt nano kim loại hóa trị không. Tác giả phân tích hình thái bề mặt và cấu trúc tinh thể của vật liệu nano thông qua các phép đo nhiễu xạ tia X và kính hiển vi điện tử quét. Kết quả cho thấy tiềm năng xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":26,"meta":12},{"id":27,"title":28,"description":29,"content":30,"term":27,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":31,"publishUser":35,"keywords":39,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":19,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":55,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":12,"viewCount":57,"wikidataId":12,"relateTopics":58},"trà xanh","Trà xanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Trà xanh (Camellia sinensis) là trà không lên men, chỉ qua héo, gia nhiệt, cuốn và sấy khô để bảo tồn tối đa polyphenol, caffeine và L-theanine tự nhiên. Trà xanh giữ màu xanh tươi, hương vị dịu và vị chát nhẹ, được ưa chuộng ở Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam qua nghìn năm văn hóa thưởng trà. ","\u003Ch2>Giới thiệu chung về trà xanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trà xanh (Camellia sinensis) là loại trà được chế biến tối thiểu nhằm bảo tồn tối đa thành phần hóa học tự nhiên trong lá tươi. Quá trình chế biến chủ yếu bao gồm héo, gia nhiệt ngắn để bất hoạt enzyme, sau đó sấy khô, giúp giữ lại màu xanh, hương thơm dịu và vị chát nhẹ đặc trưng. Trà xanh có nguồn gốc ở Trung Quốc cách đây hơn 4.000 năm, sau đó lan rộng sang Nhật Bản, Hàn Quốc và các vùng Đông Nam Á như Việt Nam và Thái Lan (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fy4751e\u002Fy4751e03.htm\">FAO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mỗi vùng trồng trà xanh tạo nên các dòng sản phẩm đặc thù về hương vị và hàm lượng hoạt chất sinh học. Ví dụ, trà xanh sencha của Nhật Bản ủ trong bóng râm trước khi thu hái để tăng nồng độ theanine; trong khi trà xanh Long Tỉnh (Dragon Well) của Trung Quốc áp dụng phương pháp giã tay nhẹ nhàng, mang lại mùi thơm vỏ chanh tươi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giá trị kinh tế của trà xanh toàn cầu đạt hàng tỷ USD mỗi năm, đồng thời là một trong những đồ uống phổ biến nhất thế giới. Theo báo cáo thị trường FAO 2025, sản lượng trà xanh chiếm khoảng 35 % tổng sản lượng trà, với Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam là ba quốc gia sản xuất hàng đầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trà xanh chứa đa dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, trong đó polyphenol chiếm 18–36 % trọng lượng lá khô. Catechin là nhóm polyphenol chủ đạo, gồm các dẫn xuất chính như epigallocatechin gallate (EGCG), epicatechin (EC), epigallocatechin (EGC) và epicatechin gallate (ECG). EGCG là hoạt chất có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh nhất, chiếm khoảng 60 % tổng catechin (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23368937\u002F\">PMC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Catechin (Polyphenol):\u003C\u002Fstrong> EGCG, ECG, EGC, EC – tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Caffeine:\u003C\u002Fstrong> 2–4 % trọng lượng khô – {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trung ương, tăng tỉnh táo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>L-theanine:\u003C\u002Fstrong> 1–2 % – amino acid làm dịu, hỗ trợ giảm căng thẳng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin và khoáng chất:\u003C\u002Fstrong> vitamin C (15–30 mg\u002F100 g), vitamin B₆, K, khoáng Mg, K, Ca.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tỷ lệ thành phần phụ thuộc vào giống chè, điều kiện canh tác và thời điểm thu hái. Trà hái mùa xuân thường có hàm lượng polyphenol cao nhất, còn trà mùa thu chứa nồng độ theanine cao hơn do điều kiện ánh sáng và nhiệt độ khác biệt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình chế biến trà xanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình sản xuất bao gồm các bước chính sau:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Hái lá:\u003C\u002Fstrong> thu hái chồi non và hai lá láng bên dưới, đảm bảo độ tươi và chứa nhiều hoạt chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Héo (Withering):\u003C\u002Fstrong> trải lá mỏng trên khay, giữ nhiệt độ 20–25 °C, ẩm độ 65–75 % trong 2–4 giờ để giảm bớt độ ẩm và làm mềm tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia nhiệt (Fixation):\u003C\u002Fstrong> áp dụng phương pháp hấp (Japanese steaming) hoặc sao trên chảo nóng (Chinese pan-firing) ở 200–250 °C trong 1–2 phút để bất hoạt enzyme polyphenol oxidase, ngăn quá trình oxy hóa catechin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cuộn (Rolling):\u003C\u002Fstrong> vò nhẹ để phá vỡ tế bào, giải phóng dịch bào và tạo hình xoắn lá.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sấy khô (Drying):\u003C\u002Fstrong> sử dụng lò sấy tầng sôi hoặc sấy quạt ở 80–90 °C đến độ ẩm cuối cùng 3–5 %.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Héo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tự nhiên\u002FPhòng lạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm ẩm, làm mềm lá\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gia nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp\u002FSao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bất hoạt enzyme\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cuộn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải phóng mùi hương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sấy khô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lò sấy tầng sôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm ẩm cuối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sự kết hợp giữa hấp và sao tạo nên khác biệt hương vị: trà hấp giữ màu xanh đậm, mùi hơi cỏ non; trà sao mang mùi khói nhẹ, vị ngọt hậu đặc trưng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế sinh tổng hợp catechin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Con đường sinh tổng hợp catechin bắt đầu từ amino acid phenylalanine qua chu trình phenylpropanoid và flavonoid. Các bước chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phenylalanine → Cinnamic acid (enzyme PAL)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cinnamic acid → 4-Coumaroyl-CoA (Enzyme C4H, 4CL)\u003C\u002Fli>\u003Cli>4-Coumaroyl-CoA + 3 Malonyl-CoA → Naringenin chalcone (enzyme CHS)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Naringenin chalcone → Naringenin → Dihydroflavonol → Catechin (enzym CHI, F3H, DFR, LAR)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Phenylalanine} \\xrightarrow{\\text{PAL}} \\text{Cinnamate} \\xrightarrow{\\text{C4H,4CL}} \\text{4-Coumaroyl-CoA} \\to \\dots \\to \\text{EGCG}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Enzyme key như phenylalanine ammonia-lyase (PAL), chalcone synthase (CHS) và leucoanthocyanidin reductase (LAR) quyết định tốc độ và tỷ lệ thành phần catechin. Hoạt độ enzyme này chịu điều hòa bởi ánh sáng, nhiệt độ và stress sinh học, giúp cây chè tăng cường sản xuất chất kháng oxy hóa dưới điều kiện bất lợi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng sinh học và dược lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Catechin trong trà xanh, đặc biệt epigallocatechin gallate (EGCG), sở hữu hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do và ngăn chặn quá trình lipid peroxidation. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20in%20vitro%22%7D}} chứng minh EGCG ức chế hoạt động enzyme cyclooxygenase, làm giảm phản ứng viêm và ức chế con đường NF-κB liên quan đến ung thư (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F2855616\u002F\">PMID 2855616\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theanine kết hợp với caffeine tạo nên trạng thái tỉnh táo nhưng thư giãn, cải thiện tập trung và giảm lo âu. Sinh khả dụng theanine cao, đạt đỉnh huyết thanh sau 30–60 phút uống trà; cơ chế bao gồm tăng tổng hợp GABA, ức chế glutamate và kích hoạt alpha-wave não bộ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18296328\u002F\">PMID 18296328\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm cân:\u003C\u002Fstrong> EGCG tăng cường oxy hóa lipid qua kích hoạt AMPK, giảm tích tụ mỡ gan (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17237306\u002F\">PMID 17237306\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ tim mạch:\u003C\u002Fstrong> cải thiện chức năng nội mạc, giảm LDL-oxy hóa và huyết áp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F19635878\u002F\">PMID 19635878\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống viêm:\u003C\u002Fstrong> giảm IL-6, TNF-α trong mô viêm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng quy mô vừa cho thấy uống 500 mg chiết xuất trà xanh mỗi ngày trong 12 tuần làm giảm cholesterol toàn phần 5–10 % và LDL 7–13 % so với placebo (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22296870\u002F\">PMID 22296870\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong mô hình chuột, chiết xuất EGCG 0,1 % trong nước uống giảm khối u ung thư tuyến vú đến 45 % nhờ ức chế angiogenesis và tăng apoptosis tế bào u (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15701735\u002F\">PMID 15701735\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thử nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>RCT giảm lipid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Người lớn 30–60 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500 mg\u002Fngày, 12 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↓ LDL 10 %; ↑ HDL 5 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mô hình ung thư\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuột BALB\u002Fc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,1 % EGCG trong nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm khối u 45 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>An toàn và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Uống trà xanh trong mức 3–5 tách\u002Fngày thường an toàn, liều cao chiết xuất EGCG (&gt;800 mg\u002Fngày) có thể gây tăng men gan, buồn nôn hoặc nhức đầu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17595736\u002F\">PMID 17595736\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Caffeine trong trà xanh (30–60 mg\u002Fcốc) có thể gây mất ngủ, tim đập nhanh hoặc lo âu ở người nhạy cảm. L-theanine giúp giảm các tác dụng phụ này bằng cách cân bằng tín hiệu thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}}, trẻ em, người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} caffeine.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc:\u003C\u002Fstrong> ức chế CYP3A4, có thể tăng nồng độ theophylline, warfarin.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp phân tích chất lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>HPLC–DAD (High-Performance Liquid Chromatography với detector diode-array) là tiêu chuẩn vàng để định lượng catechin và caffeine, cho độ phân giải cao và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} &lt;0,1 mg\u002FL (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30459640\u002F\">PMID 30459640\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phổ UV–Vis xác định tổng polyphenol theo phương pháp Folin–Ciocalteu, biểu diễn dưới dạng gallic acid equivalent (GAE). Nhiều phòng thí nghiệm cũng ứng dụng LC–MS\u002FMS để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} tinh vi và kiểm soát tạp chất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F29213849\u002F\">PMID 29213849\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu\u002Fnhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>HPLC–DAD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng catechin, caffeine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác cao; thiết bị đắt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Folin–Ciocalteu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng polyphenol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh; không phân biệt từng hợp chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LC–MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhạy; cần chuẩn nội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thị trường và tiêu thụ toàn cầu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trung Quốc dẫn đầu sản lượng trà xanh (40 % toàn cầu), tiếp theo là Nhật Bản (20 %) và Việt Nam (15 %). Thị trường thương mại chiếm khoảng 10 tỷ USD mỗi năm, với xu hướng gia tăng tiêu thụ matcha và chiết xuất chức năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mỹ và châu Âu nhập khẩu chủ yếu dưới dạng bột matcha, trà túi lọc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} chứa EGCG. Tốc độ tăng trưởng CAGR 5 % giai đoạn 2020–2025 phản ánh nhu cầu sức khỏe và đồ uống không cồn ngày càng cao (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fy4751e\u002Fy4751e03.htm\">FAO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát triển bền vững và tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Canh tác hữu cơ tránh thuốc trừ sâu và phân bón tổng hợp, áp dụng Agroforestry kết hợp cây che bóng để tăng chất lượng lá. Công nghệ chiết siêu tới hạn (supercritical CO₂) giúp thu nhận EGCG tinh khiết, giảm tiêu thụ dung môi hữu cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sản phẩm chức năng mới như viên nang EGCG phối hợp vitamin D và probiotic đang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} để hỗ trợ miễn dịch và sức khỏe xương. Nghiên cứu gene varietal hướng đến giống chè kháng hạn, tăng tổng hợp polyphenol dưới điều kiện biến đổi khí hậu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F31631028\u002F\">PMID 31631028\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Khan N., Mukhtar H. “Tea polyphenols in promotion of human health.” \u003Ci>Nutrients.\u003C\u002Fi> 2019;11(1):39. doi:10.3390\u002Fnu11010039\u003C\u002Fli>\u003Cli>Singh BN., et al. “Green tea catechin, epigallocatechin-3-gallate (EGCG): mechanisms, perspectives and clinical applications.” \u003Ci>Biochem. Pharmacol.\u003C\u002Fi> 2011;82(12):1807–1821. doi:10.1016\u002Fj.bcp.2011.07.093\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chen LL., et al. “Determination of catechins and caffeine in green tea using HPLC.” \u003Ci>J. Chromatogr. A.\u003C\u002Fi> 2018;1578:125–131. doi:10.1016\u002Fj.chroma.2018.07.012\u003C\u002Fli>\u003Cli>Friedman M. “Overview of antibacterial, antitoxin, antiviral, and antifungal activities of tea flavonoids and teas.” \u003Ci>Molecular Nutrition &amp; Food Research.\u003C\u002Fi> 2007;51(1):116–134. doi:10.1002\u002Fmnfr.200600044\u003C\u002Fli>\u003Cli>FAO. “Tea Market Report 2025.” FAO; Accessed July 2025.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":32,"researcherId":12,"name":33,"imageUrl":34},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":36,"researcherId":12,"name":37,"imageUrl":38},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[40,41,42,43,44,45,46,47,48,49],"hợp chất sinh học","hoạt tính chống oxy hóa","kích thích thần kinh","nghiên cứu in vitro","phụ nữ mang thai","rối loạn chuyển hóa","giới hạn phát hiện","phân tích cấu trúc","thực phẩm chức năng","thử nghiệm lâm sàng",10,"PUBLISHED","2025-07-27T04:44:18.428+00:00","2026-09-13T18:11:07.442+00:00","2025-07-28T02:24:03.464+00:00","2026-09-13T18:11:07.050+00:00","2026-09-04T10:21:33.302+00:00",440,[59,62,72,75,78,81,84,87,90,93],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin"]